| A | B | C | D | E | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG TRA CỨU DANH MỤC TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ THEO HỌC PHẦN - HUST | |||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Trường | Tên danh mục PDF | |||||||||||||||||||
3 | 1 | IT1110E | Introduction to Programming | Trường CNTT&TT | Introduction to Programming - IT1110E | |||||||||||||||||||
4 | 2 | IT2000 | Nhập môn Công nghệ thông tin và Truyền thông | Trường CNTT&TT | Nhập môn Công nghệ thông tin và Truyền thông - IT2000 | |||||||||||||||||||
5 | 3 | IT3010E | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật | Trường CNTT&TT | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật - IT3014, IT3011, IT3011Q, IT3312E, IT3010E | |||||||||||||||||||
6 | 4 | IT3010E | Data Structures and Algorithms | Trường CNTT&TT | Data Structures and Algorithms - IT3010E, IT3312E | |||||||||||||||||||
7 | 5 | IT3011 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật | Trường CNTT&TT | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật - IT3014, IT3011, IT3011Q, IT3312E, IT3010E | |||||||||||||||||||
8 | 6 | IT3011Q | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật | Trường CNTT&TT | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật - IT3014, IT3011, IT3011Q, IT3312E, IT3010E | |||||||||||||||||||
9 | 7 | IT3014 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật | Trường CNTT&TT | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật - IT3014, IT3011, IT3011Q, IT3312E, IT3010E | |||||||||||||||||||
10 | 8 | IT3020E | Discrete Mathematics | Trường CNTT&TT | Discrete Mathematics - IT3020E | |||||||||||||||||||
11 | 9 | IT3030 | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
12 | 10 | IT3030E | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
13 | 11 | IT3030Q | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
14 | 12 | IT3034 | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
15 | 13 | IT3036 | Kiến trúc bộ xử lý và hợp ngữ | Trường CNTT&TT | Kiến trúc bộ xử lý và hợp ngữ - IT3036 | |||||||||||||||||||
16 | 14 | IT3040 | Kỹ thuật lập trình | Trường CNTT&TT | Kỹ thuật lập trình - IT3040, IT3104 | |||||||||||||||||||
17 | 15 | IT3052E | Fundamentals of optimization | Trường CNTT&TT | Fundamentals of optimization - IT3052E | |||||||||||||||||||
18 | 16 | IT3070 | Hệ điều hành, Operating system | Trường CNTT&TT | Hệ điều hành, Operating system - IT3070, IT3070Q, IT3074, IT3070E | |||||||||||||||||||
19 | 17 | IT3070E | Hệ điều hành, Operating system | Trường CNTT&TT | Hệ điều hành, Operating system - IT3070, IT3070Q, IT3074, IT3070E | |||||||||||||||||||
20 | 18 | IT3070Q | Hệ điều hành, Operating system | Trường CNTT&TT | Hệ điều hành, Operating system - IT3070, IT3070Q, IT3074, IT3070E | |||||||||||||||||||
21 | 19 | IT3074 | Hệ điều hành, Operating system | Trường CNTT&TT | Hệ điều hành, Operating system - IT3070, IT3070Q, IT3074, IT3070E | |||||||||||||||||||
22 | 20 | IT3080 | Mạng máy tính | Trường CNTT&TT | Mạng máy tính - IT3080, IT3080Q, IT3084, IT3080E | |||||||||||||||||||
23 | 21 | IT3080E | Mạng máy tính | Trường CNTT&TT | Mạng máy tính - IT3080, IT3080Q, IT3084, IT3080E | |||||||||||||||||||
24 | 22 | IT3080Q | Mạng máy tính | Trường CNTT&TT | Mạng máy tính - IT3080, IT3080Q, IT3084, IT3080E | |||||||||||||||||||
25 | 23 | IT3084 | Mạng máy tính | Trường CNTT&TT | Mạng máy tính - IT3080, IT3080Q, IT3084, IT3080E | |||||||||||||||||||
26 | 24 | IT3090 | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
27 | 25 | IT3090E | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
28 | 26 | IT3090Q | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
29 | 27 | IT3094 | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
30 | 28 | IT3100 | Lập trình hướng đối tượng | Trường CNTT&TT | Lập trình hướng đối tượng - IT3100, IT3103, IT3100Q, IT3100E | |||||||||||||||||||
31 | 29 | IT3100E | Lập trình hướng đối tượng | Trường CNTT&TT | Lập trình hướng đối tượng - IT3100, IT3103, IT3100Q, IT3100E | |||||||||||||||||||
32 | 30 | IT3100Q | Lập trình hướng đối tượng | Trường CNTT&TT | Lập trình hướng đối tượng - IT3100, IT3103, IT3100Q, IT3100E | |||||||||||||||||||
33 | 31 | IT3103 | Lập trình hướng đối tượng | Trường CNTT&TT | Lập trình hướng đối tượng - IT3100, IT3103, IT3100Q, IT3100E | |||||||||||||||||||
34 | 32 | IT3104 | Kỹ thuật lập trình | Trường CNTT&TT | Kỹ thuật lập trình - IT3040, IT3104 | |||||||||||||||||||
35 | 33 | IT3106E | Lập trình hệ thống | Trường CNTT&TT | Lập trình hệ thống - IT3106E, IT4132 | |||||||||||||||||||
36 | 34 | IT3160E | Introduction to Artificial Intelligence | Trường CNTT&TT | Introduction to Artificial Intelligence - IT3160E | |||||||||||||||||||
37 | 35 | IT3160E | Introduction to Data Science | Trường CNTT&TT | Introduction to Data Science - IT3160E | |||||||||||||||||||
38 | 36 | IT3170 | Thuật toán ứng dụng | Trường CNTT&TT | Thuật toán ứng dụng - IT3170, IT3680 | |||||||||||||||||||
39 | 37 | IT3170E | Applied Algorithms | Trường CNTT&TT | Applied Algorithms - IT3170E | |||||||||||||||||||
40 | 38 | IT3180E | Introduction to Software Engineering | Trường CNTT&TT | Introduction to Software Engineering - IT3180E | |||||||||||||||||||
41 | 39 | IT3190E | Machine Learning and Data Mining | Trường CNTT&TT | Machine Learning and Data Mining - IT5390, IT3190E, IT4242E | |||||||||||||||||||
42 | 40 | IT3210 | C Programming Language | Trường CNTT&TT | C Programming Language - IT3210 | |||||||||||||||||||
43 | 41 | IT3220 | C Programming (Introduction) | Trường CNTT&TT | C Programming (Introduction) - IT3220 | |||||||||||||||||||
44 | 42 | IT3280 | Thực hành Kiến trúc máy tính | Trường CNTT&TT | Thực hành Kiến trúc máy tính - IT3280 | |||||||||||||||||||
45 | 43 | IT3283 | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
46 | 44 | IT3283E | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture | Trường CNTT&TT | Kiến trúc máy tính, Computer Architecture - IT3030, IT3030Q, IT3034, IT3283, IT6820, IT3030E, IT3283E | |||||||||||||||||||
47 | 45 | IT3290 | Thực hành Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Thực hành Cơ sở dữ liệu - IT3290 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | IT3290E | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
49 | 47 | IT3292 | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
50 | 48 | IT3292E | Cơ sở dữ liệu | Trường CNTT&TT | Cơ sở dữ liệu - IT3090, IT3090Q, IT3094, IT3292, IT3090E, IT3292E, IT3290E | |||||||||||||||||||
51 | 49 | IT3312E | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật | Trường CNTT&TT | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán, giải thuật - IT3014, IT3011, IT3011Q, IT3312E, IT3010E | |||||||||||||||||||
52 | 50 | IT3312E | Data Structures and Algorithms | Trường CNTT&TT | Data Structures and Algorithms - IT3010E, IT3312E | |||||||||||||||||||
53 | 51 | IT3320E | Introduction to Deep Learning | Trường CNTT&TT | Introduction to Deep Learning - IT3320E | |||||||||||||||||||
54 | 52 | IT3322 | Compiler Construction | Trường CNTT&TT | Compiler Construction - IT3323E, IT3322, IT3323 | |||||||||||||||||||
55 | 53 | IT3323 | Compiler Construction | Trường CNTT&TT | Compiler Construction - IT3323E, IT3322, IT3323 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | IT3323E | Compiler Construction | Trường CNTT&TT | Compiler Construction - IT3323E, IT3322, IT3323 | |||||||||||||||||||
57 | 55 | IT3420 | Điện tử cho Công nghệ thông tin | Trường CNTT&TT | Điện tử cho Công nghệ thông tin - IT3420, IT3421 | |||||||||||||||||||
58 | 56 | IT3421 | Điện tử cho Công nghệ thông tin | Trường CNTT&TT | Điện tử cho Công nghệ thông tin - IT3420, IT3421 | |||||||||||||||||||
59 | 57 | IT3680 | Thuật toán ứng dụng | Trường CNTT&TT | Thuật toán ứng dụng - IT3170, IT3680 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | IT4010E | Introduction to Cryptography and Security | Trường CNTT&TT | Introduction to Cryptography and Security - IT4010E | |||||||||||||||||||
61 | 59 | IT4010Q | An toàn và bảo mật thông tin, Information security | Trường CNTT&TT | An toàn và bảo mật thông tin, Information security - IT4304, IT4012E, IT4010Q | |||||||||||||||||||
62 | 60 | IT4012 | Bảo mật thông tin | Trường CNTT&TT | Bảo mật thông tin - IT4012 | |||||||||||||||||||
63 | 61 | IT4012E | An toàn và bảo mật thông tin, Information security | Trường CNTT&TT | An toàn và bảo mật thông tin, Information security - IT4304, IT4012E, IT4010Q | |||||||||||||||||||
64 | 62 | IT4015E | Introduction to Information Security | Trường CNTT&TT | Introduction to Information Security - IT4015E | |||||||||||||||||||
65 | 63 | IT4023E | Data Visualization | Trường CNTT&TT | Data Visualization - IT4023E | |||||||||||||||||||
66 | 64 | IT4033E | Mathematical Modelling | Trường CNTT&TT | Mathematical Modelling - IT4033E | |||||||||||||||||||
67 | 65 | IT4040Q | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence | Trường CNTT&TT | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence - IT4040Q, IT4044, IT4042, IT4042E | |||||||||||||||||||
68 | 66 | IT4042 | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence | Trường CNTT&TT | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence - IT4040Q, IT4044, IT4042, IT4042E | |||||||||||||||||||
69 | 67 | IT4042E | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence | Trường CNTT&TT | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence - IT4040Q, IT4044, IT4042, IT4042E | |||||||||||||||||||
70 | 68 | IT4044 | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence | Trường CNTT&TT | Trí tuệ nhân tạo, Artificial Intelligence - IT4040Q, IT4044, IT4042, IT4042E | |||||||||||||||||||
71 | 69 | IT4060 | Lập trình mạng | Trường CNTT&TT | Lập trình mạng - IT4060, IT4062E, IT4060Q | |||||||||||||||||||
72 | 70 | IT4060Q | Lập trình mạng | Trường CNTT&TT | Lập trình mạng - IT4060, IT4062E, IT4060Q | |||||||||||||||||||
73 | 71 | IT4062E | Lập trình mạng | Trường CNTT&TT | Lập trình mạng - IT4060, IT4062E, IT4060Q | |||||||||||||||||||
74 | 72 | IT4063E | Introduction to Business Analytics | Trường CNTT&TT | Introduction to Business Analytics - IT4063E | |||||||||||||||||||
75 | 73 | IT4079Q | Ngôn ngữ và phương pháp dịch | Trường CNTT&TT | Ngôn ngữ và phương pháp dịch - IT4079Q | |||||||||||||||||||
76 | 74 | IT4082E | Software Engineering | Trường CNTT&TT | Software Engineering - IT4082E | |||||||||||||||||||
77 | 75 | IT4090Q | Xử lý ảnh | Trường CNTT&TT | Xử lý ảnh - IT4090Q, IT4094 | |||||||||||||||||||
78 | 76 | IT4094 | Xử lý ảnh | Trường CNTT&TT | Xử lý ảnh - IT4090Q, IT4094 | |||||||||||||||||||
79 | 77 | IT4130Q | Lập trình song song | Trường CNTT&TT | Lập trình song song - IT4130Q | |||||||||||||||||||
80 | 78 | IT4132 | Lập trình hệ thống | Trường CNTT&TT | Lập trình hệ thống - IT3106E, IT4132 | |||||||||||||||||||
81 | 79 | IT4162Q | Vi xử lý | Trường CNTT&TT | Vi xử lý - IT4162Q | |||||||||||||||||||
82 | 80 | IT4170Q | Xử lý tín hiệu số | Trường CNTT&TT | Xử lý tín hiệu số - IT4170Q | |||||||||||||||||||
83 | 81 | IT4172 | Xử lý tín hiệu, Signal processing | Trường CNTT&TT | Xử lý tín hiệu, Signal processing - IT4172, IT4174, IT4172E | |||||||||||||||||||
84 | 82 | IT4172E | Xử lý tín hiệu, Signal processing | Trường CNTT&TT | Xử lý tín hiệu, Signal processing - IT4172, IT4174, IT4172E | |||||||||||||||||||
85 | 83 | IT4174 | Xử lý tín hiệu, Signal processing | Trường CNTT&TT | Xử lý tín hiệu, Signal processing - IT4172, IT4174, IT4172E | |||||||||||||||||||
86 | 84 | IT4210 | Hệ nhúng, Embedded Systems | Trường CNTT&TT | Hệ nhúng, Embedded Systems - IT4210, IT4210E | |||||||||||||||||||
87 | 85 | IT4210E | Hệ nhúng, Embedded Systems | Trường CNTT&TT | Hệ nhúng, Embedded Systems - IT4210, IT4210E | |||||||||||||||||||
88 | 86 | IT4212 | Hệ thống thời gian thực | Trường CNTT&TT | Hệ thống thời gian thực - IT4212 | |||||||||||||||||||
89 | 87 | IT4235 | Thị giác máy tính | Trường CNTT&TT | Thị giác máy tính - IT4235, IT5409 | |||||||||||||||||||
90 | 88 | IT4240 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | Trường CNTT&TT | Quản trị dự án công nghệ thông tin - IT4240, IT4240Q, IT4244 | |||||||||||||||||||
91 | 89 | IT4240Q | Quản trị dự án công nghệ thông tin | Trường CNTT&TT | Quản trị dự án công nghệ thông tin - IT4240, IT4240Q, IT4244 | |||||||||||||||||||
92 | 90 | IT4242E | Machine Learning and Data Mining | Trường CNTT&TT | Machine Learning and Data Mining - IT5390, IT3190E, IT4242E | |||||||||||||||||||
93 | 91 | IT4244 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | Trường CNTT&TT | Quản trị dự án công nghệ thông tin - IT4240, IT4240Q, IT4244 | |||||||||||||||||||
94 | 92 | IT4260E | An ninh mạng | Trường CNTT&TT | An ninh mạng - IT4260E, IT4260Q, IT4263 | |||||||||||||||||||
95 | 93 | IT4260Q | An ninh mạng | Trường CNTT&TT | An ninh mạng - IT4260E, IT4260Q, IT4263 | |||||||||||||||||||
96 | 94 | IT4262 | Bảo mật mạng máy tính | Trường CNTT&TT | Bảo mật mạng máy tính - IT4262 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | IT4263 | An ninh mạng | Trường CNTT&TT | An ninh mạng - IT4260E, IT4260Q, IT4263 | |||||||||||||||||||
98 | 96 | IT4272 | Hệ thống máy tính | Trường CNTT&TT | Hệ thống máy tính - IT4272 | |||||||||||||||||||
99 | 97 | IT4272E | Computer Systems | Trường CNTT&TT | Computer Systems - IT4272E | |||||||||||||||||||
100 | 98 | IT4304 | An toàn và bảo mật thông tin, Information security | Trường CNTT&TT | An toàn và bảo mật thông tin, Information security - IT4304, IT4012E, IT4010Q | |||||||||||||||||||