| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG | ||||||||||||||||||
2 | Khoa: CNTT | ||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||
4 | HỌC KỲ III NHÓM 2 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||
5 | Các bạn sv K.CNTT lự chọn đề tài danh sách dưới đây và liên hệ giáo viên tương ứng để trao đổi , giáo viên sẽ lựa chọn/ từ chối sv . SV có thể liên hệ nhiều đề tài để đc chọn đề tài phù hợp | ||||||||||||||||||
6 | Hạn cho sv liên hệ giáo viên đến ngày 19/03/2024 | ||||||||||||||||||
7 | Nếu liên hệ được thì mới nên đăng ký môn KLTN, còn không hoặc đăng ký CĐTN hoặc chờ kỳ tới đăng ký KLTN | GHI CHÚ: SỐ LƯỢNG SINH VIÊN LÀ SỐ SINH VIÊN CÙNG THAM GIA ĐỀ TÀI ĐÓ | |||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||
10 | STT | GVHD | SĐT GV | TÊN ĐỀ TÀI | SỐ LƯỢNG | YÊU CẦU | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp CN | |||||||||
11 | 1 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001 | 0919832112 | Phát triển website quản lý chương trình đào tạo | 2 | - Lập trình web | |||||||||||||
12 | 2 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001 | 0919832112 | Phát triển hệ thống quản lý và xét tốt nghiệp tự động | 4 | - Lập trình web | |||||||||||||
13 | 3 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001, Nguyễn Hùng Cường CTI060 | 0919832112 | Phát triển hệ thống quản lý và cập nhật tự động thông tin sinh viên | 2 | - Lập trình mobile | |||||||||||||
14 | 4 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001 | 0919832112 | Phát triển website quản lý chuẩn đầu ra chương trình đào tạo | 3 | - Lập trình web | |||||||||||||
15 | 5 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001 | 0919832112 | Xây dựng hệ thống hỗ trợ lập lịch đăng ký học | 3 | - 1 SV lập trình web - 1, 2 SV có tư duy lập trình tương đối tốt | |||||||||||||
16 | 6 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001, Nguyễn Hùng Cường CTI060 | 0919832112 | Phát triển phần mềm thu thập và kiểm chứng thông tin sinh viên | 2 | - Lập trình mobile | |||||||||||||
17 | 7 | Nguyễn Thị Huyền Châu PAI001 | 0919832112 | Phát triển ứng dụng chuyển đổi phong cách sử dụng mô hình GAN | 2 | - Thị giác máy tính | |||||||||||||
18 | 8 | Đinh Thuỷ Tiên CTI057 | 0788715555 | Xây dựng hệ thống dữ liệu cho doanh nghiệp bán lẻ | 1 | kho dữ liệu | A38000 | Nguyễn Hữu | Hiếu | TI33H1 | |||||||||
19 | 9 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | 0983235486 | Xây dựng website thương mại điện tử | 2 | - Lập trình web | |||||||||||||
20 | 10 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Xây dựng website đặt tour du lịch | 2 | - Lập trình web | ||||||||||||||
21 | 11 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Phát triển hệ thống tra cứu và quản lý thông tin sinh viên | 2 | - Lập trình web hoặc mobile | ||||||||||||||
22 | 12 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Xây dựng website TMĐT/Tin tức triển khai trên Amazon Web Services/Nginx | 1 | - Lập trình web | ||||||||||||||
23 | 13 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Xây dựng website tin tức/TMĐT sử dụng kiến trúc Microservices | 2 | - Lập trình web | ||||||||||||||
24 | 14 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Phát triển ứng dụng nhập và quản lý điểm thi sinh viên | 1 - 2 | - Lập trình web/desktop | ||||||||||||||
25 | 15 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Xây dựng ứng dụng giới thiệu và đặt phòng khách sạn | 2 | - Lập trình web | ||||||||||||||
26 | 16 | Nguyễn Hùng Cường CTI060 | Tìm hiểu BigData với công cụ Hadoop và Spark | 1 | Nghiên cứu Big Data | ||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||