| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngày xuất: 20/06/2023 16:58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 2.1.1 Danh sách ngành đứng tên của đội ngũ giảng viên toàn thời gian: Trình độ đại học, cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ và tên | Ngày,tháng,năm sinh | Số CMTND/CCCD/ hộ chiếu | Chuyên môn đào tạo | Trọng số tham gia giảng dạy các ngành | Tổng số ngành tham gia | Tổng trọng số | |||||||||||||||||||||||
7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Sư phạm Tin học | Giáo dục Mầm non | Khoa học môi trường | Kỹ thuật xây dựng | Khoa học cây trồng | Giáo dục mầm non | Sư phạm Toán học | Thú y | Sư phạm Vật lý | Sư phạm Hoá học | Giáo dục Chính trị | Sư phạm Tiếng Anh | Ngôn ngữ Anh | Giáo dục Tiểu học | Chính trị học | Luật | Quản trị kinh doanh | Sư phạm Ngữ văn | Kinh tế nông nghiệp | Kế toán | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tài chính - Ngân hàng | Công nghệ thông tin | |||||||
8 | 7220204 | 7140210 | 7140201 | 7440301 | 7580201 | 7620110 | 51140201 | 7140209 | 7640101 | 7140211 | 7140212 | 7140205 | 7140231 | 7220201 | 7140202 | 7310201 | 7380101 | 7340101 | 7140217 | 7620115 | 7340301 | 7810103 | 7340201 | 7480201 | |||||||
9 | 1 | Hoàng Thị Oanh | 12/05/1990 | 183817226 | Kế toán | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
10 | 2 | Lê Thị Thu Trang | 03/02/1986 | 042186002008 | Khoa học cây trồng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
11 | 3 | Nguyễn Thị Hiền | 10/02/1988 | 042188003151 | Công nghệ thông tin | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
12 | 4 | Trương Quang Duẩn | 31/08/1965 | 042065001647 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
13 | 5 | Nguyễn Thị Đào | 10/12/1986 | 042186003132 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
14 | 6 | Lê Thị Thu Huyền | 10/02/1987 | 042187003665 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
15 | 7 | Lê Thị Bích Ngọc | 29/03/1984 | 040184009437 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
16 | 8 | Đặng Thị Kiều Giang | 21/07/1977 | 042177002300 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
17 | 9 | Lê Thị Thu | 01/01/1989 | 042189003363 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
18 | 10 | Nguyễn Thu Hiền | 03/10/1987 | 040187006898 | Xã hội học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
19 | 11 | Nguyễn Nữ Mỹ Hà | 02/04/1988 | 042188003145 | Hóa môi trường | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
20 | 12 | Nguyễn Thị Nên | 06/05/1985 | 042185009601 | Quản lý công | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
21 | 13 | Phan Thị Gấm | 23/06/1984 | 042184003014 | Công nghệ thông tin | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
22 | 14 | Nguyễn Văn Thanh | 01/08/1984 | 040084002942 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
23 | 15 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 16/01/1987 | 042187016535 | Quang học | 50 | 50 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
24 | 16 | Đường Thế Anh | 14/04/1978 | 042078003528 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
25 | 17 | Phan Anh Tuấn | 12/09/1986 | 042086002569 | Giáo dục học | 50 | 50 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
26 | 18 | Nguyễn Anh Hải | 14/12/1986 | 042086002555 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
27 | 19 | Phan Linh Chi | 30/08/1996 | 042196000379 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
28 | 20 | Trần Thị Anh Thư | 07/07/1975 | 042175002762 | Văn học Việt Nam | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
29 | 21 | Phan Thị Thanh Nhàn | 28/09/1989 | 183631773 | Khoa học môi trường | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
30 | 22 | Nguyễn Thị Dung | 18/08/1989 | 042189019255 | Kế toán | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
31 | 23 | Nguyễn Quốc Dũng | 05/10/1987 | 042087002398 | Khoa học máy tính | 20 | 20 | 60 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | Nguyễn Thị Tố Như | 16/04/1992 | 042192002457 | Quản lý xây dựng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
33 | 25 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | 25/03/1987 | 042187001930 | Ngôn ngữ Anh | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 10 | 6 | 100 | ||||||||||||||||||
34 | 26 | Hồ Lê Phương Thảo | 05/07/1986 | 042186012553 | Khoa học máy tính | 15 | 25 | 60 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
35 | 27 | Nguyễn Viết Phú | 12/02/1976 | 042076002267 | Công nghệ thông tin | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
36 | 28 | Đậu Thị Hồng | 10/02/1986 | 042186003575 | Triết học | 40 | 20 | 10 | 30 | 4 | 100 | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | Bùi Thị Quỳnh Hoa | 01/01/1981 | 040181030611 | Diễn viên múa | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
38 | 30 | Trần Viết Cường | 07/09/1976 | 040076016225 | Khoa học môi trường | 45 | 30 | 25 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | Bùi Thị Thu Hoài | 07/07/1983 | 040183002805 | Khoa học máy tính | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
40 | 32 | Trần Thị Ái Đức | 12/08/1975 | 042175002752 | Kinh tế chính trị | 10 | 20 | 30 | 20 | 20 | 5 | 100 | |||||||||||||||||||
41 | 33 | Nguyễn Thị Phước | 05/11/1986 | 042186006893 | Thống kê kinh tế | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Thị Hải Anh | 17/12/1986 | 040186033675 | Đại số và lí thuyết số | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
43 | 35 | Nguyễn Công Viên | 20/09/1989 | 042089002067 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
44 | 36 | Trần Thế Sơn | 06/11/1975 | 042075002088 | Quản lý giáo dục | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
45 | 37 | Nguyễn Văn Tịnh | 17/07/1966 | 042066002122 | Giáo dục học | 10 | 10 | 70 | 10 | 4 | 100 | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | Trần Nữ Hồng Dung | 02/01/1970 | 040170003912 | Quản trị kinh doanh | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
47 | 39 | Trần Thị Dung | 18/02/1980 | 042180007044 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
48 | 40 | Nguyễn Thị Việt | 24/09/1987 | 042187003669 | Công nghệ thông tin | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
49 | 41 | Phan Thị Quyên | 02/03/1977 | 042077001978 | Ngôn ngữ Anh | 50 | 50 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
50 | 42 | Nguyễn Thị Hà | 22/12/1976 | 042176003247 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 60 | 40 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
51 | 43 | Nguyễn Trọng Nam | 05/04/1988 | 042088001969 | Quản lý xây dựng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
52 | 44 | Lê Minh Quân | 22/05/1978 | 042078008213 | Quang học | 25 | 1 | 25 | |||||||||||||||||||||||
53 | 45 | Bùi Minh Quỳnh | 01/04/1982 | 042182002949 | Quản trị kinh doanh | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
54 | 46 | Nguyễn Trọng Việt | 27/09/1990 | 040090003919 | Ngôn ngữ học | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
55 | 47 | Võ Thị Cẩm Hiếu | 30/07/1985 | 042185003684 | Quản trị kinh doanh | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
56 | 48 | Nguyễn Thị Thái Hòa | 22/03/1971 | 042171013647 | Ngôn ngữ học | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
57 | 49 | Lê Xuân Ngọ | 13/04/1979 | 182199855 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
58 | 50 | Nguyễn Viết Chính | 02/08/1980 | 042080007980 | Du lịch | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
59 | 51 | Cao Thị Lệ Quyên | 04/02/1989 | 042189009597 | Kinh tế phát triển | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
60 | 52 | Nguyễn Khánh | 19/08/1962 | 042062012975 | Đại số và lí thuyết số | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
61 | 53 | Nguyễn Đình Nam | 18/06/1991 | 042091000867 | Đại số và lí thuyết số | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
62 | 54 | Phạm Thị Kim Anh | 27/08/1980 | 042180002279 | Ngôn ngữ Anh | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
63 | 55 | Đậu Thị Mai Phương | 05/10/1985 | 044185005157 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
64 | 56 | Trần Văn Bình | 05/08/1990 | 042090002023 | Kỹ thuật xây dựng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
65 | 57 | Đoàn Hoài Sơn | 29/07/1968 | 042068013754 | Quang học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
66 | 58 | Phan Thị Cát Tường | 05/03/1991 | 042191014088 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 60 | 40 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
67 | 59 | Cù Thị Nhung | 02/01/1987 | 042187003667 | Kinh tế quốc tế | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
68 | 60 | Phạm Huy Thông | 11/06/1982 | 042082002451 | Kinh tế chính trị | 20 | 30 | 30 | 20 | 4 | 100 | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | Nguyễn Thị Thu Phương | 04/01/1976 | 042176003246 | Tâm lý học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
70 | 62 | Lê Thị Thu Hoài | 12/07/1988 | 042188003542 | Kế toán | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
71 | 63 | Hồ Thị Nga | 30/12/1971 | 042171002115 | Quản lý giáo dục | 10 | 80 | 10 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
72 | 64 | Trần Thu Thủy | 29/10/1983 | 038183020740 | Quản lý kinh tế | 30 | 15 | 20 | 25 | 10 | 5 | 100 | |||||||||||||||||||
73 | 65 | Trương Thị Mai Hoa | 26/03/1978 | 042178002216 | Văn học Việt Nam | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
74 | 66 | Nguyễn Hữu Hiệp | 20/12/1986 | 040086033749 | Kế toán | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
75 | 67 | Lê Thị Quyên | 25/04/1989 | 042189002047 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
76 | 68 | Biện Văn Quyền | 20/06/1983 | 042083002342 | Sinh học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
77 | 69 | Đặng Quốc Tuấn | 11/08/1968 | 042068001738 | Văn hoá học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
78 | 70 | Nguyễn Văn Thành | 02/01/1977 | 042077008054 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
79 | 71 | Trần Dương | 26/01/1984 | 042084002318 | Khoa học thư viện | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 72 | Phan Thị Phương Thảo | 07/06/1985 | 040185021591 | Quản trị kinh doanh | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
81 | 73 | Trần Thị Việt Phương | 06/07/1977 | 042177000885 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 70 | 30 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
82 | 74 | Lưu Như Mạnh | 29/12/1980 | 042080002467 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
83 | 75 | Dương Thị Cẩm Hằng | 25/06/1992 | 042192002459 | Luật kinh tế | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
84 | 76 | Trần Thị Mai Hương | 06/09/1985 | 042185003683 | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
85 | 77 | Nguyễn Thị Hải Lý | 26/07/1981 | 040181004817 | Khoa học máy tính | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
86 | 78 | Nguyễn Thị Thương (87) | 04/10/1987 | 042187014370 | Tài chính - Ngân hàng | 25 | 25 | 50 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
87 | 79 | Đặng Thị Kim Oanh | 29/03/1984 | 042184003524 | Kế toán | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
88 | 80 | Đào Quốc Việt | 10/05/1970 | 042070001926 | Sư phạm Âm nhạc | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
89 | 81 | Ngô Thị Kiều Hằng | 01/01/1984 | 040184037149 | Hệ thống thông tin quản lý | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
90 | 82 | Lưu Thị Thủy | 19/08/1984 | 038184023191 | Kinh tế xây dựng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
91 | 83 | Lê Văn Quang | 07/10/1971 | 042071001898 | Khoa học cây trồng | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
92 | 84 | Nguyễn Hồng Quang | 11/08/1987 | 042087003078 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
93 | 85 | Phạm Thị Tú Hằng | 01/10/1977 | 040177013709 | Ngôn ngữ Anh | 60 | 40 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
94 | 86 | Phan Văn Trường | 07/03/1972 | 042072013405 | Giáo dục học | 50 | 50 | 2 | 100 | ||||||||||||||||||||||
95 | 87 | Lưu Thị Thu Hằng | 06/02/1982 | 042182002939 | Giáo dục học | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
96 | 88 | Nguyễn Quốc Thắng | 25/03/1956 | 040056007163 | Hoá vô cơ | 40 | 40 | 20 | 3 | 100 | |||||||||||||||||||||
97 | 89 | Trần Thị Khánh | 03/11/1984 | 042184002998 | Kinh tế phát triển | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
98 | 90 | Trần Thị Xoan | 19/11/1971 | 042171015747 | Quản lý giáo dục | 100 | 1 | 100 | |||||||||||||||||||||||
99 | 91 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | 04/06/1987 | 040187020271 | 20 | 60 | 20 | 3 | 100 | ||||||||||||||||||||||
100 | 92 | Nguyễn Châu Trinh | 30/10/1982 | 183362886 | Kinh tế học | 20 | 30 | 20 | 15 | 15 | 5 | 100 | |||||||||||||||||||