| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1. STK 8842 - MB Bank – NGUYEN MINH THANH Nội dung chuyển khoản: <Họ và tên>_<TTCE2026 > Thời gian nhận quyên góp: Từ ngày 07/07/2026 đến ngày 13/09/2026 Fanpage: https://www.facebook.com/ThienNguyenXuongRongXanh | |||||||||||||||||||||||||
2 | MỤC TIÊU | 300.000.000 | Còn lại | |||||||||||||||||||||||
3 | STT | HỌ VÀ TÊN | 216.531.264 | CHECK | NGƯỜI NHẬN | |||||||||||||||||||||
4 | 1 | Nguyễn Minh Thanh | 50.000 | 11/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Ngân hàng | Số tiền | |||||||||||||||||||
5 | 2 | Chị Hằng | 500.000 | 11/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | 216.531.264 | |||||||||||||||||||
6 | 3 | C. Đỗ Thị Kim Ngân | 1.000.000 | 13/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
7 | 4 | C. Lưu Thanh Thảo | 200.000 | 13/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tổng Thu | 216.531.264 | |||||||||||||||||||
8 | 5 | C Tra Gia Han | 100.000 | 13/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
9 | 6 | C Nguyen Thi Thu HUong | 300.000 | 13/07/2026-21h06 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Chị Hà | 10.000.000 | 14/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tổng thu theo tuần | Số tiền | |||||||||||||||||||
11 | 8 | Anh Bảo | 300.000 | 14/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 1-2: 7-25/7 | 28.050.000 | |||||||||||||||||||
12 | 9 | Anh Sơn | 3.000.000 | 14/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 3-4: 26/7-8/8 | 2.450.000 | |||||||||||||||||||
13 | 10 | C. Hong Hieu Pacific | 1.000.000 | 14/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 5: 9-15/8 | 7.600.000 | |||||||||||||||||||
14 | 11 | C Thao | 200.000 | 15/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 6: 16-22/8 | 11.300.000 | |||||||||||||||||||
15 | 12 | C Le Thi Ngoc Tu | 200.000 | 16/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 7: 23-29/8 | 38.600.000 | |||||||||||||||||||
16 | 13 | C Mai .... | 200.000 | 16/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 7: 30/8-5/9 | 13.550.000 | |||||||||||||||||||
17 | 14 | C Lê Thị Minh Hiếu | 200.000 | 16/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tuần 7: 6-12/9 | 114.981.264 | |||||||||||||||||||
18 | 15 | C Luong Thi Nguyen | 100.000 | 16/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | 0 | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | A Long | 10.000.000 | 17/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tổng | 216.531.264 | |||||||||||||||||||
20 | 17 | Chị Vân | 200.000 | 17/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Lãi tiền gửi | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | Gia đình bé Latte | 500.000 | 17/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | Tổng thực thu | ||||||||||||||||||||
22 | 19 | C Dang To Nguyen | 500.000 | 27/07/2026 - 11h15 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
23 | 20 | C Nguyễn Thị Kiều Thu | 500.000 | 27/07/2026 14h01 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
24 | 21 | A Huỳnh Lý Bửu | 200.000 | 27/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
25 | 22 | C Phạm Thị Hằng | 300.000 | 29/7 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
26 | 23 | C Phạm Thị Tuyết Nhi | 200.000 | 2/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | C Đặng Thị Phương Thảo | 200.000 | 2/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
28 | 25 | A Lam Quoc Tuan | 50.000 | 6/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
29 | 26 | C Nguyen Thi Kim Hoang | 500.000 | 8/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
30 | 27 | A Nguyen Quang Tu | 500.000 | 12/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
31 | 28 | C Nguyen Thi Hoa | 200.000 | 12/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
32 | 29 | Gia Đình Lâm Hạnh | 1.000.000 | 12/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
33 | 30 | A Duong Khoi Nguyen | 500.000 | 13/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
34 | 31 | A Phan Sỹ Hùng | 100.000 | 13/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
35 | 32 | C Vũ Thị Thanh Hà | 300.000 | 13/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
36 | 33 | Anh Lê Văn Khương | 2.000.000 | 13/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
37 | 34 | Anh Chính | 3.000.000 | 14/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
38 | 35 | Quỹ PB | 9.100.000 | 17/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
39 | 36 | C Lê Thị Minh Thư | 1.000.000 | 18/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
40 | 37 | C Tào Thị Trang | 500.000 | 19/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
41 | 38 | C Loi Ngoc Thuy | 300.000 | 20/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
42 | 39 | C Nguyen Thao An | 200.000 | 20/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
43 | 40 | C Ngô Thị Minh Thư | 200.000 | 20/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
44 | 41 | AC Minh Ngoc | 1.500.000 | 25/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
45 | 42 | C Nguyen Thi Tuyet Ngan | 500.000 | 26/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
46 | 43 | A Thế Anh | 3.000.000 | 26/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
47 | 44 | C Hạnh | 3.000.000 | 26/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
48 | 45 | Than Huy Thanh | 1.000.000 | 26/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
49 | 46 | C Nguyen Thi Hoai | 200.000 | 27/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
50 | 47 | C Le Thi Hien | 200.000 | 27/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
51 | 48 | Dau Dau | 200.000 | 27/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
52 | 49 | Chu Van ACB | 500.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
53 | 50 | Bạn Thuy Nan | 500.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
54 | 51 | Gia đinh AJ | 5.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
55 | 52 | Hang Quoc Tuan | 1.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
56 | 53 | C Huynh Nhu | 500.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
57 | 54 | Nguyen Minh Hai Ly | 1.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
58 | 55 | C Tran Phuong Thao | 200.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
59 | 56 | C Huynh Thi Bich Tram | 2.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
60 | 57 | C Vu Hong Nhu Nga | 500.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
61 | 58 | C Bùi Thi Minh Thư | 1.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
62 | 59 | Anh Trọng | 15.000.000 | 28/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
63 | 60 | C Nguyệt Ngô | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
64 | 61 | Chị Trâm | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
65 | 62 | Chị Vi | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
66 | 63 | Bé Châu | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
67 | 64 | C Phương | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
68 | 65 | C Bích Thuỷ | 300.000 | 29/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
69 | 66 | Momo - 21:09 | 200.000 | 30/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
70 | 67 | Cty TNHH CN KT Dien Thuy Duong | 2.000.000 | 30/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
71 | 68 | C Dang Hoang Minh Thu | 100.000 | 31/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
72 | 69 | A Biện Xuân Anh | 500.000 | 31/8 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
73 | 70 | C Xuân Anh | 500.000 | 1/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
74 | 71 | C VO NGOC MINH CHAU | 500.000 | 1/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
75 | 72 | C NGUYEN XUAN MINH | 1.500.000 | 2/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
76 | 73 | C DO TU TU QUYEN | 200.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
77 | 74 | A NGUYEN XUAN SAC | 1.000.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
78 | 75 | C DANG XUAN YEN | 300.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
79 | 76 | CO XUAN THOAI LAM | 300.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
80 | 77 | C Thi Nguyen | 200.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
81 | 78 | GĐ Phúc Sang | 500.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
82 | 79 | Chi Tran Thuy Nhung | 2.000.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
83 | 80 | Chi Tran Thai Huong Tra | 500.000 | 3/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
84 | 81 | Phạm Hải Thanh | 50.000 | 4/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
85 | 82 | Gia đình Anh Quý | 500.000 | 4/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
86 | 83 | Chị Nhi | 500.000 | 4/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
87 | 84 | Chị Huyền | 500.000 | 4/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
88 | 85 | C Dao Ngoc Tram | 200.000 | 5/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
89 | 86 | C Lê Thị Tốt | 500.000 | 5/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
90 | 87 | C Nguyễn Thị Hồng Thịnh | 1.000.000 | 5/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
91 | 88 | A Vuong Tuong | 10.000 | 5/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
92 | 89 | C Nguyen Kieu Diem Huong | 200.000 | 6/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
93 | 90 | C Truong Ngoc Thao | 300.000 | 6/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
94 | 91 | C Nguyen Quynh Chau | 2.000.000 | 8/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
95 | 92 | A LAM QUOC TUAN | 50.000 | 8/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
96 | 93 | C Linh Nguyen | 200.000 | 8/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
97 | 94 | Ban KHDT PVTrans | 15.000.000 | 8/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
98 | 95 | BCH DOAN TCT CP VAN TAI DK | 10.000.000 | 8/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
99 | 96 | A Ho Phuoc Long | 2.000.000 | 9/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||
100 | 97 | A Nguyen Huy Thang Gas Shipping | 3.000.000 | 9/9 | 8842 MB Bank - Nguyễn Minh Thanh | |||||||||||||||||||||