| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 42 từ 13/05/2024 - 19/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (13/05) | Thứ 3 (14/05) | Thứ 4 (15/05) | Thứ 5 (16/05) | Thứ 6 (17/05) | Thứ 7 (18/05) | CN (19/05) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K49A | S | Tin học - 15/15- KHCB - T5 | ||||||||||||||||||||||||
5 | C | Tin học - 13/15- KHCB - T5 | Tin học - 14/15- KHCB - T5 | Thi Tin học -T5 | |||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49B | S | |||||||||||||||||||||||||
7 | T | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K50 24 hs | S | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư 8 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 25/03/2024 - 19/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||
9 | T | Sức khoẻ sinh sản - 10/12 - BM Sản - ONL | Sức khoẻ sinh sản - 11/12 - BM Sản - ONL | ||||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K51 | S | Thi GDQP - Sân ĐHY - Thầy Tuấn | ||||||||||||||||||||||||
11 | C | YHCT PHCN - 7/8- BM Nội - T 4.1 | YHCT PHCN - 8/8- BM Nội - T 4.1 | Thi Bệnh học NL1 - T 4.1 | Ôn thi NNCB | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 15/20 - BMĐD - T3 | Sự hình thành bệnh tật và QTPH- 12/18 -YHCS - E 2.1 | N1 - Sự hình thành BT và QTPH- 13/18 -YHCS - E 1.1 | N2 - Sự hình thành BT và QTPH- 13/18 -YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
13 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 16/20 - BMĐD - T3 | Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20 - BMĐD - T3 | Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - T3 | Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20 - BMĐD - T3 | Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - BMĐD - T3 | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi NNCB | TB đến các hệ cơ quan - 15/18 - YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
15 | T | TB đến các hệ cơ quan - 13/18 - YHCS- ONL | TB đến các hệ cơ quan - 14/18 - YHCS- ONL | Ôn thi Từ Phân tử đến Tế bào | TB đến các hệ cơ quan - 16/18 - YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CSSKTE | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | CSNB Chuyên khoa nội - 1/8 - BM Nội - ONL | CSNB Chuyên khoa ngoại- 1/8 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | TTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | ||||||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | |||||||||||||||||||||||||
21 | C | ||||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | |||||||||||||||||||||||||
23 | C | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | |||||||||||||||||||||||||
25 | C | ||||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | |||||||||||||||||||||||||
27 | C | ||||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | |||||||||||||||||||||||||
29 | C | CSSKPN - 4/4- BM Sản - T 4.2 | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 1/12 - BM Ngoại - T 4.2 | 13h30 Thi CSNBCK Hệ Nội - PMT5 | ÔN thi CSSKTE, CSNB HSTC | ||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | 7h Thi CSNBCK Hệ Nội - PMT5 | Ôn thi NNCN | |||||||||||||||||||||||
31 | C | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 1/12 - BM Ngoại - T 4.1 | CSSKPN - 3/4- BM Sản - T 4.1 | CSSKPN - 4/4- BM Sản - T 4.2 | ÔN thi CSSKTE, CSNB HSTC | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | 8h00 Thi CSNBCK Hệ Nội - PMT5 | Ôn thi NNCN | |||||||||||||||||||||||
33 | C | CSSKPN - 3/4- BM Sản - T 4.3 | CSSKPN - 4/4- BM Sản - T 4.2 | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 1/12 - BM Ngoại - T 4.3 | ÔN thi CSSKTE, CSNB HSTC | ||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/10 - YHCS - E 2.1 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | ĐDCS 2 - 14/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 17/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 18/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 17/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 18/30 - BMĐD- T3 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | ||||||||||||||||||||
37 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/10 - YHCS - E 1.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/10 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | ĐDCS 2 - 14/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 17/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 18/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 17/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 18/30 - BMĐD- T3 | Ôn thi Sự HTBT và QTPH - dự kiến thi tuần 44 | ||||||||||||||||||||
41 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 2/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/10 - YHCS - E 1.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/10 - YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | Thực tế tốt nghiệp tại BV trường Cao đẳng Y tế - 6 tuần cả ngày từ 13/05/2024 đến 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | ||||||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ 8/20- Cô Thao - T 4.5 | TH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp 9/10- Cô Thao- T 4.5 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | TH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp 8/10- Cô Thao- T 4.5 | |||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3A | S | NNCB- 33/40-KHCB- ThS Bình- E 1.2 | NNCB- 34/40-KHCB- ThS Bình- E 1.2 | Ôn thi Sự HTBT& QTPH - dự kiến thi tuần 44 | ||||||||||||||||||||||
47 | C | Dinh dưỡng - VSATTP - 3/4 - YHCS - T 4.2 | Dinh dưỡng - VSATTP - 4/4 - YHCS - T 4.4 | Ôn thi TH Giao tiếp GDSK | |||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3B TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
49 | C | Chính trị - 1/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 1/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 2/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 2/9- Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3C TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
51 | C | Chính trị - 1/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 1/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 2/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 2/9- Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | Chính trị - 1/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 1/9- Thầy Hùng - ONL | Chính trị - 2/22 - KHCB - ONL | Pháp luật - 2/9- Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||
54 | CĐ XN K9 | S | Ký sinh trùng 2 - 3/4 - BM XN - T 4.3 | Ký sinh trùng 2 - 2/4 - BM XN - T 6.3 | Ôn thi Vi sinh | ||||||||||||||||||||||
55 | C | Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 2/4 - YHCS - T 4.3 | Ký sinh trùng 2 - 1/4 - BM XN - T 6.3 | Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 3/4 - YHCS - T 4.3 | Ký sinh trùng 2 - 4/4 - BM XN - T 4.3 | Thi Hóa sinh 2 - T 4.5 | |||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K8 | S | TTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | ||||||||||||||||||||||||||
58 | CĐ Dược K8 HP KT Dược | S | Thực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204 | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | ||||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 DL - DLS | S | |||||||||||||||||||||||||
61 | C | ||||||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 CN - BC | S | |||||||||||||||||||||||||
63 | C | ||||||||||||||||||||||||||
64 | CĐK9B | S | TCQLKT Dược 8/8 - BCDL - E 1.1 | Ôn hi Dược cổ truyền | |||||||||||||||||||||||
65 | C | TH- N1, N2 - Dược lý - 5/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 6/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9C | S | TCQLKT Dược 8/8 - BCDL - E 1.1 | Ôn hi Dược cổ truyền | |||||||||||||||||||||||
67 | C | TH- N1, N2 - Dược lý - 5/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 6/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9D | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 5/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 6/10 - HDDL - PTH | Ôn hi Dược cổ truyền | ||||||||||||||||||||||
69 | C | TCQLKT Dược 5/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 6/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 7/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 8/8 - BCDL - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9E | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 5/10 - HDDL - PTH | TH- N1, N2 - Dược lý - 6/10 - HDDL - PTH | Ôn hi Dược cổ truyền | ||||||||||||||||||||||
71 | C | TCQLKT Dược 5/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 6/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 7/8 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược 8/8 - BCDL - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10A | S | TH - Sinh học và di truyền - 4/10- ThS Hường - T 4.1 | TH - Sinh học và di truyền - 5/10- ThS Hường - T 4.2 | Thi Pháp luật - T 4.1 | TH - Sinh học và di truyền - 6/10- ThS Hường - T 4.3 | Ôn thi Giải phẫu | ||||||||||||||||||||
73 | C | Vi sinh - KST - 1/8 - BM XN - E 2.1 | Thực vật - 1/4- BCDL - E 2.1 | Sinh lý - 1/8 - YHCS - E 2.1 | Sinh lý - 2/8 - YHCS - E 2.1 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10B | S | Vi sinh - KST - 1/8 - BM XN - E 2.2 | Sinh lý - 1/8 - YHCS - E 1.2 | Thi Pháp luật - T 4.2 | Ôn thi Giải phẫu | |||||||||||||||||||||
75 | C | TH - Sinh học và di truyền - 3/10- ThS Hường - T 4.4 | TH - Sinh học và di truyền - 4/10- ThS Hường - T 4.4 | Sinh lý - 2/8 - YHCS - E 2.1 | Thực vật - 1/4- BCDL - E 2.2 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10C | S | TH - Sinh học và di truyền - 3/10- ThS Hường - T 4.2 | Thi Pháp luật - T 4.3 | Sinh lý - 2/8 - YHCS - E 1.2 | Ôn thi Giải phẫu | |||||||||||||||||||||
77 | C | Thực vật - 1/4- BCDL - E 2.2 | Sinh lý - 1/8 - YHCS - T 4.4 | Vi sinh - KST - 1/8 - BM XN - E 2.2 | TH - Sinh học và di truyền - 4/10- ThS Hường - T 4.4 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10D | S | Sinh lý - 2/8 - YHCS - T 4.3 | TH - Sinh học và di truyền - 4/10- ThS Hường - T 4.4 | Ôn thi Giải phẫu | ||||||||||||||||||||||
79 | C | Sinh lý - 1/8 - YHCS - T 6.3 | TH - Sinh học và di truyền - 3/10- ThS Hường - E 2.2 | Thực vật - 1/4- BCDL -T 6.3 | Vi sinh - KST - 1/8 - BM XN - E 1.1 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ | |||||||||||||||||||||
80 | Cao đẳng Dược K9A | S | |||||||||||||||||||||||||
81 | T | Phương pháp NCKH - Thống kê y dược -10/14 - Phòng máy T5 | Phương pháp NCKH - Thống kê y dược -11/14 - Phòng máy T5 | ||||||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9F | S | |||||||||||||||||||||||||
83 | T | Dược lâm sàng - 7/8 - HDDL- ONL | Dược lâm sàng - 8/8 - HDDL- ONL | ||||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10 E | S | |||||||||||||||||||||||||
85 | T | Sinh học di truyền - 5/8 - YHCS - ONL | Thi Giải phẫu - T 4.1 | Sinh học di truyền - 6/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | ||||||||||||||||||||||||
87 | T | TH Dược LS - 10/10 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||||
88 | LỊCH THI TUẦN 42 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
90 | 7h Thứ 4 (15/05) | Thi GDQP | TC-Y sĩ K51 | Sân ĐHY | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
91 | 7h Thứ 5 (16/05) | Thi CSNBCK Hệ Nội | CĐK15B | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
92 | 8h Thứ 5 (16/05) | Thi CSNBCK Hệ Nội | CĐK15C | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 13h30 Thứ 5 (16/05) | Thi CSNBCK Hệ Nội | CĐK15A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 7h00 Thứ 5 (16/05) | Thi Pháp luật | CĐ Dược K10A, B,C | T 4.1, T 4.2, T 4.3 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 18h00 Thứ 5 (16/05) | Thi Giải phẫu | CĐ Dược K10 E | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
96 | 13h30 Thứ 6 (17/05) | Thi Bệnh học NL1 | TC-Y sĩ K51 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
97 | 13h30 Thứ 6 (17/05) | Thi Tin học | TC-Y sĩ K49A | PM T5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
98 | 13h30 Thứ 6 (17/05) | Thi Hóa sinh 2 | CĐ XN K9 | T 4.5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | Stt | Tên phòng | Đăng nhập | ||||||||||||||||||||||||