| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 33 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 20/3/2023 đến ngày 26/3/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Lưu ý: Sáng 8h00 phút, thứ 3 ngày 21/3/2023 mời toàn thể CB, GV nhà trường về họp "Công tác tự đánh giá và kiểm định ngoài" - tại phòng họp tầng 2 | |||||||||||||||||||||||||
4 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
5 | 33 | CĐD K15A | 28 | 2 | 20/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||
6 | 33 | CĐD K15A | 28 | 3 | 21/3 | Chiều | CSNB ung bướu - nội tiết | xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 33 | CĐD K15A | 28 | 4 | 22/3 | Sáng | THI: TKYH - QL- NCKH Đ.D | THI | Cô Vũ Hương, Cô Mừng | C3.3 | ||||||||||||||||
8 | 33 | CĐD K15A | 28 | 5 | 23/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||
9 | 33 | CĐD K15A | 28 | 5 | 23/3 | Chiều | CSNB ung bướu - nội tiết | Xong | 15 | 4 | Cô Thu | B4.3 | ||||||||||||||
10 | 33 | CĐD K15B | 25 | 2 | 20/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.4 | ||||||||||||||
11 | 33 | CĐD K15B | 25 | 4 | 22/3 | Sáng | THI: TKYH - QL- NCKH Đ.D | THI | Cô Vũ Hương, Cô Mừng | C3.3 | ||||||||||||||||
12 | 33 | CĐD K15B | 25 | 4 | 22/3 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 16 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
13 | 33 | CĐD K15B | 25 | 5 | 23/3 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 12 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
14 | 33 | CĐD K15B | 25 | 5 | 23/3 | Chiều | TH: CSHS tích cực - chống độc, TN | 16 | 20 | 4 | Thầy Vững | B4.4 | ||||||||||||||
15 | 33 | CĐD K15C | 25 | 2 | 20/3 | Chiều | Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
16 | 33 | CĐD K15C | 25 | 3 | 21/3 | Chiều | Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | Xong | 15 | 3 | Cô Thu | B4.2 | ||||||||||||||
17 | 33 | CĐD K15C | 25 | 5 | 23/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
18 | 33 | CĐD K15C | 25 | 5 | 23/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 33 | CĐD K16A | 30 | 2 | 20/3 | Sáng | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 33 | CĐD K16A | 30 | 2 | 20/3 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
21 | 33 | CĐD K16A | 30 | 3 | 21/3 | Chiều | Tổ chức QLYT - PLYT | 4 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
22 | 33 | CĐD K16A | 30 | 5 | 23/3 | Sáng | THI: CSSK sản phụ khoa | THI | Cô Vũ Hương, Cô Duyên | C3.3 | ||||||||||||||||
23 | 33 | CĐD K16A | 30 | 5 | 23/3 | Chiều | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
24 | 33 | CĐD K16A | 30 | 6 | 24/3 | Sáng | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 33 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 20/3 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 33 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 20/3 | Chiều | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 33 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 22/3 | Sáng | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
28 | 33 | CĐD K16B | 30 | 5 | 23/3 | Chiều | THI: CSSK sản phụ khoa | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
29 | 33 | CĐD K16C | 30 | 5 | 23/3 | Chiều | THI: CSSK sản phụ khoa | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
30 | 33 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 24/3 | Sáng | Tổ chức QLYT - PLYT | 4 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
31 | 33 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 24/3 | Chiều | Chăm sóc súc khỏe người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 33 | CĐD K17A | 35 | 2 | 20/3 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
33 | 33 | CĐD K17A | 35 | 4 | 22/3 | Sáng | THI Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
34 | 33 | CĐD K17A | 35 | 5 | 23/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 28 | 80 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
35 | 33 | CĐD K17A+B | 35 | 5 | 23/3 | Chiều | Tin học (nhóm 3) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
36 | 33 | CĐD K17A | 35 | 6 | 24/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 24 | 80 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
37 | 33 | CĐD K17A | 7 | 25/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 15 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
38 | 33 | CĐD K17A | 7 | 25/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 20 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
39 | 33 | CĐD K17A | CN | 26/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 26 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
40 | 33 | CĐD K17A | CN | 26/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 32 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
41 | 33 | CĐD K17B | 30 | 2 | 20/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 24 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 33 | CĐD K17B | 30 | 4 | 22/3 | Chiều | THI Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
43 | 33 | CĐD K17B | 30 | 5 | 23/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 28 | 75 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | |||||||||||||||
44 | 33 | CĐD K17B | 30 | 6 | 24/3 | Sáng | Tin học (nhóm 2) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
45 | 33 | CĐD K17B | 7 | 25/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 15 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
46 | 33 | CĐD K17B | 7 | 25/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 20 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
47 | 33 | CĐD K17B | CN | 26/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 26 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
48 | 33 | CĐD K17B | CN | 26/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 32 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
49 | 33 | CDU K7A | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ( 3/10) | ||||||||||||||||||||||
50 | 33 | CDU K7B | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (3/10) | ||||||||||||||||||||||
51 | 33 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 20/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 16 | 24 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
52 | 33 | CDU K8B | 24 | 3 | 21/3 | Chiều | Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT | xong | 12 | 4 | Cô Thanh Thuỷ | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 33 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 22/3 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2 | 4 | 5 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
54 | 33 | CDU K8A | 24 | 4 | 22/3 | Chiều | Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT | xong | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
55 | 33 | CDU K8A+B | 24 | 5 | 23/3 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 3 | 4 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
56 | 33 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 23/3 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1 | 4 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
57 | 33 | CDU K8A | 17 | 6 | 24/3 | Sáng | THI KINH TẾ DƯỢC | Đợt 1 | THI | Cô Duyên, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
58 | 33 | CDU K8B | 17 | 6 | 24/3 | Sáng | THI KINH TẾ DƯỢC | Đợt 2 | THI | Cô Duyên, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
59 | 33 | CDU K9A | 33 | 2 | 20/3 | Sáng | Hoá phân tích | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
60 | 33 | CDU K9A | 33 | 3 | 21/3 | Chiều | Thực vật - Dược liệu. | 8 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
61 | 33 | CDU K9A | 33 | 4 | 22/3 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 33 | CDU K9A | 33 | 5 | 23/3 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 33 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 20/3 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
64 | 33 | CDU K9B+C | 45 | 3 | 21/3 | Chiều | Hóa phân tích | 28 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
65 | 33 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 22/3 | Sáng | Thực vật - Dược liệu. | 8 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
66 | 33 | CDU K9B+C | 25 | 5 | 23/3 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
67 | 33 | CDU K9A+B+C | 7 | 25/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 15 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
68 | 33 | CDU K9A+B+C | 7 | 25/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 20 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
69 | 33 | CDU K9A+B+C | CN | 26/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 26 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
70 | 33 | CDU K9A+B+C | CN | 26/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 32 | 32 | 6 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
71 | 33 | B2CDUK3 | 55 | Hoàn thiện sổ thực tập cơ sở nộp về phòng đào tạo | ||||||||||||||||||||||
72 | 33 | YH Cổ truyền K13 | 37 | 7 | 25/3 | Sáng | Phục hồi chức năng | 5 | 16 | 5 | Cô Minh | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 33 | YH Cổ truyền K13 | 37 | 7 | 25/3 | Chiều | Phục hồi chức năng | 10 | 16 | 5 | Cô Minh | B4.4 | ||||||||||||||
74 | 33 | YH Cổ truyền K13 | 37 | CN | 26/3 | Sáng | Phục hồi chức năng | xong | 16 | 6 | Cô Minh | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 33 | YH Cổ truyền K13 | 37 | CN | 26/3 | Chiều | Phục hồi chức năng | 5 | 14 | 5 | Cô Lan | B4.4 | ||||||||||||||
76 | 33 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 25/3 | Sáng | Bệnh học | 10 | 15 | 5 | Cô Lê Hoa | B4.2 | ||||||||||||||
77 | 33 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 25/3 | Chiều | Bệnh học | xong | 15 | 5 | Cô Lê Hoa | B4.2 | ||||||||||||||
78 | 33 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 25/3 | Sáng | Học bù: Tin học | 5 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
79 | 33 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 25/3 | Chiều | Học bù: Tin học | 10 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
80 | 33 | Y học CT K14 | 23 | CN | 26/3 | Sáng | Học bù: Tin học | 15 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
81 | 33 | Y học CT K14 | 23 | CN | 26/3 | Chiều | Học bù: Tin học | 20 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
82 | 33 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 25/3 | Sáng | Học bù: Tin học | 5 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
83 | 33 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 25/3 | Chiều | Học bù: Tin học | 10 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
84 | 33 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 26/3 | Sáng | Học bù: Tin học | 15 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
85 | 33 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 26/3 | Chiều | Học bù: Tin học | 20 | 32 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
86 | 33 | LTN CĐD K4 | 45 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN ( 3/8) | ||||||||||||||||||||||
87 | 33 | XB-BH K11 | 3 | 21/3 | 17h | XB-BH | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
88 | 33 | XB-BH K11 | 5 | 23/3 | 17h | XB-BH | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
89 | 33 | XB-BH K11 | 6 | 24/3 | 17h | XB-BH | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 25/3/2023 : Đ/c Vương Hương | |||||||||||||||||||||||||
92 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 26/3/2023 : Sáng: Đ/c Vũ Hương | |||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||