| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- (30/03/2026 - 05/04/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 30 | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 30 | TUẦN 30 | TUẦN 30 | TUẦN 33 | TUẦN 29 | TUẦN 24 | TUẦN 12 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Pháp chế- Quản lý dược | 1. TH Bào chế 2 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa sinh- Thầy Ân | Sinh lý bệnh miễn dịch | Pháp luật | 1. Tin học | ||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Cô Châu | Cô Nhi- (15/29)- Tổ 2 | Pháp chế- Quản lý dược | Sáng | Thầy Khoa- Tổ 3-(30/80)- PTH GP | (35/40)- Tổ 1- PTH Hóa sinh | Thầy Thịnh | Cô Trường | Cô Hà- Tổ 2- (40/95) | Đọc viết tên thuốc | ` | |||||||||||||
8 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | (45/45/05/30) | PTH Bào chế | SHCN: Cô Thanh (T5) | Cô Châu | 2. TH Giải phẫu sinh lý | 2. TH Hóa sinh- Cô Tiên | (25/45) | (25/30) | Phòng tin học 2 | Cô Hoàng | |||||||||||||||||
9 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 1 | (24/45/0/30) | Cô Liểu- Tổ 2-(60/80)- PTH GPB | (30/40)- Tổ 2- PTH Hóa-KN 3 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | (45/45) | ||||||||||||||||||||
10 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Học trực tuyến | 3. TH Hóa phân tích 2 | 3. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||
11 | HAI | 12/04/2026) | HAI | HAI | qua phần mềm | HAI | Cô Hưng-Tổ 1-(15/40)-PTH Hóa-KN 2 | (25/60)- Tổ 3- PTH Kỹ thuật ĐD | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 30-03 | TTBV | 30-03 | 30-03 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Google meet | 30-03 | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | 1. TH Điều dưỡng CS1- Cô Hằng | 1. TH ĐDCB & KTĐD | Google meet | ||||||||||||||||||||||||
13 | TTTN | TTTN | TTBV | N2: KHOA NHI | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tiếng Anh | Cô Hoa- (25/27)- Tổ 1 | 1- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Tối- 17h45 | Cô M.Thư- Tổ 3-(25/40)-PTH VS-KST | Giáo dục thể chất | Tin học | (45/60)- Tổ 1- PTH CC&CSTC | Cô Tú- Tổ 1- (35/80) | Giáo dục thể chất | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | Cô Trang | PTH Hóa- KN 1 | (20/29)-Tổ 3- PTH Bào chế | Chiều | 2. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Thầy Mạnh | Thầy Quốc | 2. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thanh | PTH Kỹ thuật ĐD | Thầy Dũng | ||||||||||||||
15 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | (115/120) | Tổ 2-(20/53)-PTH TV-DL-DCT | (44/80) | (55/95) | (40/80)- Tổ 3- PTH Giải phẫu | 2. Th ĐD cơ bản & KTĐD | (44/80) | ||||||||||||||||||||
16 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 4 | 3. TH Hóa phân tích 2 | Sân trường CS2 | Phòng tin học 2 | 3. TH Hóa sinh- Cô Vân | Cô Sáu-Tổ 2- (45/80) | Sân trường CS2 | ||||||||||||||||||||
17 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | 12/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Cô Hưng-Tổ 1-(20/40)-PTH Hóa-KN 2 | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | (30/40)- Tổ 2- PTH Hóa sinh | PTH CS người bệnh | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | SHCN: Cô Hoàng (T4) | |||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | Pháp luật | 1. TH Dược liệu | Tin học | 1. Th ĐD cơ bản & KTĐD | 1. TH ĐDCB & KTĐD | |||||||||||||||||||||
20 | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô Châu- (40/53)- Tổ 2 | Tiếng Anh | Y học cổ truyền | Cô Trường | Cô A.Thư-Tổ 2-(25/53) | Thầy Thái | Cô Sáu-Tổ 2- (50/80) | Cô Hằng- Tổ 2- (35/80) | Thực vật dược | ||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Sáng | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | Sáng | PTH DL-DLS | Thầy Tỵ | Thầy Minh | Sáng | (25/30) | PTH TV-DL-DCT | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Nhóm 1- (45/95) | PTH Kỹ thuật ĐD | PTH CS người bệnh | Cô Thư | |||||||||||||
22 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (64/120) | (45/45) | GĐ: 4 | 2. TH Hóa sinh | Cô Thanh-Tổ 3-(50/80)- PTH GP bệnh | Phòng tin học 2 | 2. TH ĐDCB & KTĐD | (21/30/0/20) | |||||||||||||||||||
23 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Học trực tuyến | Học trực tuyến | Thầy Khoa- Tổ 1-(15/40) | Cô Thư- Tổ 1- (20/80) | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||
24 | BA | 12/04/2026) | BA | BA | qua phần mềm | qua phần mềm | BA | PTH Hóa sinh | PTH CC&CSTC | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||
25 | 31-03 | 31-03 | 31-03 | Google meet | Google meet | 31-03 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Pháp chế- Quản lý dược | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Dược liệu | 1. TH Hóa phân tích 2 | 1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thanh | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | Cô Thọ- (20/27)- Tổ 2 | Cô Diễm | Cô Châu | https://meet.google.com/pny-qieo-ork | Chiều | Thầy Bách | Cô Hưng-Tổ 2-(25/40) | (45/80)- Tổ 3- PTH Giải phẫu | Thầy Hùng | Cô Hà-Tổ 1- (45/95) | ||||||||||||||
28 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | PTH Hóa-KN 1 | (109/120) | (45/45/0/30) | (45/45/0/20) | PTH Hóa-KN 2 | GĐ: 2 | 2. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | (44/80) | Phòng tin học 2 | ||||||||||||||||||
29 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | 2. TH Bào chế 2 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | 2. TH Vi sinh-Ký sinh trùng | (40/60)- Tổ 2- PTH Kỹ thuật ĐD | Sân trường CS2 | 2. TH Hóa sinh | |||||||||||||||||||
30 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Cô Nhi- (15/29)- Tổ 1 | Cô Thảo-Tổ 1-(30/40) | 3. TH Hóa sinh- Thầy Khoa | Cô Tiên- (25/40)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||
31 | 12/04/2026) | PTH Bào chế | SHCN: Cô Hằng (T4) | PTH VS-KST | (30/40)- Tổ 1-PTH Hóa-KN 3 | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | PTH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tiếng Anh | 1. TH Dược lý 2- Cô Châu | 1. TH Hóa phân tích 2 | Pháp luật | Tin học | 1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thanh | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Giáo dục thể chất | |||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Cô Trang | (25/26)- Tổ 3- PTH DL-DLS | Bệnh truyền nhiễm- xã hội | Sáng | Cô Hưng- Tổ 2-(15/40)-PTH Hóa-KN 2 | Cô Khánh | Thầy Quốc | (50/80)- Tổ 3- PTH Giải phẫu | Thầy Ân | Thầy Dũng | Sinh học và di truyền | |||||||||||||
35 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | (120/120) | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | 2- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Tiếng Anh | Cô Dương | 3. TH Hóa sinh | (16/30) | (60/95) | 2. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Hằng | (40/45) | (48/80) | Cô Trang | |||||||||||||||
36 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 4 | (20/29)-Tổ 2- PTH Bào chế | Thầy Tỵ | (12/15) | Cô Liểu- Tổ 1-(30/40)-PTH Hóa sinh | GĐ: 1 | Phòng tin học 2 | (60/80)- Tổ 2- PTH GP bệnh | GĐ: 3 | Sân trường CS2 | (33/45) | ||||||||||||||||
37 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 3. TH Kiểm nghiệm thuốc- Cô Thanh | (68/120) | Học trực tuyến | 3. TH GPSL- Thầy Khoa | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||
38 | TƯ | 12/04/2026) | TƯ | TƯ | (15/27)-Tổ 1- PTH Hóa- KN 1 | Học trực tuyến | qua phần mềm | TƯ | (60/80)- Tổ 1- PTH VS-KST | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||
39 | 01-04 | TTBV | 01-04 | 01-04 | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc | qua phần mềm | Google meet | 01-04 | Giáo dục thể chất | 1. TH Dược liệu | 1. TH Hóa sinh | Google meet | |||||||||||||||||||||||
40 | TTTN | TTTN | TTBV | N2: KHOA NHI | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Cô Thọ- (50/53)- Tổ 1 | 1. TH Bào chế 2 | Tiếng Anh | Google meet | Tối- 17h45 | Thầy Hoàng | Cô A.Thư-Tổ 1-(25/53) | Sinh lý bệnh miễn dịch | Tin học | Thầy Ân- (25/40)- Tổ 2 | Pháp luật | Tối- 17h45 | |||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | PTH Hóa-KN 1 | Cô Nhi- (15/29)- Tổ 1 | Cô Diễm | Tối- 17h45 | Chiều | (44/80) | PTH TV-DL-DCT | Thầy Thịnh | Cô Nhung | PTH Hóa sinh | Cô Khánh | |||||||||||||
42 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | 2. TH Dược lý 2 | PTH Bào chế | (114/120) | Sân trường CS2 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | (30/45) | Nhóm 2- (40/95) | 2. TH ĐDCB & KTĐD | (20/30) | ||||||||||||||||||
43 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (45/53)- Cô Hoa- Tổ 2 | GĐ: 4 | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | Cô Sáu-(30/80)-Tổ 2 | GĐ: 2 | Phòng tin học 2 | Cô Tú- Tổ 1- (40/80) | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||
44 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | 12/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | PTH DL-DLS | SHCN: Cô Thư (T1) | PTH Giải phẫu | PTH Kỹ thuật ĐD | SHCN: Cô Thảo (T5) | ||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tiếng Anh | 1. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Giáo dục thể chất | Dược lý | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | |||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Cô Diễm | Tiếng Anh | Sáng | Tổ 1-(20/53)-PTH TV-DL-DCT | Thầy Mạnh | Thầy Thông | Thầy Hùng | Cô Hà- Tổ 2- (45/95) | ||||||||||||||||
48 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | (114/120) | Thầy Tỵ | 2. TH Hóa sinh | (48/80) | 1. TH Giải phẫu sinh lý | (10/45) | (48/80) | Phòng tin học 2 | Thực vật dược | ||||||||||||||||||
49 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 1 | (72/120) | Cô Sáu- Tổ 2-(20/40)-PTH Hóa sinh | Sân trường CS2 | Cô Thanh-Tổ 3-(55/80)- PTH GP bệnh | GĐ: 4 | Sân trường CS2 | Cô Thư | |||||||||||||||||||
50 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Học trực tuyến | 3. TH Giải phẫu sinh lý | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | (25/30/0/20) | |||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | 12/04/2026) | NĂM | NĂM | qua phần mềm | NĂM | Thầy Khoa- Tổ 3-(35/80)- PTH GP | SHCN: Cô Hoàng (T5) | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||
52 | 02-04 | 02-04 | 02-04 | Google meet | 02-04 | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | 1- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Tối- 17h45 | 1. TH Hóa phân tích 2 | Dược liệu | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | Tin học | Tin học | 1. TH ĐDCB & KTĐD | Google meet | |||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | SHCN: Cô Tú (T1) | Cô Châu- (45/53)- Tổ 1 | (20/29)-Tổ 1- PTH Bào chế | Chiều | Cô Hưng-Tổ 3-(20/40)-PTH Hóa-KN 2 | Thầy Bách | (60/80)- Tổ 1- PTH Giải phẫu | Cô Nhung | Cô Cẩm | Cô Hằng- Tổ 2- (40/80) | Tối- 17h45 | |||||||||||||
55 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | PTH DL-DLS | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc- Cô Thanh | 2. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | (45/45/05/20) | 2. TH Hóa sinh- Cô Tiên | Nhóm 2- (45/95) | (48/95) | PTH Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||
56 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (15/27)-Tổ 3- PTH Hóa- KN 1 | Cô Thảo- Tổ 1-(25/40)-PTH VS-KST | GĐ: 4 | (30/40)- Tổ 3- PTH Hóa sinh | Phòng tin học 2 | Phòng - CS4 | |||||||||||||||||||||
57 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 2. TH vi sinh-KST | 3. TH ĐD CS1- Cô Huyền | |||||||||||||||||||||||||
58 | 12/04/2026) | Cô Thanh- Tổ 2-(20/40)-PTH GP bệnh | (50/60)- Tổ 2- PTH CC&CSTC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Bào chế 2 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Giáo dục thể chất | 1. TH Dược liệu | 1. TH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Cô Nhi- (15/29)- Tổ 2 | Cô Thanh- (15/27)- Tổ 2 | Cô Diễm | Pháp chế- Quản lý dược | Sáng | Thầy Hoàng | Cô A.Thư-Tổ 2-(30/53) | Cô Tiên- (30/40)- Tổ 1 | Hóa phân tích 1 | |||||||||||||||
62 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | PTH Bào chế | PTH Hóa- KN 1 | (119/120) | Cô Châu | TTBV | (48/80) | PTH TV-DL-DCT | SHCN: Cô Sáu (T1) | SHCN: Cô Liểu (T1) | SHCN: Thầy Khoa (T5) | PTH Hóa sinh | Cô Hưng | |||||||||||||||
63 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 4 | (28/45/0/30) | TT CỘNG ĐỒNG | Sân trường CS2 | 2. TH Hóa phân tích 2 | (28/30) | |||||||||||||||||||||
64 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Học trực tuyến | TRẠM Y TỀ | Cô Hưng-Tổ 1-(25/40) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | 12/04/2026) | SÁU | SÁU | qua phần mềm | (23/03/2026 | SÁU | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | PTH Hóa-KN 2 | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||
66 | 03-04 | 03-04 | 03-04 | Google meet | 19/04/2026) | 03-04 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | Pháp chế- Quản lý dược | Tối- 17h45 | 1. TH Dược liệu- Cô A.Thư | 2. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa sinh- Cô Vân | Tin học | Dược lý | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||
68 | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | (45/53)- Cô Hoa- Tổ 1 | Cô Châu | Tổ 3-(25/53)-PTH TV-DL-DCT | Cô M.Thư-(30/80)-Tổ 1 | GĐ: 2 | (30/40)- Tổ 3- PTH Hóa sinh | Cô Cẩm | Cô Tiên | |||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | Chiều | PTH DL-DLS | (45/45/05/30) | Chiều | 2. TH Giải phẫu sinh lý | PTH YHCT-PHCN | 2. TH GPSL- Thầy Khoa | (53/95) | (40/45) | ||||||||||||||||
70 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 4 | Cô Thanh- Tổ 1- (30/80)-PTH GP | 2. TH Vi sinh-Ký sinh trùng | (65/80)- Tổ 1- PTH GP bệnh | Phòng - CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||
71 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 3. TH Hóa phân tích 2 | Cô Sáu-(30/40)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 12/04/2026) | Cô Hưng-Tổ 2-(20/40)-PTH Hóa-KN 2 | PTH VS-KST | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | 1. TH Điều dưỡng CS1 | TH Hóa đại cương- vô cơ | |||||||||||||||||||||||
75 | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô Hoa- (35/53)-Tổ 2 | TT CỘNG ĐỒNG | Cô Hợp-(45/60)- Tổ 1 | Cô Phượng | |||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Sáng | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | Sáng | PTH DL-DLS | TRẠM Y TỀ | Sáng | PTH Kỹ thuật ĐD | (35/40) | |||||||||||||||||||
77 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | (23/03/2026 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 2 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Thầy Bách-(30/53)- Tổ 1 | 19/04/2026) | |||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | 12/04/2026) | BẢY | BẢY | PTH Hóa-KN 1 | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | 04-04 | 04-04 | 04-04 | 04-04 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | 1. TH Điều dưỡng CS1 | Dược lý | TH Thực vật dược | ||||||||||||||||||||||
82 | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô Hoa- (35/53)-Tổ 1 | TT CỘNG ĐỒNG | Cô Hợp-(50/60)- Tổ 1 | Cô Dương | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | Chiều | PTH DL-DLS | TRẠM Y TỀ | Chiều | PTH Kỹ thuật ĐD | (20/45) | (05/21) | ||||||||||||||||||
84 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | (23/03/2026 | GĐ: 3 | PTH TV-DL-DCT | |||||||||||||||||||||||
85 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | Thầy Bách-(35/53)- Tổ 2 | 19/04/2026) | |||||||||||||||||||||||||
86 | 12/04/2026) | PTH Hóa-KN 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTTN | TTTN | TTBV | TTBV | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Dược lý | Hóa hữu cơ | |||||||||||||||||||||||
89 | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N2: KHOA NHI | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Thầy Bách | TT CỘNG ĐỒNG | Cô Dương | Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Sáng | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | Sáng | (45/45/07/20) | TRẠM Y TỀ | Sáng | (25/45) | (35/40) | |||||||||||||||||||
91 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | BVĐK BT | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | GĐ: 3 | (23/03/2026 | GĐ: 2 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 1 | |||||||||||||||||||||||
92 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | (30/03/2026 | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 19/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | 12/04/2026) | CN | CN | SHCN: Cô Liêm (T5) | CN | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 05-04 | TTBV | 05-04 | 05-04 | 1. TH Bào chế 2 | 05-04 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTTN | TTTN | TTBV | N2: KHOA NHI | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Cô Thảo-(15/29)- Tổ 1 | TTBV | Dược lý | Tin học | |||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA NHI | KHOA NHIỄM | KHOA NHIỄM | N3: TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | PTH Bào chế | TT CỘNG ĐỒNG | Chiều | Cô Dương | Thầy Thái | |||||||||||||||||||
97 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | P.KTCL-Cty Dược | 2. TH Bào chế 2 | TRẠM Y TỀ | (30/45) | (90/95) | |||||||||||||||||||||||
98 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | (30/03/2026 | Cô Hoàng- (15/24)- Tổ 2 | (23/03/2026 | GĐ: 2 | P.tin học 2 | |||||||||||||||||||||||
99 | 05/04/2026) | 05/04/2026) | 12/04/2026) | 12/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | 08/04/2026) | PTH Hóa dược | 19/04/2026) | |||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||