ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNGTHỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2017-2018
TUẦN TỪ 16.10 - 21.10/2017
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
LỚPBUỔITHỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢY
4
Y1
AB
SNLCB 1XSTKHÓA HỌCGDTC A,BGIẢI PHẪU 1
5
b401b401b401b401
6
C
7
8
Y1
CD
SHÓA HỌCGDTC C,DNLCB 1XSTK
9
b403b403b403
10
CGIẢI PHẪU 1
11
b403
12
Y1
EF
S
13
14
CXSTKGIẢI PHẪU 1GDTC E,FHÓA HỌCNLCB 1
15
b401b401b401b401
16
Y1
GH
S
17
18
CGIẢI PHẪU 1NLCB 1XSTKGDTC G,HHÓA HỌC
19
b501b501b501b501
20
Y1
IK
SXSTKGIẢI PHẪU 1GDTC K
21
b502b502
22
CHÓA HỌCNLCB 1GDTC I
23
b502b502
24
Y1
RHM
SSINH HỌCNLCB 1XSTK
25
c105c105c105
26
CGDTCGIẢI PHẪU 1XSTK
27
c105c105
28
Y1
YHCT
SGDTCNLCB 1XSTK
29
c204c204
30
CSINHGIẢI PHẪU 1
31
B403b403
32
Y1
YHDP
SGDTCNLCB 1XSTK
33
c204c204
34
CSINHGIẢI PHẪU 1
35
B403b403
36
Y2
AB
(102sv)
SVI SINHGDTCNgoại ngữ
37
b503404.08.09
504.09.606
38
Y2
CD
(100 sv)
CNgoại ngữ
39
B503404.08.09
504.09.606
40
Y2
EF
(96 sv)
CNgoại ngữ
41
B503404.08.09
504.09.606
42
Y2
GH
(103 sv)
SVI SINHGDTCNgoại ngữ
43
b503404.08.09
504.09.606
44
Y2
RHM
(62 sv)
SNgoại ngữGDTC
45
404.08
46
C
47
B503
48
Y2
YHCT
(51 sv)
SVI SINHNgoại ngữ
49
b503409.504
50
C
51
B503
52
Y2
DỰ PHÒNG
SNgoại ngữGDTC
53
509.606
54
C
55
B503
56
Y3
AB
S
57
58
CNỘILT PTTH (Chung)NỘINỘILT PTTH (Chung)
59
C101b301C101C101b301
60
Y3
CD
S
61
62
CNGOẠILT PTTH (Chung)NGOẠINGOẠILT PTTH (Chung)
63
B201b301B201B201b301
64
Y3
EF
SSLBD.TruyềnSLB
65
c201c201c201
66
C
67
68
Y3
GH
SD.TruyềnSLB
69
c202c202
70
CSLB
71
c202
72
Y3
RHM
SGDSKGDSK
73
b302b302
74
CPTTH (chung)PTTH (chung)
75
b301b301b
76
Y3
YHDP
SD.Truyền (chung)
77
b301
78
C
79
80
Y3
YHCT
SNCKHNCKHNCKHD.Truyền (chung)
81
b303b303b303b301
82
C
83
84
Y4
AB
S
85
86
CDTGDSK
87
706706
88
Y4
CD
S
89
90
CDTGDSK
91
706706
92
Y4
EF
S
93
94
CGDSKGDSK
95
706706
96
Y4
GH
S
97
98
CNỘIGDSKNỘIGDSKNỘI
99
C202706C202706C202
100
Y4
RHM
S