ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HKI (2025-2026)
3
4
STTKhóaNgànhMônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thức
Số phòng
Phòng
5
Thi lần 224, 26, 27, 28NS, QT, QL191192005Marketing Căn bản220/11/202517h3060'TNM61 x 1D606
6
Thi lần 227TM191192008Nghiên cứu Marketing222/11/202518h3060'TNM141 x 1D609
7
Thi lần 127TM191192008Nghiên cứu Marketing222/11/202517h3060'TNM21 x 1D610
8
Thi lần 225TM191192008Nghiên cứu Marketing222/11/202517h3060'TNM11 x 1D610
9
Thi lần 228TM191192022Tiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế222/11/202517h3060'TNM342 x 1D609,D610
10
Thi lần 227TM191192018Thương phẩm học. Quản lý chất lượng hàng hoá224/11/202517h3060'TNM581 x 3D606
11
Thi lần 127TM191192018Thương phẩm học. Quản lý chất lượng hàng hoá224/11/202517h3060'TNM31 x 1D606
12
Thi lần 225TM191192018Thương phẩm học. Quản lý chất lượng hàng hoá224/11/202519h0060'TNM11 x 1D601
13
Thi lần 228TM191192033Marketing Quốc tế224/11/202518h3060'TNM321 x 2D608
14
Thi lần 228TM191192701Đầu tư Quốc tế225/11/202518h3060'TNM281 x 2D611
15
Thi lần 128TM191192701Đầu tư Quốc tế225/11/202518h3060'TNM11 x 1D611
16
Thi lần 226TM191192701Đầu tư Quốc tế225/11/202518h3060'TNM11 x 1D611
17
Thi lần 228QL191192005Marketing Căn bản227/11/202517h3060'TNM451 x 2D601
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100