ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
5
DANH SÁCH DỰ KIẾN
SINH VIÊN CÁC KHÓA TỪ KHÓA 44 ĐẾN KHÓA 42 BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP HỌC KÌ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023
6
7
STTMSSVHọ và tênNgày sinhMã Lớp SVNgành họcLý do CBHT
8
143.01.755.045NGUYỄN THANH THÚY HÀ31/08/199943.01.NHAT.FNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
9
243.01.755.052ĐOÀN THANH HẰNG21/10/199943.01.NHAT.ANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
10
343.01.755.077TRẦN NGỌC MINH KHÁNH02/04/199944.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
11
443.01.755.084NGUYỄN THỊ NGỌC LAN11/01/199943.01.NHAT.ANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
12
543.01.755.104TRẦN THỊ THANH MI02/09/199943.01.NHAT.FNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
13
643.01.755.213TRẦN MINH TOÀN09/11/199943.01.NHAT.CNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
14
743.01.755.221CAO HÀ TRANG12/12/199943.01.NHAT.ENgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
15
843.01.755.277NGUYỄN THỊ HẢI YẾN10/07/199943.01.NHAT.FNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
16
944.01.755.007NGUYỄN THỊ HIỀN DUYÊN18/01/200044.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
17
1044.01.755.039HỒ NGỌC THIỆN AN05/08/200044.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
18
1144.01.755.087NGUYỄN TRÍ KHÔI11/04/200044.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
19
1244.01.755.111NGUYỄN THỊ THANH NGÂN21/12/200044.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
20
1344.01.755.123PHẠM HOÀNG NGUYÊN11/06/200045.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
21
1444.01.755.138NGUYỄN NGỌC LAN NHƯ20/08/200044.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100