ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
DANH SÁCH THI
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
MÔN: TỔ CHỨC QUẢN LÝ
4
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
5
6
7
STT
sinh viên
Họ và tênLớpGHI CHÚTB Kiểm tra
8
MÔN
THI
PHÒNG
THI
NGÀY
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
Trừ chuyên cần
9
10
119126269Nguyễn Xuân TuấnNS24.08TCQLD7086/17/20249306,00
11
2
2520245430
Nguyễn Hồng NhungNS25.04TCQLD7086/17/20249306,00
12
3
2520110891
Trần Thế BìnhNS25.06TCQLD7086/17/20249305,00
13
4
2621220258
Lê Phương ThảoQL26.01TCQLD7086/17/20249307,00
14
5
2621215786
Nguyễn Thúy LụaQL26.07TCQLD7086/17/20249305,00
15
6
2621215220
Phùng Khánh LinhQL26.14TCQLD7086/17/20249308,00
16
7
2621210736
Nguyễn Duy ĐứcQL26.19TCQLD7086/17/20249307,00
17
8
2621215560
Chu Thị HiềnQL26.19TCQLD7086/17/20249306,00
18
9
2621216145
Nguyễn Thị Quỳnh YếnQL26.19TCQLD7086/17/20249307,00
19
10
2621235447
Vũ Nguyên TrườngQL26.20TCQLD7086/17/20249308,00
20
11
2621230575
Nguyễn Đình HưngQL26.22KĐTTCQLD7086/17/2024930
21
12
2621230646
Triệu Hào NamQL26.31TCQLD7086/17/20249306,00
22
13
2621230723
Nguyễn Phương NhiQL26.31TCQLD7086/17/20249307,00
23
14
2621215873
Trương Tấn ĐạtQL26.32TCQLD7086/17/20249306,00
24
15
2621210862
Nguyễn Đức PhongQL26.35TCQLD7086/17/20249305,00
25
16
2621215545
Đinh Ngọc ThanhQL26.35KĐTTCQLD7086/17/2024930
26
17
2621230617
Lê Thị Kim NgânQL26.35TCQLD7086/17/20249305,00
27
18
2621230759
Phạm Minh TuấnQL26.35TCQLD7086/17/20249305,00
28
19
2621230971
Đỗ Minh LinhQL26.35TCQLD7086/17/20249304,00
29
20
2621235057
Nguyễn Đức Thành Công
QL26.35TCQLD7086/17/20249305,00
30
21
2520216199
Cao Văn MinhQL26.38TCQLD7086/17/20249306,00
31
22
2621225432
Vũ Thị HuyềnQL26.40TCQLD7086/17/20249305,00
32
23
2722245117
Nguyễn Thành ĐạtQL27.37TCQLD7086/17/20249306,00
33
24
2722226285
Lê Văn HùngQL27.49KĐTTCQLD7086/17/2024930
34
25
2722215102
Bùi Kim LiênQL27.65KĐTTCQLD7086/17/2024930
35
2619120361Đoàn Văn HiếuQT24.01KĐTTCQLD7086/17/2024930
36
2719170115Lương Thị Vân AnhQT24.06TCQLD7086/17/20249307,00
37
2819136216Quyền Thị Hồng ĐiệpQT25.01TCQLD7086/17/20249305,00
38
29
2520225152
Nguyễn Viết Việt AnhQT25.01TCQLD7086/17/20249305,00
39
30
2521300017
Nguyễn Hải LongQT25.05KĐTTCQLD7086/17/2024930
40
31
2520110893
Trương Tuấn ThànhQT25.10TCQLD7086/17/20249305,00
41
32
2520250622
Bùi Đức SơnQT25.12TCQLD7086/17/20249305,00
42
33
2520215475
La Tuấn AnhQT25.19TCQLD7086/17/20249308,00
43
34
2520225271
Trần Phúc ThànhQT25.20TCQLD7086/17/20249306,00
44
3518113147Trịnh Đức AnhNL23.49KĐTTCQLD7086/17/2024930
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100