| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI MÔN CNXHKH HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Tên phòng thi | Ngày thi | Thời gian bắt đầu (*) | Thời gian kết thúc (*) | SBD | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp | ||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0801 | 23A1001D0004 | Đặng Trường An | 04/11/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
9 | 2 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0802 | 23A1001D0006 | Bùi Thị Mai Anh | 10/02/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
10 | 3 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0803 | 23A1001D0421 | Cù Ngọc Anh | 04/05/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
11 | 4 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0804 | 23A1001D0007 | Đoàn Lê Đức Anh | 12/02/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
12 | 5 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0805 | 23A1001D0008 | Đoàn Phan Anh | 29/07/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
13 | 6 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0806 | 23A1001D0010 | Nguyễn Đình Anh | 27/02/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
14 | 7 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0807 | 23A1001D0015 | Nguyễn Thái Anh | 22/02/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
15 | 8 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0808 | 23A1001D0016 | Nguyễn Thị Lan Anh | 01/11/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
16 | 9 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0809 | 23A1001D0017 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 24/06/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
17 | 10 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0810 | 23A1001D0019 | Nguyễn Văn Anh | 11/01/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
18 | 11 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0811 | 23A1001D0020 | Nguyễn Văn Anh | 19/01/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
19 | 12 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0812 | 22A1001D0023 | Nguyễn Việt Anh | 22/11/2004 | 2210A06KS | ||||||||||||||||
20 | 13 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0813 | 23A1001D0022 | Phan Trần Việt Anh | 10/04/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
21 | 14 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0814 | 23A1001D0024 | Từ Đức Anh | 08/06/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
22 | 15 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0815 | 23A1001D0025 | Vũ Quang Anh | 21/06/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
23 | 16 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0816 | 23A1001D0026 | Vũ Trường Anh | 13/10/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
24 | 17 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0817 | 23A1001D0028 | Vũ Việt Anh | 06/07/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
25 | 18 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0818 | 23A1001D0029 | Hoàng Ngọc Ánh | 07/09/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
26 | 19 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0819 | 23A1001D0030 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 01/09/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
27 | 20 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0820 | 23A1001D0031 | Khương Công Ba | 03/11/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
28 | 21 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0821 | 23A1001D0033 | Dương Văn Bảo | 04/04/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
29 | 22 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0822 | 23A1001D0034 | Phạm Gia Bảo | 12/03/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
30 | 23 | CNXHKH- Phòng thi 31 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0823 | 23A1001D0032 | Nguyễn Huy Bằng | 25/07/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
31 | 1 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0824 | 23A1001D0035 | Bùi Thị Ngọc Bích | 19/02/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
32 | 2 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0825 | 23A1001D0036 | Bùi Huy Bình | 18/10/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
33 | 3 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0826 | 23A1001D0038 | Chu Thị Thanh Bình | 24/09/2005 | 2310A04KS | ||||||||||||||||
34 | 4 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0827 | 23A1001D0040 | Đào Duy Bình | 01/12/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
35 | 5 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0828 | 23A1001D0039 | Đặng Thị Mỹ Bình | 27/11/2004 | 2310A06 | ||||||||||||||||
36 | 6 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0829 | 23A1001D0041 | Nguyễn Thanh Bình | 29/05/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
37 | 7 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0830 | 23A1001D0042 | Trịnh Trọng Bình | 22/03/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
38 | 8 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0831 | 23A1001D0043 | Vũ Khánh Bình | 09/09/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
39 | 9 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0832 | 23A1001D0045 | Đỗ Trọng Cầu | 26/07/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
40 | 10 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0833 | 23A1001D0048 | Đào Minh Chiến | 06/09/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
41 | 11 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0834 | 23A1001D0049 | Nguyễn Quang Chiến | 25/12/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
42 | 12 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0835 | 23A1001D0050 | Trần Trọng Chiến | 12/11/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
43 | 13 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0836 | 23A1001D0047 | Nguyễn Hạnh Chi | 12/04/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
44 | 14 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0837 | 23A1001D0054 | Nguyễn Viết Chung | 04/03/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
45 | 15 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0838 | 23A1001D0055 | Lê Nhạc Chí Công | 23/10/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
46 | 16 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0839 | 23A1001D0056 | Mai Thành Công | 29/05/2005 | 2310A02 | ||||||||||||||||
47 | 17 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0840 | 23A1001D0057 | Nguyễn Chí Công | 14/04/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
48 | 18 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0841 | 23A1001D0099 | Bùi Minh Duy | 10/11/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
49 | 19 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0842 | 23A1001D0100 | Đỗ Quang Duy | 17/12/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
50 | 20 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0843 | 23A1001D0111 | Phạm Thị Quỳnh Duyên | 05/12/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
51 | 21 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0844 | 23A1001D0101 | Lê Khánh Duy | 11/03/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
52 | 22 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0845 | 23A1001D0102 | Nguyễn Anh Duy | 19/06/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
53 | 23 | CNXHKH- Phòng thi 32 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0846 | 23A1001D0104 | Nguyễn Hoàng Quốc Duy | 07/12/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
54 | 1 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0847 | 23A1001D0106 | Nguyễn Quang Duy | 17/04/2005 | 2310A05KS | ||||||||||||||||
55 | 2 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0848 | 23A1001D0108 | Nguyễn Văn Duy | 14/02/2005 | 2310A05KS | ||||||||||||||||
56 | 3 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0849 | 23A1001D0109 | Trần Khánh Duy | 11/04/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
57 | 4 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0850 | 23A1001D0082 | Đặng Huy Quang Dũng | 08/04/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
58 | 5 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0851 | 23A1001D0084 | Nguyễn Anh Dũng | 09/04/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
59 | 6 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0852 | 23A1001D0086 | Nguyễn Mạnh Dũng | 23/03/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
60 | 7 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0853 | 23A1001D0087 | Nguyễn Văn Dũng | 14/02/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
61 | 8 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0854 | 23A1001D0088 | Nguyễn Văn Dũng | 10/02/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
62 | 9 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0855 | 23A1001D0089 | Nguyễn Xuân Dũng | 15/11/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
63 | 10 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0856 | 23A1001D0090 | Phạm Mạnh Dũng | 10/06/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
64 | 11 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0857 | 23A1001D0092 | Trần Văn Dũng | 14/12/2005 | 2310A02 | ||||||||||||||||
65 | 12 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0858 | 23A1001D0094 | Đỗ Thùy Dương | 04/02/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
66 | 13 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0859 | 23A1001D0095 | Đỗ Tùng Dương | 21/09/2005 | 2310A04KS | ||||||||||||||||
67 | 14 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0860 | 23A1001D0097 | Mã Xuân Dương | 03/01/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
68 | 15 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0861 | 23A1001D0098 | Trần Bình Dương | 05/06/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
69 | 16 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0862 | 23A1001D0059 | Hoàng Đình Khánh Đan | 29/07/2005 | 2310A02 | ||||||||||||||||
70 | 17 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0863 | 23A1001D0066 | Dương Đình Đạt | 11/07/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
71 | 18 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0864 | 21A100100073 | Đậu Tiến Đạt | 25/04/2003 | 2110A03 | ||||||||||||||||
72 | 19 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0865 | 23A1001D0067 | Hoàng Quốc Đạt | 07/11/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
73 | 20 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0866 | 23A1001D0068 | Mỵ Duy Đạt | 19/10/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
74 | 21 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0867 | 23A1001D0069 | Nguyễn Thành Đạt | 22/03/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
75 | 22 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0868 | 23A1001D0422 | Nguyễn Thành Đạt | 03/07/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
76 | 23 | CNXHKH- Phòng thi 33 | 10/24/2025 | 18h00 | 20h30 | 0869 | 23A1001D0070 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 07/09/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
77 | 1 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0870 | 23A1001D0071 | Phan Tiến Đạt | 15/09/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
78 | 2 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0871 | 23A1001D0060 | Đặng Tiến Đăng | 06/11/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
79 | 3 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0872 | 23A1001D0061 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | 06/08/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
80 | 4 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0873 | 23A1001D0062 | Trần Minh Đăng | 23/05/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
81 | 5 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0874 | 23A1001D0063 | Nguyễn Hải Đằng | 14/09/2005 | 2310A02 | ||||||||||||||||
82 | 6 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0875 | 23A1001D0073 | Lê Thành Đông | 14/11/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
83 | 7 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0876 | 23A1001D0093 | Hoàng Quang Được | 10/03/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
84 | 8 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0877 | 23A1001D0074 | Cao Mạnh Đức | 14/06/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
85 | 9 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0878 | 23A1001D0075 | Đào Việt Đức | 22/08/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
86 | 10 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0879 | 23A1001D0076 | Lê Minh Đức | 10/07/2005 | 2310A06KS | ||||||||||||||||
87 | 11 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0880 | 23A1001D0077 | Linh Quang Đức | 09/03/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
88 | 12 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0881 | 23A1001D0079 | Nguyễn Văn Đức | 13/10/2005 | 2310A03 | ||||||||||||||||
89 | 13 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0882 | 23A1001D0081 | Vũ Minh Đức | 28/07/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
90 | 14 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0883 | 23A1001D0112 | Chu Hoàng Giang | 02/04/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
91 | 15 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0884 | 23A1001D0114 | Lê Trường Giang | 13/03/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
92 | 16 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0885 | 23A1001D0116 | Tạ Hoàng Hương Giang | 13/07/2005 | 2310A04 | ||||||||||||||||
93 | 17 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0886 | 23A1001D0118 | Trần Thị Hương Giang | 29/01/2005 | 2310A05 | ||||||||||||||||
94 | 18 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0887 | 23A1001D0119 | Vũ Thị Hương Giang | 13/03/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
95 | 19 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0888 | 23A1001D0120 | Bùi Nguyệt Hà | 08/04/2005 | 2310A01 | ||||||||||||||||
96 | 20 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0889 | 23A1001D0121 | Đinh Thị Hà | 05/02/2005 | 2310A02KS | ||||||||||||||||
97 | 21 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0890 | 23A1001D0122 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | 05/08/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
98 | 22 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0891 | 23A1001D0125 | Lê Thế Hải | 17/10/2005 | 2310A06 | ||||||||||||||||
99 | 23 | CNXHKH- Phòng thi 34 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0892 | 23A1001D0128 | Nguyễn Ngọc Hải | 09/04/2005 | 2310A03KS | ||||||||||||||||
100 | 1 | CNXHKH- Phòng thi 35 | 10/25/2025 | 18h00 | 20h30 | 0893 | 23A1001D0130 | Quản Văn Hải | 02/01/2005 | 2310A05 |