ACDEFGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàngTên học phần: Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tếSố tín chỉ:2Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
6
*Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnGhép lớp
8
9
12722212483Nguyễn ThịDiệuKT27.241124.06.2026D61073060'0,0KĐTNgân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
10
22722245086Trần Thị ThuKT27.241124.06.2026D61073060'0,0KĐTNgân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
11
32621225409Nguyễn Trần NgọcAnhTC26.041124.06.2026D61073060'8,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
12
42722235799Vũ Hoàng HảiYếnTC27.081124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
13
52823225818Nguyễn VănHuyDL28.081124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
14
62823210585Nguyễn KhánhLinhDL28.091124.06.2026D61073060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
15
72621215275Trần HảiLâmKN26.021124.06.2026D61073060'8,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
16
82621215522Nguyễn Thị KimAnhKS26.011124.06.2026D61073060'8,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
17
92722211813Lê MinhHiếuKS27.011124.06.2026D61073060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
18
102722226395Hoàng Trần TúAnhKS27.031124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
19
112621225511Phạm VănTiếnNS26.021124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
20
122722230269Nguyễn TrungHoanNS27.011124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
21
132722245908Phạm KhánhLinhNS27.071124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
22
142722212138Nguyễn ThanhSơnNS27.091124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
23
152823245429Mai ThịThùyQL28.011124.06.2026D61073060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
24
162823215928Nguyễn Thị ThuHạQL28.051124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
25
172823225706Phạm Thị ThùyLinhQL28.061124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
26
182823155941Nguyễn NgọcKhắcQL28.081124.06.2026D61073060'0,0KĐTNgân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
27
192823230064Nguyễn ViệtAnhQL28.171124.06.2026D61073060'8,8Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
28
202823210438Nguyễn ĐứcAnhQL28.241124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
29
212823210705Đặng ThànhTrungQL28.241124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
30
222823245133Nguyễn Hoàng NgọcÁnhQL28.251124.06.2026D61073060'8,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
31
232823300048Triệu ĐìnhMinhQL28.381124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
32
242823151727Nguyễn ThanhXuânQL28.381124.06.2026D61073060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
33
252621215251Phạm VănTuyênQT26.011124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
34
262621215417Nguyễn QuýVượngQT26.011124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
35
272622300015Đỗ Thị VânKhánhQT26.091124.06.2026D61073060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
36
282621216092Nguyễn DuyĐạiQT26.111124.06.2026D61073060'8,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
37
292621235118Nguyễn HồngCôngQT26.151124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
38
302621215755Trần MinhThôngQT26.181124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
39
312722151777NGUYỄN THỊHUYÊNQT27.041124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
40
322722245299Nguyễn ThànhVinhQT27.091124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
41
332722226745Hoàng ThúyNgaQT27.131124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
42
342722245455Phan Thị NgọcThoaQT27.141124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
43
352722211343Phạm ÍchĐạtQT27.221124.06.2026D61083060'8,8Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
44
362722150942ĐOÀN HOÀNGLỘCQT27.241124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
45
372722217194Lê QuangPhúQT27.241124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
46
382722212253Lê CaoNguyênQT27.271124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
47
392722225484Nguyễn AnhTuấnQT27.271124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
48
402722211303Nguyễn ĐứcViệtQT27.281124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
49
412722240210Trần BíchLànhQT27.301124.06.2026D61083060'7,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
50
422722215120Trần HoàngAnhQT27.371124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
51
432520250658Dương GiaLinhKS25.051124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
52
4419147023Lê TiếnLongRE25.011124.06.2026D61083060'7,5Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
53
452823240014Nguyễn Văn NamTC28.091124.06.2026D61083060'8,0Ngân hàngTiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế2191112017
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100