| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Quý bạn đọc có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl+F, điền mã số sinh viên hoặc mã số học viên sau đó nhấn FIND ALL để tìm nhanh hơn. | |||||||||||||||||||||||||
3 | Chúc quý bạn đọc thành công và học tập tốt. | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Số thẻ | Tên bạn đọc | Nhan đề | Đkcb | Quá hạn | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 3218190019 | Hồ Thị Như Huyền | Thế giới cảm xúc của trẻ thơ / Isabelle Filliozat ; Nguyễn Văn Sự dịch | CS2LH12006040 | 1008 | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 3114100031 | Phạm Hải Triều | Lịch sử 10 / Phan Ngọc Liên tổng chủ biên | GT10048438 | 975 | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Văn học nhà trường : Những điểm nhìn / Phan Trọng Luận | TKV16036331 | 529 | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Phương pháp dạy học tác phẩm văn chương trong nhà trường / Nguyễn Viết Chữ | TKV19042806 | 529 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Văn học nhà trường : Nhận diện - tiếp cận - đổi mới / Phan Trọng Luận | TKV16036305 | 529 | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 3116190007 | Vũ Thị Ngọc Anh | Lắng nghe điều bình thường / Nhiều tác giả ; Dương Thành Truyền, Trần Minh Trọng tuyển chọn | CS2LH15009377 | 710 | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 3116190007 | Vũ Thị Ngọc Anh | Quán triệt tình yêu : Dịch từ bản song ngữ : Những chỉ dẫn thiết thực để xây dựng và duy trì các mối tương quan = The Mastery of Love = La Maitrise de L'amour / J. C. T.; Hương Đào chuyển ngữ | CS2LH12007809 | 710 | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 3117021005 | Nguyễn Trương Minh Hiếu | Tôi tài giỏi, bạn cũng thế ! = I am Gifted ,So Are You / Adam Khoo ; Lời mở đầu Tony Buzan, Ernest Wong ; Dịch giả Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy | TKV10029017 | 185 | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 3117100007 | Tạ Thị Mỹ Hạnh | Từ điển chức quan Việt Nam / Đỗ Văn Ninh | TKV18038908 | 151 | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 3117100007 | Tạ Thị Mỹ Hạnh | Đại nam thực lục. T. 9 / Quốc sử quán Triều Nguyễn ; Nguyễn Ngọc Tỉnh, Phạm Huy Giu, Trương Văn Chinh phiên dịch ; Nguyễn Mạnh Duân, Nguyễn Trọng Hân hiệu đính | TKV18038328 | 151 | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 3117100007 | Tạ Thị Mỹ Hạnh | Phụ chính đại thần Nguyễn Văn Tường (1824 - 1886): truyện - sử kí - khảo cứu tư liệu lịch sử / Trần Xuân An | TKV19040279 | 151 | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 3117100031 | Nguyễn Xuân Trường | Lịch sử Việt Nam. Tập 4, Từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII / Trần Thị Vinh chủ biên ; Nguyễn Thị Phương Chi, Đỗ Đức Hùng, Trương Thị Yến | TKV14033425 | 186 | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 3117101013 | Hồng Thị Yến Nhi | Thiết kế bài giảng lịch sử 8 - Trung học cơ sở. T.2 / Nguyễn Thị Thạch | GT10048711 | 528 | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 3117101020 | Huỳnh Thanh Thư | Lịch sử Việt Nam (Từ 1945 đến nay) : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Trần Bá Đệ chủ biên ; Nguyễn Xuân Minh, Nguyễn Mạnh Tùng | GT05017974 | 764 | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 3117150130 | Võ Ngọc Tường Vy | Giáo trình văn học trẻ em / Lã thị Bắc Lý | GT06037664 | 286 | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 3117190044 | Trần Hoàng Hân | Lý thuyết và phương pháp nghiên cứu sự phát triển của trẻ em / Nguyễn Thạc | CS2LH12006648 | 868 | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 3117330336 | Nguyễn Thị Mai Thanh | Kinh doanh quốc tế hiện đại / Charles W. L. Hill | CS1LH19000039 | 149 | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 3117410089 | Nguyễn Văn Hoàng | 3 người thầy vĩ đại / Robin Sharma ; Nguyễn Xuân Hồng dịch | TKV18039447 | 177 | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 3118010044 | Nguyễn Bá Thủy Tiên | Giáo trình ứng dụng các phép biến hình giải toán hình học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm / Hoàng Trọng Thái chủ biên; Nguyễn Thanh Hương, Nguyễn Tuyết Thạch | GT07039479 | 120 | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 3118010044 | Nguyễn Bá Thủy Tiên | Cơ sở lý thuyết trường và lý thuyết Galoa / Nguyễn Tiến Quang | TKV12031336 | 120 | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 3118010044 | Nguyễn Bá Thủy Tiên | Cơ sở lí thuyết Galois / Dương Quốc Việt chủ biên; Lê Văn Chua | TKV14033660 | 120 | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 3118020019 | Nguyễn Minh Trung | Giáo trình vật lí thống kê và nhiệt động lực học.T.1, Nhiệt động lực học / Nguyễn Quang Học, Vũ Văn Hùng | GT14051104 | 178 | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 3118020019 | Nguyễn Minh Trung | Toán cho vật lí : Sách trợ giúp giảng viên Cao đẳng Sư phạm-Trao đổi kinh nghiệm / Hoàng Đức Thịnh | GT07043450 | 178 | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 3118100030 | Nguyễn Duy Trường | Lịch sử 6 / Phan Ngọc Liên tổng chủ biên ;...[và nh.ng.khác] | GT05014025 | 149 | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 3118100036 | Bùi Ngọc My | Lược sử liên bang Nga 1917 - 1991/ Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Thị Thư | TKV05008589 | 155 | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 3118130120 | Phan Ái Nhân Tâm | Longman student grammar of spoken and written english / Douglas Biber, Susan Conrad, Geoffrey Leech | TKN09002189 | 219 | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 3118190022 | Lương Bội Hân | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh: dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng . Tập 1/ Đào Huy Hiệp,... [và nh. ng. khác] | CS2LH13008744 | 678 | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 3118510032 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Hệ thống viễn thông / Vũ Đình Thành | TKV18039181 | 185 | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 3118510032 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Giáo trình đo lường cảm biến / Lê Chí Kiên | GT14050800 | 185 | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 3118510032 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Robot công nghiệp : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường kỹ thuật / Nguyễn Thiện Phúc | GT14050845 | 185 | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 3119010023 | Lê Xuân Mộng | Bài tập hàm số biến số phức / Nguyễn Phụ Hy | TKV08017810 | 169 | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 3119010023 | Lê Xuân Mộng | Cơ sở lý thuyết trường và lý thuyết Galoa / Nguyễn Tiến Quang | TKV14033601 | 169 | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 3119010035 | Lý Nhựt Bảo Phương | Lược Sử Thế Giới = A little history of the world / E H Gombrich ; Phan Linh Lan dịch | TKV20043967 | 164 | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 3119010050 | Nguyễn Thị Kiều Thương | Bài tập Đại số đại cương / Bùi Huy Hiền | GT05000272 | 177 | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 3119060003 | Phan Đình Anh Khoa | Bài giảng Giải phẫu học. T.2, Thân mình - Ngực - Bụng - Thần kinh Trung ương giải phẫu học đại cương / Nguyễn Quang Quyền (ch.b.),...[và nh.ng.khác] | GT21052861 | 190 | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 3119060003 | Phan Đình Anh Khoa | Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học : Lớp 12 / Lê Đình Trung chủ biên,...[và nh.ng. khác] | GT10048484 | 190 | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 3119060009 | Lê Thị Yến | Sinh học phân tử của tế bào = Molecular cell biology. T.1, Cơ sở hoá học và phân tử : Ấn bản 7 / Harvey Lodish, Arnold Berk, Chris A. Kaiser... ; Dịch: Nguyễn Xuân Hưng... ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Lương.. | TKV20044054 | 189 | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 3119060009 | Lê Thị Yến | Hoá sinh y học / Đỗ Đình Hồ ch.b. và [nh.ng. khác] | TKV19040704 | 189 | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 3119060009 | Lê Thị Yến | Sinh học phân tử của tế bào = Molecular cell biology. T.2, Di truyền học và sinh học phân tử : Ấn bản 7 / Harvey Lodish, Arnold Berk, Chris A. Kaiser... ; Dịch: Nguyễn Xuân Hưng... ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Lương.. | TKV20044058 | 176 | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 3119190022 | Nguyễn Thị Thu Hương | Trẻ thơ hát : Tuyển tập bài hát nhà trẻ - mẫu giáo / Hoàng Văn Yến | CS2LH11002585 | 524 | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 3119190022 | Nguyễn Thị Thu Hương | Trẻ thơ hát : Tuyển tập bài hát nhà trẻ - mẫu giáo / Hoàng Văn Yến | CS2LH11002584 | 524 | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 3119210018 | Mai Thị Phương Thảo | Giáo trình vật lý cơ - nhiệt đại cương. Tập một, Cơ học / Nguyễn Huy Sinh | GT10048070 | 155 | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 3119210018 | Mai Thị Phương Thảo | Bài tập Vật lí đại cương. T. 2 / Đặng Thị Mai chủ biên ; Nguyễn Phúc Thuần, Lê Trọng Tường | GT05005334 | 155 | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 3119210019 | Vũ Thị Phương Thảo | Dao động và sóng/ Phạm Quý Tư | GT05034680 | 162 | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 3119220001 | Nguyễn Ngọc Thúy An | Bản đồ học đại cương / Lâm Quang Dốc [và nh. ng. khác] | TKV10027066 | 330 | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 3119330154 | Phạm Thị Hoài | Giáo trình thuế/ Võ Thế Hào,Phan Mỹ Hạnh,Lê Quang Cường chủ biên | GT09044526 | 168 | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 3119350174 | Nguyễn Đức Minh Quân | Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | TKV18039401 | 133 | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 3119350174 | Nguyễn Đức Minh Quân | Việt Nam văn hóa và du lịch / Trần Mạnh Thường biên soạn | TKV20043498 | 133 | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 3119350174 | Nguyễn Đức Minh Quân | Tuyến điểm du lịch Việt Nam / Bùi Thị Hải Yến | TKV17037457 | 133 | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 3119350174 | Nguyễn Đức Minh Quân | Việt Nam phong tục : Trích trong Đông Dương tạp chí - Từ số 24 đến 49 (1913 - 1914) / Phan Kế Bính | TKV21044271 | 133 | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 3119410035 | Nguyễn Ngọc Báu | Chợ, quán Ninh hòa (Khánh Hòa) xưa và nay / Ngô Văn Ban, Võ Triều Dương | TKV17037085 | 168 | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 3119420192 | Trần Thị Cẩm Linh | Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều | CS1LH19000683 | 184 | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 3119420192 | Trần Thị Cẩm Linh | Tài chính doanh nghiệp (Lý thuyết, bài tập và bài giải) : Lý thuyết & thực hành quản lý ứng dụng cho các công ty Việt Nam / Nguyễn Minh Kiều | CS1LH19001152 | 184 | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 3119480026 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bài tập Giải tích - Tập 1:Phép tính vi phân của hàm một biến và nhiều biến/ Trần Đức Long và [nh.ng.khác] | TKV05010531 | 695 | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 3120010022 | Trương Đăng Khoa | Bài tập Toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | GT11049623 | 156 | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 3120010063 | Lê Thị Trang | Đại số đại cương / Nguyễn Tiến Quang, Bùi Huy Hiền | GT12050262 | 149 | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 3120010063 | Lê Thị Trang | Đại số đại cương : Giáo trình Cao đẳng sư phạm / Hoàng Xuân Sính chủ biên ; Trần Phương Dung | GT05000213 | 149 | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 3120010063 | Lê Thị Trang | Bài tập Toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | GT11049625 | 149 | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 3120030002 | Trần Lê Duy An | Hóa học vô cơ / Lê Mậu Quyền | GT05025290 | 275 | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 3120030032 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Thiết kế bài giảng hóa học 12. Tập một / Cao Cự Giác chủ biên, Hồ Thanh Thủy | GT10047354 | 179 | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 3120030032 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Thiết kế bài giảng hóa học 11. Tập hai / Cao Cự Giác [và nh. ng. khác] | GT10047367 | 165 | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 3120110019 | Lê Hùng Tấn Lộc | Địa lí 10 / Nguyễn Thị Minh Phương, Lê Thông chủ biên; Phạm Viết Hồng [và nh.ng.khác] | GT09045030 | 185 | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 3120110019 | Lê Hùng Tấn Lộc | Địa lí 11 / Nguyễn Thị Minh Phương, Lê Thông chủ biên; Phạm Viết Hồng [và nh.ng.khác] | GT09044996 | 185 | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 3120110019 | Lê Hùng Tấn Lộc | Địa lí 12 / Nguyễn Thị Minh Phương, Lê Thông chủ biên; Phạm Viết Hồng [và nh.ng.khác] | GT09044983 | 185 | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 3120220006 | Mai Thị Ánh Hồng | Nhân học đại cương / Nguyễn Văn Tiệp...[và nh. ng. khác] biên soạn | TKV14034063 | 197 | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 3120220006 | Mai Thị Ánh Hồng | Địa lí kinh tế - xã hội đại cương / Nguyễn Minh Tuệ chủ biên; Nguyễn Viết Thịnh, Lê Thông | GT16052053 | 183 | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 3120220019 | Nguyễn Hiền Minh | Nhân học đại cương / Nguyễn Văn Tiệp...[và nh. ng. khác] biên soạn | TKV14034064 | 168 | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 3120220031 | Nguyễn Thị Bích Thảo | Địa lí kinh tế - xã hội đại cương / Nguyễn Minh Tuệ chủ biên; Nguyễn Viết Thịnh, Lê Thông | GT16052052 | 163 | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 3120220042 | Quách Hạ Vy | Địa lí kinh tế - xã hội đại cương / Nguyễn Minh Tuệ chủ biên; Nguyễn Viết Thịnh, Lê Thông | GT16052051 | 197 | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 3120220042 | Quách Hạ Vy | Nhân học đại cương / Nguyễn Văn Tiệp...[và nh. ng. khác] biên soạn | TKV14034067 | 183 | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 3120350211 | Trần Thị Ngọc Thúy | Triết học : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên Cao học không thuộc chuyên ngành triết học. T. 1 | GT05013711 | 275 | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 3120380127 | Trần Nguyễn Khánh Hoàng | Giáo trình hán ngữ. T.1, Quyển thượng / Trần Thị Thanh Liêm chủ biên,...[và nh.ng. khác] | GT13050697 | 171 | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 3120390043 | Huỳnh Thị Dương Liễu | Hồ Chí Minh biên niên tiểu sử. T. 4 :1946-1950/ Viện Hồ Chí Minh | TKV12032119 | 213 | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 3120410204 | Lê Nhật Huy | Giáo trình mạng máy tính / Phạm Thế Quế | GT11049452 | 190 | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 3120430041 | Phan Thế Dân | Giáo trình luật hình sự Việt Nam : Phần chung | GT17052202 | 186 | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 3120430041 | Phan Thế Dân | Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam / Nguyễn Thị Thương Huyền chủ biên ; Dương Hồng Thị Phi Phi,...[và nh.ng. khác] | GT20052707 | 186 | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 3120430063 | Lê Quang Hùng | Giáo trình luật hành chính Việt Nam / Trần Minh Hương chủ biên ; Nguyễn Mạnh Hùng,...[và nh. ng. khác] | GT20052743 | 171 | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 3120540093 | Phạm Gia Mỹ | Đối ngoại đa phương Việt Nam trong thời kỳ chủ động và tích cực hội nhập quốc tế : Sách tham khảo / Lê Hoài Trung chủ biên | TKV19042912 | 148 | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 3120540093 | Phạm Gia Mỹ | Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam / Vũ Dương Huân | TKV19039485 | 148 | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 3120540093 | Phạm Gia Mỹ | Lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam 1940-2010 / Vũ Dương Ninh | TKV17037596 | 148 | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 3120540098 | Lê Thanh Ngân | Thằng quỷ nhỏ : Truyện dài / Nguyễn Nhật Ánh | TKV19041555 | 186 | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 3120540098 | Lê Thanh Ngân | Quán Gò đi lên : Truyện dài / Nguyễn Nhật Ánh | TKV19041542 | 186 | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 3120540098 | Lê Thanh Ngân | Hamlet hoàng tử Đan Mạch : kịch thơ / Shakespeare; Trần Châu Báu dịch | TKV12031566 | 186 | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 3120540098 | Lê Thanh Ngân | Mật mã Da Vinci = The da Vinci code : Tiểu thuyết / Dan Brown ; Đỗ Thu Hà dịch | TKV10028183 | 186 | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 3120540111 | Mai Tâm Nhi | Mật mã Da Vinci = The da Vinci code : Tiểu thuyết / Dan Brown ; Đỗ Thu Hà dịch | TKV10028184 | 186 | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 3120540111 | Mai Tâm Nhi | Trước vòng chung kết : Truyện dài / Nguyễn Nhật Ánh | TKV19041549 | 186 | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 3120540111 | Mai Tâm Nhi | Truyện cổ Grim / Hữu Ngọc dịch | TKV19040244 | 186 | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 3120540111 | Mai Tâm Nhi | Tuyển tập tác phẩm / William Shakespeare | TKV18038674 | 186 | ||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||