ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
TRUNG ƯƠNG - NHA TRANG
4
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN TRỢ CẤP XÃ HỘI, HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2024-2025
5
(Kèm theo Quyết định số: 103 /QĐ-CĐSPTWNT , ngày 04 tháng 4 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha trang)
6
7
8
1. Đối tượng sinh viên người dân tộc - Vùng cao Khu vực 135 theo QĐ 900/TTg-CP
9
10
TTMã sinh viênHọ và tênGiới tínhNgày sinhLớpĐối tượngHộ khẩu thường trú Tiền/ tháng T.gian hưởng Thành tiền Số CMNDSố tài khoản cá nhânNgân hàng
11
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8) (9) (10) (11) (12)(13)(14)
12
IKhóa 2022
13
12272010011Nay H' ChaiNữM27AJrai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
14
22272010128Cao Thị NghiệmNữM27CRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
15
32272010110Pinăng Thị MẫnNữM27CRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
16
42272010111H Duyên HMõkNữM27DM' nông 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
17
52272010050Katơr Thị HảoNữM27DRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
18
62272010150Mấu Thị NhiNữM27DRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
19
72272010203Phùng Thị ThắmNữM27DNùng 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
20
82272010141Cao Thị Thanh NhànNữM27ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
21
92272010175Tạ Yên Thị PhápNữM27ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
22
102272010132Katơr Thị NgọcNữM27ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
23
112272010234Đinh Thị TramNữM27EBa na 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
24
122272010066Chamaléa Thị HươngNữM27GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
25
132272010142Pinăng Thị NhánhNữM27GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
26
142272010162Siu H' NhiêmNữM27GJ rai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
27
152272010075Đinh Thị KhoáiNữM27GBa na 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
28
162272010198Pinăng Thị Bé SenNữM27GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
29
IIKhóa 2023
30
12372010205Katơr Thị TrangNữM28ARaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
31
22372010188Mấu Thị Minh ThuỳNữM28B MC 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
32
32372010225Pinăng Thị TrinhNữM28CRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
33
42372010243Chamaléa Thị NữM28CRaglai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
34
52372010249H' Navi Buôn NữM28CÊ đê 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
35
62272010043Đinh Thị HaiNữM28DBa na 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
36
72372010124Hoàng Thị Vân NhiNữM28DTầy 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
37
82372010172Kpă H' NữM28DBana 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
38
92372010232Y Hồng UyênNữM28DXơ đăng 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
39
102372010069Mó Ngọc LanNữM28EVân kiều 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
40
112372010215Đinh Thị TranhNữM28EBa na 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
41
122372010144Ksor PhươngNữM28GJrai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
42
132372010221Ksor H ’ YangNữM28GJrai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
43
142272010291Ran Lan H'AnNữM28GJrai 140.000 6 tháng 840.000 BIDV
44
IIIKhóa 2024
45
12472010001Nay H' ÁiNữM29AJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
46
22472010015Siu H' ChiếpNữM29AJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
47
32472010036Chamaléa Thị DuyễnNữM29ARaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
48
42472010113Sô Thị LuyếnNữM29AChăm 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
49
52472010134Katơr Thị NghiêmNữM29ARa-glay 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
50
62472010176H' Ly Hè NiêNữM29AÊ-đê 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
51
72472010316Chamaléa ThịPhươngNữM29ARaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
52
82472010197Ksor H' SinhNữM29AJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
53
92472010295Bùi H' WơseNữM29AMạ 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
54
102472010323Bình Tô KàUyênNữM29AChu 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
55
112472010009Lơ Mu K' BiếuNữM29B Cil 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
56
122472010051Rơ Chăm Hờ HằngNữM29BChăm 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
57
132472010148Pinăng ThịHoaNữM29BRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
58
142472010072Pinăng Thị HỷNữM29BRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
59
152472010079Katơr Thị LáchNữM29BRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
60
162472010086Siu H' LelNữM29BJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
61
172472010121Ksor H' MêhNữM29BJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
62
182472010135Đa Rúi Kà NgoanNữM29BChu-ru 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
63
192472010184Vi Thị Thu PhươngNữM29BTày 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
64
202472010324Katơr ThịViNữM29BRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
65
212472010296Ksor H' XuânNữM29BJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
66
222472010136Katơr Thị NgoanNữM29CRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
67
232472010234Nay H' ThưuNữM29CJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
68
242472010276Kpă H' TuếNữM29CJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
69
252472010150H Trây H NhiNữM29CÊđê 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
70
262472010011H' BriêuNữM29DMạ 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
71
272472010074Rah Lan H' KamNữM29DJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
72
282472010060Katơr Thị HoaNữM29DRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
73
292472010221H' ThờnNữM29DMạ 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
74
302472010242Chamaléa Thị ThùyNữM29DRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
75
312472010277Mun TươiNữM29DVân Kiều 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
76
322472010012H Lưm ByăNữM29EÊ-đê 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
77
332472010019Cao Thị Vân ĐàiNữM29ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
78
342472010110Cao Thị Minh LộcNữM29ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
79
352472010313Pi Năng ThịNhungNữM29ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
80
362472010173Alê H' NhụyNữM29EJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
81
372472010229Pinăng Thị ThưNữM29ERaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
82
382472010236Kpă H' ThúyNữM29EJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
83
392472010320Nguyễn HoàngTrâmNữM29ETày 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
84
402472010020Ksor H' DânNữM29GJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
85
412472010027Cao Thị DiệuNữM29GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
86
422472010104Pinăng Thị Ái LinhNữM29GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
87
432472010111Rơ Ô H' LớiNữM29GJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
88
442472010118Nay H' Ma MaNữM29GJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
89
452472010174A Túc Thị NĩaNữM29GRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
90
462472010321Đinh Thị ThuTrangNữM29GHrê 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
91
472472010056Siu H' NữM29HJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
92
482472010021Katơr Thị DánhNữM29HRaglai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
93
492472010098Nay H' LinhNữM29HJrai 140.000 6 tháng 840.000 Đông Á
94
Danh sách có: 79 sinh viên 66.360.000
95
2. Đối tượng sinh viên là con mồ côi
96
TTMã sinh viênHọ và tênGiới tínhNgày sinhLớpĐối tượngHộ khẩu thường trú Tiền/ tháng T.gian hưởng Thành tiền Số CMNDSố tài khoản cá nhânNgân hàng
97
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8) (9) (10) (11) (12)(13)(14)
98
12372010001Nguyễn Thiên AnNữM28A 100.000 6 tháng 600.000 BIDV
99
22172010414Đinh Thị NhoNữM27E 100.000 6 tháng 600.000 BIDV
100
Danh sách có: 02 sinh viên 600.000