ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
DANH MỤC TRÚNG THẦU THUỐC NĂM 2023 - 2024 CỦA BỆNH VIỆN VIỆT NAM - THỤY ĐIỂN UÔNG BÍ ĐẾN NGÀY 29/02/2024
2
STTSTT TT20TÊN HOẠT CHÁTNỒNG ĐỘ, HÀM LƯỢNGTÊN THUỐCĐƠN VỊ TÍNHĐƯỜNG DÙNGDẠNG BÀO CHẾSỐ ĐĂNG KÍ, GPNKQUY CÁCHĐƠN GIÁĐƠN GIÁ THANH TOÁN BẢO HIỂMSỐ LƯỢNGHÃNG SẢN XUẤTNƯỚC SẢN XUẤTQUYẾT ĐỊNHLOẠI THUỐCHÌNH THỨC THẦUNHÓM THẦU
3
140.30Diclofenac natri100mgELARIA 100MGViênĐặt hậu mônViên đạn đặt trực tràngVN-20017-16Hộp 2 vỉ x 5 viên140001400018000Medochemie Ltd.-COGOLS FacilityCyprus797/QĐ-BVVNTĐ11N1
4
240.736Diosmin + Hesperidin450mg + 50mgAGIOSMINViênUốngViên nén bao phimVD-34645-20Hộp 4 vỉ x 15 viên82082030000CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
5
340.1015Glucose10% 250mlGLUCOSE 10%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-25876-16Thùng 30 chai nhựa 250ml984998497000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
6
440.1021Natri clorid10%, 250mlNATRI CLORID 10%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-23169-15Thùng 30 chai 250ml11897118972000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
7
540.1021Natri clorid0,9%, 100mlNATRI CLORID 0,9%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-21954-14Thùng 80 chai nhựa 100ml6510651042000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
8
640.1021Natri clorid0,9%, 500mlNATRI CLORID 0,9%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-21954-14Thùng 20 chai nhựa 500ml68996899150000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
9
740.968Sertralin100mgZOLOMAN 100ViênUốngViên nén bao phimVD-34211-20Hộp 3 vỉ x 10 viên380038001200Công ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
10
840.485Ivabradin5mgBIXEBRA 5 MGViênUốngViên nén bao phimVN-22877-21Hộp 4 vỉ x 14 viên7250725015000KRKA, D.D., Novo MestoSlovenia797/QĐ-BVVNTĐ11N1
11
940.988Ambroxol hydrochloride15mg/5mlHALIXOLLọUốngSi rôVN-17427-13Hộp 1 lọ 100ml5712057120240Egis Pharmaceuticals Private Limited CompanyHungary797/QĐ-BVVNTĐ11N1
12
1040.988Ambroxol hydrochloride30mgHALIXOLViênUốngViên nénVN-16748-13Hộp 2 vỉ x 10 viên15001500180000Egis Pharmaceuticals Private Limited CompanyHungary797/QĐ-BVVNTĐ11N1
13
1140.946Donepezil hydrochloride5mgALZEPILViênUốngViên nén bao phimVN-20755-17Hộp 2 vỉ x 14 viên3400034000200Egis Pharmaceuticals Private Limited CompanyHungary797/QĐ-BVVNTĐ11N1
14
1240.358Docetaxel80mg/4mlBESTDOCEL 80MG/4MLLọTiêmDung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchQLĐB-767-19Hộp 1 lọ 4ml494981494981200Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
15
1340.362EtoposidMỗi lọ 5ml chứa: 100mgETOPOSID BIDIPHARLọTiêmDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạchVD-29306-18Hộp 1 lọ 5ml109998109998180Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
16
1440.1009Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 gORESOL NEWGóiUốngThuốc bột uốngVD-23143-15Hộp 20 gói x 4,22g105010504800Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
17
1540.998Acetylcystein200mgPARATRIAM 200MG POWDERgóiUốngThuốc bột pha uốngVN-19418-15Hộp 50 gói1650165024000Lindopharm GmbHGermany797/QĐ-BVVNTĐ11N1
18
1640.980Salbutamol (Dưới dạng Salbutamol sulfat)Mỗi 5ml chứa: Salbutamol (Dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mgSALLETỐngUốngDung dịch uốngVD-34495-20Hộp 10 ống x 5ml3780378012000Công ty cổ phần dược VTYT Hà NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
19
1740.482Adenosin triphosphat3mg/1ml, 2mlBFS-ADENOSINLọTiêmDung dịch tiêmVD-31612-19Hộp 10 lọ 2ml80000080000020Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
20
1840.718Bacillus subtilis2x10^9 CFU/5ml, 5mlDOMUVARỐngUốngHỗn dịch uốngQLSP-902-15Hộp 40 ống x 5ml525052507200Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
21
1940.707Glycerol2,25g/3g, 9gSTIPROLTuýpThụt trực tràngGel thụt trực tràngVD-21083-14Hộp 6 tuýp x 9g6930693015000Công ty cổ phần dược Hà TĩnhViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
22
2040.11Levobupivacain5mg/1ml, 10mlLEVOBUPI-BFS 50 MGLọTiêmDung dịch tiêm ngoài màng cứngVD-28877-18Hộp 10 lọ x 10 ml84000840001400Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
23
2140.90Levocetirizin HCl2,5mg/10ml, 10mlPHENHALALỐngUốngDung dịch uốngVD-27484-17Hộp 20 ống x 10ml580058001000Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
24
2240.114Naloxon hydroclorid0,4mg/1ml, 1mlBFS-NALOXONEỐngTiêmDung dịch tiêmVD-23379-15Hộp 10 ống x 1ml2940029400100Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
25
2340.1011500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g8%, 500mlAMINOSTERIL N-HEPA 8%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVN-22744-21Thùng 10 chai 500ml125000125000500Fresenius Kabi Austria GmbHÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N2
26
2440.1013Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gamGlucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255mlKABIVEN PERIPHERALTúiTiêm truyềnNhũ tương tiêm truyềnVN-19951-16Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml6250006250001000Fresenius Kabi ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
27
2540.852Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide10mg/mlAZOPTLọNhỏ mắtHỗn dịch nhỏ mắtVN-21090-18Hộp 1 lọ 5ml116700116700100Alcon Research, LLC.USA797/QĐ-BVVNTĐ11N1
28
2640.973Budesonid0,5mg/mlPULMICORT RESPULESỐngKhí dungHỗn dịch khí dungVN-21666-19Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml24906249065000AstraZeneca ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
29
2740.30.771Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)5mgFORXIGAViênUốngViên nén bao phimVN3-38-18Hộp 2 vỉ x 14 viên19000190002000AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK LtdMỹ797/QĐ-BVVNTĐ11N1
30
2840.30.403Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg250mg/5mlFULVESTRANT "EBEWE"Bơm tiêmTiêmDung dịch tiêmVN-22177-19Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng4391494439149440Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KGÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N1
31
2940.367Gefitinib250mgIRESSAViênUốngViên nén bao phimVN-21669-19Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên5585485585482000Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; đóng gói AstraZeneca UK LimitedJapan797/QĐ-BVVNTĐ11N1
32
3040.368Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)10mg/ml, 100mlGEMCITABIN "EBEWE"LọTiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnVN-20826-17Hộp 1 lọ 100ml463000463000100Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KGAustria797/QĐ-BVVNTĐ11N1
33
3140.38Ketoprofen2,5g/100g gel, 30gFASTUM GELTuýpDùng ngoàiGel bôi ngoài daVN-12132-111 tuýp 30g/ hộp47500475001500A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.lItaly797/QĐ-BVVNTĐ11N1
34
3240.472rHu Erythropoietin beta2000IU/1ml, 1mlBETAHEMALọTiêmDung dịch tiêmQLSP-1145-19Hộp 1 lọ x 1ml2168002168002000Laboratorio Pablo Cassara S.R.LArgentina797/QĐ-BVVNTĐ11N5
35
3340.438Acenocoumarol1mgAZENMAROL 1ViênUốngViên nénVD-28825-18Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên31031060000CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
36
3440.538Acetylsalicylic acid81mgASPIRIN 81ViênUốngViênVD-29659-18Hộp 20 vỉ x 10 viên7171130000CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
37
3540.989Bromhexin HCL0,024g/30ml,30mlAGI-BROMHEXINEChaiUốngDung dịch uốngVD-19310-13Hộp 1 chai 30ml865086501200CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
38
3640.553Fenofibrat200mgLIPAGIM 200ViênUốngViên nang cứngVD-31571-19Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên38538512000CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
39
3740.1047Vitamin A5000IUAGIRENYLViênUốngViên nangVD-14666-11Hộp 10 vỉ x 10 viên26526515000Cty CPDP AgimexpharmViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
40
3840.798Acarbose100mgSAVI ACARBOSE 100ViênUốngViên nén bao phimVD-24268-16Hộp 10 vỉ x 10 viên4000400024000Công ty cổ phần dược phẩm SaViViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N2
41
3940.1015Glucose20% 250mlGLUCOSE 20%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-29314-18Thùng 30 chai nhựa 250ml10600106002400Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
42
4040.1015Glucose10% 500mlGLUCOSE 10%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-25876-16Thùng 20 chai 500ml876887681000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
43
4140.1015Glucose5%, 250mlGLUCOSE 5%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-28252-17Thùng 30 chai nhựa 250ml789678962000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
44
4240.1015Glucose5%, 500mlGLUCOSE 5%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-28252-17Thùng 20 chai nhựa 500ml7260726040000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
45
4340.1018Magnesi sulfat1,5g/10ml, 10mlMAGNESI SULFATE KABI 15%ỐngTiêm truyềnDung dịch tiêmVD-19567-13Hộp 50 ống x 10ml28982898250Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
46
4440.1020Manitol20%, 250mlMANNITOLChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-23168-15Thùng 30 chai 250ml18900189002000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
47
4540.690Metoclopramid hydroclorid10mg/2ml, 2mlMETOCLOPRAMID KABI 10MGỐngTiêmDung dịch tiêmVD-27272-17Hộp 12 ống x 2ml10401040300Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
48
4640.116Natri bicarbonat1,4%, 250mlNATRI BICARBONAT 1,4%ChaiTiêmDung dịch tiêm truyềnVD-25877-16Thùng 20 chai 250ml3200032000500Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
49
4740.1021Natri clorid0,9%, 250mlNATRI CLORID 0,9%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-21954-14Thùng 30 chai nhựa 250ml8190819010000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
50
4840.832Neostigmin methylsulfat0,5mg/1ml, 1mlNEOSTIGMIN KABIỐngTiêmDung dịch tiêmVD-34331-20Hộp 10 ống x 1ml5300530010000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
51
4940.1028Nước cất pha tiêm500mlNƯỚC CẤT PHA TIÊMChaiTiêmDung môi pha tiêmVD-23172-15Thùng 20 chai nhựa 500ml850585056000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
52
5040.1028Nước cất pha tiêm100mlNƯỚC CẤT PHA TIÊMChaiTiêmDung môi pha tiêmVD-23172-15Thùng 80 chai 100ml6794679425000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
53
5140.1026.1Ringer lactat500mlRINGER LACTATEChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVD-22591-15Thùng 20 chai nhựa 500ml7035703530000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
54
5240.1007Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat140mg + 158mgPANANGINViênUốngViên nén bao phimVN-21152-18Hộp 1 lọ 50 viên15541554240000Gedeon Richter PlcHungary797/QĐ-BVVNTĐ11N1
55
5340.348Carboplatin50mg/5mlBOCARTIN 50LọTiêmDung dịch tiêmVD-21241-14Hộp 1 lọ 5ml129129129129240Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
56
5440.387Paclitaxel100mg/16,7 mlCANPAXEL 100LọTiêmDung dịch tiêmVD-21630-14Hộp 1 lọ 16,7ml264999264999200Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)Việt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
57
5540.478Glyceryl trinitrate10mg/ 10mlNIGLYVIDốngTiêmDung dịch tiêmVN-18846-15Hộp 10 ống8028380283300Siegfried Hameln GmbHGermany797/QĐ-BVVNTĐ11N1
58
5640.689Granisetrone1mg/mlGRANISETRON- HAMELN 1MG/ML INJECTIONốngTiêmDung dịch đậm đặc pha tiêmVN-19846-16Hộp 10 ống2900029000480Siegfried Hameln GmbHGermany797/QĐ-BVVNTĐ11N1
59
5740.480Nicorandil5mgNICOMEN TABLETS 5MGViênUốngViên nénVN-22197-19Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên3300330020000Standard Chem. & Pharm. Co., LtdĐài Loan797/QĐ-BVVNTĐ11N2
60
5840.22Sevofluran100%, 250mlSEAOFLURAChaiĐường hô hấpDung dịch gây mê đường hô hấpVN-17775-14Hộp 1 chai 250ml15382501538250420Piramal Critical Care, IncUSA797/QĐ-BVVNTĐ11N1
61
5940.973Budesonid0,5mg/2ml, 2mlZENSONIDLọKhí dungHỗn dịch dùng cho khí dungVD-27835-17Hộp 10 lọ x 2ml12600126005000Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
62
6040.1002Cafein30mg/3ml, 3mlBFS-CAFEINỐngTiêmDung dịch tiêmVD-24589-16Hộp 10 ống x 3ml4200042000400Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
63
6140.914Carbetocin100mcg/1ml, 1mlHEMOTOCINLọTiêmDung dịch tiêmVD-26774-17Hộp 10 lọ x 1 ml3465003465001000Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
64
6240.532Digoxin0,25mg/1ml, 1mlDIGOXIN-BFSLọTiêmDung dịch tiêmVD-31618-19Hộp 10 lọ 1ml1600016000200Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
65
6340.487Propranolol hydroclorid1mg/1ml, 1mlCARDIO-BFSLọTiêmDung dịch tiêmVD-31616-19Hộp 10 lọ x lọ 1ml2500025000100Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
66
6440.980Salbutamol sulfat5mg/2,5ml (Salbutamol), 2,5mlZENSALBU NEBULES 5.0ỐngKhí dungDung dịch dùng cho khí dungVD-21554-14Hộp 10 ống x 2,5ml8400840012000Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt Nam797/QĐ-BVVNTĐ11N4
67
6540.472Erythropoietin2000IU/0,5mlEPOKINE PREFILLED INJECTION 2000 UNITS/0,5MLBơm tiêmTiêmDung dịch thuốc tiêmVN-14503-12Hộp 6 syringe12500012500012000HK inno.N CorporationKorea797/QĐ-BVVNTĐ11N2
68
6640.821Immune globulin2,5g/50ml, 50mlPROIVIGChai/lọ/túiTiêmDung dịch truyềnQLSP-0764-13Hộp 01 chai 50ml26300002630000100Reliance Life Sciences Pvt. LtdẤn Độ797/QĐ-BVVNTĐ11N5
69
6740.1011250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g8%, 250mlAMINOSTERIL N-HEPA 8%ChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVN-22744-21Thùng 10 chai 250ml9300093000300Fresenius Kabi Austria GmbHÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N1
70
6840.1011100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg6.5%, 100mlVAMINOLACTChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVN-19468-15Thùng 10 chai 100 ml127000127000400Fresenius Kabi Austria GmbHÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N1
71
6940.1011L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g7%, 250 mlNEPHROSTERILChaiTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnVN-17948-14Thùng 10 chai 250ml9180091800700Fresenius Kabi Austria GmbHÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N1
72
7040.30.498Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg1,5mg; 5mgNATRIXAM 1.5MG/5MGViênUốngViên nén giải phóng biến đổiVN3-7-17Hộp 6 vỉ x 5 viên4987498720000Les Laboratoires Servier IndustrieFrance797/QĐ-BVVNTĐ11N1
73
7140.30.499Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;5mg; 1,25mg; 5mgTRIPLIXAM 5MG/1.25MG/5MGViênUốngViên nén bao phimVN3-11-17Hộp 1 lọ x 30 viên8557855714000Servier (Ireland) Industries LtdCộng hòa Ireland797/QĐ-BVVNTĐ11N1
74
7240.30.499Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg5mg; 1,25mg; 10mgTRIPLIXAM 5MG/1.25MG/10MGViênUốngViên nén bao phimVN3-10-17Hộp 1 lọ x 30 viên8557855725000Servier (Ireland) Industries LtdCộng hòa Ireland797/QĐ-BVVNTĐ11N1
75
7340.30.501Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan5mg + 80mgEXFORGEViênUốngViên nén bao phimVN-16344-13Hộp 2 vỉ x 14 viên998799871000Siegfried Barbera, S.L.Spain797/QĐ-BVVNTĐ11N1
76
7440.155Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)250mg + 31,25mgAUGMENTIN 250MG/31,25MGGóiUốngBột pha hỗn dịch uốngVN-17444-13Hộp 12 gói106701067010000Glaxo Wellcome ProductionFrance797/QĐ-BVVNTĐ11N1
77
7540.972Bambuterol hydrochlorid10mgBAMBECViênUốngViên nénVN-16125-13Hộp 3 vỉ x 10 viên5639563920000AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.China797/QĐ-BVVNTĐ11N1
78
7640.493Bisoprolol fumarat5mgBISOPROLOL 5MGViênUốngViên nén bao phimVN-22178-19Hộp 4 vỉ x 25 viên705705400000Lek S.ABa Lan797/QĐ-BVVNTĐ11N1
79
7740.974Budesonid, Formoterol fumarate dihydrateMỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, 120 liềuSYMBICORT TURBUHALERỐngDạng hítThuốc bột để hítVN-20379-17Hộp 1 ống hít 120 liều4340004340001000AstraZeneca ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
80
7840.974Budesonid, Formoterol fumarate dihydrateMỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, 60 liềuSYMBICORT TURBUHALERỐngDạng hítThuốc bột để hítVN-20379-17Hộp 1 ống hít 60 liều2190002190003600AstraZeneca ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
81
7940.30.771Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)10mgFORXIGAViênUốngViên nén bao phimVN3-37-18Hộp 2 vỉ x 14 viên190001900010000CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK LtdMỹ797/QĐ-BVVNTĐ11N1
82
8040.678Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)10mgNEXIUMGóiUốngCốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uốngVN-17834-14Hộp 28 gói22456224561500AstraZeneca ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
83
8140.785Estradiol valerat2mgPROGYNOVAViênUốngViên nén bao đườngVN-20915-18Hộp 1 vỉ x 28 viên32753275240CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KGFrance797/QĐ-BVVNTĐ11N1
84
8240.902Fluticason furoat27,5 mcg/ liều xịtAVAMYSBìnhXịt mũiHỗn dịch xịt mũiVN-21418-18Hộp 1 bình 60 liều xịt173191173191200Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)Anh797/QĐ-BVVNTĐ11N1
85
8340.368Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)10mg/ml, 20mlGEMCITABIN "EBEWE"LọTiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnVN-21918-19Hộp 1 lọ 20ml14259014259050Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KGÁo797/QĐ-BVVNTĐ11N1
86
8440.369Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)3,6mgZOLADEXBơm tiêmTiêmThuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm)VN-20226-17Hộp 1 bơm tiêm có thuốc25682972568297200AstraZeneca UK Ltd.United Kingdom797/QĐ-BVVNTĐ11N1
87
8540.644IohexolIod 300mg/ml x 50mlOMNIPAQUEChaiTiêmDung dịch tiêmVN-10687-10Hộp 10 chai 50ml240776240776400GE Healthcare Ireland LimitedIreland797/QĐ-BVVNTĐ11N1
88
8640.644Iohexol647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100mlOMNIPAQUEChaiTiêmDung dịch tiêmVN-20357-17Hộp 10 chai 100ml433310433310600GE Healthcare Ireland LimitedIreland797/QĐ-BVVNTĐ11N1
89
8740.421Levodopa, Benserazide200mg; 50mgMADOPARViênUốngViên nénVN-16259-13Hộp 1 lọ 30 viên6300630030000CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.Italy797/QĐ-BVVNTĐ11N1
90
8840.807Metformin hydrochlorid750mgGLUCOPHAGE XR TAB 750MG 30'SViênUốngViên nén phóng thích kéo dàiVN-21911-19Hộp 2 vỉ x 15 viên3677367790000Merck Sante s.a.sPháp797/QĐ-BVVNTĐ11N1
91
8940.808Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid500mg/2,5mgGLUCOVANCE 500MG/2,5MGViênUốngViên nén bao phimVN-20022-16Hộp 2 vỉ x 15 viên4560456015000Merck Sante s.a.sFrance797/QĐ-BVVNTĐ11N1
92
9040.515Metoprolol succinat23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)BETALOC ZOK 25MGViênUốngViên nén phóng thích kéo dàiVN-17243-13Hộp 1 vỉ x 14 viên4389438912000AstraZeneca ABSweden797/QĐ-BVVNTĐ11N1
93
9140.775Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon125mg MethylprednisolonSOLU-MEDROLLọTiêmBột vô khuẩn pha tiêmVN-15107-12Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml7571075710300Pharmacia & Upjohn Company LLCUSA797/QĐ-BVVNTĐ11N1
94
9240.517Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)5mgNEBILETViênUốngViên nénVN-19377-15Hộp 1 vỉ x 14 viên7600760020000Berlin Chemie AGĐức797/QĐ-BVVNTĐ11N1
95
9340.520Perindopril erbumin 4mg4mgPERILOZ 4MGViênUốngViên nénVN-18923-15Hộp 3 vỉ x 10 viên1259125990000Lek Pharmaceuticals d.d,Slovenia797/QĐ-BVVNTĐ11N1
96
9440.522Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg5 mg; 1,25mgCOVERSYL PLUS ARGININE 5MG/1.25MGViênUốngViên nén bao phimVN-18353-14Hộp 1 lọ 30 viên650065003000Les Laboratoires Servier IndustrieFrance797/QĐ-BVVNTĐ11N1
97
9540.21Propofol 1% (10mg/ml)1%, 20mlFRESOFOL 1% MCT/LCTỐngTiêmNhũ tương tiêm hoặc tiêm truyềnVN-17438-13Hộp 5 ống 20ml252902529013000Fresenius Kabi Austria GmbHAustria797/QĐ-BVVNTĐ11N1
98
9640.391Rituximab500mg/50mlRIXATHONLọTiêmDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnSP3-1232-21Hộp 1 lọ x 50 ml138006251380062560Lek Pharmaceuticals d.d.Slovenia797/QĐ-BVVNTĐ11N1
99
9740.450Rivaroxaban10mgXARELTOViênUốngViên nén bao phimVN-21680-19Hộp 1 vỉ x 10 viên58000580002000Bayer AGĐức797/QĐ-BVVNTĐ11N1
100
9840.450Rivaroxaban15 mgXARELTOViênUốngViên nén bao phimVN-19013-15Hộp 1 vỉ x 14 viên58000580002500Bayer AGGermany797/QĐ-BVVNTĐ11N1