| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | VVA | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 154 | ||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||
6 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Kết quả kiểm tra | Kết quả | Lĩnh vực | |||||||||||||||
7 | Luật | NL HTG TĐG | BĐS | MTB | TSVH | ||||||||||||||||||
8 | 1 | Nguyễn Đình | An | 1993 | Hải Dương | 6 | 10 | 6 | 6 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
9 | 2 | Đinh Hải | Anh | 1980 | Nam Định | 10 | 9 | 8 | 6 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||
10 | 3 | Ninh Kiều | Anh | 2001 | Thái Bình | 10 | 9 | 8 | 7 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
11 | 4 | Phan Việt | Anh | 2001 | Ninh Bình | 7 | 9 | 9 | 6 | 8 | Đạt | DN | |||||||||||
12 | 5 | Bùi Thị Ngọc | Anh | 2001 | Bắc Ninh | 7 | 10 | 8 | 5 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
13 | 6 | Kiều Thanh | Bình | 1993 | Tuyên Quang | 7 | 10 | 9 | 5 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
14 | 7 | Hoàng Thị Linh | Chi | 2001 | Thanh Hóa | 7 | 8 | 7 | 7 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
15 | 8 | Đỗ Thị | Dung | 1992 | Nam Định | 7 | 10 | 7 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
16 | 9 | Lê Việt | Dũng | 1982 | Bắc Giang | 7 | 10 | 7 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
17 | 10 | Phan Thái | Dũng | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
18 | 11 | Nguyễn Ánh | Dương | 1999 | Thanh Hóa | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||
19 | 12 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 2000 | Thanh Hóa | 10 | 9 | 7 | 5 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
20 | 13 | Nguyễn Quang | Định | 1992 | Nam Định | 9 | 10 | 7 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
21 | 14 | Hoàng Thị Hương | Giang | 2001 | Nam Định | 7 | 9 | 7 | 6 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
22 | 15 | Đinh Vũ Phương | Hà | 2000 | Nam Định | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||
23 | 16 | Phan Thanh | Hà | 2003 | Quảng Ngãi | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||
24 | 17 | Phạm Thị Minh | Hằng | 1997 | Hải Dương | 7 | 10 | 7 | 6 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
25 | 18 | Trần Thu | Hiền | 1999 | Tuyên Quang | 6 | 8 | 8 | 7 | 10 | Đạt | TS | |||||||||||
26 | 19 | Nguyễn Thị | Hiền | 1992 | Hưng Yên | 7 | 9 | 6 | 6 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
27 | 20 | Trịnh Thị | Hồng | 2001 | Tuyên Quang | 7 | 8 | 7 | 7 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
28 | 21 | Nguyễn Mạnh | Hùng | 1986 | Thanh Hóa | 7 | 7 | 7 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
29 | 22 | Trần Thị Thanh | Huyền | 2002 | Nam Định | 7 | 10 | 7 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
30 | 23 | Ngô Thị Ngọc | Huyền | 2002 | Nam Định | 7 | 10 | 6 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
31 | 24 | Đặng Ngọc Thanh | Hương | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
32 | 25 | Nguyễn Thị | Hường | 1994 | Hưng Yên | 7 | 10 | 6 | 6 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
33 | 26 | Phạm Vân | Khánh | 2001 | Nam Định | 7 | 10 | 9 | 9 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
34 | 27 | Bùi An | Khánh | 1997 | Hà Nội | 7 | 10 | 7 | 7 | 8 | Đạt | DN | |||||||||||
35 | 28 | Giáp Thị | Lĩnh | 2002 | Bắc Ninh | 10 | 9 | 5 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
36 | 29 | Nguyễn Bảo | Long | 1996 | Quảng Ninh | 7 | 9 | 6 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
37 | 30 | Nguyễn Việt | Long | 2001 | Hải Dương | 7 | 8 | 7 | 8 | 8 | Đạt | DN | |||||||||||
38 | 31 | Mai Thị Thảo | Ly | 1995 | Hà Nam | 7 | 10 | 7 | 7 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
39 | 32 | Đào Xuân | Mạnh | 1980 | Hải Dương | 7 | 10 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
40 | 33 | Bùi Ngọc | Minh | 1996 | Phú Thọ | 9 | 10 | 7 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
41 | 34 | Trần Thị Thanh | Ngân | 1981 | Tuyên Quang | 7 | 9 | 7 | 6 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
42 | 35 | Phạm Văn | Nghĩa | 2001 | Quảng Bình | 7 | 10 | 7 | 5 | 8 | Đạt | DN | |||||||||||
43 | 36 | Nguyễn Bá | Ngọc | 1985 | Hưng Yên | 9 | 8 | 6 | 6 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
44 | 37 | Ngô Thị Phương | Ngơi | 1987 | Thái Nguyên | 10 | 7 | 7 | 8 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
45 | 38 | Trần Thị | Nguyệt | 2002 | Thái Bình | 7 | 9 | 9 | 6 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
46 | 39 | Bùi Thanh | Phong | 2000 | Thái Bình | 7 | 8 | 8 | 6 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||
47 | 40 | Phạm Gia | Phong | 2000 | Hà Nội | 7 | 9 | 7 | 5 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
48 | 41 | Nguyễn Đình | Quân | 1991 | Nghệ An | 10 | 9 | 9 | 7 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
49 | 42 | Phạm Hồng | Quân | 2001 | Quảng Ninh | 10 | 10 | 8 | 6 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
50 | 43 | Bùi Duy | Quyết | 1989 | Hà Nội | 10 | 9 | 6 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
51 | 44 | Nguyễn Thành | Quyết | 2000 | Nghệ An | 7 | 9 | 7 | 6 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
52 | 45 | Nông Quỳnh | Sen | 1985 | Cao Bằng | 7 | 10 | 9 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
53 | 46 | Trịnh Văn | Sơn | 2001 | Thái Bình | 7 | 10 | 6 | 6 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
54 | 47 | Nguyễn Đức | Tân | 2001 | Hà Tĩnh | 6 | 8 | 7 | 5 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
55 | 48 | Phạm Ngọc | Tiền | 1979 | Hải Dương | 7 | 10 | 7 | 7 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
56 | 49 | Nguyễn Văn | Tiến | 1993 | Nghệ An | 8 | 9 | 9 | 5 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||
57 | 50 | Hoàng Việt | Toàn | 1992 | Hưng Yên | 10 | 9 | 5 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
58 | 51 | Nguyễn Văn | Toán | 1981 | Nam Định | 9 | 9 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
59 | 52 | Phạm Văn | Tuân | 1990 | Thanh Hóa | 10 | 10 | 7 | 7 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
60 | 53 | Lê Minh | Tuấn | 1995 | Quảng Ninh | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||
61 | 54 | Trần Anh | Tuấn | 1994 | Quảng Ninh | 7 | 9 | 8 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
62 | 55 | Trịnh Nhật | Tùng | 1996 | Hòa Bình | 10 | 8 | 7 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
63 | 56 | Hà Thanh | Tùng | 1998 | Hà Tĩnh | 7 | 9 | 9 | 6 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
64 | 57 | Nguyễn Văn | Tuyền | 2002 | Hưng Yên | 7 | 10 | 6 | 6 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
65 | 58 | Trần Đình | Tự | 1980 | Hưng Yên | 7 | 8 | 5 | 7 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||
66 | 59 | Hoàng Hồng | Thanh | 1993 | Hà Nội | 10 | 9 | 6 | 6 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||
67 | 60 | Đào Tiến | Thành | 1976 | Hưng Yên | 6 | 8 | 6 | 6 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
68 | 61 | Hoàng Văn | Thiểm | 7 | 9 | 7 | 6 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||||
69 | 62 | Doãn Thu | Thủy | 1973 | Bắc Giang | 7 | 9 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
70 | 63 | Phạm Thị Ngọc | Thúy | 1996 | Thái Bình | 10 | 9 | 7 | 7 | 9 | Đạt | DN | |||||||||||
71 | 64 | Trần Anh | Thư | 1990 | Phú Thọ | 7 | 10 | 8 | 6 | 9 | Đạt | TS | |||||||||||
72 | 65 | Ngô Thị Huyền | Trang | 2000 | Hưng Yên | 8 | 7 | 7 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
73 | 66 | Đào Thu | Trang | 2003 | Hưng Yên | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||
74 | 67 | Vũ Thị Huyền | Trang | 2000 | Nam Định | 7 | 10 | 6 | 7 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||
75 | 68 | Đỗ Anh | Văn | 1981 | Hà Nội | 7 | 9 | 5 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
76 | 69 | Đỗ Trần Hải | Vân | 2001 | Thái Nguyên | 10 | 9 | 7 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||
77 | 70 | Bùi Quang | Vinh | 2000 | Hải Phòng | 10 | 9 | 6 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||
78 | 71 | Bùi Thị Thúy | Vy | 7 | 8 | 8 | 8 | 10 | Đạt | DN | |||||||||||||
79 | 72 | Nguyễn Thị | Yến | 2001 | Ninh Bình | 9 | 10 | 7 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||
80 | Ghi chú: - Đối với học viên đăng ký học lĩnh vực thẩm định giá tài sản đã kiểm tra đạt kết quả theo Thông báo này sẽ được cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học. - Đối với học viên đăng ký học lĩnh vực thẩm định giá doanh nghiệp đã kiểm tra đạt kết quả theo Thông báo này phải học và kiểm tra thêm 2 chuyên đề của lĩnh vực TĐG doanh nghiệp. | ||||||||||||||||||||||
81 | CHỦ TỊCH HỘI | ||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | Nguyễn Tiến Thỏa | ||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||