ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI  CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN  Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
4
HỌC KỲ 2. NĂM HỌC 2021-2022. MÃ HỌC KỲ 212
5
6
STTMã học phầnHọc phầnSố TCMã LHPGiảng ViênSố SVSố ĐKThứTiếtGiảng đườngNhómĐơn vịThời gian
600
45ANT4056Các dân tộc ngôn ngữ Việt-Mường ở miền núi Việt Nam2ANT4056PGS.TS.Lâm Bá Nam; PGS.TS.Lâm Minh Châu80724 10-12G408CLN.HOC14/02 - 23/4/2022
601
46ANT3031Các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khơ-me ở Việt Nam3ANT3031PGS.TS.Phạm Văn Lợi80165 1-3I203CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
602
47ANT1101Các dân tộc và chính sách dân tộc ở Việt Nam3ANT1101TS.Nguyễn Vũ Hoàng80804 10-12G406CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
603
71ANT1150Các phương pháp nghiên cứu nhân học3ANT1150TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC80563 2-5G106CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
604
278ANT4053Khóa luận tốt nghiệp5ANT40538010CN 10-10A112CLN.HOCTheo kế hoạch của Khoa
605
381ANT2005Lịch sử và các lý thuyết nhân học3ANT2005PGS.TS.Nguyễn Văn Sửu80636 4-6G407CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
606
432ANT4054Một số vấn đề về dân tộc học người Việt3ANT4054PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-Nhân học; TS.Đinh Thị Thanh Huyền80752 7-10G408CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
607
472ANT3010Nghiên cứu so sánh làng xã Việt Nam với làng xã một số nước trong khu vực3ANT3010PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-Nhân học; TS.Đinh Thị Thanh Huyền80124 7-10I203CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
608
489ANT1100Nhân học đại cương3ANT1100 1ThS.Lương Thị Minh Ngọc80492 4-6I502CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
609
490ANT1100Nhân học đại cương3ANT1100 2TS.Đinh Thị Thanh Huyền80483 10-12G205CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
610
491ANT1100Nhân học đại cương3ANT1100 3ThS.Lương Thị Minh Ngọc80773 4-6G305CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
611
492ANT1100Nhân học đại cương3ANT1100 4TS.Đinh Thị Thanh Huyền80517 7-9BC201CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
612
493ANT3017Nhân học chữ viết3ANT3017TS.Phan Phương Anh100336 8-11I203CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
613
494ANT3027Nhân học kinh tế3ANT3027PGS.TS.Lâm Minh Châu80705 10-12G501CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
614
495ANT3029Nhân học nghệ thuật3ANT3029PGS.TS.Đinh Hồng Hải80586 7-9G306CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
615
496ANT3030Nhân học số và hình ảnh3ANT3030PGS.TS.Nguyễn Trường Giang80705 7-9G502CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
616
497ANT1152Nhân học sinh học3ANT1152GV.ThS.Nguyễn Thị Lan Anh-NH80734 7-9G501CLN.HOC14/02 - 28/5/2022
617
522ANT4050Niên luận2ANT405020062CN 4-4A1121N.HOCTheo kế hoạch của Khoa
1192
1193
Hà Nội, ngày 24 tháng 2 năm 2022
1194
1195
1196
1197
1198
1199
1200
1201
1202