ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SAVE THE CHILDREN
REQUEST FOR QUOTATION
2
Version No. 1.0 / 110621
3
PR NumberN/ADate RFQ Issued9/27/2024
4
5
PART 1 - INFORMATION FOR SUPPLIER : SUBMISSION DETAILS
(SCI to Complete)/ PHẦN 1 - THÔNG TIN CHO NHÀ CUNG CẤP: CHI TIẾT BÁO GIÁ
(Hoàn thiện bởi SCI)
6
7
SUBMISSION INFORMATION/ THÔNG TIN BÁO GIÁREQUIREMENTS INFORMATION/ THÔNG TIN YÊU CẦU
8
Deadline for Submission/ Hạn nộp báo giá17h 3/10/2024Submission Format/ Hình thức báo giáEmailDocuments Required to be Submitted by Supplier/ Các tài liệu yêu cầuTheo yêu cầu trong hồ sơ mời chào giáDate Goods / Services Required
Ngày yêu cầu giao hàng
9
10
Submission Location
(Email address / Address)
Địa chỉ/Địa chỉ email
vietnam.quotation@savethechildren.orgDelivery Address for Goods / Services
Địa chỉ giao hàng
11
12
Requirement Incoterms
Yêu cầu về Incoterms
13
14
15
PART 2 - BID SUBMISSION/ PHẦN 2 - NỘP BÁO GIÁ
(Supplier to Complete)/ (Nhà cung cấp điền)
16
17
SUPPLIER INFORMATION/Thông tin nhà cung cấpSUPPLIER DECLARATIONS / TUYÊN BỐ CỦA NHÀ CUNG CẤP
18
Supplier Name/ Tên Nhà cung cấpThe supplier agrees and acknowledges that…/Nhà cung cấp đồng ý và ghi nhận rằng…Supplier Acceptance/ Chấp thuận của Nhà cung cấpComments/ Ý kiến
19
Contact Name/ Tên người liên hệfor any future orders placed, the Terms & Conditions shared as part of this RFQ will apply. If no Terms & Conditions were shared, the attached Terms and Conditions will apply/ trong bất cứ đơn hàng nào được tạo lập trong tương lai, Điều khoản và điều kiện đi kèm với RFQ sẽ được áp dụng. Nếu không có Điều khoản và điều kiện nào đi kèm, thì Điều khoản và Điều kiện được đính kèm tại RFQ này sẽ được áp dụng
20
E-mailTo adhere to all the below mandatory Save the Children policies.
Tuân thủ các chính sách bắt buộc về phát triển của tổ chức Save The Children ( xem trong link đinh kèm này )
21
Phone / Mobilethat all pricing included in the quote will be valid for a minimum of 60 days/ Báo giá có hiệu lực ít nhất 60 ngày
22
Address/ Địa chỉthis Request for Quotation does not constitute an order./ Yêu cầu báo giá này không phải là đơn đặt hàng
23
The bidder confirms they are not a prohibited party under applicable sanctions laws or anti-terrorism laws or provide goods under sanction by the United States of America or the European Union and accepts that SCI will undertake independent checks to validate this/Nhà thầu không được là bên bị cấm theo luật trừng phạt hiện hành hoặc luật chống khủng bố hoặc cung cấp hàng hóa bị Hoa Kỳ hoặc EU cấm và chấp nhận việc SCI sẽ tiến hành kiểm tra độc lập để xác nhận việc này
24
25
26
SAVE THE CHILDREN REQUIREMENTS/ YÊU CẦU CỦA SCI
(SCI & Supplier to Complete)/ SCI & Nhà cung cấp điền
27
28
Line item no./ STTHàng hóa/specs yêu cầuUnit/ Đơn vị tínhQuantity required
Số lượng
Currency
Đơn vị tiền tệ
Lead Time for Delivery
Ngày giao hàng
Unit Price
Đơn giá
Total Price
Thành tiền
Địa điểm Giao hàng
Delivery location
29
1Bộ đồ dùng gia đìnhbộ 1,000 VND Văn phòng tổ chức SC tại trung tâm thành phố Lào Cai
30
2Bộ đồ dùng cho học sinhbộ 1,000 VND
31
3Điều khoản thanh toán yêu cầu /Required Payment terms:
Thanh toán 100% giá trị hợp đồng trong vòng 15 ngày kể từ ngày nghiệm thu và nhận đủ chứng từ thanh toán hợp lệ
Đồng ýKhông đồng ýKhác:
32
4Cam kết giữ giá trong vòng 1 nămĐồng ýKhông đồng ýKhác:
33
5Các hồ sơ cần gửi kèm đề xuất báo giá(1) 01 bản sao giấy đăng kí kinh doanh
(2) Báo giá theo mẫu kèm theo (Phụ lục 1- RFQ) trong đó cam kết tuân thủ các chính sách phát triển bắt buộc của SCI;
(3) Bằng chứng về tiêu chí bền vững (nếu có)
(4) Tờ khai thuế và biên lại nộp thuế TNDN, GTGT của năm 2023
(5) Hồ sơ chất lượng sản phẩm
(6) Bằng chứng về kinh nghiệm cung cấp hàng cứu trợ khẩn cấp (nếu có)
34
Note: Đơn giá cần bao gồm toàn bộ chi phí giao hàng, bốc dỡ, bàn giao hàng hóa và các chi phí liên quan khác để hoàn thành công việc
35
Add more lines to the RFQ if required
Subtotal/ Tổng VND 0.00
36
Delivery Charge/ Phí giao hàng
37
Other charges/ Các phí khác (nếu có)
(if applicable)
38
VAT
39
Total/Tổng cộngVND 0.00
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100