| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục | |||||||||||||||||||||
2 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY | |||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ III, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
4 | (Kèm theo Thông báo số 616/TB-XHNV-QLĐT ngày 16 tháng 4 năm 2026 của Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) | |||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||
6 | KHOA: KHOA HỌC LIÊN NGÀNH - MÔN ĐẠI CƯƠNG - HỆ CHUẨN | |||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||
8 | Stt | Mã môn học | Tên môn học | Số TC | Số Tiết | Lớp | Sĩ Số dự kiến | Tỷ lệ điểm cuối kỳ | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Môn tiên quyết (nếu có) | Ghi chú khác (nếu có) | GV (Học hàm, học vị, họ và tên) | Email GV | SĐT GV | |||||
9 | 1 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội ( Statistics for Social Sciences ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 4 | 1-5 | 10/6/2026 - 15/7/2026 | ThS. Trần Thị Bích Liên | Duyet | ||||||||||
10 | 2 | DAI006 | Môi trường và phát triển ( Environment and Development ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 3 | 6-9 | 09/6/2026 - 14/7/2026 | 6 tuần | TS. Trần Thị Đoan Trinh | ttdoantrinh@hcmussh.edu.vn | Duyet | ||||||||
11 | 2 | 6-9 | 08/6/2026 - 15/6/2026 | 2 tuần | TS. Trần Thị Đoan Trinh | ttdoantrinh@hcmussh.edu.vn | Duyet | |||||||||||||||
12 | 3 | DAI014 | Ngôn ngữ học đối chiếu ( Contrastive Linguistics ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 5 | 6-9 | 11/6/2026 - 16/7/2026 | Dẫn luận NNH | 6 tuần | ThS. Nguyễn Thùy Dương | thuyduongnguyen@hcmussh.edu.vn | Duyet | |||||||
13 | 2 | 6-9 | 22/6/2026 - 29/6/2026 | 2 tuần | ThS. Nguyễn Thùy Dương | thuyduongnguyen@hcmussh.edu.vn | Duyet | |||||||||||||||
14 | 4 | DAI020 | Logic học đại cương ( Introduction to Logic ) | 2 | 45 | L01 | 100 | 3 | 1-5 | 09/6/2026 - 14/7/2026 | 6 buổi | TS. Phạm Thị Loan | Duyet | |||||||||
15 | 100 | 2 | 1-5 | 06/7/2026 - 12/7/2026 | 2 buổi | TS. Phạm Thị Loan | Duyet | |||||||||||||||
16 | 100 | 5 | 1-5 | 7/16/2026 | 1 buổi | TS. Phạm Thị Loan | Duyet | |||||||||||||||
17 | 5 | DAI022 | Tâm lý học đại cương ( Introduction to Psychology ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 4 | 6-9 | 10/6/2026 - 15/7/2026 | 6 tuần | TS. Lê Nguyễn Anh Như | anhu@hcmussh.edu.vn | 902623655 | Duyet | |||||||
18 | 2 | 6-9 | 06/7/2026 - 13/7/2026 | 2 tuần | TS. Lê Nguyễn Anh Như | anhu@hcmussh.edu.vn | 902623655 | Duyet | ||||||||||||||
19 | 6 | DAI024 | Pháp luật đại cương ( Introduction to Law ) | 2 | 45 | L01 | 100 | 5 | 1-5 | 11/6/2026 - 09/7/2026 | Cô đi thanh tra THPT, đề xuất lùi lịch dạy lại 1 tuần, 15/06/2026 bắt đầu lớp | 5 buổi | TS. Nguyễn Thị Ngọc Mai | Duyet | ||||||||
20 | 100 | 2 | 1-5 | 08/6/2026 - 29/6/2026 | 4 buổi | TS. Nguyễn Thị Ngọc Mai | Duyet | |||||||||||||||
21 | 7 | DAI047 | Triết học Mác - Lênin ( Marxist- Leninist Philosophy ) | 3 | 45 | L01 | 100 | 4 | 1-5 | 10/6/2026 - 08/7/2026 | 5 buổi | TS.Nguyễn Huỳnh Bích Phương | nguyenhuynhbichphuong@hcmussh.edu.vn | 983888909 | Duyet | |||||||
22 | 6 | 1-5 | 12/6/2026 - 03/7/2026 | 4 buổi | Duyet | |||||||||||||||||
23 | 8 | DAI047 | Triết học Mác - Lênin ( Marxist- Leninist Philosophy ) | 3 | 45 | L02 | 100 | 5 | 1-5 | 11/6/2026 - 09/7/2026 | 5 buổi | TS.Châu Văn Ninh | chauvanninh@hcmussh.edu.vn | 918140514 | Duyet | |||||||
24 | 6 | 1-5 | 12/6/2026 - 03/7/2026 | 4 buổi | Duyet | |||||||||||||||||
25 | 9 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin ( Marxist-Leninist Political Economy ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 5 | 1-5 | 11/6/2026 - 16/7/2026 | Triết học M-L | ThS. Hồ Quang Viên | vienhq@hcmussh.edu.vn | |||||||||
26 | 10 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin ( Marxist-Leninist Political Economy ) | 2 | 30 | L02 | 100 | 5 | 6-9 | HỦY LỚP vì số lượng đăng ký không đủ để mở lớp | 11/6/2026 - 16/7/2026 | Triết học M-L | 5 buổi | ThS. Võ Thị Thu Trang | vothithutrang@hcmussh.edu.vn | 937125566 | ||||||
27 | 7 | 6-9 | 13/6/2026 - 20/6/2026 | Triết học M-L | 2 buổi | |||||||||||||||||
28 | 11 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học ( Scientific Socialism ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 6 | 1-5 | 12/6/2026 - 17/7/2026 | Kinh tế chính trị M-L | TS. Lâm Ngọc Linh | lamngoclinh@hcmussh.edu.vn | 969241724 | ||||||||
29 | 12 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học ( Scientific Socialism ) | 2 | 30 | L02 | 100 | 6 | 6-9 | HỦY LỚP vì số lượng đăng ký không đủ để mở lớp | 12/6/2026 - 10/7/2026 | Kinh tế chính trị M-L | 5 buổi | TS. Lâm Ngọc Linh | lamngoclinh@hcmussh.edu.vn | 969241724 | ||||||
30 | 7 | 6-9 | 27/6/2026 - 04/7/2026 | 2 buổi | ||||||||||||||||||
31 | 13 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam ( History of Vietnamese Communist Party ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 7 | 1-5 | 13/6/2026 - 18/7/2026 | TTHCM | |||||||||||
32 | 14 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam ( History of Vietnamese Communist Party ) | 2 | 30 | L02 | 100 | 7 | 6-9 | 13/6/2026 - 11/7/2026 | TTHCM | 5 buổi | ||||||||||
33 | 4 | 6-9 | 10/6/2026 - 17/6/2026 | 2 buổi | ||||||||||||||||||
34 | 15 | DAI051 | Tư tưởng Hồ Chí Minh ( Ho Chi Minh Ideology ) | 2 | 30 | L01 | 100 | 7 | 1-5 | 13/6/2026 - 18/7/2026 | CNXHKH | ThS. Võ Phúc Toàn | toanvp@hcmussh.edu.vn | 902373157 | ||||||||
35 | 16 | DAI051 | Tư tưởng Hồ Chí Minh ( Ho Chi Minh Ideology ) | 2 | 30 | L02 | 100 | 7 | 6-9 | 13/6/2026 - 11/7/2026 | CNXHKH | 5 buổi | ThS. Võ Phúc Toàn | toanvp@hcmussh.edu.vn | 902373157 | |||||||
36 | 4 | 6-9 | 24/6/2026 - 01/7/2026 | 2 buổi | ||||||||||||||||||
37 | 17 | DAI053 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin ( Marxist-Leninist Political Economy ) | 3 | 45 | L01 | 100 | 5 | 1-5 | 11/6/2026 - 16/7/2026 | Triết học M-L | Dành cho sinh viên khoa Lịch sử | ThS. Võ Thị Thu Trang | vothithutrang@hcmussh.edu.vn | 937125566 | |||||||
38 | 7 | 1-5 | 13/6/2026 - 20/6/2026 | Duyet | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||