| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã Lớp | Mã MH | Tên MH | Thứ/Tiết/Phòng | Số TC | Thực hành | Hình thức TH | Sĩ số | Đã ĐK | Lớp mở dành cho Khóa học | Lớp mở dành cho Hệ ĐT | KhoaQL | Khóa Học ĐƯỢC ĐKHP | Hệ ĐT ĐƯỢC ĐKHP | Chuyên Ngành ĐƯỢC ĐKHP | Trạng thái | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Cách tuần | NGÔN NGỮ | MAGV | TÊN GV | |||
9 | 1 | DS317.Q21.VB2 | DS317 | Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp | Thứ 6, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 2345, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-04-11 | VN | 80278 | ThS Nguyễn Thị Anh Thư | |||||
10 | 2 | DS317.Q21.VB2.1 | DS317 | Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-04-11 | VN | 80278 | ThS Nguyễn Thị Anh Thư | |||||
11 | 3 | IE104.Q21.VB2 | IE104 | Internet và công nghệ Web | Thứ 4, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 6789, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80265 | ThS Phạm Thế Sơn | |||||
12 | 4 | IE104.Q21.VB2.1 | IE104 | Internet và công nghệ Web | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80265 | ThS Phạm Thế Sơn | |||||
13 | 5 | IE212.Q21.VB2 | IE212 | Công nghệ Dữ liệu lớn | Thứ 5, Tiết T, P.B2.02 Thứ 7, Tiết 6789, P.B2.02 | 3 | 0 | LT | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80178 | TS Nguyễn Tất Bảo Thiện | |||||
14 | 6 | IE212.Q21.VB2.1 | IE212 | Công nghệ Dữ liệu lớn | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80178 | TS Nguyễn Tất Bảo Thiện | |||||
15 | 7 | IE213.Q21.VB2 | IE213 | Kỹ thuật phát triển hệ thống Web | Thứ 6, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 6789, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80495 | ThS Phạm Nhật Duy | |||||
16 | 8 | IE213.Q21.VB2.1 | IE213 | Kỹ thuật phát triển hệ thống Web | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80495 | ThS Phạm Nhật Duy | |||||
17 | 9 | IE221.Q21.VB2 | IE221 | Kỹ thuật lập trình Python | Thứ 3, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 2345, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80178 | TS Nguyễn Tất Bảo Thiện | |||||
18 | 10 | IE221.Q21.VB2.1 | IE221 | Kỹ thuật lập trình Python | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80178 | TS Nguyễn Tất Bảo Thiện | |||||
19 | 11 | IE313.Q21.VB2 | IE313 | Phân tích và trực quan dữ liệu | Thứ 5, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 6789, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80265 | ThS Phạm Thế Sơn | |||||
20 | 12 | IE313.Q21.VB2.1 | IE313 | Phân tích và trực quan dữ liệu | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | 80265 | ThS Phạm Thế Sơn | |||||
21 | 13 | IE403.Q21.VB2 | IE403 | Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội | Thứ 4, Tiết T, P.B2.08 Thứ 7, Tiết 2345, P.B2.08 | 3 | 0 | LT | 30 | 27 | 19 | VB2CQ | KTTT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-06-20 | VN | 80473 | ThS Huỳnh Văn Tín | |||||
22 | 14 | IT002.Q21.VB2 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | Thứ 4, Tiết T, P.B2.06 Thứ 7, Tiết 2345, P.B2.06 | 3 | 0 | LT | 50 | 31 | 20 | VB2CQ | CNPM | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80502 | ThS Đặng Việt Dũng | ||||
23 | 15 | IT002.Q21.VB2.1 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 50 | 31 | 20 | VB2CQ | CNPM | 17,18,19,20 | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80502 | ThS Đặng Việt Dũng | |||||
24 | 16 | IT003.Q21.VB2 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Thứ 4, Tiết T, P.B2.06 Thứ 7, Tiết 2345, P.B2.06 | 3 | 0 | LT | 50 | 31 | 20 | VB2CQ | KHMT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | ||||||
25 | 17 | IT003.Q21.VB2.1 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 50 | 31 | 20 | VB2CQ | KHMT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | ||||||
26 | 18 | IT005.Q21.VB2 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | Thứ 6, Tiết T, P.B2.06 Thứ 7, Tiết 6789, P.B2.06 | 3 | 0 | LT | 50 | 30 | 20 | VB2CQ | MMT&TT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80132 | ThS Trần Bá Nhiệm | ||||
27 | 19 | IT005.Q21.VB2.1 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 50 | 30 | 20 | VB2CQ | MMT&TT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-05-02 | VN | 80012 | ThS Bùi Thị Thanh Bình | ||||
28 | 20 | IT012.Q21.VB2 | IT012 | Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | 3 | 0 | LT | 50 | 30 | 20 | VB2CQ | KTMT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | |||||||
29 | 21 | IT012.Q21.VB2.1 | IT012 | Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 50 | 30 | 20 | VB2CQ | KTMT | 17,18,19,20 | VB2CQ | * | Lớp đã mở | 2026-05-11 | 2026-07-18 | VN | ||||||
30 | 22 | NT213.Q21.VB2 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | Thứ 3, Tiết T, P.B2.02 Thứ 7, Tiết 2345, P. | 2 | 0 | LT | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | MMT&TT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-04-18 | VN | 80299 | TS Nguyễn Tấn Cầm | |||||
31 | 23 | NT213.Q21.VB2.1 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | Thứ *, Tiết *, P.* Thứ *, Tiết *, P.* | 1 | 1 | HT1 | 30 | 14 | 18 | VB2CQ | MMT&TT | * | VB2CQ | Lớp đã mở | 2026-02-23 | 2026-04-18 | VN | 80299 | TS Nguyễn Tấn Cầm | |||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | TL.HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
34 | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | LÂM ĐỨC KHẢI | |||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||