| A | B | C | D | E | F | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI MÔN TIN HỌC CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp sinh viên | Ngày sinh | Lớp thi | |||||||||||||||||
5 | 1 | CD232009 | Nghiêm Ngọc | Anh | KTML 2 K15 | 21/08/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
6 | 2 | CD230633 | Nguyễn Tiến | Anh | TĐH 3 K15 | 24/08/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
7 | 3 | CD230794 | Tô Hoàng | Anh | LTMT 2 K15 | 24/10/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
8 | 4 | CD231952 | Đỗ Đăng | Bảo | KTML 2 K15 | 04/06/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
9 | 5 | CD230820 | Trần Xuân | Biển | Ô TÔ 2 K15 | 19/09/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
10 | 6 | CD233071 | Đỗ Thành | Công | LTMT 6 K15 | 16/10/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
11 | 7 | CD233326 | Lưu Thành | Công | TĐH 3 K15 | 28/10/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
12 | 8 | CD233030 | Đỗ Mạnh | Cương | Ô TÔ 11 K15 | 22/05/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
13 | 9 | CD232794 | Nguyễn Đình | Cường | CĐT 3 K15 | 13/08/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
14 | 10 | CD232650 | Nguyễn Đức | Cường | ƯDPM 2 K15 | 08/09/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
15 | 11 | CD233354 | Lại Kim | Chi | QTDN K15 | 18/01/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
16 | 12 | CD230398 | Nguyễn Quỳnh | Chi | QTDN K15 | 15/12/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
17 | 13 | CD231861 | Nguyễn Tiến | Chiến | ĐCN 2 K15 | 19/02/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
18 | 14 | CD234464 | Nguyễn Đức | Duy | ĐTCN 3 K15 | 01/08/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
19 | 15 | CD233889 | Phạm Quốc | Duy | TĐH 3 K15 | 03/04/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
20 | 16 | CD232028 | Phan Khánh | Duy | TKĐH 6 K15 | 29/05/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
21 | 17 | CD234013 | Phạm Xuân | Duyệt | TMĐT 3 K15 | 19/08/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
22 | 18 | CD231209 | Lưu Đức | Dương | CĐT 1 K15 | 20/06/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
23 | 19 | CD231377 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dương | QTDN K15 | 27/09/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
24 | 20 | CD231499 | La Linh | Đan | ĐCN 2 K15 | 06/10/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
25 | 21 | CD233825 | Bùi Thành | Đạt | CĐT 4 K15 | 20/11/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
26 | 22 | CD231640 | Nguyễn Thành | Đạt | ƯDPM 1 K15 | 07/01/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
27 | 23 | CD231003 | Trần Tiến | Đạt | ĐDD K15 | 15/11/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
28 | 24 | CD232273 | Lã Thành | Đô | LTMT 4 K15 | 14/01/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
29 | 25 | CD234240 | Lê Anh | Đức | CLC-TKĐH K15 | 27/10/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
30 | 26 | CD230838 | Nguyễn Minh | Đức | ƯDPM 1 K15 | 22/06/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
31 | 27 | CD233108 | Nguyễn Trung | Đức | TMĐT 2 K15 | 19/05/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
32 | 28 | CD230459 | Nguyễn Văn | Đức | CĐT 1 K15 | 03/08/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
33 | 29 | CD231933 | Nguyễn Việt | Đức | ĐCN 2 K15 | 10/05/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
34 | 30 | CD231041 | Trần Trung | Đức | ĐCN 2 K15 | 22/06/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
35 | 31 | CD232689 | Trần Việt | Đức | TKĐH 6 K15 | 06/12/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
36 | 32 | CD230806 | Trịnh Minh | Đức | Ô TÔ 3 K15 | 26/07/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
37 | 33 | CD233087 | Vũ Minh | Đức | TKĐH 6 K15 | 18/05/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
38 | 34 | CD230611 | Nguyễn Văn | Giang | CNCTM K15 | 28/02/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
39 | 35 | CD233561 | Vũ Anh | Hải | TMĐT 3 K15 | 25/01/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
40 | 36 | CD234309 | Dương Văn | Hậu | ĐTCN 2 K15 | 02/08/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
41 | 37 | CD232931 | Nguyễn Đức | Hậu | LTMT 6 K15 | 20/08/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
42 | 38 | CD233114 | Nguyễn Xuân | Hiển | LTMT 6 K15 | 22/07/2003 | TL.03 | |||||||||||||||||
43 | 39 | CD231248 | Đinh Tuấn | Hiệp | CNCTM K15 | 05/05/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
44 | 40 | CD231298 | Trần Tiến | Hiệp | ĐTCN 3 K15 | 27/08/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
45 | 41 | CD231721 | Bùi Sơn | Hiếu | CLC-ĐTCN K15 | 23/07/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
46 | 42 | CD230741 | Hà Minh | Hiếu | CĐT 1 K15 | 18/02/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
47 | 43 | CD231104 | Lê Trung | Hiếu | CĐT 1 K15 | 14/10/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
48 | 44 | CD231728 | Lê Trung | Hiếu | Ô TÔ 5 K15 | 23/04/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
49 | 45 | CD233784 | Ngô Văn | Hiếu | TĐH 3 K15 | 29/04/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
50 | 46 | CD233945 | Nguyễn Bá | Hiếu | CĐT 4 K15 | 18/09/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
51 | 47 | CD233340 | Nguyễn Minh | Hiếu | TKĐH 6 K15 | 11/06/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
52 | 48 | CD232044 | Phạm Chung | Hiếu | ƯDPM 1 K15 | 22/03/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
53 | 49 | CD234193 | Vũ Xuân | Hoà | TĐH 3 K15 | 30/04/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
54 | 50 | CD230560 | Nguyễn Trọng | Hòa | ĐTCN 1 K15 | 17/11/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
55 | 51 | CD232810 | Phạm Xuân | Hoan | CNCTM K15 | 29/11/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
56 | 52 | CD231688 | Nguyễn Danh | Hoàng | Ô TÔ 5 K15 | 28/12/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
57 | 53 | CD233629 | Nguyễn Huy | Hoàng | TĐH 3 K15 | 30/05/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
58 | 54 | CD234031 | Nguyễn Việt | Hoàng | CLC-TKĐH K15 | 15/02/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
59 | 55 | CD234113 | Đỗ Mạnh | Hùng | ĐTCN 2 K15 | 19/11/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
60 | 56 | CD232796 | Nguyễn Mạnh | Hùng | CĐT 3 K15 | 21/07/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
61 | 57 | CD233790 | Nguyễn Quang | Hùng | LTMT 6 K15 | 09/11/2004 | TL.03 | |||||||||||||||||
62 | 58 | CD230586 | Dương Văn | Huy | ĐTCN 1 K15 | 28/03/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
63 | 59 | CD230492 | Hồ Xuân | Huy | Ô TÔ 2 K15 | 15/09/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
64 | 60 | CD234051 | Trần Xuân | Huy | TĐH 3 K15 | 09/02/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
65 | 61 | CD234364 | Nguyễn Thu | Huyền | QTDN K15 | 03/08/2004 | TL.04 | |||||||||||||||||
66 | 62 | CD230516 | Hà Mạnh | Hưng | LTMT 1 K15 | 06/02/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
67 | 63 | CD230823 | Lê Đăng | Hưng | Ô TÔ 3 K15 | 28/11/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
68 | 64 | CD233664 | Hà Huy | Hưởng | CĐT 4 K15 | 15/01/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
69 | 65 | CD232424 | Đặng Văn | Kiên | Ô TÔ 9 K15 | 17/02/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
70 | 66 | CD233805 | Ngô Duy | Kiên | CĐT 4 K15 | 26/11/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
71 | 67 | CD230028 | Nguyễn Hồ Trung | Kiên | ĐTCN 1 K15 | 22/02/2004 | TL.02 | |||||||||||||||||
72 | 68 | CD230626 | Nguyễn Trung | Kiên | LTMT 2 K15 | 18/05/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
73 | 69 | CD230294 | Nguyễn Gia | Khoa | Ô TÔ 1 K15 | 11/01/2002 | TL.03 | |||||||||||||||||
74 | 70 | CD232849 | Hoàng Trọng | Lâm | ĐCN 2 K15 | 02/01/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
75 | 71 | CD231663 | Nguyễn Hải | Lâm | KTML 2 K15 | 24/10/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
76 | 72 | CD230167 | Lê Duy | Linh | QTDN K15 | 17/05/2000 | TL.04 | |||||||||||||||||
77 | 73 | CD231769 | Phạm Văn | Linh | TKĐH 6 K15 | 25/01/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
78 | 74 | CD233983 | Tạ Thị | Linh | QTDN K15 | 13/09/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
79 | 75 | CD233131 | Lê Duy Ngọc | Long | TKĐH 6 K15 | 18/06/2004 | TL.05 | |||||||||||||||||
80 | 76 | CD232030 | Nguyễn Thành | Long | ƯDPM 1 K15 | 30/03/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
81 | 77 | CD232920 | Nguyễn Trường | Luận | LTMT 6 K15 | 17/11/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
82 | 78 | CD231097 | Nguyễn Duy | Mạnh | ĐCN 2 K15 | 30/08/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
83 | 79 | CD230978 | Trương Xuân | Mạnh | Ô TÔ 8 K15 | 26/03/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
84 | 80 | CD233661 | Nguyễn Hồng | Mến | TMĐT 3 K15 | 09/02/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
85 | 81 | CD233744 | Đào Văn | Minh | CĐT 4 K15 | 24/05/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
86 | 82 | CD231909 | Lê Văn | Minh | ĐCN 2 K15 | 16/01/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
87 | 83 | CD230624 | Nguyễn Ngọc | Minh | LTMT 2 K15 | 22/08/2005 | TL.03 | |||||||||||||||||
88 | 84 | CD230372 | Nguyễn Văn | Minh | ƯDPM 1 K15 | 15/06/2005 | TL.05 | |||||||||||||||||
89 | 85 | CD231416 | Phạm Bùi Hoàng | Minh | ĐTCN 1 K15 | 26/09/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
90 | 86 | CD232139 | Đỗ Phương | Nam | TKĐH 4 K15 | 19/03/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
91 | 87 | CD230739 | Nguyễn Hoàng | Nam | TKĐH 2 K15 | 06/12/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
92 | 88 | CD233967 | Phạm Hoàng | Nam | TĐH 3 K15 | 19/03/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
93 | 89 | CD234312 | Phạm Văn | Nam | CNCTM K15 | 05/11/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
94 | 90 | CD231042 | Trần Thế | Nam | TKĐH 4 K15 | 02/11/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
95 | 91 | CD233135 | Đỗ Hải | Ninh | CNCTM K15 | 11/08/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
96 | 92 | CD233634 | Trần Nam | Ninh | TĐH 3 K15 | 18/08/2005 | TL.04 | |||||||||||||||||
97 | 93 | CD233194 | Vũ Quỳnh | Nga | TKĐH 6 K15 | 07/02/2003 | TL.05 | |||||||||||||||||
98 | 94 | CD231920 | Lê Văn | Nghĩa | ĐCN 2 K15 | 28/04/2005 | TL.02 | |||||||||||||||||
99 | 95 | CD231832 | Trịnh Văn | Nhân | ĐCN 2 K15 | 13/02/2005 | TL.01 | |||||||||||||||||
100 | 96 | CD230243 | Nguyễn Hữu | Nhật | Ô TÔ 1 K15 | 26/07/2004 | TL.03 | |||||||||||||||||