ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH LỚP LT HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023
2
STTMÃ MHMÃ LỚPTÊN MÔN HỌC
MÃ GIẢNG VIÊN
TÊN GIẢNG VIÊN
SĨ SỐTỐ TC
THỰC HÀNH
HTGDTHỨTIẾT
CÁCH TUẦN
PHÒNG HỌCKHOÁ HỌCHỌC KỲNĂM HỌCHỆ ĐTKHOA QLNBDNKTGHICHUĐã ĐK
3
1EC335EC335.N22.TMCL
An toàn và bảo mật thương mại điện tử
80290
Trần Thị Dung
3530LT4123411522022CLCHTTT2023-02-272023-05-20EN0
4
2IS334IS334.N21.TMCLThương mại điện tử80249
Đỗ Duy Thanh
5030LT4123411622022CLCHTTT2023-02-272023-05-20EN0
5
3IS336IS336.N21
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
80302
Huỳnh Đức Huy
8030LT5123411422022CQUIHTTT2023-02-272023-05-20VN0
6
4IS336IS336.N21.TMCL
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
80302
Huỳnh Đức Huy
5030LT4123411422022CLCHTTT2023-02-272023-05-20VN0
7
5IT002IT002.N21.CNVN
Lập trình hướng đối tượng
80265
Phạm Thế Sơn
4030LT312311722022CQUICNPM2023-02-272023-06-17VN42
8
6NT106NT106.N22.ATCLLập trình mạng căn bản80407
Đỗ Thị Hương Lan
4520LT64511622022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
9
7NT209NT209.N21.ATCLLập trình hệ thống80407
Đỗ Thị Hương Lan
4520LT54511622022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
10
8NT230NT230.N22.ATCL
Cơ chế hoạt động của mã độc
80310
80357
Phạm Văn Hậu
Phan Thế Duy
4520LT32311522022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17EN0
11
9SE101SE101.N21
Phương pháp mô hình hóa
80056
Nguyễn Công Hoan
12030LT212311622022CQUICNPM2023-02-272023-06-17TC CS ngànhVN0
12
10CE201CE201.N21Đồ án 110020ĐA**1*1522022CQUIKTMT2023-02-272023-06-17VN0
13
11CE201CE201.N21.MTCLĐồ án 110020ĐA**1*1522022CLCKTMT2023-02-272023-06-17VN0
14
12CE206CE206.N21Đồ án 210020ĐA**1*022022CQUIKTMT2023-02-272023-06-17VN0
15
13CE206CE206.N21.MTCLĐồ án 210020ĐA**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17VN0
16
14CE407CE407.N21
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và Robot
80491
Nguyễn Hoài Nhân
10020ĐA**1*1422022CQUIKTMT2023-02-272023-06-17Môn CĐTN-K14VN0
17
15CE407CE407.N21.MTCL
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và Robot
80491
Nguyễn Hoài Nhân
4020ĐA**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17VN0
18
16CE408CE408.N21
Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng
10020ĐA**1*1422022CQUIKTMT2023-02-202023-06-17Môn CĐTN-K14VN0
19
17CE408CE408.N21.MTCL
Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng
4020ĐA**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17VN0
20
18CE502CE502.N21Thực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*022022CQUIKTMT2023-02-272023-06-17VN0
21
19CE502CE502.N21.MTCLThực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17VN0
22
20CE505CE505.N21Khóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CQUIKTMT2023-02-272023-06-17VN0
23
21CE505CE505.N21.MTCLKhóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17Hướng dẫn bằng tiếng việtVN0
24
22CE505CE505.N22.MTCLKhóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CLCKTMT2023-02-272023-06-17Hướng dẫn bằng tiếng anhEN0
25
23CS5000CS5000.N21.CTTTLuận văn40100KLTN**1*1322022CTTTHTTT2023-02-272023-06-17EN0
26
24CS5030CS5030.N21.CTTT.1Thực tập tốt nghiệp4030TTTN**1*1322022CTTTHTTT2023-02-272023-06-17EN0
27
25CS505CS505.N21Khoá luận tốt nghiệp50100KLTN**1*1522022CQUIKHMT2023-02-272023-06-17VN0
28
26CS505CS505.N21.KHCLKhoá luận tốt nghiệp45100KLTN**1*1522022CLCKHMT2023-02-272023-06-17VN0
29
27CS530CS530.N21.KHTNĐồ án chuyên ngành3030ĐA**1*1522022CNTNKHMT2023-02-272023-06-17VN0
30
28CS551CS551.N21Thực tập3020TTTN**1*1522022CQUIKHMT2023-02-272023-06-17VN0
31
29CS551CS551.N21.KHCLThực tập3020TTTN**1*1522022CLCKHMT2023-02-272023-06-17VN0
32
30CS551CS551.N21.KHTNThực tập3020TTTN**1*1522022CNTNKHMT2023-02-272023-06-17VN0
33
31CSBU016CSBU016.N21.KHBCThực tập3000TTTN**1*1622022BCUKHMT2022-12-192023-06-03EN0
34
32CSBU203CSBU203.N21.KHBCĐiện toán đám mây80291
Phan Xuân Thiện
30400LT312341*1422022BCUKHMT2023-02-132023-05-06EN0
35
33DS204DS204.N21
Đồ án khoa học dữ liệu và ứng dụng
80298
Nguyễn Văn Kiệt
7020ĐA**1*1522022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
36
34DS309DS309.N21Thực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1422022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
37
35DS505DS505.N21Khóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
38
36EC001EC001.N21Kinh tế học đại cương10503Lê Nhân Mỹ10040LT4678901*1722022CQUIHTTT2023-02-272023-05-27VN0
39
37EC001EC001.N21.TMCLKinh tế học đại cương10503Lê Nhân Mỹ5040LT6678901*022022CLCHTTT2023-02-272023-05-27VN0
40
38EC222EC222.N21Thực tập doanh nghiệp5020TTTN**1*1422022CQUIHTTT2023-02-272023-06-17VN0
41
39EC222EC222.N21.TMCLThực tập doanh nghiệp5020TTTN**1*022022CLCHTTT2023-02-272023-06-17VN0
42
40EC401EC401.N21Khóa luận tốt nghiệp50100KLTN**1*1422022CQUIHTTT2023-02-272023-06-17VN0
43
41EC401EC401.N21.TMCLKhóa luận tốt nghiệp50100KLTN**1*022022CLCHTTT2023-02-272023-06-17VN0
44
42ENG01ENG01.N21Anh văn 13040LT311,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
45
43ENG01ENG01.N21Anh văn 13040LT511,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
46
44ENG01ENG01.N22Anh văn 13040LT211,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
47
45ENG01ENG01.N22Anh văn 13040LT611,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
48
46ENG02ENG02.N21Anh văn 23040LT311,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
49
47ENG02ENG02.N21Anh văn 23040LT511,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
50
48ENG02ENG02.N22Anh văn 23040LT211,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
51
49ENG02ENG02.N22Anh văn 23040LT611,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
52
50ENG03ENG03.N21Anh văn 33040LT211,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
53
51ENG03ENG03.N21Anh văn 33040LT611,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
54
52ENG03ENG03.N22Anh văn 33040LT311,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
55
53ENG03ENG03.N22Anh văn 33040LT511,12,131*1622022CQUITTNN2023-02-272023-05-2722-23EN0
56
54IE207IE207.N21Đồ án10020ĐA**1*1522022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
57
55IE207IE207.N21.CNCLĐồ án15020ĐA**1*1522022CLCKTTT2023-02-272023-06-17VN0
58
56IE309IE309.N21Thực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1422022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
59
57IE309IE309.N21.CNCLThực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1422022CLCKTTT2023-02-272023-06-17VN0
60
58IE505IE505.N21Khóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CQUIKTTT2023-02-272023-06-17VN0
61
59IE505IE505.N21.CNCLKhóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CLCKTTT2023-02-272023-06-17VN0
62
60IS201IS201.N22
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
80148
Nguyễn Đình Loan Phương
6030LT367891*1622022CQUIHTTT2023-02-272023-05-20VN0
63
61IS212IS212.N21Thực tập tốt nghiệp5030TTTN**1*1122022CQUIHTTT2023-02-272023-06-17VN0
64
62IS212IS212.N21.HTCLThực tập tốt nghiệp5030TTTN**1*1122022CLCHTTT2023-02-272023-06-17VN0
65
63IS252IS252.N23Khai thác dữ liệu80104
Dương Phi Long
6030LT512341*1522022CQUIHTTT2023-02-272023-05-20VN0
66
64IS353IS353.N22.HTCLMạng xã hội80143
Nguyễn Thị Kim Phụng
5030LT512341*1422022CLCHTTT2023-02-272023-05-20Chuyên đề tốt nghiệpVN0
67
65IS401IS401.N21Khóa luận tốt nghiệp50100KLTN**1*1422022CQUIHTTT2023-02-272023-06-17VN0
68
66IS401IS401.N21.HTCLKhóa luận tốt nghiệp50100KLTN**1*1422022CLCHTTT2023-02-272023-06-17VN0
69
67IS502IS502.N21Thực tập doanh nghiệp5020TTTN**1*1422022CQUIHTTT2023-02-272023-06-17VN0
70
68IS502IS502.N21.HTCLThực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1422022CLCHTTT2023-02-272023-06-17VN0
71
69NT114NT114.N21Đồ án chuyên ngành10020ĐA**1*1522022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
72
70NT114NT114.N21.ANTNĐồ án chuyên ngành4020ĐA**1*1522022CNTNMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
73
71NT114NT114.N21.ANTTĐồ án chuyên ngành9020ĐA**1*1522022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
74
72NT114NT114.N21.ATCLĐồ án chuyên ngành10020ĐA**1*1522022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
75
73NT114NT114.N21.MMCLĐồ án chuyên ngành8020ĐA**1*1522022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
76
74NT215NT215.N21Thực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1522022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
77
75NT215NT215.N21.ANTNThực tập doanh nghiệp4020TTTN**1*1522022CNTNMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
78
76NT215NT215.N21.ANTTThực tập doanh nghiệp9020TTTN**1*1522022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
79
77NT215NT215.N21.ATCLThực tập doanh nghiệp10020TTTN**1*1522022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
80
78NT215NT215.N21.MMCLThực tập doanh nghiệp8020TTTN**1*1522022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
81
79NT505NT505.N21Khóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
82
80NT505NT505.N21.ANTNKhóa luận tốt nghiệp40100KLTN**1*1422022KSTNMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
83
81NT505NT505.N21.ANTTKhóa luận tốt nghiệp90100KLTN**1*1422022CQUIMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
84
82NT505NT505.N21.ATCLKhóa luận tốt nghiệp100100KLTN**1*1422022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
85
83NT505NT505.N21.MMCLKhóa luận tốt nghiệp90100KLTN**1*1422022CLCMMT&TT2023-02-272023-06-17VN0
86
84PE012PE012.N21Giáo dục thể chất4500LT2123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng đáVN0
87
85PE012PE012.N210Giáo dục thể chất4500LT3123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng rổVN0
88
86PE012PE012.N211Giáo dục thể chất3500LT3123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng bànVN0
89
87PE012PE012.N212Giáo dục thể chất4000LT3123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bơi lộiVN0
90
88PE012PE012.N213Giáo dục thể chất3500LT3678901*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng bànVN0
91
89PE012PE012.N214Giáo dục thể chất4000LT3678901*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bơi lộiVN0
92
90PE012PE012.N215Giáo dục thể chất4500LT4123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng đáVN0
93
91PE012PE012.N216Giáo dục thể chất4500LT4123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng chuyềnVN0
94
92PE012PE012.N217Giáo dục thể chất4500LT4123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng rổVN0
95
93PE012PE012.N218Giáo dục thể chất3500LT4123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng bànVN0
96
94PE012PE012.N219Giáo dục thể chất4000LT4123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bơi lộiVN0
97
95PE012PE012.N22Giáo dục thể chất4500LT2123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng chuyềnVN0
98
96PE012PE012.N220Giáo dục thể chất3500LT4678901*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng bànVN0
99
97PE012PE012.N221Giáo dục thể chất4000LT1678901*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bơi lộiVN0
100
98PE012PE012.N222Giáo dục thể chất4500LT5123451*1722022CQUIP.DTDH2023-02-272023-06-17Bóng đáVN0