| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ƯU TIÊN THEO QUY ĐỊNH TẠI THÔNG TƯ 48/2013/TT-BNNPTNT (được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 17/2024/TT-BNNPTNT) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | KHU VỰC TRUNG TÂM VÙNG 1 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Mã số | Tên cơ sở | Tỉnh/ TP | Hạng ưu tiên | Thời điểm có hiệu lực | Ghi chú | |||||||||||||||||||
6 | 1 | TS 41 | Công ty Cổ phần XNK Thuỷ sản Quảng Ninh | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
7 | 2 | DL 429 | Công ty TNHH Thực phẩm Rich Beauty Việt Nam | Thái Bình | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | DL 45 | Công ty cổ phần XNK thủy sản Nam Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | DL 49 | Công ty cổ phần XK Thuỷ sản 2 Quảng Ninh | Quảng Ninh | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | DL 494 | Công ty CP Thực phẩm XK Trung Sơn Hưng Yên | Hưng Yên | Hạng 1 | 13/5/2025 | CV 253/CCPT1-CL ngày 13/5/2025 | |||||||||||||||||||
11 | 6 | TS 508 | Công ty CP TM vận tải và CB hải sản Long Hải | Thanh Hóa | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
12 | 7 | DL 537 | Công ty TNHH Nghêu Thái Bình | Thái Bình | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
13 | 8 | TS 93 | Công ty TNHH Việt Trường | Hải Phòng | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
14 | 9 | NM 507 | Công ty TNHH Trung Thành | Hà Nam | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
15 | 10 | DL 47 | Công ty XNK thuỷ sản Thanh Hoá | Thanh Hóa | Hạng 1 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
16 | 11 | DL 568 | Công ty TNHH XNK Nghêu Việt Nam | Thái Bình | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
17 | 12 | TS 576 | Công ty TNHH Thủy sản Lenger Việt nam | Nam Định | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
18 | 13 | TS 168 | Chi nhánh Seaprodex Hải Phòng - Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phần | Hải Phòng | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
19 | 14 | DL 580 | Công ty TNHH Việt Trường -nhà máy 01 | Hải Phòng | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
20 | 15 | TS 589 | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng và DVXNK Thăng Long MC | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
21 | 16 | TS 596 | Công ty CP Thủy sản BNA Ba Chẽ | Quảng Ninh | Hạng 1 | 09/07/2025 | CV 377/CCPT1-CL ngày 09/7/2025 | |||||||||||||||||||
22 | 17 | DL 55 | Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Hà Nội - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Xuân Thuỷ | Nam Định | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
23 | 18 | TS 588 | Công ty TNHH Thương mại Bính Oanh | Hải Phòng | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
24 | 19 | TS 984 | Công ty TNHH XNK thủy hải sản Đức Chính | Hải Phòng | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
25 | 20 | TS 989 | Công ty cổ phần thủy sản Phương Anh | Quảng Ninh | Hạng 1 | 09/07/2025 | CV 377/CCPT1-CL ngày 09/7/2025 | |||||||||||||||||||
26 | 21 | TS 990 | Công ty TNHH Quốc tế Bạch Đằng | Hà Nội | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
27 | 22 | TS 993 | Công ty cổ phần XNK Thông Biên | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
28 | 23 | TS 995 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thủy sản Hải Long Vương | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
29 | 24 | DL 983 | Công ty TNHH Frescol Tuna (Việt Nam) | Nghệ An | Hạng 1 | 12/01/2026 | CV 42/CCPT1-CL ngày 13/01/2026 | |||||||||||||||||||
30 | 25 | DL 595 | Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Sông Việt Thanh Hoá - Nhà máy chế biến hải sản và sản xuất đá lạnh Nghi Sơn | Thanh Hóa | Hạng 2 | 15/01/2025 | ||||||||||||||||||||
31 | 26 | HK 599 | Công ty TNHH Khai thác và chế biến thủy hải sản Nam Thịnh | Thái Bình | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
32 | 27 | TS 1161 | Công ty cổ phần SEA GOLD | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
33 | 28 | TS 1158 | Chi nhánh công ty cổ phần Green Aquatech | Quảng Ninh | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
34 | 29 | TS 992 | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển quốc tế Cửu Châu | Hải Phòng | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
35 | 30 | TS 1157 | Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thủy hải sản QS | Thanh Hóa | Hạng 1 | 18/04/2025 | CV 204/CCPT1-CL ngày 18/4/2025 | |||||||||||||||||||
36 | 31 | TS 988 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ XNK Thủy hải sản Hoàng Trang | Quảng Ninh | Hạng 1 | 04/06/2025 | CV 304/CCPT1-CL ngày 04/6/2025 | |||||||||||||||||||
37 | 32 | TS 1168 | Công ty TNHH VB Thành Đạt | Hải Phòng | Hạng 1 | 23/04/2025 | CV 208/CCPT1-CL ngày 23/4/2025 | |||||||||||||||||||
38 | 33 | TS 998 | Công ty TNHH TM XNK thủy sản Phong Nguyên Đạt Việt Nam | Quảng Ninh | Hạng 1 | 08/05/2025 | 248/CCPT1-CL ngày 08/5/2025 | |||||||||||||||||||
39 | 34 | TS 996 | Công ty cổ phần phát triển Trí Tuệ Vàng-Chi nhánh Cẩm Phả | Quảng Ninh | Hạng 1 | 08/05/2025 | 248/CCPT1-CL ngày 08/5/2025 | |||||||||||||||||||
40 | 35 | TS 999 | Công ty TNHH Thu Ngân MC | Quảng Ninh | Hạng 1 | 21/7/2025 | CV 407/CCPT1-CL ngày 21/7/2025 | |||||||||||||||||||
41 | 36 | TS 1162 | Công ty TNHH đánh bắt và chế biến thủy sản Hoàng - Phân xưởng 2 | Quảng Ninh | Hạng 1 | 10/09/2025 | CV 514/CCPT1-CL ngày 10/9/2025 | |||||||||||||||||||
42 | 37 | TS 1155 | Công ty TNHHH thương mại xuất nhập khẩu thủy sản Hải Long | Thanh Hóa | Hạng 1 | 10/09/2025 | CV 514/CCPT1-CL ngày 10/9/2025 | |||||||||||||||||||
43 | 38 | TS 1151 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và chế biến nông lâm thủy sản Việt Nam | Quảng Ninh | Hạng 1 | 20/10/2025 | CV 600/CCPT1-CL ngày 20/10/2025 | |||||||||||||||||||
44 | 39 | TS 991 | Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần thủy sản Hoa Phong Á Châu - Xưởng sản xuất | Hải Phòng | Hạng 2 | 25/11/2025 | CV 696/CCPT1-CL ngày 25/11/2025 | |||||||||||||||||||
45 | 40 | TS 1159 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu gia công thực phẩm Asean Việt Trung | Hà Nội | Hạng 2 | 12/01/2026 | CV 42/CCPT1-CL ngày 13/01/2026 | |||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||