ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
2
3
Khoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnĐối tượng họcKhóaNgành/ Chuyên ngànhNgày thiGiờ thiThời gian thiHình thức thiĐịa điểm thiSL SVPhòng x CaPhòng thi
4
QLKDQuản trị kinh doanh quốc tế2191122029128QL8/17/202619h3060'TNMVĩnh Tuy201 x 1D603
5
QLKDQuản trị kinh doanh quốc tế2191122029128QL8/17/202619h3060'TNMVĩnh Tuy21 x 1D603
6
QLKDQuản trị nhân lực2191122016128DL8/20/202617h3060'TNMVĩnh Tuy231 x 1D604
7
QLKDQuản trị nhân lực2191122016226, 27KN, QT8/20/202617h3060'TNMVĩnh Tuy31 x 1D604
8
QLKDTâm lý kinh doanh2191122702128QL8/21/202617h3060'TNMVĩnh Tuy331 x 2D606
9
QLKDTâm lý kinh doanh2191122702128QL8/21/202619h3060'TNMVĩnh Tuy11 x 1D606
10
QLKDTâm lý kinh doanh2191122702227, 28QL, QT8/21/202619h3060'TNMVĩnh Tuy41 x 1D606
11
QLKDQuản trị sự thay đổi2191122701128QL8/22/202619h3060'TNMVĩnh Tuy191 x 1D602
12
QLKDQuản trị sự thay đổi2191122701227, 28QL, QT8/22/202619h3060'TNMVĩnh Tuy31 x 1D602
13
QLKDQuản trị sự thay đổi2191122701128QL8/22/202619h3060'TNMVĩnh Tuy31 x 1D602
14
QLKDQuản trị kinh doanh quốc tế2191122029217L, 25, 27, 28KN, NS, QL, QT8/22/202619h3060'TNMVĩnh Tuy111 x 1D606
15
QLKDKhoa học quản lý4191124028127, 28, 30QL, QT8/23/202613h00120'TNMVĩnh Tuy712 x 2D604,D605
16
QLKDKhoa học quản lý4191124028226, 27, 28, 29, 30NS, QL, QT8/23/202613h00120'TNMVĩnh Tuy101 x 1D606
17
QLKDQuản trị chất lượng3211123011226, 27QT8/24/202617h3090'TNMVĩnh Tuy41 x 1D609
18
QLKDQuản trị dự án2191122014128QL, TC8/24/202617h3060'TNMVĩnh Tuy1662 x 3D603,D604
19
QLKDQuản trị dự án2191122014128QL8/24/202617h3060'TNMVĩnh Tuy31 x 1D603
20
QLKDQuản trị dự án2191122014225, 26, 27, 28KN, NS, QL, QT, TC8/24/202619h3060'TNMVĩnh Tuy191 x 1D608
21
QLKDQuản trị dự án2191122014227QT8/24/202617h3060'TNMVĩnh Tuy11 x 1D609
22
QLKDTổ chức bộ máy quản lý2191122024227, 28NS, QL, QT8/25/202619h3060'TNMVĩnh Tuy51 x 1D606
23
QLKDRa quyết định trong kinh doanh2191122703217L, 26, 27NS, QL, QT8/26/202617h3060'TNMVĩnh Tuy81 x 1D607
24
QLKDRa quyết định trong kinh doanh2191122703128QL8/26/202619h3060'TNMVĩnh Tuy261 x 1D605
25
QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705128QL8/27/202617h3060'TNMVĩnh Tuy351 x 2D603
26
QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705226, 27, 28KN, NS, QL, QT8/27/202619h3060'TNMVĩnh Tuy121 x 1D603
27
QLKDQuản trị rủi ro2191122017226, 27QT8/28/202618h3060'TNMVĩnh Tuy51 x 1D607
28
QLKDQuản trị rủi ro2191122017128QL8/28/202617h3060'TNMVĩnh Tuy381 x 2D608
29
QLKDQuản trị rủi ro2191122017128QL8/28/202618h3060'TNMVĩnh Tuy21 x 1D607
30
QLKDVăn hoá doanh nghiệp2191122026227QT9/3/202617h3060'TNMVĩnh Tuy21 x 1D605
31
QLKDKhoa học quản lý2191122007130DL9/3/202617h3060'TNMTừ Sơn471 x 2E609
32
QLKDQuản trị chiến lược2211122002129QL9/3/202617h3060'TNMVĩnh Tuy281 x 1D606
33
QLKDQuản trị chiến lược2211122002226, 27, 29QL, QT, NS9/3/202618h3060'TNMVĩnh Tuy41 x 1D606
34
QLKDNghề giám đốc2191122009227KN, NS, QT9/3/202618h3060'TNMVĩnh Tuy41 x 1D606
35
QLKDKhoa học quản lý2191122007129QK9/3/202619h3060'TNMVĩnh Tuy141 x 1D604
36
QLKDKhoa học quản lý2191122007224, 27, 28DL, QK, TC, TM, TV9/3/202619h3060'TNMVĩnh Tuy71 x 1D604
37
QLKDKhoa học quản lý2191122007130DL9/3/202617h3060'TNMTừ Sơn11 x 1E610
38
QLKDKỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế2191122036128QK9/4/202619h3060'TNMVĩnh Tuy61 x 1D602
39
QLKDKỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế2191122036227KH, QK9/4/202619h3060'TNMVĩnh Tuy21 x 1D602
40
QLKDQuản lý dự án xây dựng2191122034227XD9/4/202619h3060'TNMVĩnh Tuy21 x 1D602
41
QLKDQuản lý dự án xây dựng2191122034129XD9/4/202619h3060'TNMVĩnh Tuy61 x 1D602
42
QLKDQuản trị doanh nghiệp2211122031226, 27NS, QT9/5/202619h3060'TNMVĩnh Tuy31 x 1D601
43
QLKDQuản trị chất lượng2191122011224QT9/5/202619h3060'TNMVĩnh Tuy11 x 1D601
44
QLKDQuản trị chất lượng2191122011123QH9/5/202619h3060'TNMVĩnh Tuy11 x 1D601
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100