| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 33 từ 17/03/2025 - 23/03/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (17/03) | Thứ 3 (18/03) | Thứ 4 (19/03) | Thứ 5 (20/03) | Thứ 6 (21/03) | Thứ 7 (22/03) | CN (23/03) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | ||||||||||||||||||||||||
7 | C | 13h30 thi Bệnh chuyên khoa - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | ||||||||||||||||||||||||
9 | C | N1 - Bệnh học người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - E 2.2 | N2 - Bệnh học người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 3 - 10/15 - BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Thực tập LS Bệnh học NL 1 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần (các ngày thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 13/04/2025. | |||||||||||||||||||||||
11 | T | Bệnh học người lớn 2 - 7/11 - BM Nội - ONL | Chính trị - 3/12- ThS Len - ONL - ghép bù | Bệnh học người lớn 2 - 8/11 - BM Nội - ONL | Môi Trường và Sức khỏe - 6/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | N1 - Từ Tế bào đến cơ quan - 9/17 -YHCS - PTH Mô | N2 - Từ Tế bào đến cơ quan -9/17 -YHCS - PTH Mô | Ngoại ngữ cơ bản - 25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
13 | C | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | Tin học - 19/25- KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Từ Tế bào đến cơ quan - 13/17 -YHCS - T 4.2 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Từ Tế bào đến cơ quan - 15/17 -YHCS - T 4.3 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||
15 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Từ Tế bào đến cơ quan - 14/17 -YHCS - E 1.1 | Tin học - 16/25- KHCB - PM | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||||||
17 | T | Chính trị - 3/12- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/8- YHCS- ONL | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 7/14- YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | TH - Từ phân tử đến tế bào - 7/10- YHCS- PTH | |||||||||||||||||||||||
19 | T | Ngoại ngữ CN - 5/15 - Cô Quyên - ONL | Chính trị - 3/12- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - ONL | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 6/14- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 6/17- YHCS- ONL | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | Từ tế bào đến cơ quan- 5/17- YHCS- ONL | Chính trị - 3/12- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Kỹ thuật điều dưỡng - 2/20 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K10 | S | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 6/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 8/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
23 | T | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 1/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 2/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 3/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 4/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 5/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 7/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - CĐ - Truyền nhiễm - 9/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||
24 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y Đức - dự kiến tuần 34 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/8- YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
25 | T | Dinh dưỡng cho NB và tiêt chế - 3/8-YHCS - ONL | 18h - Thi Cấu tạo CN cơ thể người - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/8- YHCS- ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn - 5/15- BM Nội - PTH GP | |||||||||||||||||||||
26 | CĐK15A | S | Thực tập lâm sàng HPTC- HPTT - tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình - 4 tuần cả ngày từ 24/02/25 đến 23/03/25 | Còn 1 buổi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 11/11 - BM Nội | ||||||||||||||||||||||
27 | C | còn 1 buổi chưa xếp -HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - CSSKGĐ | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15B | S | Thực tập lâm sàng HPTC- HPTT - tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình - 4 tuần cả ngày từ 24/02/25 đến 23/03/25 | Còn 1 buổi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 11/11 - BM Nội | ||||||||||||||||||||||
29 | C | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15C | S | Thực tập lâm sàng HPTC- HPTT - tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình - 4 tuần cả ngày từ 24/02/25 đến 23/03/25 | Ôn thi học phần thay thế HSTC CĐTN dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
31 | C | còn 1 buổi chưa xếp -HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - 11/11 - | ||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16A | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | Ôn Chăm sóc SK TE - dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||
33 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15- BM Nội - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | T | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 7/8- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
35 | CĐK16B | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | Ôn Chăm sóc SK TE - dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||
36 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15- BM Nội - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
37 | T | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 7/8- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | Ôn Chăm sóc SK TE - dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15- BM Nội - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||||
40 | T | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 7/8- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
41 | CĐK16D | S | Thực tập lâm sàng chăm sóc SK người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng - bắt đầu tứ 17/02/2025 đến 30/03/2025 | Ôn Chăm sóc SK TE - dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||
42 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15- BM Nội - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||||
43 | T | Chăm sóc NB CK Hệ Nội - 7/8- BM Nội -ONL | ||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 40/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | GDTC - 15/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Thi GDTC - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ôn thi Chính trị dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
45 | C | Tin học - 16/25- KHCB - PM | TH ĐDCS 1 - 8/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2 - Từ Tế bào đến cơ quan - 5/17 -YHCS - PTH GP | ||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17B | S | Tin học - 17/25- KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1 - Từ Tế bào đến cơ quan - 7/17 -YHCS - PTH Mô | Ôn thi Chính trị dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
47 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS - E 2.1 | TH ĐDCS 1 - 8/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
48 | CĐK17C | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | Tin học - 14/25- KHCB - PM | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||
49 | C | N2 - Từ Tế bào đến cơ quan - 4/17 -YHCS - PTH GP | TH ĐDCS 1 - 8/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS - T 4.3 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
50 | CĐK17D | S | Từ tế bào đến cơ quan - 11/17 - YHCS - T 4.2 | Tin học - 18/25- KHCB - PM | Tiếng Đức - 37/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||
51 | C | TH ĐDCS 1 - 7/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - PTH | Tiếng Đức - 36/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | TH ĐDCS 1 -8/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Thi GDTC - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
52 | T | Tiếng Đức - 35/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 38/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
53 | CĐK17E | S | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 6/17 - E 1.1 | GDTC - 15/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - PTH | Thi GDTC - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
54 | C | TH ĐDCS 1 - 8/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Tin học - 16/25- KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||
55 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||||||
56 | C | |||||||||||||||||||||||||
57 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/8- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 1/15 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 2/15 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 3/15 - BMĐD - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/8- YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||
58 | PHCN K2 | S | Thực tập Lâm sàng Bệnh viện 2,3, tổng thời gian 6 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 17/02/2025 đến hết ngày 30/03/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
59 | C | |||||||||||||||||||||||||
60 | PHCN K3A | S | Các phương thức điều trị bằng vật lý- 1/4 - BM Nội - T 4.5 | Các phương thức điều trị bằng vật lý- 2/4 - BM Nội - T 4.5 | ||||||||||||||||||||||
61 | C | TH - Lượng giá chức năng vận động - 1/10 - BM Nội - PTH | TH - Lượng giá chức năng vận động - 2/10 - BM Nội - PTH | TH - Lượng giá chức năng vận động - 3/10 - BM Nội - PTH | TH - Lượng giá chức năng vận động - 4/10 - BM Nội - PTH | Thi PHCN hệ XK - cột sống - PMT5 | Ôn thi Vận động trị liệu - dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||
62 | PHCN K 3BCD TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 22/23 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 7/20- BM Nội - ONL | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||
63 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 21/23 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 6/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 9/20- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
64 | T | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 5/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 8/20- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
65 | PHCN K 3EF TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 22/23 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 7/20- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
66 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 21/23 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 6/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 9/20- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
67 | T | Tin học - 17/25- KHCB - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 5/20- BM Nội - ONL | Tin học - 18/25- KHCB - ONL | TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 8/20- BM Nội - ONL | Tin học - 19/25- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
68 | PHCN K5 | |||||||||||||||||||||||||
69 | Từ phân tử đến tế bào - 5/18 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 6/18 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||||
70 | PHCN K4 | S | NNCB - 40/40- Cô Hương - E 3.2 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | GDTC - 1/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC - 2/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - Từ tế bào đến các cơ quan - 8/17- YHCS - PTH Mô | |||||||||||||||||||
71 | C | N1, 2 -TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH | N1 -TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTH | N2- TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTH | N2 - Từ tế bào đến các cơ quan - 9/17- YHCS - PTH Mô | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
72 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Ôn thi Môi trường và sức khỏe | Ôn thi Từ tế bào đến hệ cơ quan | Sự hình thành BT và QTPH - 6/17 - YHCS - ONL | Kỹ năng GT-GDSK - 4/14 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
73 | C | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||||
74 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/17- YHCS- ONL | Kỹ năng GT-GDSK - 3/14 - YHCS - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/17- YHCS- ONL | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
75 | CĐ XN K10 | S | NNCB - 40/40- Cô Hương - E 3.2 | Từ Tế bào đến cơ quan - 7/17 -YHCS - PTH Mô | ||||||||||||||||||||||
76 | C | TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTH | Từ Tế bào đến cơ quan - 7/17 -YHCS - PTH Mô | Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS - PTH Mô | TH- Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - PTH | TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 6/10 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
77 | CĐ XN K9 | S | ||||||||||||||||||||||||
78 | C | Đảm bảo chất lượng Xn trong Y học - 4/7- BMXN - T 4.2 | An toàn sinh học pxn - 2/11- BMXN - E 1.2 | Đảm bảo chất lượng Xn trong Y học - 5/7- BMXN - T 4.5 | An toàn sinh học pxn - 3/11- BMXN - E 1.1 | Đảm bảo chất lượng Xn trong Y học - 6/7- BMXN - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
79 | CĐK9 Bào chế | S | Sinh dược học bào chế - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Bào chế đông dược - dự kiến tuần 34 | ||||||||||||||||||||||
80 | C | Ôn thi Mỹ Phẩm- dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||||
81 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | N2 -TH - Thực phẩm chức năng - 10/10 - BCDL - T 4.3 | N1 -TH - Chăm sóc dược - 9/10 - BCDL - PTH | N2 -TH - Chăm sóc dược - 9/10 - BCDL - PTH | N1 -TH - Chăm sóc dược - 10/10 - BCDL - PTH | N2 -TH - Chăm sóc dược - 10/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||
82 | C | Sử dụng thuốc trong điều trị -10/10 - BM Nội - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
83 | CĐK9 Kinh tế | S | N2- TH - KNGTBH - 10/10 - HDDL - T 4.3 N1-TH - GDP GPP - 10/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
84 | C | N1- TH - KNGTBH - 10/10 - HDDL - PTH | Ôn thi Dược xã họi học - tiểu luận | |||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K10A | S | Dược lý - 5/12 - HDDL - T 4,2 | |||||||||||||||||||||||
86 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Hương - E 3.2 | Pháp chế Dược - 1/8 - T 4.2 | Tổ chức quản lý dược - 1/7- HDDL - E 1.2 | 13h30 thi Hóa sinh - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K10B | S | Dược lý - 5/12 - HDDL - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
88 | C | Tổ chức quản lý dược - 1/7- HDDL - E 1.2 | 13h30 thi Hóa sinh - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K10C | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Hương - E 3.2 | Dược lý - 5/12 - HDDL - T 4,2 | ||||||||||||||||||||||
90 | C | Pháp chế Dược - 1/8 - T 6.2 | Tổ chức quản lý dược - 1/7- HDDL - E 1.2 | 13h30 thi Hóa sinh - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K10D | S | Dược lý - 5/12 - HDDL - T 4,3 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
92 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15 - Cô Hương - E 3.2 | Tổ chức quản lý dược - 1/7- HDDL - E 1.2 | 13h30 thi Hóa sinh - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K11A | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | NNCB - 40/40- Cô Quyên - E 1.1 | Cơ sở SX thuốc 1 - 2/7 - Khoa Dược - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
94 | C | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | NNCB - 39/40- Cô Quyên - E 2.1 | N1 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 3/17 - YHCS- PTH GP | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - PTH | Ôn thi Chính trị dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K11B | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Ôn thi Chính trị dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||
96 | C | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | N1 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 3/17 - YHCS- PTH GP | Cơ sở SX thuốc 1 - 2/7 - Khoa Dược - T 6.2 | Ôn thi NNCB dự kiến tuần 34 | |||||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược K11C | S | N1 - Từ tế bào đến hệ cơ quan - 3/17 - YHCS- PTH GP | Cơ sở SX thuốc 1 - 2/7 - Khoa Dược - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
98 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 27/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 28/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược K11D | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
100 | T | Chính trị - 3/12- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | NNCB - 34/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||