| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THẮC MẮC CỦA SINH VIÊN VỀ KẾT QUẢ SHCD GIỮA KHÓA NĂM HỌC 2025-2026 HỌC ĐỢT THÁNG 12.2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | HỌC VÀ TÊN | MSSV | THẮC MẮC | TÌNH TRẠNG GIẢI QUYẾT THẮC MẮC | |||||||||||||||||||||
4 | 1 | Trương Trung Ý | BAB****326 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
5 | 2 | Nguyễn Vũ Nguyên | BAB****435 | Điểm danh | Đã kiểm tra, hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
6 | 3 | Trương Minh Đức | CHC****010 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
7 | 4 | Phạm Trường Minh | CHC****032 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
8 | 5 | Võ Khánh Linh | BAB****133 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
9 | 6 | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | IEL****086 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | FAF****154 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
11 | 8 | Nguyễn Minh Khoa | ITC****267 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
12 | 9 | Nguyễn Trần Uyên Nhi | BEB****208 | Bài kiểm tra | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
13 | 10 | Lương Trịnh Nguyên | ITI****040 | Bài kiểm tra | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
14 | 11 | Nguyễn Bá Thy | BAF****594 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
15 | 12 | Tôn Thành Thái | BTB****262 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
16 | 13 | Võ Hoàng Thái Sơn | BAB****102 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
17 | 14 | Hoàng Đình Tùng | FAA****053 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
18 | 15 | Phan Hoàng Thuỷ Tiên | ENE****070 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
19 | 16 | Đoàn Phương Diễm Quỳnh | CHC****043 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
20 | 17 | Trịnh Dương Khang | EEA****052 | Bài kiểm tra | chưa làm bài kiểm tra | |||||||||||||||||||||
21 | 18 | Võ Nguyễn Huyền Trâm | BAM****095 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
22 | 19 | Nguyễn Hải Khánh Hân | BEB****028 | Bài kiểm tra | chưa làm bài kiểm tra | |||||||||||||||||||||
23 | 20 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | ENE****036 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
24 | 21 | Phùng Thị Quỳnh Trâm | ENE****110 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
25 | 22 | Nguyễn Khắc Huy | IEI****102 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
26 | 23 | Trần Vũ Tường Vân | MAM****055 | Bài kiểm tra | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | Phan Hồng Ngọc | IEL****107 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
28 | 25 | Bùi Thị Ngọc Diệp | ENE****020 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
29 | 26 | Võ Quỳnh Mai | BAB****148 | Bài kiểm tra | Ghi sai MSSV tại form làm bài kiểm tra. Đã cập nhật hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
30 | 27 | Nguyễn Trần Thùy Trâm | FAF****146 | CV | kiểm tra lại link nộp CV là nộp resume hay nộp CV. | |||||||||||||||||||||
31 | 28 | Nguyễn Thanh Trường | FAF****158 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
32 | 29 | Nguyễn Thị Như Ý | FAF****177 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
33 | 30 | Võ Hoàng Đức Nguyên | FAF****102 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
34 | 31 | Lê Cảnh Toàn | ITC****060 | Điểm danh | Không tham dự SHCD | |||||||||||||||||||||
35 | 32 | Nguyễn Trần Minh Thiên | EEA****106 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
36 | 33 | Huỳnh Quốc Huy | EEA****026 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
37 | 34 | Lê Trần Lam Quỳnh | BTB****074 | CV | kiểm tra lại link nộp CV là nộp resume hay nộp CV. | |||||||||||||||||||||
38 | 35 | Mai Ngọc Kha | BAB****114 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
39 | 36 | Lê Thị Thu Phương | BAB****681 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
40 | 37 | Hồ Thị Anh Mỹ | BAM****050 | Bài kiểm tra | Không đăng ký học đợt tháng 12 | |||||||||||||||||||||
41 | 38 | NGUYỄN KIM NHẬT LINH | IEI****049 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
42 | 39 | Lê Viễn Phát | ITC****213 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
43 | 40 | Trần Mai Phương | FAE****017 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
44 | 41 | Nguyễn Ngọc Minh | BAB****144 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
45 | 42 | Lê Đặng Hồng Thiên | MAM****056 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
46 | 43 | Trần Thiên Bảo | IEI****006 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
47 | 44 | Đặng Thiên Bảo | IEL****015 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
48 | 45 | Vũ Nguyễn Tùng Chi | ENE****019 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
49 | 46 | Nguyễn Thế Hào | ITD****139 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
50 | 47 | LÊ BÙI THANH VY | ENE****123 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
51 | 48 | Nguyễn Thế Minh | BTF****048 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
52 | 49 | Lê Tấn Thịnh | ITC****239 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
53 | 50 | Huỳnh Gia Anh | ITD****004 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
54 | 51 | Đỗ Quang Minh | ITD****032 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
55 | 52 | Hoàng Tất Thành | BAB****245 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
56 | 53 | Nguyễn Trần Ái Như | BAB****030 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
57 | 54 | Mai Thị Thanh Thúy | BAB****268 | Điểm danh | Đọc kỹ thông báo về thời gian công bố kết quả | |||||||||||||||||||||
58 | 55 | Nguyễn Lý Như Quỳnh | bab****231 | Điểm danh | Đọc kỹ thông báo về thời gian công bố kết quả | |||||||||||||||||||||
59 | 56 | BÙI HƯƠNG ĐÔNG QUỲNH | BAM****078 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
60 | 57 | TRẦN MINH KHÔI | MAM****025 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
61 | 58 | Dương Hoàng Nam | BEB****051 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
62 | 59 | Trương Đình Quang Đăng | BTB****030 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
63 | 60 | Phạm Trần Như Ý | FAE****129 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
64 | 61 | Nguyễn Lê Ngọc Thành | FAE****097 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
65 | 62 | Trần Thị Thanh Thúy | BAB****269 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
66 | 63 | Bùi Thị Ngọc Khánh | BTB****046 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
67 | 64 | Tran Minh Hien | BTF****011 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
68 | 65 | Nguyễn Hưng Bích Lâm | MAM****033 | CV | Đã công bố danh sách hoàn thành SHCD GK đợt tháng 10 | |||||||||||||||||||||
69 | 66 | Nguyễn Hoàng Phú | BEB****063 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
70 | 67 | Nguyễn Lê Phúc Thịnh | CHC****046 | Điểm danh | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
71 | 68 | Nguyễn Kiều Minh Ánh | BTB****179 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
72 | 69 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | FAE****009 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
73 | 70 | Nguyễn Anh Tú | ITD****026 | Điểm danh | Kiểm tra lại danh sách trước khi gửi thắc mắc, hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
74 | 71 | Trần Minh Hằng | FAF****044 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
75 | 72 | Lê Kỳ Quốc Bình | ITI****169 | CV | Hoàn thành SHCD | |||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||