| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HCM | |||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN & THANH TRA GIÁO DỤC | |||||||||||||
3 | KẾT QUẢ THỰC HIỆN MÔN HỌC GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP & CÔNG TÁC XÃ HỘI | |||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | LỚP | KHOÁ HỌC | KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ | ĐỢT CẤP CHỨNG NHẬN | ||||||
5 | TĐ1 | KQ1 | Điểm dư Nhóm 1 chuyển qua | TĐ_23 | KQ-23 | |||||||||
6 | ||||||||||||||
7 | ||||||||||||||
8 | 1 | 2003110055 | Nguyễn Hoài | Bảo | 02DHCK | 2011-2015 | 15 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
9 | 2 | 2003110050 | Đoàn Thế | Chinh | 02DHCK | 2011-2015 | 15 | Không đạt | 0 | 40 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
10 | 3 | 2003110039 | Nguyễn Xuân | Huy | 02DHCK | 2011-2015 | 15 | Không đạt | 0 | 30 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
11 | 4 | 2003110006 | Phạm Thông | Ngân | 02DHCK | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
12 | 5 | 2003110054 | Lý Sơn | Nguyễn | 02DHCK | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
13 | 6 | 2003110037 | Nguyễn Hoàng Minh | Quân | 02DHCK | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
14 | 7 | 2003110044 | Trần Anh | Tuấn | 02DHCK | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
15 | 8 | 2003110049 | Đinh Minh | Vương | 02DHCK | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
16 | 9 | 2022110001 | Nguyễn Thị | Đa | 02DHDB1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 20 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
17 | 10 | 2022110109 | Phạm Tố | Quyên | 02DHDB1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
18 | 11 | 2006110329 | Nguyễn Thành | Nam | 02DHDB2 | 2011-2015 | 80 | Đạt | 30 | 60 | Đạt | Đủ điều kiện cấp CN | Cấp CN năm 2019 | |
19 | 12 | 2022110321 | Nguyễn Thị Lương | Tiền | 02DHDB2 | 2011-2015 | 17 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
20 | 13 | 2004110064 | Nguyễn Văn | Hưng | 02DHHH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
21 | 14 | 2004110118 | Ngụy Quốc | Nhật | 02DHHH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
22 | 15 | 2004110468 | Nguyễn Đình Minh | Huy | 02DHHH2 | 2011-2015 | 40 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
23 | 16 | 2004110402 | Đinh Thùy | My | 02DHHH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
24 | 17 | 2004110491 | Phan Thành | Phát | 02DHHH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
25 | 18 | 2004110426 | Kiều Tuấn | Trung | 02DHHH2 | 2011-2015 | 50 | Đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
26 | 19 | 2007110125 | Trần Thị Ngọc | Giàu | 02DHKT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
27 | 20 | 2007110063 | Nguyễn Thị Hoàng | Thủy | 02DHKT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
28 | 21 | 2008100172 | Ngô Thanh | Vân | 02DHKT1 | 2011-2015 | 20 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
29 | 22 | 2007110276 | Phạm Thị Phương | Anh | 02DHKT2 | 2011-2015 | 16,75 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
30 | 23 | 2007110358 | Đào Mai | Chi | 02DHKT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
31 | 24 | 2007110244 | Nguyễn Chơn | Hùng | 02DHKT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
32 | 25 | 2007110316 | Vũ Thị Hồng | Mây | 02DHKT2 | 2011-2015 | 67 | Đạt | 17 | 17 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
33 | 26 | 2007110184 | Trần Nữ Tuyết | Nhung | 02DHKT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
34 | 27 | 2007110353 | Lê Vinh | Quí | 02DHKT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
35 | 28 | 2007110076 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 02DHKT2 | 2011-2015 | 17 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
36 | 29 | 2007110280 | Lê Ngọc Phú | Thức | 02DHKT2 | 2011-2015 | 17,5 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
37 | 30 | 2023110001 | Lê Thu | An | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
38 | 31 | 2023110047 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
39 | 32 | 2023110009 | Đào Thị Thu | Hà | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
40 | 33 | 2023110285 | Võ Thị Mỹ | Huệ | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
41 | 34 | 2023110367 | Mạc Uyển | Tâm | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
42 | 35 | 2023100001 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | 02DHNH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
43 | 36 | 2023110424 | Ninh Thị Phương | Dung | 02DHNH2 | 2011-2015 | 55 | Đạt | 5 | 5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
44 | 37 | 2023110312 | Huỳnh Thị Tâm | Đan | 02DHNH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
45 | 38 | 2023110056 | Phạm Đăng | Huy | 02DHNH2 | 2011-2015 | 57,5 | Đạt | 7,5 | 7,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
46 | 39 | 2023110248 | Phan Thị Bích | Kim | 02DHNH2 | 2011-2015 | 30 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
47 | 40 | 2023110296 | Nguyễn Duy | Quí | 02DHNH2 | 2011-2015 | 16,5 | Không đạt | 0 | 50 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
48 | 41 | 2023110102 | Nguyễn Duy | Anh | 02DHNH3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
49 | 42 | 2007110319 | Né Phối | Hoa | 02DHNH3 | 2011-2015 | 55 | Đạt | 5 | 15 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
50 | 43 | 2023110083 | Phan Văn | Tiến | 02DHNH3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
51 | 44 | 2023110111 | Nguyễn Công Tấn | Thịnh | 02DHNH3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
52 | 45 | 2023110419 | Nguyễn Ý | Thương | 02DHNH3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
53 | 46 | 2013110015 | Nguyễn Tấn | Duy | 02DHQT1 | 2011-2015 | 40 | Không đạt | 0 | 20 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
54 | 47 | 2013100175 | Nguyễn Danh | Đức | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
55 | 48 | 2013110027 | Lê Hải | Hoàng | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
56 | 49 | 2013110026 | Trần Việt | Hưng | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
57 | 50 | 2013110051 | Lâm Hữu | Nghĩa | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
58 | 51 | 2013110067 | Nguyễn Lê Phương | Quyên | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
59 | 52 | 2013110095 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | 02DHQT1 | 2011-2015 | 48 | Không đạt | 0 | 50 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
60 | 53 | 2013110098 | Phạm Thị Thu | Vân | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 50 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
61 | 54 | 2013110104 | Trương Thoại | Vy | 02DHQT1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
62 | 55 | 2013110420 | Nguyễn Thị Thu | Huệ | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
63 | 56 | 2013110146 | Nguyễn Anh | Kiệt | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
64 | 57 | 2013110148 | Trần Xuân | Lễ | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
65 | 58 | 2013110332 | Nguyễn Kim | Ngân | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
66 | 59 | 2013110426 | Võ Thị Ái | Thảo | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
67 | 60 | 2013110112 | Lê Thị Minh | Thùy | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
68 | 61 | 2013110154 | Đặng Phương | Trúc | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
69 | 62 | 2013110220 | Hồ Hoàng | Vũ | 02DHQT2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
70 | 63 | 2013110251 | Nguyễn Thị | Bách | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
71 | 64 | 2013110233 | Huỳnh An | Duy | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
72 | 65 | 2013110165 | Phan Thị | Kết | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
73 | 66 | 2013110117 | Hồ Minh | Khang | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
74 | 67 | 2013110299 | Nguyễn Tấn | Liêm | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
75 | 68 | 2013110333 | Trương Thị Kiều | Mai | 02DHQT3 | 2011-2015 | 68 | Đạt | 18 | 18 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
76 | 69 | 2013110133 | Dương Thị Tuyết | Nhung | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
77 | 70 | 2013110241 | Trần Hồng | Tiên | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
78 | 71 | 2013110285 | Phan Thị | Thảo | 02DHQT3 | 2011-2015 | 50 | Đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
79 | 72 | 2013110269 | Phan Thị Thu | Thảo | 02DHQT3 | 2011-2015 | 58 | Đạt | 8 | 18 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
80 | 73 | 2013110131 | Đinh Đắc | Thắng | 02DHQT3 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
81 | 74 | 2013110243 | Hồ Thị Thùy | Trang | 02DHQT3 | 2011-2015 | 55 | Đạt | 5 | 5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
82 | 75 | 2013110265 | Dương Ngọc | Trân | 02DHQT3 | 2011-2015 | 57,5 | Đạt | 7,5 | 7,5 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
83 | 76 | 2008110025 | Nguyễn Văn | Cường | 02DHSH1 | 2011-2015 | 20 | Không đạt | 0 | 20 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
84 | 77 | 2008110028 | Nguyễn Cao | Chương | 02DHSH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
85 | 78 | 2008110232 | Nguyễn Văn | Quân | 02DHSH1 | 2011-2015 | 19 | Không đạt | 0 | 60 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
86 | 79 | 2008110307 | Phạm Xuân | Tiến | 02DHSH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 10 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
87 | 80 | 2008110292 | Lê Thị Thanh | Thoa | 02DHSH1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
88 | 81 | 2008110105 | Nguyễn | Hưng | 02DHSH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
89 | 82 | 2008110164 | Đỗ Văn | Mãi | 02DHSH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
90 | 83 | 2008110206 | Võ Thị | Nhanh | 02DHSH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
91 | 84 | 2008110317 | Cổ Thị Thùy | Trang | 02DHSH2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
92 | 85 | 2005110164 | Lê Thị Mỹ | Hiền | 02DHTP1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
93 | 86 | 2005110113 | Kim Chấn | Hữu | 02DHTP1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
94 | 87 | 2005110213 | Trương Phước | Kha | 02DHTP1 | 2011-2015 | 10 | Không đạt | 0 | 60 | Đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
95 | 88 | 2005110320 | Thới Thị Bích | Ngọc | 02DHTP1 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
96 | 89 | 2005110019 | Hồ Thị Ngọc | Anh | 02DHTP2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
97 | 90 | 2005110111 | Tôn Hoàng Lệ | Hằng | 02DHTP2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
98 | 91 | 2005110194 | Trần Thị Thanh | Hoa | 02DHTP2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
99 | 92 | 2005110184 | Huỳnh Lê | Hoàng | 02DHTP2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |
100 | 93 | 2005110247 | Lê Tuấn | Linh | 02DHTP2 | 2011-2015 | 0 | Không đạt | 0 | 0 | Không đạt | Chưa đủ điều kiện cấp CN | Chưa cấp CN | |