ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin2 CNSố tín chỉ:4
Mã học phần: 251034001
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
1LT22026162Nguyễn Đình TuấnAnh20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'8,0
12
2LT22026170Trần HoàngAnh20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'8,5
13
3LT22026165Lê Xuân Bách20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'0,0KĐT
14
4LT22025070Lê Văn Cường20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'9,0
15
5LT22026174
Nguyễn Ngọc Hoàng
Định20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'0,0KĐT
16
6LT22026161Bồ TùngDương20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'8,8
17
7LT22025071Lã Bình Dương20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'7,8
18
8LT22025064Nguyễn Thái Dương20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'7,8
19
9LT22025072Nguyễn Quang Hiếu20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,8
20
10LT22025076Nguyễn Văn Hùng20LT3TH.011118/06/2026D6061730120'9,4
21
11LT22026172Nguyễn Thị ThanhHương20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'8,1
22
12LT22025060Nguyễn NgọcHuy20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'9,4
23
13LT22026163Nguyễn QuangHuy20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'9,3
24
14LT22026164Hoàng NgọcLân20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'0,0KĐT
25
15LT22025066Nguyễn VănNam20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,7
26
16LT22026173Nguyễn ThanhNhã20LT2TH.031118/06/2026D6061730120'8,5
27
17LT22025059Nguyễn Ngọc Nhật20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'2,7KĐT
28
18LT22025073Phạm Văn Quang20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,8
29
19LT22025062Kim Hoàng Sơn20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'7,8
30
20LT22025067Vũ Hồng Sơn20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'9,0
31
21LT22025074Hoàng Tuấn Thái20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'7,8
32
22LT22025068 Chu Phương Thảo20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,4
33
23LT22025061Bùi Đức Thiện20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,1
34
24LT22025075Trần Bình Trọng20LT2TH.011118/06/2026D6061730120'8,6
35
25LT12026166Bùi HuyTùng20LT1TH.031118/06/2026D6061730120'8,1
36
37
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
38
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
39
40
41
42
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100