| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | TT | Số HS | CCCD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Ngành dự tuyển | Diện ĐK | Năm TN THPT | Nơi đào tạo | Điện thoại | |||||||||||||
6 | 1 | 173 | 036099006240 | Nguyễn Văn Đức | Nam | 08/09/1999 | Nam Định | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2017 | THPT B Hải Hậu, Nam Định | 0969873688 | nguyenduc8090.btm@gmail.com | ||||||||||||
7 | 2 | 209 | 026201003353 | Phạm Dương Phúc | Nam | 12/11/2001 | Vĩnh Phúc | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2019 | THPT Lê Hồng Phong, Hà Giang | 0349196689 | |||||||||||||
8 | 3 | 108 | 022099001203 | Vũ Trọng Sơn | Nam | 02/10/1999 | Quảng Ninh | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2017 | THPT Yên Hưng, Quảng Ninh | 0386711186 | trongsonvu0210@gmail.com | ||||||||||||
9 | 4 | 100 | 001099002121 | Lê Ngọc Tuấn | Nam | 19/10/1999 | Hà Nội | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2017 | THPT Xuân Đỉnh | 0332368132 | mctuanngoc.event88@gmail.com | ||||||||||||
10 | 5 | 128 | 001202005945 | Hoàng Đức Thắng | Nam | 08/05/2002 | Hà Nội | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2020 | THPT Cao Bá Quát, Gia Lâm - Hà Nội | 0343365356 | thanghoang8502@gmail.com | ||||||||||||
11 | 6 | 42 | 014093000877 | Đinh Bá Thi | Nam | 31/07/1993 | Sơn La | Mường | Báo chí | XT-PV | 2011 | Trường THPT Thảo Nguyên, Mộc Châu - Sơn La | 0969896123 | dinhbathibanbun@gmail.com | ||||||||||||
12 | 7 | 184 | 001301023133 | Cao Thị Thu Trang | Nữ | 26/05/2001 | Hà Nội | Kinh | Báo chí | XT-PV | 2019 | THPT Yên Hòa, Hà Nội | 0854566969 | ctrang2001@gmail.com | ||||||||||||
13 | 8 | 55 | 033199000236 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 17/09/1999 | Hưng Yên | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2017 | THPT Văn Lâm, Hưng Yên | 0399931709 | nanhnguyen999@gmail.com | ||||||||||||
14 | 9 | 17 | 024095003026 | Giáp Văn Diện | Nam | 21/10/1995 | Bắc Giang | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2013 | Trường THPT Tiên Yên, Quảng Ninh | 0962586595 | minhthinh995@gmail.com | ||||||||||||
15 | 10 | 59 | 001097026135 | Nguyễn Văn Đạt | Nam | 11/11/1997 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2015 | THPT Ngô Thì Nhậm, TP. Hà Nội | 0964888496 | nguyendat111197@gmail.com | ||||||||||||
16 | 11 | 21 | 031192007548 | Nguyễn Thị Hoàng Hà | Nữ | 25/04/1992 | Hải Phòng | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2010 | THPT Ngô Quyền, Hải Phòng | 0988402055 | thhn25@gmail.com | ||||||||||||
17 | 12 | 202 | 004184000071 | Triệu Thị Hải Hà | Nữ | 14/11/1984 | Cao Bằng | Nùng | Tâm lý học | XT-PV | 2003 | THPT thị xã Cao Bằng, Cao Bằng | 0972680826 | trieuhaiha1184@gmail.com | ||||||||||||
18 | 13 | 01 | 001300029687 | Nguyễn Thúy Hằng | Nữ | 18/01/2000 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2018 | THPT Phan Huy Chú - Đống Đa, Hà Nội | 0984848352 | nguyenhangnth1218@gmail.com | ||||||||||||
19 | 14 | 122 | 025092006615 | Phạm Đức Hậu | Nam | 10/11/1992 | Phú Thọ | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2010 | THPT Việt Trì, Phú Thọ | 0977101192 | duc.hau1011@gmail.com | ||||||||||||
20 | 15 | 50 | 038197019064 | Lê Thị Hiền | Nữ | 09/12/1997 | Thanh Hóa | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2015 | Trường THPT Lam Kinh - Thọ Xuân, Thanh Hóa | 0982034887 | lehien091297@gmail.com | ||||||||||||
21 | 16 | 201 | 001187011368 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 26/08/1987 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2005 | THPT Nguyễn Văn Cừ, Gia Lâm - Hà Nội | 0326598268 | thanhhuyen26887@gmail.com | ||||||||||||
22 | 17 | 141 | 042192002407 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 02/09/1992 | Hà Tĩnh | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2009 | THPT Bán công Thạch Hà, Hà Tĩnh | 0964341367 | nguyenthihuong.hatinh@gmail.com | ||||||||||||
23 | 18 | 177 | 034192000157 | Đàm Tố Mai | Nữ | 15/09/1992 | Thái Bình | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2010 | THPT Tây Thụy Anh, Thái Bình | 0982826163 | tomaidamkhandi@gmail.com | ||||||||||||
24 | 19 | 61 | 026189009080 | Nguyễn Thị Ngọc | Nữ | 20/03/1989 | Vĩnh Phúc | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2007 | THPT Bình Sơn, Vĩnh Phúc | 0979549360 | dongngoc2003@gmail.com | ||||||||||||
25 | 20 | 133 | 004194003887 | Nông Thị Ngọc | Nữ | 02/09/1994 | Cao Bằng | Tày | Tâm lý học | XT-PV | 2012 | THPT Thông Huề, Cao Bằng | 0859025934 | nongngoc02091994@gmail.com | ||||||||||||
26 | 21 | 51 | 030091006393 | Nguyễn Bá Quyết | Nam | 12/06/1991 | Hải Dương | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2009 | Trường THPT Hoàng Quốc Việt, Đông Triều, Quảng Ninh | 0975366445 | nguyenbaquyet8386@gmail.com | ||||||||||||
27 | 22 | 198 | 001090014754 | Nguyễn Huy Toàn | Nam | 27/05/1990 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2008 | THPT Trần Hưng Đạo, Thanh Xuân - Hà Nội | 083727590 | elvis.nguyends@gmail.com | ||||||||||||
28 | 23 | 155 | 030301009451 | Nguyễn Thị Thấn | Nữ | 11/02/2001 | Hải Dương | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2019 | THPT Tuệ Tĩnh, Cẩm Giàng - Hải Dương | 0353810447 | thannt.hd2001@gmail.com | ||||||||||||
29 | 24 | 181 | 024085012054 | Ngô Văn Thiết | Nam | 18/01/1985 | Bắc Giang | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2003 | THPT chuyên ban Ngô Sĩ Liên, Bắc Giang | 0903449069 | thiet.ngo@gmail.com | ||||||||||||
30 | 25 | 65 | 017094000037 | Đinh Công Thịnh | Nam | 06/10/1994 | Hòa Bình | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2012 | THPT Quang Trung, Hà Đông - Hà Nội | 0352888825 | dinhcongthinh94@gmail.com | ||||||||||||
31 | 26 | 227 | 001181011884 | Lê Minh Thu | Nữ | 22/08/1981 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2000 | THPT Nguyễn Trãi, Ba Đình - Hà Nội | 0389907368; 0906491826 | minhthule2208@gmail.com | ||||||||||||
32 | 27 | 83 | 001197024343 | Nguyễn Thị Như Thủy | Nữ | 26/03/1997 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2015 | THPT Hoàng Văn Thụ, TP Hà Nội | 0383018726 | nhuthuy.260397@gmail.com | ||||||||||||
33 | 28 | 111 | 001180025679 | Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 08/08/1980 | Hà Nội | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 1998 | THPT Quang Trung, Đống Đa - Hà Nội | 0962277480 | thuyltt@oxinh.edu.vn | ||||||||||||
34 | 29 | 211 | 001301033478 | Nguyễn Thị Yên | Nữ | 25/06/2001 | Vĩnh Phúc | Kinh | Tâm lý học | XT-PV | 2019 | THPT Kim Anh, Sóc Sơn - Hà Nội | 0961173644 | junenguyen0625@gmail.com | ||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Danh sách gồm 29 thí sinh./. | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||
104 |