ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 15
2
(Từ ngày 16/12/2024 đến ngày 21/12/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1241252165
5
9A2250242262
6
9A3248372116
7
9A4242222204
8
9A5244412038
9
9A6244122321
10
9A7246412057
11
9A8250252253
12
8A1246232237
13
8A2250182325
14
8A3242651779
15
8A424802482
16
8A5248192296
17
8A625002501
18
8A724452394
19
8A824402443
20
8A9242362068
21
7A12505020010
22
7A2250152355
23
7A3248352138
24
7A425002501
25
7A5246202266
26
7A6236232138
27
7A72426018211
28
7A8250252257
29
7A925002501
30
7A102308514512
31
7A1123602364
32
7A1225002501
33
6A124802481
34
6A224472375
35
6A3226152119
36
6A424402443
37
6A5244122328
38
6A6246102367
39
6A72243718711
40
6A8250132375
41
6A924202424
42
6A1024602462
43
6A112385018810
44
6A122386017812
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A120005/53358155ko hh
47
10A285025/53607737đi trễ, son môi
48
10A308575/53007089đi trễ, lớp ồn, son môi (Nguyên, T.Trâm), vắng 1 kp
49
11A1108020/525065810làm việc riêng, ko đk tht, đi trễ, sd đt (Hồng,Tâm)
50
11A20025/53608581
51
11A335055/53608203ăn trong lớp, đi trễ
52
11A404035/53708272 đạp quai (Sang)
53
12A1356035/53607628đi trễ, đạp quai (Minh), ko hh, 2hs ăn trong lớp
54
12A2152095/53608164đi trễ (p), đạp quai
55
12A3502035/53607876 đi trễ , ko hh (B. Duy), đạp quai
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100