| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 8 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 23/9/2024 đến ngày 29/9/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 8 | CĐD K17A | 28 | 2 | 23/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
7 | 8 | CĐD K17A | 28 | 3 | 24/9 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||||||||
8 | 8 | CĐD K17A | 28 | 3 | 24/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 20 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | CĐD K17A | 28 | 4 | 25/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | CĐD K17A | 28 | 4 | 25/9 | Chiều | TH. TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 30 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | CĐD K17A | 28 | 5 | 26/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | CĐD K17A | 28 | 6 | 27/9 | Sáng | TH. TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 30 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | CĐD K17A | 28 | 6 | 27/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 28 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | CĐD K17B | 28 | 2 | 23/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 20 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | CĐD K17B | 28 | 3 | 24/9 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | CĐD K17B | 28 | 3 | 24/9 | Chiều | TH. TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 30 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
17 | 8 | CĐD K17B | 28 | 4 | 25/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
18 | 8 | CĐD K17B | 28 | 4 | 25/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 28 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
19 | 8 | CĐD K17B | 28 | 5 | 26/9 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||||||
20 | 8 | CĐD K17B | 28 | 5 | 26/9 | Chiều | TH. TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 30 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
21 | 8 | CĐD K18A | 28 | 2 | 23/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
22 | 8 | CĐD K18A | 28 | 3 | 24/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||||||||
23 | 8 | CĐD K18A | 28 | 4 | 25/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||||||||
24 | 8 | CĐD K18A | 28 | 4 | 25/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||||||||
25 | 8 | CĐD K18A | 28 | 5 | 26/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||||||||
26 | 8 | CĐD K18A | 28 | 5 | 26/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 16 | 20 | 4 | Cô Tú | B4.2 | ||||||||||||||||||||
27 | 8 | CĐD K18A | 28 | 6 | 27/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||||||||
28 | 8 | CĐD K18B | 31 | 2 | 23/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
29 | 8 | CĐD K18B | 31 | 2 | 23/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
30 | 8 | CĐD K18B | 31 | 3 | 24/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
31 | 8 | CĐD K18B | 31 | 4 | 25/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
32 | 8 | CĐD K18B | 31 | 4 | 25/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | 4 | 10 | 4 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
33 | 8 | CĐD K18B | 31 | 5 | 26/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
34 | 8 | CĐD K18B | 31 | 5 | 26/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | 8 | 10 | 4 | Cô Thuần | B4.3 | ||||||||||||||||||||
35 | 8 | CĐD K18B | 31 | 6 | 27/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
36 | 8 | CĐD K18B | 31 | 6 | 27/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
37 | 8 | CĐD K18C | 18 | 2 | 23/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
38 | 8 | CĐD K18C | 18 | 2 | 23/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
39 | 8 | CĐD K18C | 18 | 3 | 24/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
40 | 8 | CĐD K18C | 18 | 4 | 25/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 8 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
41 | 8 | CĐD K18C | 18 | 4 | 25/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | 4 | 10 | 4 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
42 | 8 | CĐD K18C | 18 | 5 | 26/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
43 | 8 | CĐD K18C | 18 | 5 | 26/9 | Chiều | CSSK Người lớn 3 | 8 | 10 | 4 | Cô Thuần | B4.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 8 | CĐD K18C | 18 | 6 | 27/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
45 | 8 | CĐD K18C | 18 | 6 | 27/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | BMDD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
46 | 8 | CĐD K19A | 30 | 2 | 23/9 | Sáng | PB Nội dung NCLC Giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
47 | 8 | CĐD K19A | 30 | 2 | 23/9 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
48 | 8 | CĐD K19A | 30 | 3 | 24/9 | Sáng | PB Nội dung NCLC Giới tính | Xong | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
49 | 8 | CĐD K19A | 30 | 4 | 25/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
50 | 8 | CĐD K19A | 30 | 5 | 26/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
51 | 8 | CĐD K19A | 30 | 5 | 26/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||||||||
52 | 8 | CĐD K19A | 30 | 6 | 27/9 | Sáng | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
53 | 8 | CĐD K19B | 30 | 2 | 23/9 | Sáng | PB Nội dung NCLC Giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
54 | 8 | CĐD K19B | 30 | 2 | 23/9 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
55 | 8 | CĐD K19B | 30 | 3 | 24/9 | Sáng | PB Nội dung NCLC Giới tính | Xong | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
56 | 8 | CĐD K19B | 30 | 4 | 25/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
57 | 8 | CĐD K19B | 30 | 5 | 26/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
58 | 8 | CĐD K19B | 30 | 6 | 27/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||||||||
59 | 8 | CĐD K19B | 30 | 6 | 27/9 | Chiều | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | 8 | CĐD K19C | 30 | 2 | 23/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
61 | 8 | CĐD K19C | 30 | 2 | 23/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
62 | 8 | CĐD K19C | 30 | 3 | 24/9 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
63 | 8 | CĐD K19C | 30 | 3 | 24/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
64 | 8 | CĐD K19C | 30 | 4 | 25/9 | Sáng | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
65 | 8 | CĐD K19C | 30 | 4 | 25/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
66 | 8 | CĐD K19C | 30 | 5 | 26/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
67 | 8 | CĐD K19C | 30 | 6 | 27/9 | Chiều | PB Nội dung NCLC Giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
68 | 8 | CĐD K19D | 29 | 2 | 23/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
69 | 8 | CĐD K19D | 29 | 2 | 23/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
70 | 8 | CĐD K19D | 29 | 3 | 24/9 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
71 | 8 | CĐD K19D | 29 | 3 | 24/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
72 | 8 | CĐD K19D | 29 | 4 | 25/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
73 | 8 | CĐD K19D | 29 | 5 | 26/9 | Sáng | Tin học | 8 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
74 | 8 | CĐD K19D | 29 | 5 | 26/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Quỳnh, Cô An | B3.6 | |||||||||||||||||||||||
75 | 8 | CĐD K19D | 29 | 6 | 27/9 | Chiều | PB Nội dung NCLC Giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
76 | 8 | CĐD K19E | 15 | 2 | 23/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
77 | 8 | CĐD K19E | 15 | 3 | 24/9 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
78 | 8 | CĐD K19E | 15 | 3 | 24/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
79 | 8 | CĐD K19E | 15 | 4 | 25/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
80 | 8 | CĐD K19E | 15 | 5 | 26/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
81 | 8 | CĐD K19E | 15 | 6 | 27/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||||||||
82 | 8 | CĐD K19E | 15 | 5 | 26/9 | Chiều | Tin học | 8 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
83 | 8 | CĐD K19E | 15 | 6 | 27/9 | Chiều | PB Nội dung NCLC Giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
84 | 8 | CDU K9A | 24 | 2 | 23/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Mừng, Cô Lan Hương | B4.4 | |||||||||||||||||||||||
85 | 8 | CDU K9A | 24 | 3 | 24/9 | Sáng | Marketing dược | 28 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
86 | 8 | CDU K9A | 24 | 4 | 25/9 | 7h30 | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | Xong | 30 | 2 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
87 | 8 | CDU K9A | 24 | 5 | 26/9 | Sáng | TH Kiểm nghiệm tổ 2 | 30 | 58 | 4 | Cô Trang | PTHD | ||||||||||||||||||||
88 | 8 | CDU K9A | 24 | 6 | 27/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
89 | 8 | CDU K9B | 20 | 2 | 23/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Mừng, Cô Lan Hương | B4.4 | |||||||||||||||||||||||
90 | 8 | CDU K9B | 20 | 4 | 25/9 | 7h30 | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | Xong | 30 | 2 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
91 | 8 | CDU K9B | 20 | 5 | 26/9 | Sáng | Marketing dược | 24 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
92 | 8 | CDU K9B | 20 | 6 | 27/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
93 | 8 | CDU K9C | 24 | 3 | 24/9 | Sáng | Đại hội lớp | Cô Mừng, Cô Lan Hương | B4.4 | |||||||||||||||||||||||
94 | 8 | CDU K9C | 24 | 4 | 25/9 | 7h30 | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | Xong | 30 | 2 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
95 | 8 | CDU K9C | 24 | 5 | 26/9 | Sáng | Marketing dược | 24 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
96 | 8 | CDU K9C | 24 | 6 | 27/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 16 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
97 | 8 | CDU K10A | 30 | 2 | 23/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
98 | 8 | CDU K10A | 30 | 2 | 23/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||||||
99 | 8 | CDU K10A | 30 | 3 | 24/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 28 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
100 | 8 | CDU K10A | 30 | 3 | 24/9 | Chiều | Đại hội lớp | Cô Mừng, Cô Lan Hương | B4.4 | |||||||||||||||||||||||