| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA TIẾNG ANH A | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | K29 (TH) - DANH SÁCH THI HỌC PHẦN HA1- HỌC KỲ2 NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi. | ||||||||||||||||||||||||
7 | Nếu có thắc mắc liên hệ: - K29 (KT, QL, TH) - cô Hương, số zalo: 0977562815 Hạn thắc mắc: 10h Chủ nhật, ngày 08/6/2025 | ||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SINH VIÊN NÊN ĐẾN TRƯỚC GIỜ THI 15 PHÚT | ||||||||||||||||||||||||
10 | KĐT: Sinh viên không được thi vì nghỉ quá số buổi học hoặc chưa nộp tiền học phí | ||||||||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||
12 | |||||||||||||||||||||||||
13 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LOẠI | MÔN | PHÒNG | NGÀY | GIỜ | K.TRA | BUỔI | ||||||||||||
14 | 1 | 2924106176 | Hoàng Thế | Anh | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
15 | 2 | 2924127478 | Vũ Châu | Anh | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,5 | SÁNG | ||||||||||||
16 | 3 | 2924101032 | Nguyễn Thanh | Bình | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,7 | SÁNG | ||||||||||||
17 | 4 | 2924107977 | Nguyễn Duy | Dương | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
18 | 5 | 2924117858 | Ứng Quốc | Duy | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,8 | SÁNG | ||||||||||||
19 | 6 | 2924124275 | Nguyễn Thu | Hằng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
20 | 7 | 2924118562 | Nguyễn Quang | Hảo | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,5 | SÁNG | ||||||||||||
21 | 8 | 2924119894 | Nguyễn Ngọc | Hảo | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,6 | SÁNG | ||||||||||||
22 | 9 | 2924125360 | Trần Ngọc | Hiệp | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 4,0 | SÁNG | ||||||||||||
23 | 10 | 2924202968 | Vũ Việt | Hoàng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
24 | 11 | 2924128636 | Nguyễn Viết | Hoàng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
25 | 12 | 2924105332 | Trần Đình Duy | Hưng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,2 | SÁNG | ||||||||||||
26 | 13 | 2924110421 | Phùng Văn | Khang | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,5 | SÁNG | ||||||||||||
27 | 14 | 2924121725 | Nguyễn Viết | Khánh | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,2 | SÁNG | ||||||||||||
28 | 15 | 2924115080 | Lê Anh | Kiệt | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,6 | SÁNG | ||||||||||||
29 | 16 | 2924130794 | Nguyễn Đình Quang | Minh | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,3 | SÁNG | ||||||||||||
30 | 17 | 2924106637 | Vũ Sơn | Nam | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 6,8 | SÁNG | ||||||||||||
31 | 18 | 2924100113 | Nguyễn Văn An | Nguyên | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,0 | SÁNG | ||||||||||||
32 | 19 | 2924118912 | Lê Anh | Quân | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,6 | SÁNG | ||||||||||||
33 | 20 | 2924112382 | Nguyễn Trọng | Quỳnh | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,7 | SÁNG | ||||||||||||
34 | 21 | 2924103007 | Lê Minh | Sáng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,0 | SÁNG | ||||||||||||
35 | 22 | 2924108961 | Hoàng Văn | Thơi | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
36 | 23 | 2924100088 | Trần Minh | Thuận | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
37 | 24 | 2924130441 | Ngô Thiện | Trường | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D501 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,8 | SÁNG | ||||||||||||
38 | 1 | 2924105770 | Nguyễn Anh | Tú | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 5,7 | SÁNG | ||||||||||||
39 | 2 | 2924112424 | Nguyễn Văn Quốc | Tuấn | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,7 | SÁNG | ||||||||||||
40 | 3 | 2924130192 | Đinh Danh | Tuấn | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
41 | 4 | 2924111392 | Cao Thanh | Tùng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,7 | SÁNG | ||||||||||||
42 | 5 | 2722216301 | Uông Nguyễn Quỳnh | Phương | QK27.06-BS | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,0 | SÁNG | ||||||||||||
43 | 6 | 2924103235 | Nguyễn Thanh | Tùng | TH29.01 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
44 | 7 | 2924100466 | Đặng Trần | Bình | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,0 | SÁNG | ||||||||||||
45 | 8 | 2924104789 | Nguyễn Mạnh | Hùng | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
46 | 9 | 2924124677 | Mai Văn | Kiên | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,9 | SÁNG | ||||||||||||
47 | 10 | 2924120793 | Trần Trung | Kiên | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,8 | SÁNG | ||||||||||||
48 | 11 | 2924125519 | Nguyễn Tiến | Lộc | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,3 | SÁNG | ||||||||||||
49 | 12 | 2924124069 | Nguyễn Triệu Khánh | Ly | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
50 | 13 | 2924123177 | Trần Tuấn | Minh | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,7 | SÁNG | ||||||||||||
51 | 14 | 2924111998 | Kiều Hoàng | Nam | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
52 | 15 | 2924106794 | Trần Phương | Nam | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,1 | SÁNG | ||||||||||||
53 | 16 | 2924100725 | Bùi Ánh | Ngọc | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
54 | 17 | 2924103366 | Phạm Trung | Nguyên | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,0 | SÁNG | ||||||||||||
55 | 18 | 2924122147 | Lê Tuấn | Thành | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
56 | 19 | 2924115597 | Phạm Mai Phương | Thảo | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
57 | 20 | 2924126390 | Đậu Bình | Thuận | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
58 | 21 | 2924116104 | Nguyễn Đức | Thuỵ | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,1 | SÁNG | ||||||||||||
59 | 22 | 2924113860 | Nguyễn Thị Minh | Thúy | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,0 | SÁNG | ||||||||||||
60 | 23 | 2924124744 | Bùi Trọng | Toàn | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
61 | 24 | 2924200527 | Dương Trí | Tôn | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D502 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,2 | SÁNG | ||||||||||||
62 | 1 | 2924110614 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
63 | 2 | 2924120444 | Bùi Văn | Trung | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,4 | SÁNG | ||||||||||||
64 | 3 | 2924126041 | Dương Đình | Tú | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
65 | 4 | 2924114127 | Dương Anh | Tuấn | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
66 | 5 | 2924103157 | Nguyễn Xuân | Tùng | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,9 | SÁNG | ||||||||||||
67 | 6 | 2924106651 | Vũ Như | Tùng | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,3 | SÁNG | ||||||||||||
68 | 7 | 2924120547 | Nguyễn Thanh | Tùng | TH29.02 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
69 | 8 | 2924100266 | Phạm Việt | Anh | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
70 | 9 | 2924102897 | Nguyễn Duy | Anh | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
71 | 10 | 2924113362 | Phùng Đức | Đạo | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
72 | 11 | 2924130260 | Nguyễn Khoa | Điềm | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
73 | 12 | 2924100809 | Nguyễn Xuân | Đông | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,0 | SÁNG | ||||||||||||
74 | 13 | 2924202372 | Nguyễn Minh | Đức | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,3 | SÁNG | ||||||||||||
75 | 14 | 2924113616 | Nguyễn Chí | Đức | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
76 | 15 | 2924127070 | Vũ Duy | Hải | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
77 | 16 | 2924112986 | Hà Đức | Hiếu | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,0 | SÁNG | ||||||||||||
78 | 17 | 2924118508 | Nguyễn Đức | Hoan | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
79 | 18 | 2924126101 | Trần Đức | Hợp | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,6 | SÁNG | ||||||||||||
80 | 19 | 2924109127 | Lê Trọng Tuấn | Hùng | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
81 | 20 | 2924116771 | Nguyễn Khánh | Hưng | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,2 | SÁNG | ||||||||||||
82 | 21 | 2924121648 | Nghiêm Văn | Khánh | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
83 | 22 | 2924105350 | Nguyễn Văn | Kiên | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
84 | 23 | 2924125706 | Nguyễn Nhật | Long | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
85 | 24 | 2924109938 | Đinh Thế | Mạnh | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D503 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
86 | 1 | 2924125819 | Phạm Nhật | Nam | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,5 | SÁNG | ||||||||||||
87 | 2 | 2924118008 | Phạm Minh | Quân | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
88 | 3 | 2924129434 | Nguyễn Huy | Thái | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,9 | SÁNG | ||||||||||||
89 | 4 | 2924116342 | Hoàng Ngọc | Thanh | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,6 | SÁNG | ||||||||||||
90 | 5 | 2924110496 | Đặng Xuân | Thành | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,8 | SÁNG | ||||||||||||
91 | 6 | 2924118103 | Vũ Nam | Thành | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,8 | SÁNG | ||||||||||||
92 | 7 | 2924113064 | Đỗ Thị | Thảo | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,2 | SÁNG | ||||||||||||
93 | 8 | 2924124747 | Nguyễn Mạnh | Toàn | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,6 | SÁNG | ||||||||||||
94 | 9 | 2924102583 | Phạm Anh | Tuấn | TH29.03 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,8 | SÁNG | ||||||||||||
95 | 10 | 2924112530 | Nguyễn Lương | Bằng | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,3 | SÁNG | ||||||||||||
96 | 11 | 2924128494 | Chu Thái | Bình | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,3 | SÁNG | ||||||||||||
97 | 12 | 2924102956 | Trần Xuân | Đạt | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 9,6 | SÁNG | ||||||||||||
98 | 13 | 2924107876 | Vũ Đình | Đạt | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,1 | SÁNG | ||||||||||||
99 | 14 | 2924108556 | Bùi Thành | Đạt | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 8,4 | SÁNG | ||||||||||||
100 | 15 | 2924107594 | Nguyễn Trung | Đức | TH29.04 | LẦN1 | HA1 | D504 | 6/14/2025 | 7 | 30 | 7,3 | SÁNG | ||||||||||||