| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | |||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH THI CÁC HỌC PHẦN TÍN CHỈ - GIAI ĐOẠN 1 HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||
4 | (Lịch thi có đánh dấu (*) là các học phần không tổ chức thi cuối kỳ) | |||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Ngày thi | Ca thi | Giờ thi | Số lượng phòng thi | Tiết thi | Số tiết | PHÒNG THI | Hình thức thi | Giai đoạn | |||||||||||
7 | 1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
8 | 2 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A403 | Tự luận | 1 | |||||||||||
9 | 3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | A1106 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
10 | 4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | A1107 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
11 | 5 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | A1109 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
12 | 6 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 4 | 6 | 3 | A702 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
13 | 7 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A402 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
14 | 8 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1.1 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A502 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
15 | 9 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A701 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
16 | 10 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A704 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
17 | 11 | TMA308E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | TMA308E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 13/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A705 | Vấn đáp | 1 | |||||||||||
18 | 45 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A305 | Tự luận | 1 | |||||||||||
19 | 46 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
20 | 47 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 07/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
21 | 48 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 07/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
22 | 12 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
23 | 13 | XXH103 | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 2 | 6 | 3 | A305 | Tự luận | 1 | |||||||||||
24 | 14 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
25 | 15 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
26 | 16 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 07/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A603 | Tự luận | 1 | |||||||||||
27 | 17 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 17/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
28 | 18 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 17/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A505 | Tự luận | 1 | |||||||||||
29 | 19 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
30 | 20 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
31 | 21 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 13/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
32 | 22 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | B507 | Tự luận | 1 | |||||||||||
33 | 23 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | B508 | Tự luận | 1 | |||||||||||
34 | 24 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 17/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | B509 | Tự luận | 1 | |||||||||||
35 | 25 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
36 | 26 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A403 | Tự luận | 1 | |||||||||||
37 | 27 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
38 | 28 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 06/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
39 | 29 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 06/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
40 | 30 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | E101 | Tự luận | 1 | |||||||||||
41 | 31 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | E201 | Tự luận | 1 | |||||||||||
42 | 32 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | E301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
43 | 33 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
44 | 34 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 14/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
45 | 35 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | B308 | Tự luận | 1 | |||||||||||
46 | 36 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | B309 | Tự luận | 1 | |||||||||||
47 | 37 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 09/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | B409 | Tự luận | 1 | |||||||||||
48 | 38 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
49 | 39 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | A505 | Tự luận | 1 | |||||||||||
50 | 40 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | B308 | Tự luận | 1 | |||||||||||
51 | 41 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | B309 | Tự luận | 1 | |||||||||||
52 | 42 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 3 | 2 | 3 | B409 | Tự luận | 1 | |||||||||||
53 | 43 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A305 | Tự luận | 1 | |||||||||||
54 | 44 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 13/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
55 | KTE501E | Chuyên đề cuối khóa | KTE501E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1 | (*) | (*) | 0 | (*) | (*) | 1 | |||||||||||||||
56 | 72 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).1 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | B409 | Tự luận | 1 | |||||||||||
57 | 73 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD1-HK2-2122).3 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | B410 | Tự luận | 1 | |||||||||||
58 | 80 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 13/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A305 | Tự luận | 1 | |||||||||||
59 | 81 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD1-HK2-2122).1 | 13/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
60 | 49 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A405 | Tự luận | 1 | |||||||||||
61 | 50 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 12/04/2022 | 1 | 7h30 | 2 | 2 | 3 | A505 | Tự luận | 1 | |||||||||||
62 | 51 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
63 | 52 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
64 | 53 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 04/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
65 | 54 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
66 | 55 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 2 | 14 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
67 | 56 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
68 | 57 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
69 | 58 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 05/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A305 | Tự luận | 1 | |||||||||||
70 | 59 | TTRH116 | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | B409 | Tự luận | 1 | |||||||||||
71 | 60 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
72 | 61 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
73 | 62 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).2 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
74 | 63 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
75 | 64 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A303 | Tự luận | 1 | |||||||||||
76 | 65 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).3 | 05/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A401 | Tự luận | 1 | |||||||||||
77 | 66 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
78 | 67 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
79 | 68 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).6 | 08/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A505 | Tự luận | 1 | |||||||||||
80 | 69 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A703 | Tự luận | 1 | |||||||||||
81 | 70 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A704 | Tự luận | 1 | |||||||||||
82 | 71 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD1-HK2-2122).7 | 08/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A705 | Tự luận | 1 | |||||||||||
83 | 74 | FLO201 | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 07/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
84 | 75 | FLO201 | Điều hành dịch vụ Logistics | FLO201(GD1-HK2-2122).1 | 07/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||
85 | 76 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD1-HK2-2122).2 | 08/04/2022 | 3 | 13h30 | 1 | 14 | 3 | B410 | Tự luận | 1 | |||||||||||
86 | 77 | TTR320 | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | TTR320(GD1-HK2-2122).1 | 17/04/2022 | 1 | 7h30 | 1 | 2 | 3 | H302 | Tự luận | 1 | |||||||||||
87 | 78 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | B308 | Tự luận | 1 | |||||||||||
88 | 79 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD1-HK2-2122)BS.2 | 12/04/2022 | 4 | 15h30 | 2 | 18 | 3 | B309 | Tự luận | 1 | |||||||||||
89 | 82 | TRI106 | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | TRI106(GD1-HK2-2122).1 | 06/04/2022 | 2 | 9h30 | 1 | 6 | 3 | A301 | Tự luận | 1 | |||||||||||
90 | 83 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A603 | Tự luận | 1 | |||||||||||
91 | 84 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A604 | Tự luận | 1 | |||||||||||
92 | 85 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).1 | 17/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A605 | Tự luận | 1 | |||||||||||
93 | 87 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A403 | Tự luận | 1 | |||||||||||
94 | 88 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
95 | 89 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).4 | 06/04/2022 | 4 | 15h30 | 3 | 18 | 3 | A603 | Tự luận | 1 | |||||||||||
96 | 91 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
97 | 92 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A505 | Tự luận | 1 | |||||||||||
98 | 93 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | 07/04/2022 | 2 | 9h30 | 3 | 6 | 3 | A603 | Tự luận | 1 | |||||||||||
99 | 95 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A501 | Tự luận | 1 | |||||||||||
100 | 96 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(GD1-HK2-2122).8 | 12/04/2022 | 3 | 13h30 | 3 | 14 | 3 | A503 | Tự luận | 1 | |||||||||||