| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC TRÚNG THẦU THUỐC NĂM 2023 - 2024 CỦA BỆNH VIỆN VIỆT NAM - THỤY ĐIỂN UÔNG BÍ ĐẾN NGÀY 29/02/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | STT TT20 | TÊN HOẠT CHÁT | NỒNG ĐỘ, HÀM LƯỢNG | TÊN THUỐC | ĐƠN VỊ TÍNH | ĐƯỜNG DÙNG | DẠNG BÀO CHẾ | SỐ ĐĂNG KÍ, GPNK | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ | ĐƠN GIÁ THANH TOÁN BẢO HIỂM | SỐ LƯỢNG | HÃNG SẢN XUẤT | NƯỚC SẢN XUẤT | QUYẾT ĐỊNH | LOẠI THUỐC | HÌNH THỨC THẦU | NHÓM THẦU | ||||||||||
3 | 1 | 40.30 | Diclofenac natri | 100mg | ELARIA 100MG | Viên | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | VN-20017-16 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 14000 | 14000 | 18000 | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
4 | 2 | 40.736 | Diosmin + Hesperidin | 450mg + 50mg | AGIOSMIN | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VD-34645-20 | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 820 | 820 | 30000 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
5 | 3 | 40.1015 | Glucose | 10% 250ml | GLUCOSE 10% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-25876-16 | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 9849 | 9849 | 7000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
6 | 4 | 40.1021 | Natri clorid | 10%, 250ml | NATRI CLORID 10% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23169-15 | Thùng 30 chai 250ml | 11897 | 11897 | 2000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
7 | 5 | 40.1021 | Natri clorid | 0,9%, 100ml | NATRI CLORID 0,9% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-21954-14 | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 6510 | 6510 | 42000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
8 | 6 | 40.1021 | Natri clorid | 0,9%, 500ml | NATRI CLORID 0,9% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-21954-14 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 6899 | 6899 | 150000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
9 | 7 | 40.968 | Sertralin | 100mg | ZOLOMAN 100 | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VD-34211-20 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 3800 | 3800 | 1200 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
10 | 8 | 40.485 | Ivabradin | 5mg | BIXEBRA 5 MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-22877-21 | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 7250 | 7250 | 15000 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
11 | 9 | 40.988 | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml | HALIXOL | Lọ | Uống | Si rô | VN-17427-13 | Hộp 1 lọ 100ml | 57120 | 57120 | 240 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
12 | 10 | 40.988 | Ambroxol hydrochloride | 30mg | HALIXOL | Viên | Uống | Viên nén | VN-16748-13 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 1500 | 1500 | 180000 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
13 | 11 | 40.946 | Donepezil hydrochloride | 5mg | ALZEPIL | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-20755-17 | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 34000 | 34000 | 200 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
14 | 12 | 40.358 | Docetaxel | 80mg/4ml | BESTDOCEL 80MG/4ML | Lọ | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | QLĐB-767-19 | Hộp 1 lọ 4ml | 494981 | 494981 | 200 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
15 | 13 | 40.362 | Etoposid | Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg | ETOPOSID BIDIPHAR | Lọ | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | VD-29306-18 | Hộp 1 lọ 5ml | 109998 | 109998 | 180 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
16 | 14 | 40.1009 | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20) | Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g | ORESOL NEW | Gói | Uống | Thuốc bột uống | VD-23143-15 | Hộp 20 gói x 4,22g | 1050 | 1050 | 4800 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
17 | 15 | 40.998 | Acetylcystein | 200mg | PARATRIAM 200MG POWDER | gói | Uống | Thuốc bột pha uống | VN-19418-15 | Hộp 50 gói | 1650 | 1650 | 24000 | Lindopharm GmbH | Germany | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
18 | 16 | 40.980 | Salbutamol (Dưới dạng Salbutamol sulfat) | Mỗi 5ml chứa: Salbutamol (Dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | SALLET | Ống | Uống | Dung dịch uống | VD-34495-20 | Hộp 10 ống x 5ml | 3780 | 3780 | 12000 | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
19 | 17 | 40.482 | Adenosin triphosphat | 3mg/1ml, 2ml | BFS-ADENOSIN | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31612-19 | Hộp 10 lọ 2ml | 800000 | 800000 | 20 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
20 | 18 | 40.718 | Bacillus subtilis | 2x10^9 CFU/5ml, 5ml | DOMUVAR | Ống | Uống | Hỗn dịch uống | QLSP-902-15 | Hộp 40 ống x 5ml | 5250 | 5250 | 7200 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
21 | 19 | 40.707 | Glycerol | 2,25g/3g, 9g | STIPROL | Tuýp | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | VD-21083-14 | Hộp 6 tuýp x 9g | 6930 | 6930 | 15000 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
22 | 20 | 40.11 | Levobupivacain | 5mg/1ml, 10ml | LEVOBUPI-BFS 50 MG | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm ngoài màng cứng | VD-28877-18 | Hộp 10 lọ x 10 ml | 84000 | 84000 | 1400 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
23 | 21 | 40.90 | Levocetirizin HCl | 2,5mg/10ml, 10ml | PHENHALAL | Ống | Uống | Dung dịch uống | VD-27484-17 | Hộp 20 ống x 10ml | 5800 | 5800 | 1000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
24 | 22 | 40.114 | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml, 1ml | BFS-NALOXONE | Ống | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23379-15 | Hộp 10 ống x 1ml | 29400 | 29400 | 100 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
25 | 23 | 40.1011 | 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g | 8%, 500ml | AMINOSTERIL N-HEPA 8% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22744-21 | Thùng 10 chai 500ml | 125000 | 125000 | 500 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N2 | ||||||||||
26 | 24 | 40.1013 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam | Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml | KABIVEN PERIPHERAL | Túi | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19951-16 | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | 625000 | 625000 | 1000 | Fresenius Kabi AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
27 | 25 | 40.852 | Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide | 10mg/ml | AZOPT | Lọ | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-21090-18 | Hộp 1 lọ 5ml | 116700 | 116700 | 100 | Alcon Research, LLC. | USA | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
28 | 26 | 40.973 | Budesonid | 0,5mg/ml | PULMICORT RESPULES | Ống | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | VN-21666-19 | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 24906 | 24906 | 5000 | AstraZeneca AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
29 | 27 | 40.30.771 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | FORXIGA | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN3-38-18 | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 19000 | 19000 | 2000 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Mỹ | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
30 | 28 | 40.30.403 | Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg | 250mg/5ml | FULVESTRANT "EBEWE" | Bơm tiêm | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22177-19 | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | 4391494 | 4391494 | 40 | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
31 | 29 | 40.367 | Gefitinib | 250mg | IRESSA | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-21669-19 | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 558548 | 558548 | 2000 | Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; đóng gói AstraZeneca UK Limited | Japan | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
32 | 30 | 40.368 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) | 10mg/ml, 100ml | GEMCITABIN "EBEWE" | Lọ | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | VN-20826-17 | Hộp 1 lọ 100ml | 463000 | 463000 | 100 | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | Austria | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
33 | 31 | 40.38 | Ketoprofen | 2,5g/100g gel, 30g | FASTUM GEL | Tuýp | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-12132-11 | 1 tuýp 30g/ hộp | 47500 | 47500 | 1500 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Italy | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
34 | 32 | 40.472 | rHu Erythropoietin beta | 2000IU/1ml, 1ml | BETAHEMA | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1145-19 | Hộp 1 lọ x 1ml | 216800 | 216800 | 2000 | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N5 | ||||||||||
35 | 33 | 40.438 | Acenocoumarol | 1mg | AZENMAROL 1 | Viên | Uống | Viên nén | VD-28825-18 | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 310 | 310 | 60000 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
36 | 34 | 40.538 | Acetylsalicylic acid | 81mg | ASPIRIN 81 | Viên | Uống | Viên | VD-29659-18 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 71 | 71 | 130000 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
37 | 35 | 40.989 | Bromhexin HCL | 0,024g/30ml,30ml | AGI-BROMHEXINE | Chai | Uống | Dung dịch uống | VD-19310-13 | Hộp 1 chai 30ml | 8650 | 8650 | 1200 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
38 | 36 | 40.553 | Fenofibrat | 200mg | LIPAGIM 200 | Viên | Uống | Viên nang cứng | VD-31571-19 | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 385 | 385 | 12000 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
39 | 37 | 40.1047 | Vitamin A | 5000IU | AGIRENYL | Viên | Uống | Viên nang | VD-14666-11 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 265 | 265 | 15000 | Cty CPDP Agimexpharm | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
40 | 38 | 40.798 | Acarbose | 100mg | SAVI ACARBOSE 100 | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VD-24268-16 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4000 | 4000 | 24000 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N2 | ||||||||||
41 | 39 | 40.1015 | Glucose | 20% 250ml | GLUCOSE 20% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-29314-18 | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 10600 | 10600 | 2400 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
42 | 40 | 40.1015 | Glucose | 10% 500ml | GLUCOSE 10% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-25876-16 | Thùng 20 chai 500ml | 8768 | 8768 | 1000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
43 | 41 | 40.1015 | Glucose | 5%, 250ml | GLUCOSE 5% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 7896 | 7896 | 2000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
44 | 42 | 40.1015 | Glucose | 5%, 500ml | GLUCOSE 5% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 7260 | 7260 | 40000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
45 | 43 | 40.1018 | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml, 10ml | MAGNESI SULFATE KABI 15% | Ống | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | VD-19567-13 | Hộp 50 ống x 10ml | 2898 | 2898 | 250 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
46 | 44 | 40.1020 | Manitol | 20%, 250ml | MANNITOL | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23168-15 | Thùng 30 chai 250ml | 18900 | 18900 | 2000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
47 | 45 | 40.690 | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml, 2ml | METOCLOPRAMID KABI 10MG | Ống | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-27272-17 | Hộp 12 ống x 2ml | 1040 | 1040 | 300 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
48 | 46 | 40.116 | Natri bicarbonat | 1,4%, 250ml | NATRI BICARBONAT 1,4% | Chai | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | VD-25877-16 | Thùng 20 chai 250ml | 32000 | 32000 | 500 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
49 | 47 | 40.1021 | Natri clorid | 0,9%, 250ml | NATRI CLORID 0,9% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-21954-14 | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 8190 | 8190 | 10000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
50 | 48 | 40.832 | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml, 1ml | NEOSTIGMIN KABI | Ống | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34331-20 | Hộp 10 ống x 1ml | 5300 | 5300 | 10000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
51 | 49 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | 500ml | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Chai | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23172-15 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 8505 | 8505 | 6000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
52 | 50 | 40.1028 | Nước cất pha tiêm | 100ml | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Chai | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23172-15 | Thùng 80 chai 100ml | 6794 | 6794 | 25000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
53 | 51 | 40.1026.1 | Ringer lactat | 500ml | RINGER LACTATE | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-22591-15 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 7035 | 7035 | 30000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
54 | 52 | 40.1007 | Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | 140mg + 158mg | PANANGIN | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-21152-18 | Hộp 1 lọ 50 viên | 1554 | 1554 | 240000 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
55 | 53 | 40.348 | Carboplatin | 50mg/5ml | BOCARTIN 50 | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21241-14 | Hộp 1 lọ 5ml | 129129 | 129129 | 240 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
56 | 54 | 40.387 | Paclitaxel | 100mg/16,7 ml | CANPAXEL 100 | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21630-14 | Hộp 1 lọ 16,7ml | 264999 | 264999 | 200 | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
57 | 55 | 40.478 | Glyceryl trinitrate | 10mg/ 10ml | NIGLYVID | ống | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18846-15 | Hộp 10 ống | 80283 | 80283 | 300 | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
58 | 56 | 40.689 | Granisetrone | 1mg/ml | GRANISETRON- HAMELN 1MG/ML INJECTION | ống | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | VN-19846-16 | Hộp 10 ống | 29000 | 29000 | 480 | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
59 | 57 | 40.480 | Nicorandil | 5mg | NICOMEN TABLETS 5MG | Viên | Uống | Viên nén | VN-22197-19 | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | 3300 | 3300 | 20000 | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N2 | ||||||||||
60 | 58 | 40.22 | Sevofluran | 100%, 250ml | SEAOFLURA | Chai | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | VN-17775-14 | Hộp 1 chai 250ml | 1538250 | 1538250 | 420 | Piramal Critical Care, Inc | USA | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
61 | 59 | 40.973 | Budesonid | 0,5mg/2ml, 2ml | ZENSONID | Lọ | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | VD-27835-17 | Hộp 10 lọ x 2ml | 12600 | 12600 | 5000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
62 | 60 | 40.1002 | Cafein | 30mg/3ml, 3ml | BFS-CAFEIN | Ống | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24589-16 | Hộp 10 ống x 3ml | 42000 | 42000 | 400 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
63 | 61 | 40.914 | Carbetocin | 100mcg/1ml, 1ml | HEMOTOCIN | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26774-17 | Hộp 10 lọ x 1 ml | 346500 | 346500 | 1000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
64 | 62 | 40.532 | Digoxin | 0,25mg/1ml, 1ml | DIGOXIN-BFS | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31618-19 | Hộp 10 lọ 1ml | 16000 | 16000 | 200 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
65 | 63 | 40.487 | Propranolol hydroclorid | 1mg/1ml, 1ml | CARDIO-BFS | Lọ | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31616-19 | Hộp 10 lọ x lọ 1ml | 25000 | 25000 | 100 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
66 | 64 | 40.980 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml (Salbutamol), 2,5ml | ZENSALBU NEBULES 5.0 | Ống | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-21554-14 | Hộp 10 ống x 2,5ml | 8400 | 8400 | 12000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N4 | ||||||||||
67 | 65 | 40.472 | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | EPOKINE PREFILLED INJECTION 2000 UNITS/0,5ML | Bơm tiêm | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VN-14503-12 | Hộp 6 syringe | 125000 | 125000 | 12000 | HK inno.N Corporation | Korea | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N2 | ||||||||||
68 | 66 | 40.821 | Immune globulin | 2,5g/50ml, 50ml | PROIVIG | Chai/lọ/túi | Tiêm | Dung dịch truyền | QLSP-0764-13 | Hộp 01 chai 50ml | 2630000 | 2630000 | 100 | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N5 | ||||||||||
69 | 67 | 40.1011 | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g | 8%, 250ml | AMINOSTERIL N-HEPA 8% | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22744-21 | Thùng 10 chai 250ml | 93000 | 93000 | 300 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
70 | 68 | 40.1011 | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg | 6.5%, 100ml | VAMINOLACT | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-19468-15 | Thùng 10 chai 100 ml | 127000 | 127000 | 400 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
71 | 69 | 40.1011 | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | 7%, 250 ml | NEPHROSTERIL | Chai | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-17948-14 | Thùng 10 chai 250ml | 91800 | 91800 | 700 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
72 | 70 | 40.30.498 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | NATRIXAM 1.5MG/5MG | Viên | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | VN3-7-17 | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 4987 | 4987 | 20000 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
73 | 71 | 40.30.499 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | TRIPLIXAM 5MG/1.25MG/5MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN3-11-17 | Hộp 1 lọ x 30 viên | 8557 | 8557 | 14000 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Cộng hòa Ireland | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
74 | 72 | 40.30.499 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg | 5mg; 1,25mg; 10mg | TRIPLIXAM 5MG/1.25MG/10MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN3-10-17 | Hộp 1 lọ x 30 viên | 8557 | 8557 | 25000 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Cộng hòa Ireland | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
75 | 73 | 40.30.501 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | EXFORGE | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-16344-13 | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 9987 | 9987 | 1000 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
76 | 74 | 40.155 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250mg + 31,25mg | AUGMENTIN 250MG/31,25MG | Gói | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-17444-13 | Hộp 12 gói | 10670 | 10670 | 10000 | Glaxo Wellcome Production | France | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
77 | 75 | 40.972 | Bambuterol hydrochlorid | 10mg | BAMBEC | Viên | Uống | Viên nén | VN-16125-13 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 5639 | 5639 | 20000 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
78 | 76 | 40.493 | Bisoprolol fumarat | 5mg | BISOPROLOL 5MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-22178-19 | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 705 | 705 | 400000 | Lek S.A | Ba Lan | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
79 | 77 | 40.974 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, 120 liều | SYMBICORT TURBUHALER | Ống | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | Hộp 1 ống hít 120 liều | 434000 | 434000 | 1000 | AstraZeneca AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
80 | 78 | 40.974 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, 60 liều | SYMBICORT TURBUHALER | Ống | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | Hộp 1 ống hít 60 liều | 219000 | 219000 | 3600 | AstraZeneca AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
81 | 79 | 40.30.771 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | FORXIGA | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN3-37-18 | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 19000 | 19000 | 10000 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Mỹ | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
82 | 80 | 40.678 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 10mg | NEXIUM | Gói | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | VN-17834-14 | Hộp 28 gói | 22456 | 22456 | 1500 | AstraZeneca AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
83 | 81 | 40.785 | Estradiol valerat | 2mg | PROGYNOVA | Viên | Uống | Viên nén bao đường | VN-20915-18 | Hộp 1 vỉ x 28 viên | 3275 | 3275 | 240 | CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG | France | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
84 | 82 | 40.902 | Fluticason furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | AVAMYS | Bình | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VN-21418-18 | Hộp 1 bình 60 liều xịt | 173191 | 173191 | 200 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
85 | 83 | 40.368 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) | 10mg/ml, 20ml | GEMCITABIN "EBEWE" | Lọ | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | VN-21918-19 | Hộp 1 lọ 20ml | 142590 | 142590 | 50 | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | Áo | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
86 | 84 | 40.369 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 3,6mg | ZOLADEX | Bơm tiêm | Tiêm | Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) | VN-20226-17 | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 2568297 | 2568297 | 200 | AstraZeneca UK Ltd. | United Kingdom | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
87 | 85 | 40.644 | Iohexol | Iod 300mg/ml x 50ml | OMNIPAQUE | Chai | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-10687-10 | Hộp 10 chai 50ml | 240776 | 240776 | 400 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
88 | 86 | 40.644 | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | OMNIPAQUE | Chai | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20357-17 | Hộp 10 chai 100ml | 433310 | 433310 | 600 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
89 | 87 | 40.421 | Levodopa, Benserazide | 200mg; 50mg | MADOPAR | Viên | Uống | Viên nén | VN-16259-13 | Hộp 1 lọ 30 viên | 6300 | 6300 | 30000 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Italy | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
90 | 88 | 40.807 | Metformin hydrochlorid | 750mg | GLUCOPHAGE XR TAB 750MG 30'S | Viên | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-21911-19 | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 3677 | 3677 | 90000 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
91 | 89 | 40.808 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 500mg/2,5mg | GLUCOVANCE 500MG/2,5MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-20022-16 | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 4560 | 4560 | 15000 | Merck Sante s.a.s | France | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
92 | 90 | 40.515 | Metoprolol succinat | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | BETALOC ZOK 25MG | Viên | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-17243-13 | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 4389 | 4389 | 12000 | AstraZeneca AB | Sweden | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
93 | 91 | 40.775 | Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon | 125mg Methylprednisolon | SOLU-MEDROL | Lọ | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | VN-15107-12 | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | 75710 | 75710 | 300 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | USA | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
94 | 92 | 40.517 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 5mg | NEBILET | Viên | Uống | Viên nén | VN-19377-15 | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 7600 | 7600 | 20000 | Berlin Chemie AG | Đức | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
95 | 93 | 40.520 | Perindopril erbumin 4mg | 4mg | PERILOZ 4MG | Viên | Uống | Viên nén | VN-18923-15 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1259 | 1259 | 90000 | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
96 | 94 | 40.522 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | COVERSYL PLUS ARGININE 5MG/1.25MG | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-18353-14 | Hộp 1 lọ 30 viên | 6500 | 6500 | 3000 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
97 | 95 | 40.21 | Propofol 1% (10mg/ml) | 1%, 20ml | FRESOFOL 1% MCT/LCT | Ống | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | VN-17438-13 | Hộp 5 ống 20ml | 25290 | 25290 | 13000 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
98 | 96 | 40.391 | Rituximab | 500mg/50ml | RIXATHON | Lọ | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | SP3-1232-21 | Hộp 1 lọ x 50 ml | 13800625 | 13800625 | 60 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
99 | 97 | 40.450 | Rivaroxaban | 10mg | XARELTO | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-21680-19 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 58000 | 58000 | 2000 | Bayer AG | Đức | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||
100 | 98 | 40.450 | Rivaroxaban | 15 mg | XARELTO | Viên | Uống | Viên nén bao phim | VN-19013-15 | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 58000 | 58000 | 2500 | Bayer AG | Germany | 797/QĐ-BVVNTĐ | 1 | 1 | N1 | ||||||||||