ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1-
(13/10/2025 - 19/10/2025)_ Năm học: 2025 - 2026
2
1310
3
KHỐITUẦN 8TUẦN 8TUẦN 8TUẦN 11TUẦN 7TUẦN 4
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ DƯỢC K24A
T7&CN
YSĐK K24THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K25ACĐ DƯỢC K25BCĐ Điều Dưỡng K25ACĐ Điều Dưỡng K25BCĐ `YSĐK K25ACĐ `YSĐK K25B
5
Chào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuần
6
Pháp luật1. TH Dược lâm sàngKinh tế dược1. TH Dược lý 1Bệnh học1. TH bào chế 1- Cô ThảoĐọc viết tên thuốcThực vật dượcGiáo dục thể chấtGiải phẫu sinh lý
7
SángCô Trường (28/30)SángThầy Lầm- (15/53)- Tổ 1Cô HoàngSángCô Châu-(25/53)- Tổ 1Cô Vân(15/45)- Tổ 2- PTH Hóa-KN3SángCô ThuCô ThưThầy DũngThầy Thông
8
GĐ: 1GĐ: 345/45PTH Dược lý- DLS(40/45)2. TH bào chế 1- Cô Nhi(35/45)(10/30/0/20)(28/80)(30/30)
9
Từ 25/8- 20/102. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngGĐ: 7GĐ: 5(20/35)- Tổ 1- PTH Bào chếGĐ: 4GĐ: 6Sân trường CS2GĐ: 2
10
Cô Thanh- (15/53)- Tổ 2- PTH Hóa-KN 13. TH Dược lý 1 - Cô Hoa(từ tiết 1 đến tiết 4)
11
HAIHAISHCN: Cô Hòang (T5)HAI (10/53) - Tổ 3- PTH VS-KSTHAI
12
13-1013-1013-101. TH Hóa dược13-101. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng
13
CS sức khỏe tâm thần1. TH Dược lâm sàng1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngĐạo đức hành nghề dược
Cô N.Thanh-(20/40)-Tổ 1
Bào chế 1(05/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 2Sinh học di truyềnTiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh
14
Chiều Cô Tú- (12/15)ChiềuThầy Lầm- (15/53)- Tổ 3Cô Hoa- (25/53)- Tổ 1- PTH VS-KSTChiềuCô AnPTH Hóa -KN 3Cô ThảoChiều2. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô PhượngCô LiêmCô ThuCô TuyềnCô Có
15
GĐ: 4 - Từ 29/9-20/10PTH Dược lý- DLS2. TH Dược lâm sàng(30/30)2. TH Bào chế 1(35/45)(05/40)-Tổ 1- PTH Hóa-sinh(16/45)(27/120)(24/120)(28/120)
16
Cô Thọ- (15/53)- Tổ 3GĐ: 1Cô Nhi- (15/40)- Tổ 2GĐ: 5GĐ: 6Phòng C.109- CS4GĐ: 2GĐ: 3
17
SHCN: Cô M.Thư (T5)SHCN: Cô An (T5)GĐ: 7PTH Bào chếSHCN: Cô Hoàng (T5)SHCN: Cô Sáu (T5)SHCN: Thầy Khoa (T5)
18
19
1. TH Điều dưỡng CS 21. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Dược lâm sàngPPNC trong y họcXác suất thống kê y họcGiáo dục chính trị1. TH Hóa ĐC- Vô vơSinh học di truyềnGiáo dục chính trịVi sinh- ký sinh trùngGiáo dục chính trị
20
Tổ 1-(55/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTCCô Thanh- (15/53)- Tổ 1Cô Thọ- (20/53)- Tổ 2Cô AnCô Thiện1. TH bào chế 1- Cô ThảoThầy ĐồngCô Phượng-(05/40)-Tổ 1Cô TrangThầy TrọngThầy ThôngThầy Hoàng
21
SángSHCN: Thầy Thịnh (Tiết 4)Tổ 2-(55/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐDSángPTH DL-DLS PTT VS-KSTSáng(40/45)(24/45)(15/45)- Tổ 3- PTH Bào chếSáng(15/75)PTH Hóa-KN 2(16/45)(20/75)(25/30)(20/75)
22
Tổ 3-(55/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBB2. TH Dược lâm sàngGĐ: 5GĐ: 12. TH Hóa dược - Cô Hoàng GĐ: 42. TH Hóa Hữu cơPhòng C.109- CS4Phòng B.101- CS4GĐ: 6GĐ: 3
23
Thầy Lầm- (15/53)- Tổ 2(15/40) -Tổ 1- PTT Hóa- KN 3Cô Hằng-(05/40)-Tổ 2
24
BABAGĐ: 2BASHCN: Thầy Thịnh (T5)BAPTH Hóa-KN 1
25
14-1014-1014-1014-10
26
CSSK NL bệnh Ngoại khoaDược lâm sàng1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Bào chế 11. TH Hóa dượcĐạo đức hành nghề dượcSinh học di truyềnĐọc viết tên thuốcGiáo dục thể chấtTiếng Anh1. TH Vi sinh- KST
27
ChiềuCô Tú-(45/45)SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 1)ChiềuThầy ÂnCô Hoa- (25/53)- Tổ 2ChiềuCô Nhi- (15/51)- Tổ 1Cô N.Thanh-(20/40)-Tổ 2Cô AnChiềuCô LiêmCô HoàngThầy MạnhThầy TỵCô Vân-(05/40)- Tổ 1
28
GĐ: 7(30/30/10/20)GĐ: 5PTH Bào chếPTT Hóa-KN 1(30/30)(16/45)(35/45)(28/80)(28/120)PTH VS-KST
29
(Từ 29/8- 24/10)GĐ: 22. TH Dược lâm sàng- Cô Thọ2. TH Dược lý 12. TH Bào chế 1GĐ: 3GĐ: 4GĐ: 6Sân trường CS2Phòng C.109- CS42 TH Giải phẫu sinh lý
30
(20/53)- Tổ 3- PTH DL-DLSCô Châu-(25/53)-Tổ 2Cô Thảo- (10/40)- Tổ 1Cô Tiên-(05/80)- Tổ 2
31
GĐ: 1PTH Hóa - KN3SHCN: cô H.Thanh (T3)SHCN: Cô Thư (T5)(từ tiết 2 đến tiết 5)PTH Giải phẫu 1
32
33
1. TH Dược lâm sàngQuản lý tồn trữ thuốcXác suất thống kê y học1. TH Bào chế 1Hóa dược1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô PhượngThực vật dượcGiáo dục chính trịGiáo dục chính trịTiếng Anh
34
SángSángThầy Lầm- (20/53)- Tổ 1Thầy BáchSángCô ThiệnCô Nhi- (15/40)- Tổ 1Cô ThọSáng(05/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2Cô ThưThầy HoàngThầy HùngCô Có
35
PTH DL-DLS(40/45)(32/45)PTH Bào chế(45/45/10/30)PPNC trong y họcBệnh truyền nhiễm XH2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng(15/30/0/20)(20/75)(20/75)(32/120)
36
GĐ: 4GĐ: 72. TH Dược lý 1GĐ: 5Cô AnThầy Thông(05/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 1GĐ: 6Phòng C.109- CS4GĐ: 2GĐ: 3
37
Cô Hoa-(20/53)- Tổ 2(17/45)(28/30)
38
SHCN: Cô Tú (T5)PTH VS-KSTHọc trực tuyếnHọc trực tuyến
39
15-1015-1015-101. TH Bào chế 1qua phần mềmqua phần mềm15-10
40
Pháp luật1. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Dược lâm sàngCô Hoàng-(10/29)-Tổ 11. TH Dược lý 1Xác suất thống kê y họcGoogle meetGoogle meet2. TH Hóa phân tích 1- Cô HưngGiáo dục chính trịTiếng AnhGiáo dục thể chấtTham gia chương trình
41
ChiềuCô Khánh (28/30)Tổ 1-(30/40)- Cô Liểu- PTH CS sản khoaChiềuCô Thanh- (15/53)- Tổ 3Thầy Lầm- (15/53)- Tổ 1- PTH DL-DLSChiềuPTH Hóa-KN 3Cô Hoa-(20/53)- Tổ 1Cô ThiệnTối- 17h45Tối- 17h45Chiều(05/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2Cô HườngCô LêThầy DũngHoạt động tư vấn hướng nghiệp cho HSSV KYD
42
GĐ: 1Tổ 3-(30/40)- Cô Sáu- PTH CS trẻ sơ sinhPTH VS-KST2. TH Bào chếPTH Hóa sinh(32/45)2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng(20/75)(31/120)(32/80)13h30
43
Từ 27/8- 22/10Cô Nhi- (15/51)- Tổ 2GĐ: 5(05/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 1GĐ: 6Phòng C.109- CS4Sân trường CS2HT.A
44
PTH Bào chế(từ tiết 2 đến tiết 5)Thầy Ân
45
46
Sức khỏe- Môi trường và vệ sinh1. TH Điều dưỡng CS 2CSSK NL bệnh Ngoại khoaQuản lý tồn trữ thuốcDược lâm sàng1. TH Dược lý 11. TH Bào chế 1Thực vật dược1. TH Hóa ĐC- Vô vơGiáo dục thể chấtXác suất thống kê y họcSinh học di truyềnVi sinh- ký sinh trùng
47
SángCô Liểu (40/45)Tổ 1-(50/60)-C.HằngCô TúSángThầy BáchThầy ÂnSángCô Châu-(30/53)-Tổ 2Cô Thảo- (10/40)- Tổ 21. TH Hóa dược - Cô Hoàng PPNC trong y họcSángCô ThưCô Phượng-(05/40)-Tổ 2Thầy MạnhCô ThiệnCô LiêmThầy Thông
48
GĐ: 8 PTH Hồi sức & CSTC(45/45)(40/45)(30/30/10/20)PTT DL-DLSPTH Bào chế(20/40) -Tổ 2- PTT Hóa- KN 3Cô An(10/30/0/20)PTH Hóa-KN 2(32/80)(16/45)(16/45)(25/30)
49
(Từ 28/8 - 23/10)2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐGĐ: 7GĐ: 3GĐ: 52. TH Dược lý 1- Thầy Lầm(21/45)GĐ: 42. TH Hóa Hữu cơSân trường CS2Phòng C.109- CS4GĐ: 2GĐ: 6
50
Tổ 2-(30/40)-Cô Vân(Từ Sáng 25/8- 16/10)(05/40)-Tổ 1- PTH VS-KSTHọc trực tuyếnCô Hằng-(05/40)-Tổ 1
51
NĂMPTH CS sản khoaNĂMNĂMqua phần mềmNĂMPTH Hóa-KN 1(từ tiết 1 đến tiết 4)
52
16-1016-1016-10Google meet16-10
53
1. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐĐạo đức hành nghề dượcPPNC trong y họcTối- 17h45Tham gia chương trìnhTiếng Anh1. TH Vi sinh- KSTSinh học di truyền
54
ChiềuTổ 2-(30/40)-Cô VânChiềuSHCN: Cô Hoa (T1)ChiềuCô ThuThầy SơnChiềuHoạt động tư vấn hướng nghiệp cho HSSV KYDThầy TỵCô Tiên-(05/40)- Tổ 1Cô Trang
55
PTH CSPN&KHHGĐ(30/30)(25/45)13h30(32/120)PTH VS-KST(16/45)
56
GĐ: 1GĐ: 4HT.APhòng C.109- CS4GĐ: 3
57
cô Thảo
58
SHCN: Cô H.Thanh (T1)SHCN: Cô Hằng (T1)SHCN: Thầy Khoa (T5)
59
60
1. TH Điều dưỡng CS 21. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngHóa dượcPPNC trong y học1. TH Dược lý 1 - Cô Hoa1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô PhượngĐọc viết tên thuốcSinh học di truyềnTiếng AnhGiải phẫu sinh lý
61
SángTổ 2-(50/60)- cô TúSángCô Thanh- (20/53)- Tổ 3SángCô ThọCô An(10/13)-Tổ 1-PTT VS-KSTSáng(05/40)-Tổ 3- PTH Hóa sinhCô HoàngCô TrangCô TuyềnThầy Thông
62
PTH Kỹ thuật ĐDGĐ: 5(45/45/10/30)(40/45)2. TH bào chế 1- Cô Nhi2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng(40/45)(16/45)(28/120)(30/30)
63
2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ2. TH Dược lâm sàngGĐ: 1GĐ: 4(20/35)- Tổ 2- PTH Bào chế(05/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 1GĐ: 6Phòng B.101- CS4GĐ: 2GĐ: 3
64
Tổ 1-(30/40)-Cô VânThầy Lầm- (20/53)- Tổ 2SHCN: Cô Liêm (T2)3. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng
65
SÁUPTH CS sản khoaSÁUPTH DL-DLSSÁUQua GG meetSÁU(05/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 2SHCN: Cô Liểu (T5)
66
17-1017-1017-1017-10
67
1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Bào chế 11. TH Dược lý 1- Thầy LầmĐọc viết tên thuốcHóa phân tích 11. TH Vi sinh- KST
68
Cô Thanh- (20/53)- Tổ 2Cô Hoàng-(10/29)-Tổ 2(10/40)-Tổ 1-PTT Dược lý- DLSCô ThuCô HưngCô Vân-(05/40)- Tổ 2
69
ChiềuChiềuPTH Hóa-KN 1ChiềuPTH Hóa-KN 32. TH bào chế 1- Cô NhiChiều(40/45)(25/30)PTH VS-KST
70
2. TH Dược lý 1(20/35)- Tổ 3- PTH Bào chếGĐ: 1GĐ: 42 TH Giải phẫu sinh lý
71
Cô Châu-(30/53)-Tổ 1Cô Tiên-(05/80)- Tổ 1
72
GĐ 3PTH Giải phẫu 1
73
74
Hóa dượcTH Sức khỏe sinh sản
75
Cô ThọCô Vân
76
SángSángSáng(45/45/05/30)(30/30/20/40)Sáng
77
GĐ: 4PTH CS sản khoa
78
79
BẢYBẢYBẢYBẢY
80
18-1018-1018-1018-10
81
1. TH Hóa dượcVệ sinh phòng bệnh
82
Cô Hoàng- (15/40)- Tổ 1Cô Liểu
83
ChiềuChiềuChiềuPTH Hóa dược(30/30)Chiều
84
2. TH Dược lý 1GĐ: 4
85
Cô Châu-(05/53)-Tổ 2
86
PTH Dược lý- DLS
87
1. TH Bào chế 1
88
Cô Thảo-(15/51)-Tổ 2TH Sức khỏe sinh sản
89
PTH Bào chếCô Vân
90
SángSángSáng2. TH Hóa dược(30/30/25/40)Sáng
91
Cô Hoàng- (20/40)- Tổ 1PTH CS sản khoa
92
PTH Hóa dược
93
CNCNCNCN
94
19-1019-1019-101. TH Dược lý 119-10
95
Cô Châu-(05/53)-Tổ 1
96
ChiềuChiềuChiềuPTH Dược lý- DLSSHCN: Cô Hằng (T1)Chiều
97
1. TH Bào chế 1
98
Cô Thảo-(20/51)-Tổ 2
99
PTH Bào chế
100
GHI CHÚ: