ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
STTMã HHTên HHSLĐVTSố ngày cần SXQuy cách
đóng gói
Hàm VALUEHàm INTHàm MODPhép chiaHàm ROUNDHàm ROUNDHàm ROUNDHàm ROUNDDOWNHàm ROUNDDOWNHàm ROUNDUPHàm ROUNDUP
5
Lấy ra quy cách đóng gói dạng sốTính số lượng đóng góiTính số lượng dư ra sau đóng góiTính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến phần nguyên
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến phần nguyên
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
Tính SL SX
bình quân /ngày
Làm tròn đến 2 số thập phân
6
1SP001
Bia Heineken
1.271 Chai 6
24 chai /1 Thùng
24,00 52,00 23,00 211,8333333 212,0000 211,8300 200,0000 211,8300 200,0000 211,8400 300,0000
7
2SP002Sữa Vinamilk 2.514 Bịch 9 48 Bịch /Thùng
8
3SP003Bia Tiger 1.351 Lon 11 6 Lon /Hộp
9
TỔNG -
10
11
YÊU CẦU:
12
Hoàn thành ô trống
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100