| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên hoạt chất | Nồng độ - Hàm lượng | Tên thuốc | Số đăng ký | Đơn vị tính | Dạng bào chế | Quy cách đóng gói | Nhà SX - Nước SX | Gói thầu | ||||||||||||||||
2 | 1 | Natri bicarbonat | 10,5g/250ml | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate_VN-18586-15 | VN-18586-15 | Chai | Tiêm truyền-Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | B.Braun Melsungen AG_Đức | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
3 | 2 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | 4-Epeedo-50_890114531824 (VN3-287-20) | 890114531824 (VN3-287-20) | Lọ | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
4 | 3 | Acyclovir | 250mg | A.T Acyclovir 250mg_893110149523 | 893110149523 | Lọ | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
5 | 4 | Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) | 1650mg Tricalci phosphat/3g | A.T Cali sac_893100414424 (VD-24725-16) | 893100414424 (VD-24725-16) | Gói | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
6 | 5 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | A.T Calmax 500_893100414524 (VD-24726-16) | 893100414524 (VD-24726-16) | Ống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
7 | 6 | Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat | 45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml | A.T Calmax_893100345823 | 893100345823 | Gói | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
8 | 7 | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế nhục; Gừng; Cam thảo | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg)/8ml | A.T Cảm xuyên hương_VD-32791-19 | VD-32791-19 | Ống | Siro | Hộp 30 ống x 8ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | TP RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
9 | 8 | Ketoprofen | 100mg/2ml | A.T Ketoprofen 100mg/2ml_VD-35658-22 | VD-35658-22 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
10 | 9 | Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml | A.T Lục vị_VD-25633-16 | VD-25633-16 | Ống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | TP RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
11 | 10 | Mequitazine | 5mg | A.T Mequitazine 5 mg_893110016900 (VD-32792-19) | 893110016900 (VD-32792-19) | Viên | Uống-Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên_Việt Nam | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
12 | 11 | Mometason furoat | 0,001 | A.T Mometasone furoate 0,1%_VD-35422-21 | VD-35422-21 | Tuýp | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
13 | 12 | Nicorandil | 5mg | A.T Nicorandil 5 mg_893110149823 | 893110149823 | Viên | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
14 | 13 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) | 5mg/5ml | A.T Nitroglycerin inj_893110590824 | 893110590824 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ông, 10 ống, 20 ống x 5 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
15 | 14 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) | 5mg/5ml | A.T Nitroglycerin inj_893110590824 (VD-25659-16) | 893110590824 (VD-25659-16) | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
16 | 15 | Dibasic natri phosphat; Monobasic natri phosphat | (180mg;480mg)/ml | A.T Sodium phosphates_893110066800 (VD-33397-19) | 893110066800 (VD-33397-19) | Chai | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
17 | 16 | Vitamin D3 (Cholecalciferol ) | 15.000UI/1ml | A.T Vitamin D3 15.000 IU_893110457925 | 893110457925 | Chai | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 10ml | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
18 | 17 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Abevmy - 100_890410303624 | 890410303624 | Lọ | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | Biocon Biologics Limited-India | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
19 | 18 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Abevmy - 400_890410303724 | 890410303724 | Lọ | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | Biocon Biologics Limited-India | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
20 | 19 | Abiraterone acetate | 250mg | Abirat 250_890114311425 | 890114311425 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Hetero Labs Limited - India | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
21 | 20 | Abiraterone acetate | 250mg | Abiratred_890114086523 (VN3-121-19) | 890114086523 (VN3-121-19) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. -India | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
22 | 21 | Acetylcystein | 200mg | ACC 200_VN-19978-16 | VN-19978-16 | Gói | Bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói | Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH-Đức | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
23 | 22 | Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) | 0,05mg/ml, 5ml | Accord Palonosetron_VN-22800-21 | VN-22800-21 | Lọ | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | Intas Pharmaceuticals Ltd-India | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
24 | 23 | Aceclofenac | 100mg | Aceclonac_520110403623 (VN-20696-17) | 520110403623 (VN-20696-17) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | Rafarm S.A-Greece | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
25 | 24 | Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat | (3g, 0,15g, 0,075g, 1,9g)/500ml | Acetate Ringer_VD-35076-21 | VD-35076-21 | Chai | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
26 | 25 | Acid tranexamic | 500mg | Acid tranexamic 500mg_893110666824 (VD-26894-17) | 893110666824 (VD-26894-17) | Viên | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
27 | 26 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 500mg + 62,5mg | Acigmentin 562,5mg_893110359623 (VD-21219-14) | 893110359623 (VD-21219-14) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
28 | 27 | Colistimethat natri | 3.000.000IU | Aciste 3MIU (Perolistin 3MIU)_893114444724 (VD-27084-17) | 893114444724 (VD-27084-17) | Lọ | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
29 | 28 | Alteplase | 50mg | Actilyse_QLSP-948-16 | QLSP-948-16 | Lọ | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG_Đức | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
30 | 29 | Insulin Human | 1000 IU/10ml | Actrapid_QLSP-1029-17 | QLSP-1029-17 | Lọ | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | Novo Nordisk Production S.A.S-France | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
31 | 30 | Nefopam hydrochloride | 20mg/2ml | Acupan_VN-18589-15 | VN-18589-15 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX - Pháp | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
32 | 31 | Acyclovir | 400mg | Acyclovir STADA 400mg tablet_400110308325 | 400110308325 | Viên | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 14 vỉ x 5 viên | STADA Arzneimittel AG - Đức | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
33 | 32 | Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 2000 IU; 250 IU | AD Tamy_893100260400 (GC-297-18) | 893100260400 (GC-297-18) | Viên | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
34 | 33 | Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) | 2000 IU; 250 IU | AD Tamy_GC-297-18 | GC-297-18 | Viên | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
35 | 34 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | Adacel_754310306124 (QLVX-1077-17) | 754310306124 (QLVX-1077-17) | Lọ | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều | Sanofi Pasteur Limited_Canada | GEVX 2024-2025 | ||||||||||||||||
36 | 35 | Nifedipin | 30mg | Adalat LA 30mg_400110400623 (VN-20385-17) | 400110400623 (VN-20385-17) | Viên | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Bayer AG_Đức | BDG RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
37 | 36 | Nifedipin | 30mg | Adalat LA Tab 30mg 30's_400110400623 | 400110400623 | Viên | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Bayer AG_Đức | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
38 | 37 | Adenosin | 3mg/ml | Adenorythm_502110342425 (VN-22115-19) | 502110342425 (VN-22115-19) | Lọ | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | Vianex S.A. - Plant A - Greece | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
39 | 38 | Adenosin | 3mg/ml | Adenorythm_VN-22115-19 | VN-22115-19 | Lọ | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | Vianex S.A.- Plant A'-Greece | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
40 | 39 | Adenosin | 3mg/ml | Adenovin_893110281724 | 893110281724 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
41 | 40 | Adrenalin | 1mg/1ml | Adrenalin_893110172024 | 893110172024 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Cty CP DP Vĩnh Phúc_Việt Nam | GESYT 2023 | ||||||||||||||||
42 | 41 | Escin | 40mg | Aeneas 40_VD-36202-22 | VD-36202-22 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
43 | 42 | Natri aescinat | 10mg | Aescinat Natri 10mg_893110055423 | 893110055423 | Lọ | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương -Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
44 | 43 | Natri aescinat | 5mg | Aescinat natri 5 mg_893110055323 | 893110055323 | Lọ | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương -Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
45 | 44 | Aceclofenac | 100mg | Afenacol 100mg_840110970724 | 840110970724 | Viên | Uống-Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | Cơ sở sản xuất: Laboratorios Cinfa, S.A. , (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A._Spain | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
46 | 45 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Agicardi_893110428824 | 893110428824 | Viên | Uống-Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm _Việt Nam | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
47 | 46 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Agicardi_893110428824 (VD-25113-16) | 893110428824 (VD-25113-16) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm_Việt Nam | GEBSL3-TCMT | ||||||||||||||||
48 | 47 | Piracetam | 1200mg | Agicetam 1200_893110876824 | 893110876824 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
49 | 48 | Methyldopa | 500mg | Agidopa 500_893110265024 | 893110265024 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
50 | 49 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Agifovir_893110429524 | 893110429524 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Cty CPDP Agimexpharm_Việt Nam | GESYT 2023 | ||||||||||||||||
51 | 50 | Furosemid | 40mg | Agifuros_VD-27744-17 | VD-27744-17 | Viên | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt Nam | GESYT 2023 | ||||||||||||||||
52 | 51 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Agimstan-H 80/25_893110256623 (VD-30274-18) | 893110256623 (VD-30274-18) | Viên | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
53 | 52 | Retinyl acetat | 5.000IU | Agirenyl_893100163425 | 893100163425 | Viên | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
54 | 53 | Ibuprofen | 200mg | Agirofen 200_VD-32777-19 | VD-32777-19 | Viên | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt Nam | GESYT 2023 | ||||||||||||||||
55 | 54 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Agirovastin 20_893110588424 | 893110588424 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
56 | 55 | Trimebutine maleat | 200mg | Agitritine 200_893110233925 | 893110233925 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
57 | 56 | Trimebutine maleat | 200mg | AGITRITINE 200_VD-13753-11 | VD-13753-11 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
58 | 57 | Paracetamol | 500mg | Agi-Tyfedol 500_893100257223 | 893100257223 | Viên | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm_Việt Nam | GESYT 2023 | ||||||||||||||||
59 | 58 | Acid ascorbic | 500mg | Agi-vitac_893110380524 | 893110380524 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
60 | 59 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | 250mg | Agivitamin B1_893110467824 | 893110467824 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
61 | 60 | Amiodaron hydroclorid | 150mg | Aharon 150mg/3 ml_893110226024 | 893110226024 | Ống | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
62 | 61 | Mupirocin | 20mg (2%); 10g | Aipenxin Ointment_880100989524 (VN-22253-19) | 880100989524 (VN-22253-19) | Tuýp | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | Tai Guk Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
63 | 62 | Pregabalin | 150mg | Akugabalin_890110011225 | 890110011225 | Viên | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. - India | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
64 | 63 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Alanboss XL 10_VD-34894-20 | VD-34894-20 | Viên | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
65 | 64 | Human Albumin | 10g/50ml | Albunorm 20% _400410646324 (QLSP-1129-18) | 400410646324 (QLSP-1129-18) | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch -Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH _Đức | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
66 | 65 | Human Albumin | 10g/50ml | Albunorm 20%_400410646324 (QLSP-1129-18) | 400410646324 (QLSP-1129-18) | Lọ | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH-Germany | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
67 | 66 | Human Albumin | 0,25g/ml | Albutein 25%_VN-16274-13 | VN-16274-13 | Chai | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | Grifols Biologicals LLC - Mỹ | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
68 | 67 | Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) | (230mg; 200mg; 25mg)/5ml, 10ml | Aldergel_VD-34054-20 | VD-34054-20 | Gói | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
69 | 68 | Pemirolast Kali | 5mg/5ml | Alegysal_499110080723 | 499110080723 | Lọ | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto_Nhật | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
70 | 69 | Thioctic acid | 600mg | Alfa-Lipogamma 600 Oral _400110416923 | 400110416923 | Viên | Uống-Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH _Germany | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
71 | 70 | Thioctic acid | 600mg | Alfa-Lipogamma 600 Oral_400110416923 (VN-20219-16) | 400110416923 (VN-20219-16) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH-Germany | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
72 | 71 | Ketorolac trometamol | 30mg/ml | Algesin-N_594110446325 (VN-21533-18) | 594110446325 (VN-21533-18) | ống | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | _ Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL _ Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL - Romania | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
73 | 72 | Ketorolac trometamol | 30mg/1ml | Algesin-N_VN-21533-18 | VN-21533-18 | Ống | Tiêm-Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | Rompharm Company S.R.L_Romania | GE.2024-2025 BSL2 | ||||||||||||||||
74 | 73 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | 100mg | Alimta 100mg_VN-23210-22 | VN-23210-22 | Lọ | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | Vianex S.A. - Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)_Hy Lạp | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
75 | 74 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | 500mg | Alimta 500mg_VN-23211-22 | VN-23211-22 | Lọ | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | Vianex S.A. - Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)_Hy Lạp | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
76 | 75 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 40mg/5ml | Alkidazol_893110494125 (VD-31221-18) | 893110494125 (VD-31221-18) | Lọ | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60 ml | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
77 | 76 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 480 mg/60ml | Alkidazol_VD-31221-18 | VD-31221-18 | Lọ | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2- Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
78 | 77 | Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) | 0,25mg/5ml | Aloxi_ VN-21795-19 | VN-21795-19 | Lọ | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | -Nhà sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited_-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp - Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Cộng hòa Ai-len | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
79 | 78 | Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) | 0,25mg/5ml | Aloxi_300110997524 (VN-21795-19) | 300110997524 (VN-21795-19) | Lọ | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | "-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited_-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp - Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland | BDG RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
80 | 79 | Chymotrypsin | 4,2mg | Alphachymotrypsin_893110074200 (VD-32047-19) | 893110074200 (VD-32047-19) | Viên | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
81 | 80 | Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg) | 2,668g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg) + 4,596g (tương đương Nhôm oxyd 400mg) + 0,266g (tương đương Simethicon 80mg) | Alumag-S_893100066100 (VD-20654-14) | 893100066100 (VD-20654-14) | Gói | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm-Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
82 | 81 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) | 150mg | Alvoceva_529114122624 | 529114122624 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) - Cyprus | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
83 | 82 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcicum trihydrate 10,85mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88mg) | 10mg + 10mg | Amaloris 10mg/10mg_VN-23155-22 | VN-23155-22 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | KRKA, D.D., Novo Mesto-Slovenia | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
84 | 83 | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Ambroxol 30mg_893100455423 | 893100455423 | Viên | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
85 | 84 | Ambroxol hydroclorid | 60mg | Ambroxol S DWP 60 mg_893110171823 | 893110171823 | Gói | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
86 | 85 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci); Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) | 10mg + 5mg | Amdepin Duo_890110002724 (VN-20918-18) | 890110002724 (VN-20918-18) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Cadila Pharmaceuticals Ltd.-Ấn Độ | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
87 | 86 | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Aminazin_893115322424 (VD-29222-18) | 893115322424 (VD-29222-18) | Viên | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
88 | 87 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | (1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml | Aminic_VN-22857-21 | VN-22857-21 | Túi | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. - Japan | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
89 | 88 | Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat | 63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3,47g; 2,26g; 2,68g; 5,88g; 3,41g; 0,53g; 2,31g; 1,05g; 0,21g; 3,26g; 0,26g; 2,66g; 0,57g; 2,12g; 1,05g. | Aminomix Peripheral_VN-22602-20 | VN-22602-20 | Túi | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
90 | 89 | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Aminoplasmal B.Braun 10% E_VN-18160-14 | VN-18160-14 | Chai | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | B. Braun Melsungen AG - Đức | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
91 | 90 | L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan | (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml | Amiparen 10%_893110453623 | 893110453623 | Túi | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. -Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
92 | 91 | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Amirus_893100109900 | 893100109900 | Chai | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml | Công ty Cổ phần Medcen - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
93 | 92 | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Amitriptyline hydrocloride 25mg_893110162924 (VD-29099-18) | 893110162924 (VD-29099-18) | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi -Việt Nam | GE RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
94 | 93 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate); Perindopril tert-butylamin | 5mg, 4mg (tương đương với perindopril 3,34mg) | Amlessa 4mg/5mg Tablets_383110520324 (VN-22312-19) | 383110520324 (VN-22312-19) | Viên | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | KRKA, d. d., Novo mesto - Slovenia | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
95 | 94 | Amlodipin besylat tương đương với amlodipin; Valsartan | 10mg + 160mg | Amlodac-VL 10/160_890110009225 | 890110009225 | Viên | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Zydus Lifesciences Limited - India | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
96 | 95 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg); Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg) | 5mg; 7mg | Amloperin 5 mg/7 mg_893110106725 | 893110106725 | Viên | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH DRP Inter - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
97 | 96 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Amlor Cap 5mg 30's_300110025623 (VN-20049-16) | 300110025623 (VN-20049-16) | Viên | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Fareva Amboise_Pháp | BDG RR 2024-2025 | ||||||||||||||||
98 | 97 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Amlor_300110025623 | 300110025623 | Viên | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Fareva Amboise_Pháp | BDG RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
99 | 98 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) | 5mg + 10mg | Amlosali_893110487825 | 893110487825 | Viên | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina - Việt Nam | GE RR 2025-2026 | ||||||||||||||||
100 | 99 | Amoxicilin + Acid clavulanic (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) | 2g + 0,2g | Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g_893110463525 | 893110463525 | Lọ | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân - Việt Nam | GE RR 2025-2026 |