ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
Ngày xuất: 20/06/2023 16:58
2
3
4
5
2.1.1 Danh sách ngành đứng tên của đội ngũ giảng viên toàn thời gian: Trình độ đại học, cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non
6
STTHọ và tênNgày,tháng,năm sinhSố CMTND/CCCD/ hộ chiếuChuyên môn đào tạoTrọng số tham gia giảng dạy các ngànhTổng số ngành tham giaTổng trọng số
7
Ngôn ngữ Trung QuốcSư phạm Tin họcGiáo dục Mầm nonKhoa học môi trườngKỹ thuật xây dựngKhoa học cây trồngGiáo dục mầm nonSư phạm Toán họcThú ySư phạm Vật lýSư phạm Hoá họcGiáo dục Chính trịSư phạm Tiếng AnhNgôn ngữ AnhGiáo dục Tiểu họcChính trị họcLuậtQuản trị kinh doanhSư phạm Ngữ vănKinh tế nông nghiệpKế toánQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhTài chính - Ngân hàngCông nghệ thông tin
8
7220204714021071402017440301758020176201105114020171402097640101714021171402127140205714023172202017140202731020173801017340101714021776201157340301781010373402017480201
9
1Hoàng Thị Oanh12/05/1990183817226Kế toán1001100
10
2Lê Thị Thu Trang03/02/1986042186002008Khoa học cây trồng1001100
11
3Nguyễn Thị Hiền10/02/1988042188003151Công nghệ thông tin00
12
4Trương Quang Duẩn31/08/1965042065001647Tài chính - Ngân hàng1001100
13
5Nguyễn Thị Đào10/12/1986042186003132Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn70302100
14
6Lê Thị Thu Huyền10/02/1987042187003665Giáo dục học1001100
15
7Lê Thị Bích Ngọc29/03/1984040184009437Giáo dục học1001100
16
8Đặng Thị Kiều Giang21/07/1977042177002300Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn1001100
17
9Lê Thị Thu01/01/1989042189003363Tài chính - Ngân hàng1001100
18
10Nguyễn Thu Hiền03/10/1987040187006898Xã hội học1001100
19
11Nguyễn Nữ Mỹ Hà02/04/1988042188003145Hóa môi trường1001100
20
12Nguyễn Thị Nên06/05/1985042185009601Quản lý công1001100
21
13Phan Thị Gấm23/06/1984042184003014Công nghệ thông tin1001100
22
14Nguyễn Văn Thanh01/08/1984040084002942Ngôn ngữ Trung Quốc1001100
23
15Nguyễn Thị Huyền Trang16/01/1987042187016535Quang học50502100
24
16Đường Thế Anh14/04/1978042078003528Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam1001100
25
17Phan Anh Tuấn12/09/1986042086002569Giáo dục học50502100
26
18Nguyễn Anh Hải14/12/1986042086002555Giáo dục học1001100
27
19Phan Linh Chi30/08/1996042196000379Ngôn ngữ Trung Quốc1001100
28
20Trần Thị Anh Thư07/07/1975042175002762Văn học Việt Nam70302100
29
21Phan Thị Thanh Nhàn28/09/1989183631773Khoa học môi trường1001100
30
22Nguyễn Thị Dung18/08/1989042189019255Kế toán1001100
31
23Nguyễn Quốc Dũng05/10/1987042087002398Khoa học máy tính2020603100
32
24Nguyễn Thị Tố Như16/04/1992042192002457Quản lý xây dựng1001100
33
25Nguyễn Thị Bích Hạnh25/03/1987042187001930Ngôn ngữ Anh3010101030106100
34
26Hồ Lê Phương Thảo05/07/1986042186012553Khoa học máy tính1525603100
35
27Nguyễn Viết Phú12/02/1976042076002267Công nghệ thông tin1001100
36
28Đậu Thị Hồng10/02/1986042186003575Triết học402010304100
37
29Bùi Thị Quỳnh Hoa01/01/1981040181030611Diễn viên múa1001100
38
30Trần Viết Cường07/09/1976040076016225Khoa học môi trường4530253100
39
31Bùi Thị Thu Hoài07/07/1983040183002805Khoa học máy tính1001100
40
32Trần Thị Ái Đức12/08/1975042175002752Kinh tế chính trị10203020205100
41
33Nguyễn Thị Phước05/11/1986042186006893Thống kê kinh tế1001100
42
34Nguyễn Thị Hải Anh17/12/1986040186033675Đại số và lí thuyết số1001100
43
35Nguyễn Công Viên20/09/1989042089002067Giáo dục học1001100
44
36Trần Thế Sơn06/11/1975042075002088Quản lý giáo dục1001100
45
37Nguyễn Văn Tịnh17/07/1966042066002122Giáo dục học101070104100
46
38Trần Nữ Hồng Dung02/01/1970040170003912Quản trị kinh doanh1001100
47
39Trần Thị Dung18/02/1980042180007044Ngôn ngữ Trung Quốc1001100
48
40Nguyễn Thị Việt24/09/1987042187003669Công nghệ thông tin1001100
49
41Phan Thị Quyên02/03/1977042077001978Ngôn ngữ Anh50502100
50
42Nguyễn Thị Hà22/12/1976042176003247Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn60402100
51
43Nguyễn Trọng Nam05/04/1988042088001969Quản lý xây dựng1001100
52
44Lê Minh Quân22/05/1978042078008213Quang học25125
53
45Bùi Minh Quỳnh01/04/1982042182002949Quản trị kinh doanh1001100
54
46Nguyễn Trọng Việt27/09/1990040090003919Ngôn ngữ học00
55
47Võ Thị Cẩm Hiếu30/07/1985042185003684Quản trị kinh doanh1001100
56
48Nguyễn Thị Thái Hòa22/03/1971042171013647Ngôn ngữ học70302100
57
49Lê Xuân Ngọ13/04/1979182199855Giáo dục học1001100
58
50Nguyễn Viết Chính02/08/1980042080007980Du lịch1001100
59
51Cao Thị Lệ Quyên04/02/1989042189009597Kinh tế phát triển1001100
60
52Nguyễn Khánh19/08/1962042062012975Đại số và lí thuyết số1001100
61
53Nguyễn Đình Nam18/06/1991042091000867Đại số và lí thuyết số1001100
62
54Phạm Thị Kim Anh27/08/1980042180002279Ngôn ngữ Anh70302100
63
55Đậu Thị Mai Phương05/10/1985044185005157Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn70302100
64
56Trần Văn Bình05/08/1990042090002023Kỹ thuật xây dựng1001100
65
57Đoàn Hoài Sơn29/07/1968042068013754Quang học1001100
66
58Phan Thị Cát Tường05/03/1991042191014088Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn60402100
67
59Cù Thị Nhung02/01/1987042187003667Kinh tế quốc tế1001100
68
60Phạm Huy Thông11/06/1982042082002451Kinh tế chính trị203030204100
69
61Nguyễn Thị Thu Phương04/01/1976042176003246Tâm lý học1001100
70
62Lê Thị Thu Hoài12/07/1988042188003542Kế toán1001100
71
63Hồ Thị Nga30/12/1971042171002115Quản lý giáo dục1080103100
72
64Trần Thu Thủy29/10/1983038183020740Quản lý kinh tế30152025105100
73
65Trương Thị Mai Hoa26/03/1978042178002216Văn học Việt Nam70302100
74
66Nguyễn Hữu Hiệp20/12/1986040086033749Kế toán1001100
75
67Lê Thị Quyên25/04/1989042189002047Tài chính - Ngân hàng1001100
76
68Biện Văn Quyền20/06/1983042083002342Sinh học1001100
77
69Đặng Quốc Tuấn11/08/1968042068001738Văn hoá học1001100
78
70Nguyễn Văn Thành02/01/1977042077008054Giáo dục học1001100
79
71Trần Dương26/01/1984042084002318Khoa học thư viện00
80
72Phan Thị Phương Thảo07/06/1985040185021591Quản trị kinh doanh1001100
81
73Trần Thị Việt Phương06/07/1977042177000885Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn70302100
82
74Lưu Như Mạnh29/12/1980042080002467Giáo dục học1001100
83
75Dương Thị Cẩm Hằng25/06/1992042192002459Luật kinh tế1001100
84
76Trần Thị Mai Hương06/09/1985042185003683Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn1001100
85
77Nguyễn Thị Hải Lý26/07/1981040181004817Khoa học máy tính00
86
78Nguyễn Thị Thương (87)04/10/1987042187014370Tài chính - Ngân hàng2525503100
87
79Đặng Thị Kim Oanh29/03/1984042184003524Kế toán1001100
88
80Đào Quốc Việt10/05/1970042070001926Sư phạm Âm nhạc1001100
89
81Ngô Thị Kiều Hằng01/01/1984040184037149Hệ thống thông tin quản lý1001100
90
82Lưu Thị Thủy19/08/1984038184023191Kinh tế xây dựng1001100
91
83Lê Văn Quang07/10/1971042071001898Khoa học cây trồng1001100
92
84Nguyễn Hồng Quang11/08/1987042087003078Giáo dục học1001100
93
85Phạm Thị Tú Hằng01/10/1977040177013709Ngôn ngữ Anh60402100
94
86Phan Văn Trường07/03/1972042072013405Giáo dục học50502100
95
87Lưu Thị Thu Hằng06/02/1982042182002939Giáo dục học1001100
96
88Nguyễn Quốc Thắng25/03/1956040056007163Hoá vô cơ4040203100
97
89Trần Thị Khánh03/11/1984042184002998Kinh tế phát triển1001100
98
90Trần Thị Xoan19/11/1971042171015747Quản lý giáo dục1001100
99
91Nguyễn Thị Lệ Hằng04/06/19870401870202712060203100
100
92Nguyễn Châu Trinh30/10/1982183362886Kinh tế học20302015155100