ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG
4
5
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2024 - 2025
(Đợt 3: Từ 03/12/2024 đến 10/01/2025)
6
7
Tuần 20 (02 - 07/12/2024)
8
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
9
Ba03/12/20248h00ĐH YK 5AB109Lão khoaNNT24011
10
ĐH YK 6A60Y sinh học phân tửSHP23032
11
ĐH YK 6BC106
12
9h30ĐH ĐD 11 ABCDE
+ 04 VLVH ĐD 02 ( 01 Ghép ĐD 11A; 03 ghép ĐD 11C)
232Tiếng Anh chuyên ngành IINNG21472
13
04/12/20248h00ĐH KT XN 10AB
+ 1 SV VLVH KT XNYH 01
98Huyết học truyền máuHHO24042
14
Năm05/12/20248h00ĐH YK 6BC106Da liễuLCK24052
15
Sáu06/12/20248h00ĐH YK 5AB109Phụ Sản IIISAN24073
16
ĐH YK 6A60Thần kinhLCK24072
17
9h30ĐH Dược 11 ABC193Sinh lý bệnh - Miễn dịch SLH23112
18
Tuần 21 (09 - 14/12/2024)
19
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
20
Hai09/12/20248h00ĐH YK 9ABCD231Dịch tễ họcDTH23012
21
ĐH Dược 11 ABC193
22
ĐH KT XN 10AB
+ 1 SV VLVH KT XNYH 01
98
23
ĐH KT HAYH 940
24
ĐH KT PHCN 9
+ 3 SV VLVH KT PHNC 01
47
25
9h30ĐH YK 6A60Nhi khoa III NNT24103
26
Hai09/12/202413h30ĐH KT HAYH 1039Giải phẫu X quang thường quy IHAY24023
27
ĐH KT PHCN 10AB
+ 01 VLVH KT PHNC 02
99Giới thiệu về thực hành lâm sàng
(Phản ánh và ra quyết định)
PHC24012
28
15h00ĐH DƯỢC 9ABC165Dược học cổ truyền IDLT24043
29
Ba10/12/20248h00ĐH ĐD 11 ABCDE
+ 04 VLVH ĐD 02 ( 01 Ghép ĐD 11A; 03 ghép ĐD 11C)
232Thống kê ứng dụng trong y họcDTH22012
30
ĐH YTCC 85Bệnh học Nội - Nhi - Truyền nhiễmNNT23013
31
13h30ĐH KT XNYH 11 AB129Nghiên cứu khoa họcDTH22052
32
ĐH YK 8ABC188
33
15h00ĐH Dược 10 AB153Nghiên cứu khoa họcDTH22062
34
11/12/20248h00ĐH YK 6A60Ung thưLCK24092
35
Năm12/12/20248h00ĐH Dược 11 ABC193Hóa hữu cơ IHDU23013
36
9h30ĐH KT HAYH 1045Kỹ thuật chụp X quang thông thường IHAY24033
37
ĐH YK 7A51Nội bệnh lý II NNT24162
38
13h30ĐH ĐD 11 ABCDE
+ 04 VLVH ĐD 02 ( 01 Ghép ĐD 11A; 03 ghép ĐD 11C)
232Tin học - XSTKTVL22032
39
Sáu13/12/20248h00ĐH KT PHCN 10AB
+ 01 VLVH KT PHNC 02
99Thực hành kỹ thuật phục hồi chức năngPHC24322
40
ĐH YTCC 85Ký sinh trùng KST23092
41
ĐH DƯỢC 9ABC165Nghiên cứu và phát triển thuốc mớiHDU24082
42
9h30ĐH YK 8ABC188Dược lý NNT23024
43
ĐH YK 6A60Y học cổ truyền YHC24013
44
13h30ĐH KT XNYH 11 AB129Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầuDCO23132
45
15h00ĐH Dược 10 AB153Dược động họcDLD24032
46
Bảy14/12/20248h00CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Triết họcTHR111913
47
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)35
48
CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Triết học
49
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)26
50
CKI - NỘI KHOA (KHÓA 1)11
51
ĐHLT VLVH ĐD HS 03 (7)
ĐH VLVH ĐD 02 (HS)
1
8Chăm sóc sức khỏe trẻ sơ sinhSAN24011
52
ĐHLT VLVH ĐD GMHS 05 (2) ĐH VLVH ĐD 02 (GM) 35Dược trong gây mê hồi sứcGMH24513
53
ĐH VLVH ĐD 02 (NK) 1 1Nha cơ sởNCS24023
54
ĐHLT VLVH KT XNYH 08 (7) ĐH VLVH KT XNYH 02 (18)25Hóa sinh lâm sàng bệnh lý ung thư -
nội tiết - thai nghén
HSI24012
55
14h00CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Phương pháp dạy - học lâm sàngPPD112922
56
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)35
57
CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Phương pháp dạy - học lâm sàng
58
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)26
59
CKI - NỘI KHOA (KHÓA 1)11
60
ĐHLT VLVH ĐD HS 03 (7)
ĐH VLVH ĐD 02 (HS)
1
8Chăm sóc sức khỏe phụ nữ và nam họcSAN24011
61
ĐHLT VLVH ĐD GMHS 05 (2) ĐH VLVH ĐD 02 (GM) 35Gây mê, gây tê cơ bản GMH24015
62
ĐHLT VLVH ĐD NK 01 (2)
ĐH VLVH ĐD 02 (NK)
1
3Bệnh lý răng miệngBHM24042
63
ĐHLT VLVH KT XNYH 08 (7) ĐH VLVH KT XNYH 02 (18)25Ký sinh trùng chuyên sâuKST24043
64
ĐH KT XN 10AB
+ 1 SV VLVH KT XNYH 01
98
65
ĐH YK 7A51Gây mê hồi sứcGMH24012
66
ĐH YK 7B56
67
ĐH YK 7C55
68
CN15/12/20248h00CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Phương pháp nghiên cứu khoa họcPPN111902
69
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)35
70
CK I - ĐiỀU DƯỠNG (KHÓA 3)56Phương pháp nghiên cứu khoa học
71
CK I - KT XNYH (KHÓA 3)26
72
CKI - NỘI KHOA (KHÓA 1)11
73
ĐHLT VLVH ĐD GMHS 05 (2) ĐH VLVH ĐD 02 (GM) 35Kỹ thuật lâm sàng gây mê hồi sứcGMH24014
74
ĐH VLVH ĐD 02 (NK) 1 1Vật liệu và dụng cụ nha khoaNCS24012
75
Tuần 22 (16 - 21/12/2024)
76
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
77
Hai16/12/20248h00ĐH KT HAYH 11AB100Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
78
ĐH YTCC 85
79
ĐH Dược 11 ABC193
80
ĐH KT XNYH 11 AB129Huyết học bệnh lý tế bàoHHO24112
81
9h30ĐH KT PHCN 11AB120Tin học - Thống kê y họcTVL22112
82
ĐH KT HAYH 1045Bệnh học nội khoaNNT23082
83
ĐH KT PHCN 10AB
+ 01 VLVH KT PHNC 02
99
84
ĐH DƯỢC 9ABC165Dược lâm sàng IDLD24043
85
13h30ĐH YK 10 ABCD220Module 1: Thi lần 1TPT023118
86
ĐH YK 6A60LaoLCK24012
87
15h00ĐH ĐD 11 ABCDE
+ 04 VLVH ĐD 02 ( 01 Ghép ĐD 11A; 03 ghép ĐD 11C)
232GDSK trong thực hành điều dưỡngDVH24022
88
Ba17/12/20248h00ĐH ĐD 12 ABCD304Lý sinhTVL22011
89
9h30ĐH KT XNYH 12AB150Lý sinhTVL22132
90
ĐH KT HAYH 940Tiếng Anh chuyên ngành IINNG21412
91
ĐH Dược 10 AB153Bào chế và sinh dược học các dạng thuốc IBCC24013
92
ĐH YK 7A51Nội bệnh lý IIINNT24192
93
13h30ĐH YK 9ABCD231Ký sinh trùngKST23073
94
15h00ĐH KT XN 10AB
+ 1 SV VLVH KT XNYH 01
98Vi khuẩn y học IIVSV24063
95
ĐH YK 8ABC188Nội cơ sở IINNT24032
96
18/12/20248h00ĐH YK 10 ABCD220Module 1: Thi lần 2TPT023118
97
9h30ĐH KT XNYH 11 AB129Huyết học tế bào HHO24082
98
ĐH YTCC 85Thống kê Y tế công cộng IDTH23013
99
ĐH Dược 11 ABC193Bệnh học cơ sởNNT23012
100
13h30ĐH DƯỢC 12 ABC200Vật lýTVL22013