ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Thiết kế cơ sở dữ liệu, các chuẩn và quản trị cơ sở dữ liệu trong AccessSố tín chỉ:4
Mã học phần:
191034046
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
10
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
11
Bằng sốBằng chữ
12
1
1925L20001
Nguyễn Việt Anh19L1TH0131/12/2025D504730120'8,2
13
22722240694Phạm TuấnAnhPM27.3231/12/2025D504730120'8,2
14
32722245762Trần MinhĐứcPM27.3231/12/2025D504730120'8,1
15
42521300026Nguyễn Chí CươngTH28.3231/12/2025D504730120'8,9
16
517114304Nguyễn Văn HưngTSTH30.0131/12/2025D504730120'5,4
17
62520215845Nguyễn QuangHuyUD25.0531/12/2025D504730120'5,9
18
72621210792Nguyễn Phú KhangUD26.0431/12/2025D504730120'9,1
19
82621211605Đỗ Anh QuânUD26.0831/12/2025D504730120'6,8
20
92924106176Hoàng Thế AnhTH29.0131/12/2025D504730120'9,1
21
102924127478Vũ Châu AnhTH29.0131/12/2025D504730120'8,2
22
112924101032Nguyễn Thanh BìnhTH29.0131/12/2025D504730120'9,0
23
122924107977Nguyễn Duy DươngTH29.0131/12/2025D504730120'8,8
24
132924117858Ứng Quốc DuyTH29.0131/12/2025D504730120'7,8
25
142924124275Nguyễn Thu HằngTH29.0131/12/2025D504730120'8,7
26
152924119894Nguyễn Ngọc HảoTH29.0131/12/2025D504730120'9,0
27
162924118562Nguyễn Quang HảoTH29.0131/12/2025D504730120'8,6
28
172924125360Trần Ngọc HiệpTH29.0131/12/2025D504730120'7,7
29
182924128636Nguyễn Viết HoàngTH29.0131/12/2025D504730120'8,0
30
192924202968Vũ Việt HoàngTH29.0131/12/2025D504730120'8,7
31
202924105332Trần Đình Duy HưngTH29.0131/12/2025D504730120'8,5
32
212924110421Phùng Văn KhangTH29.0131/12/2025D504730120'7,8
33
222924121725Nguyễn Viết KhánhTH29.0131/12/2025D504730120'8,1
34
232924115080Lê Anh KiệtTH29.0131/12/2025D504730120'6,8
35
242924125611Dương Ngọc LongTH29.0131/12/2025D504730120'8,2
36
252924130794
Nguyễn Đình Quang
MinhTH29.0131/12/2025D504730120'9,0
37
262924106637Vũ Sơn NamTH29.0131/12/2025D504730120'8,0
38
12924100113Nguyễn Văn An NguyênTH29.0131/12/2025D504930120'8,2
39
22924118912Lê Anh QuânTH29.0131/12/2025D504930120'7,1
40
32924112382Nguyễn Trọng QuỳnhTH29.0131/12/2025D504930120'7,8
41
42924103007Lê Minh SángTH29.0131/12/2025D504930120'7,9
42
52924108961Hoàng Văn ThơiTH29.0131/12/2025D504930120'7,2
43
62924100088Trần Minh ThuậnTH29.0131/12/2025D504930120'7,9
44
72924130441Ngô Thiện TrườngTH29.0131/12/2025D504930120'7,7
45
82924105770Nguyễn Anh TH29.0131/12/2025D504930120'7,9
46
92924130192Đinh Danh TuấnTH29.0131/12/2025D504930120'8,5
47
102924112424
Nguyễn Văn Quốc
TuấnTH29.0131/12/2025D504930120'9,1
48
112924111392Cao Thanh TùngTH29.0131/12/2025D504930120'9,2
49
122924103235Nguyễn Thanh TùngTH29.0131/12/2025D504930120'9,1
50
132924100466Đặng Trần BìnhTH29.0231/12/2025D504930120'8,0
51
142924116736Nguyễn Phú CườngTH29.0231/12/2025D504930120'7,2
52
152924104789Nguyễn Mạnh HùngTH29.0231/12/2025D504930120'7,3
53
162924124677Mai Văn KiênTH29.0231/12/2025D504930120'8,8
54
172924120793Trần Trung KiênTH29.0231/12/2025D504930120'8,9
55
182924125519Nguyễn Tiến LộcTH29.0231/12/2025D504930120'8,6
56
192924124069
Nguyễn Triệu Khánh
LyTH29.0231/12/2025D504930120'8,3
57
202924123177Trần Tuấn MinhTH29.0231/12/2025D504930120'9,1
58
212924111998Kiều Hoàng NamTH29.0231/12/2025D504930120'7,4
59
222924106794Trần Phương NamTH29.0231/12/2025D504930120'8,5
60
232924100725Bùi Ánh NgọcTH29.0231/12/2025D504930120'8,3
61
242924103366Phạm Trung NguyênTH29.0231/12/2025D504930120'9,0
62
252924122147Lê Tuấn ThànhTH29.0231/12/2025D504930120'6,3
63
262924115597
Phạm Mai Phương
ThảoTH29.0231/12/2025D504930120'8,4
64
12924126390Đậu Bình ThuậnTH29.0231/12/2025D505730120'8,9
65
22924116104Nguyễn Đức ThuỵTH29.0231/12/2025D505730120'8,3
66
32924113860
Nguyễn Thị Minh
ThúyTH29.0231/12/2025D505730120'6,5
67
42924124744Bùi Trọng ToànTH29.0231/12/2025D505730120'8,7
68
52924200527Dương Trí TônTH29.0231/12/2025D505730120'8,6
69
62924110614
Nguyễn Thị Thùy
TrangTH29.0231/12/2025D505730120'8,6
70
72924120444Bùi Văn TrungTH29.0231/12/2025D505730120'8,9
71
82924126041Dương Đình TH29.0231/12/2025D505730120'8,1
72
92924114127Dương Anh TuấnTH29.0231/12/2025D505730120'8,5
73
102924120547Nguyễn Thanh TùngTH29.0231/12/2025D505730120'8,9
74
112924103157Nguyễn Xuân TùngTH29.0231/12/2025D505730120'8,8
75
122924106651Vũ Như TùngTH29.0231/12/2025D505730120'8,6
76
132924102897Nguyễn Duy AnhTH29.0331/12/2025D505730120'9,2
77
142924100266Phạm Việt AnhTH29.0331/12/2025D505730120'8,7
78
152924113362Phùng Đức ĐạoTH29.0331/12/2025D505730120'9,0
79
162924130260Nguyễn Khoa ĐiềmTH29.0331/12/2025D505730120'8,0
80
172924100809Nguyễn Xuân ĐôngTH29.0331/12/2025D505730120'7,8
81
182924113616Nguyễn Chí ĐứcTH29.0331/12/2025D505730120'8,2
82
192924202372Nguyễn Minh ĐứcTH29.0331/12/2025D505730120'7,8
83
202924131125Nguyễn Minh ĐứcTH29.0331/12/2025D505730120'0,0KĐT
84
212924127070Vũ Duy HảiTH29.0331/12/2025D505730120'8,3
85
222924112986Hà Đức HiếuTH29.0331/12/2025D505730120'8,3
86
232924118508Nguyễn Đức HoanTH29.0331/12/2025D505730120'7,9
87
242924117254Nguyễn Huy HoàngTH29.0331/12/2025D505730120'0,0KĐT
88
252924126101Trần Đức HợpTH29.0331/12/2025D505730120'8,0
89
262924109127Lê Trọng Tuấn HùngTH29.0331/12/2025D505730120'8,5
90
12924116771Nguyễn Khánh HưngTH29.0331/12/2025D505930120'0,0KĐT
91
22924121648Nghiêm Văn KhánhTH29.0331/12/2025D505930120'8,1
92
32924119397Trương Nam KhánhTH29.0331/12/2025D505930120'0,0KĐT
93
42924105350Nguyễn Văn KiênTH29.0331/12/2025D505930120'7,9
94
52924125706Nguyễn Nhật LongTH29.0331/12/2025D505930120'7,7
95
62924109938Đinh Thế MạnhTH29.0331/12/2025D505930120'9,0
96
72924125819Phạm Nhật NamTH29.0331/12/2025D505930120'7,9
97
82924118008Phạm Minh QuânTH29.0331/12/2025D505930120'8,8
98
92924129434Nguyễn Huy TháiTH29.0331/12/2025D505930120'8,8
99
102924116342Hoàng Ngọc ThanhTH29.0331/12/2025D505930120'8,8
100
112924110496Đặng Xuân ThànhTH29.0331/12/2025D505930120'9,2