ABDEGIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Ngày Số tiền chi Lý do chiTổng tiền chi
3
22.12 3.518.000 vé máy bay 2 chiều 3.518.000
4
100.000 xăng đi sân bay 3.618.000
5
60.000 nước tại sân bay 3.678.000
6
1.025.000 945k thuê xe + 50k xăng+ 30k giao 4.703.000
7
428.000 ăn trưa chả cá Thăng Long 5.131.000
8
388.000 khách sạn Hà Nội 5.519.000
9
64.000 bánh rán mặn 5.583.000
10
85.000 cf Giảng 5.668.000
11
70.000 cốm Giảng 5.738.000
12
270.000 Ngan cháy tỏi 16 Hàng Cân 6.008.000
13
95.000 Pharmacity 6.103.000
14
23.12 95.000 ăn sáng bún Thang + xôi thịt kho 6.198.000
15
71.000 cf mang về 6.269.000
16
110.000 xăng 6.379.000
17
20.000 cf dọc đường 6.399.000
18
60.000 ăn trưa cơm lam 6.459.000
19
450.000 ăn tối Cao Bằng 6.909.000
20
4.000 giữ xe phố đi bộ 6.913.000
21
24.12 70.000 ăn sáng bún vịt 6.983.000
22
40.000 lựu ép 7.023.000
23
20.000 cf 7.043.000
24
60.000 xăng 7.103.000
25
90.000 vé tham quan suối 7.193.000
26
5.000 giữ xe 7.198.000
27
50.000 hạt dẻ + nước suối 7.248.000
28
95.000 ăn trưa mì gói + nước cam 7.343.000
29
250.000 ăn lẩu Bảo Lạc 7.593.000
30
250.000 khách sạn Bảo Lạc 7.843.000
31
10.000 nước suối 7.853.000
32
25.12 50.000 ăn sáng phở 7.903.000
33
50.000 xăng 7.953.000
34
60.000 găng tay 8.013.000
35
45.000 cf mang về 8.058.000
36
200.000 Mã Pí Lèng ( 30 vé, 30 nước, 40 mì) 8.258.000
37
24.000 vé đi thuyền Nho Quế 8.282.000
38
5.000 giữ xe 8.287.000
39
11.000 pee pee 8.298.000
40
20.000 cơm lam 8.318.000
41
30.000 tôm nướng 8.348.000
42
30.000 chè + tào phớ Đồng Văn 8.378.000
43
60.000 xăng 8.438.000
44
650.000 lẩu Lũng Cú 9.088.000
45
40.000 nước suối 9.128.000
46
26.12 80.000 vé cột cờ 9.208.000
47
130.000 ăn sáng + cf Cực Bắc 9.338.000
48
60.000 vé Dinh Vua Mèo 9.398.000
49
236.000 ăn cơm trưa + 1 suối 9.634.000
50
20.000 Nhà của Pao 9.654.000
51
40.000 Hoa cải x2 9.694.000
52
35.000 bánh tam giác mạch 9.729.000
53
60.000 xăng 9.789.000
54
50.000 cf Quản Bạ 9.839.000
55
35.000 khoai+ trứng nướng 9.874.000
56
60.000 cơm tối 9.934.000
57
40.000 bánh ngọt 9.974.000
58
40.000 trà sữa 10.014.000
59
10.000 nước suối 10.024.000
60
60.000 tampon 10.084.000
61
250.000 khách sạn 10.334.000
62
27.11 150.000 gửi vali 10.484.000
63
70.000 ăn sáng 10.554.000
64
20.000 áo mưa 10.574.000
65
25.000 cf 10.599.000
66
58.000 xăng 10.657.000
67
50.000 cf dọc đường 10.707.000
68
130.000 cơm trưa 10.837.000
69
60.000 dép 10.897.000
70
66.000 taxi sân bay 10.963.000
71
56.000 nước sân bay 11.019.000
72
15.000 khăn ướt 11.034.000
73
40.000 khẩu trang 11.074.000
74
90.000 giữ xe sân bay Liên Khương 11.164.000
75
70.000 ăn tối 11.234.000
76
11.234.000
77
11.234.000
78
11.234.000
79
11.234.000
80
11.234.000
81
11.234.000
82
11.234.000
83
11.234.000
84
11.234.000
85
11.234.000
86
11.234.000
87
11.234.000
88
11.234.000
89
11.234.000
90
11.234.000
91
11.234.000
92
11.234.000
93
11.234.000
94
11.234.000
95
11.234.000
96
11.234.000
97
11.234.000
98
11.234.000
99
11.234.000
100
11.234.000