| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | BM | BN | BO | BP | BQ | BR | BS | BT | BU | BV | BW | BX | BY | BZ | CA | CB | CC | CD | CE | CF | CG | CH | CI | CJ | CK | CL | CM | CN | CO | CP | CQ | CR | CS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Bài 1 | 名詞 | 120 | Bài 2 | 動詞 | 99 | Bài 3 | 連用名詞 | 77 | Bài 4 | 形容詞 | 111 | Bài 5 | 動詞B | 99 | Bài 6: カタカナ | 39 | Bài 7 | 形容詞B | 39 | Bài 8 | 副詞 | 44 | Bài 9 | 名詞C | 79 | Bài 10 | 動詞C | 79 | Bài 11 | カタカナB | 49 | Bài 12 | 副詞B | 34 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | STT | Kanji | Hiragana | Meaning | ||||||||||||||||||||||
4 | 1 | 男性 | だんせい | đàn ông | 61 | 約束 | やくそく | lời hứa | 121 | 渇く | かわく | khát | 171 | 効く | きく | có hiệu quả | 221 | 飾り | かざり | trang trí | 260 | 得意な | とくいな | mạnh, giỏi | 299 | 温まる | あたたまる | trở nên ấm hơn | 355 | 停電 | ていでん | mất điện | 411 | 届く | とどく | được giao đến | 461 | 振る | ふる | rung, vẫy | 511 | クラスメート | bạn cùng lớp | 551 | 濃い | こい | đậm, đặc | 591 | 非常に | ひじょうに | rất | 636 | 読書 | どくしょ | đọc viết | 676 | 影響 | えいきょう | ảnh hưởng | 716 | 上る | のぼる | leo lên | 756 | 続く | つづく | tiếp tục, xảy ra, lặp lại, theo sau | 796 | パートナ | パートナー | đối tác | 846 | ぐっすり | ぐっすり | say | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | 女性 | じょせい | phụ nữ | 62 | おしゃべり | おしゃべり | nói chuyện riêng | 122 | 嗅ぐ | かぐ | ngửi | 172 | はやる | はやる | phổ biến | 222 | 遊び | あそび | chơi | 261 | 苦手な | にがてな | yếu, kém | 300 | 温める | あたためる | ấm, nóng | 356 | 調子 | ちょうし | trạng thái | 412 | 届ける | とどける | giao đến | 462 | めくる | めくる | lật lên | 512 | グループ | nhóm | 552 | 薄い | うすい | mỏng, nhạt | 592 | 大変に | たいへんに | khủng khiếp, rất nhiều | 637 | 演奏 | えんそう | biểu diễn | 677 | 効果 | こうか | hiệu quả | 717 | 下る | くだる | đi xuống | 757 | 続ける | つづける | tiếp tục, xảy ra liên tiếp | 797 | リーダー | リーダー | lãnh đạo | 847 | きちんと | きちんと | ngay ngắn | ||||||||||||||||||||||
6 | 3 | 高齢 | こうれい | cao tuổi | 63 | 遠慮 | えんりょ | ngại ngần | 123 | 叩く | たたく | đánh, vỗ | 173 | 経つ | たつ | qua | 223 | 集まり | あつまり | tập hợp | 262 | 熱心な | ねっしんな | chăm chỉ | 301 | 高まる | たかまる | cao lên | 357 | 緊張 | きんちょう | lo lắng | 413 | かく | かく | gãi | 463 | 見かける | みかける | tình cờ thấy | 513 | チーム | đội | 553 | 酸っぱい | すっぱい | chua | 593 | ほとんど | ほとんど | gần như hoàn toàn | 638 | 芸術 | げいじゅつ | nghệ thuật | 678 | 印象 | いんしょう | ấn tượng | 718 | 進む | すすむ | tiến lên | 758 | つながる | つながる | được kết nối, được mở rộng, thông qua | 798 | ボランティア | ボランティア | tình nguyện | 848 | しっかり | しっかり | kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | 年上 | としうえ | hơn tuổi | 64 | 我慢 | がまん | chịu đựng | 124 | 殴る | なぐる | đấm | 174 | 間に合う | まにあう | làm cho kịp giờ | 224 | 教え | おしえ | dạy | 263 | 夢中な | むちゅうな | chú tâm | 302 | 高める | たかめる | làm cao lên | 358 | 自身 | じしん | tự tin | 414 | つかむ | つかむ | tóm, chộp | 464 | 確かめる | たしかめる | kiểm tra lại | 514 | プロフェッショナル | chuyên nghiệp | 554 | 臭い | くさい | thối | 594 | 大体 | だいたい | phần lớn, trong khoảng | 639 | 検査 | けんさ | kiểm tra | 679 | 印 | しるし | dấu, dấu hiệu | 719 | 進める | すすめる | làm cho tiến lên | 759 | つなぐ | つなぐ | kết nối, tham gia | 799 | コミュニケーション | コミュニケーション | giao tiếp | 849 | はっきり | はっきり | rõ ràng | ||||||||||||||||||||||
8 | 5 | 目上 | めうえ | bề trên | 65 | 迷惑 | めわく | làm phiền | 125 | ける | ける | đá | 175 | 間に合わせる | まにあわせる | kịp giờ | 225 | 踊り | おどり | nhảy | 264 | 退屈な | たいくつな | chán | 303 | 強まる | つよまる | mạnh lên | 359 | 自慢 | じまん | tự mãn | 415 | 握る | にぎる | nắm chặt | 465 | 試す | ためす | thử | 515 | アマチュア | nghiệp dư | 555 | おかしい | おかしい | lạ | 595 | かなり | かなり | khá | 640 | 血液 | けつえき | máu | 680 | 合図 | あいず | ám hiệu | 720 | 通る | とおる | thông qua, được chấp nhận, đi qua | 760 | つなげる | つなげる | kết nối, làm chặt thêm | 800 | ユーモア | ユーモア | hài hước, đùa | 850 | じっと | じっと | kiên nhẫn, chăm chú, chằm chằm | ||||||||||||||||||||||
9 | 6 | 先輩 | せんぱい | tiền bối | 66 | 希望 | きぼう | hi vọng | 126 | 抱く | だく | ôm | 176 | 通う | かよう | đi làm, học | 226 | 思い | おもい | suy nghĩ, cảm giác | 265 | 健康な | けんこうな | khỏe khoắn | 304 | 強める | つよめる | làm mạnh lên | 360 | 感心 | かんしん | quan tâm | 416 | 抑える | おさえる | giữ | 466 | 繰り返す | くりかえす | lặp lại | 516 | トレーニング | đào tạo | 556 | かっこいい | かっこいい | bảnh bao | 596 | ずいぶん | ずいぶん | đáng kể | 641 | 治療 | ちりょう | trị liệu | 681 | 共通 | きょうつう | chung | 721 | 通す | とおす | xuyên qua, thông qua | 761 | 伸びる | のびる | lớn lên, tăng thêm, dài ra | 801 | ショック | ショック | shock, choáng | 851 | そっと | そっと | nhẹ nhàng, yên lặng | ||||||||||||||||||||||
10 | 7 | 後輩 | こうはい | hậu bối | 67 | 夢 | ゆめ | giấc mơ | 127 | 倒れる | たおれる | đổ | 177 | 込む | こむ | đông | 227 | 考え | かんがえ | nghĩ, ý tưởng | 266 | 苦しい | くるしい | cực khổ | 305 | 弱まる | よわまる | yếu đi | 361 | 感動 | かんどう | cảm động | 417 | 近づく | ちかづく | lại gần | 467 | 訳す | やくす | dịch | 517 | マッサージ | mát xa | 557 | うまい | うまい | ngon | 597 | けっこう | けっこう | rất | 642 | 症状 | しょうじょう | triệu chứng | 682 | 協調 | きょうちょう | nhấn mạnh | 722 | 超える・越える | こえる | vượt qua | 762 | 伸ばす | のばす | nuôi dài, căng ra | 802 | ストレス | ストレス | căng thẳng, stress | 852 | 別々に | べつべつに | riêng biệt | ||||||||||||||||||||||
11 | 8 | 上司 | じょうし | cấp trên | 68 | 賛成 | さんせい | đồng ý | 128 | 倒す | たおす | làm đổ | 178 | すれ違う | すれちあう | vượt, lướt | 228 | 片づけ | かたづけ | ngăn nắp | 267 | 平気な | へいきな | bình thản | 306 | 弱める | よわめる | làm yếu đi | 362 | 興奮 | こうふん | hưng phấn | 418 | 近づける | ちかづける | mang đến gần | 468 | 行う | おこなう | tổ chức | 518 | アドバイス | khuyên | 558 | 親しい | したしい | thân thiết | 598 | 大分 | ずいぶん | chủ yếu, khá | 643 | 予防 | よぼう | dự phòng | 683 | 省略 | しょうりゃく | lược bớt | 723 | 過ぎる | すぎる | quá, đi qua | 763 | 延びる | のびる | bị trì hoãn, bị kéo dài | 803 | バランス | バランス | cân bằng | 853 | それぞれ | それぞれ | lần lượt, tương ứng | ||||||||||||||||||||||
12 | 9 | 相手 | あいて | người đối diện | 69 | 反対 | はんたい | đối lập | 129 | 起きる | おきる | thức dậy | 179 | 掛かる | かかる | được bao phủ | 229 | 手伝い | てつだい | giúp đỡ | 268 | 悔しい | くやしい | cay cú | 307 | 広まる | ひろまる | rộng ra | 363 | 感想 | かんそう | cảm tưởng | 419 | 合う | あう | gặp | 469 | 間違う | まちがう | bị sai | 519 | アイデア・アイディア | ý tưởng | 559 | 詳しい | くわしい | chi tiết | 599 | もっと | もっと | hơn, nữa | 644 | 栄養 | えいよう | dinh dưỡng | 684 | 挑戦 | ちょうせん | thử thách | 724 | 過ごす | すごす | sử dụng(thời gian) | 764 | 延ばす | のばす | trì hoãn, kéo dài | 804 | レベル | レベル | trình độ, level | 854 | 互いに | たがいに | lẫn nhau | ||||||||||||||||||||||
13 | 10 | 知り合い | しりあい | người quen | 70 | 想像 | そうぞう | tưởng tượng | 130 | 起こす | おこす | đánh thức | 180 | 掛ける | かける | bao phủ | 230 | 働き | はたらき | hoạt động | 269 | うらやましい | うらやましい | ghen tỵ | 308 | 広める | ひろめる | làm rộng ra | 364 | 予想 | よそう | dự đoán | 420 | 合わせる | あわせる | tập hợp, hiệp lực | 470 | 間違える | まちがえる | làm sai | 520 | トップ | top | 560 | 細かい | こまかい | tiểu tiết, bé | 600 | しっかり | しっかり | toàn bộ | 645 | 手術 | しゅじゅつ | phẫu thuật | 685 | やる気 | やるき | động lực | 725 | 移る | うつる | được chuyển | 765 | 重なる | かさなる | xung đột, xếp chồng | 805 | アップ | アップ | tăng lên | 855 | 直接 | ちょくせつ | trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
14 | 11 | 友人 | ゆうじん | bạn bè | 71 | 努力 | どりょく | nỗ lực | 131 | 尋ねる | たずねる | hỏi | 181 | 動く | うごく | hoạt động | 231 | 決まり | きまり | luật lệ | 270 | かゆい | かゆい | ngứa | 309 | 深まる | ふかまる | sâu hơn | 365 | 専門 | せんもん | chuyên môn | 421 | 当たる | あたる | bị đánh | 471 | 許す | ゆるす | tha thứ, cho phép | 521 | スピード | tốc độ | 561 | 浅い | あさい | nông | 601 | いっぱい | いっぱい | đầy | 646 | 死亡 | しぼう | tử vong | 686 | 勇気 | ゆうき | dũng cảm, dũng khí | 726 | 移す | うつす | chuyển | 766 | 重ねる | かさねる | chồng lên, tích trữ | 806 | ダウン | ダウン | giảm xuống | 856 | 本当に | ほんとうに | thật lòng, kỳ thực | ||||||||||||||||||||||
15 | 12 | 仲 | なか | mối quan hệ | 72 | 太陽 | たいよう | mặt trời | 132 | 呼ぶ | よぶ | gọi | 182 | 動かす | うごかす | di chuyển | 232 | 騒ぎ | さわぎ | ồn ào, om xòm | 271 | おとなしい | おとなしい | trầm lặng | 310 | 深める | ふかめる | làm sâu thêm | 366 | 研究 | けんきゅう | nghiên cứu | 422 | 当てる | あてる | đánh | 472 | 慣れる | なれる | quen | 522 | ラッシュ | đông đúc | 562 | 固い・硬い | かたい | cứng | 602 | ぎりぎり | ぎりぎり | gần, sát nút | 647 | 命 | いのち | sinh mạng | 687 | 資格 | しかく | bằng cấp, tư cách | 727 | 連れる | つれる | dẫn đi | 767 | 広がる | ひろがる | mở rộng, bùng phát, lan tràn, trải dài | 807 | プラス | プラス | phép cộng, tác động tích cực | 857 | 必ず | かならず | chắc chắn | ||||||||||||||||||||||
16 | 13 | 生年月日 | せいねんがっぴ | ngày tháng năm sinh | 73 | 地球 | ちきゅう | trái đất | 133 | 叫ぶ | さけぶ | gào to | 183 | 離れる | はなれる | tránh xa | 233 | 知らせ | しらせ | tin tức, thông báo | 272 | 我慢強い | がまんづよい | chịu đựng giỏi | 311 | 世話 | せわ | chăm sóc | 367 | 調査 | ちょうさ | điều tra | 423 | 比べる | くらべる | so sánh | 473 | 慣らす | ならす | khởi động | 523 | バイク | xe máy | 563 | ぬるい | ぬるい | nguội | 603 | ぴったり | ぴったり | vừa vặn, đúng | 648 | 一生 | いっしょう | suốt đời | 688 | 申請 | しんせい | đăng ký, ứng tuyển | 728 | 寄る | よる | ghé sát, lại gần | 768 | 広げる | ひろげる | mở thêm, mở rộng, nới rộng, mở ra | 808 | マイナス | マイナス | phép trừ, tác động tiêu cực | 858 | 絶対に | ぜったいに | chắc chắn rồi | ||||||||||||||||||||||
17 | 14 | 誕生 | たんじょう | ra đời | 74 | 温度 | おんど | nhiệt độ | 134 | 黙る | だまる | im lặng | 184 | 離す | はなす | tách ra | 234 | 頼み | たのみ | yêu cầu | 273 | 正直な | しょうじきな | trung thực | 312 | 家庭 | かてい | gia đình | 368 | 原因 | げんいん | nguyên nhân | 424 | 似合う | にあう | hợp | 474 | 立つ | たつ | đứng | 524 | ヘルメット | mũ bảo hiểm | 564 | まぶしい | まぶしい | chói | 604 | たいてい | たいてい | đại thể, thường | 649 | 誤解 | ごかい | hiểu nhầm | 689 | 本人 | ほんにん | người được nói đến | 729 | 寄せる | よせる | ghé vào | 769 | 載る | のる | vừa, được công bố | 809 | イメージ | イメージ | hình ảnh | 859 | 特に | とくに | đặc biệt là | ||||||||||||||||||||||
18 | 15 | 年 | とし | năm | 75 | 湿度 | しつど | độ ẩm | 135 | 飼う | かう | nuôi | 185 | ぶつかる | ぶつかる | bị đâm | 235 | 疲れ | つかれ | vất vả, mệt mỏi | 274 | けちな | けちな | kẹt xỉ | 313 | 協力 | きょうりょく | hiệp lực | 369 | 結果 | けっか | kết quả | 425 | 似る | にる | giống | 475 | 立てる | たてる | dựng lên | 525 | コンタクトレンズ | kính áp tròng | 565 | 蒸し暑い | むしあつい | nóng ẩm | 605 | 同時に | どうじに | cùng lúc | 650 | 後悔 | こうかい | hối hận | 690 | 契約 | けいやく | hợp đồng | 730 | 与える | あたえる | trao, cung cấp | 770 | 載せる | のせる | cho vào, cho lên, công bố | 810 | コンテスト | コンテスト | cuộc thi | 860 | ただ | ただ | chỉ | ||||||||||||||||||||||
19 | 16 | 出身 | しゅっしん | quê quán | 76 | 湿気 | しっけ | hơi ẩm | 136 | 数える | かぞえる | đếm | 186 | ぶつける | ぶつける | đâm | 236 | 違い | ちがい | khác biệt | 275 | 我儘な | わがままな | ích kỷ | 314 | 感謝 | かんしゃ | cảm tạ | 370 | 解決 | かいけつ | giải quyết | 426 | 似せる | にせる | bắt chước | 476 | 建つ | たつ | được xây | 526 | ガラス | kính | 566 | 清潔な | せいけつな | sạch | 606 | 前もって | まえもって | trước | 651 | 訳 | わけ | lý do | 691 | 証明 | しょうめい | chứng minh, bằng chứng | 731 | 得る | える | đạt được, có được | 771 | そろう | そろう | thu thập, được thu thập | 811 | マスコミ | マスコミ | thông tin truyền thông | 861 | 少なくとも | すくなくとも | ít nhất | ||||||||||||||||||||||
20 | 17 | 故郷 | こきょう | cố hương | 77 | 梅雨 | つゆ | mùa mưa | 137 | 乾く | かわく | khô | 187 | こぼれる | こぼれる | bị tràn | 237 | 始め | はじめ | khởi đầu | 276 | 積極的な | せっきょくてきな | tích cực | 315 | お礼 | おれい | đáp lễ | 371 | 確認 | かくにん | xác nhận | 427 | 分かれる | わかれる | được chia ra | 477 | 建てる | たてる | xây | 527 | プラスチック | nhựa | 567 | 新鮮な | しんせんな | tươi | 607 | すぐに | すぐに | ngay lập tức | 652 | 態度 | たいど | thái độ | 692 | 変更 | へんこう | thay đổi | 732 | 向く | むく | hướng, đối diện | 772 | そろえる | そろえる | gom lại, chuẩn bị sẵn sàng | 812 | プライバシー | プライバシー | cá nhân, riêng tư | 862 | 決して | けっして | không bao giờ | ||||||||||||||||||||||
21 | 18 | 成長 | せいちょう | trưởng thành | 78 | かび | かび | nấm mốc | 138 | 乾かす | かわかす | làm khô | 188 | こぼす | こぼす | tràn | 238 | 続き | つづき | tiếp tục | 277 | 消極的な | しょうきょくてきな | tiêu cực | 316 | お詫び | おわび | xin lỗi | 372 | 利用 | りよう | sử dụng | 428 | 分ける | わける | chia | 478 | 育つ | そだつ | được nuôi dạy | 528 | ベランダ | ban công | 568 | 豊かな | ゆたかな | giàu có | 608 | もうすぐ | もうすぐ | sắp | 653 | 癖 | くせ | thói quen | 693 | 保存 | ほぞん | bảo tồn | 733 | 向ける | むける | hướng đến, quay | 773 | まとまる | まとまる | được thống nhất, được tổ chức, được sắp xếp | 813 | オフィス | オフィス | văn phòng | 863 | 少しも | すこしも | một chút | ||||||||||||||||||||||
22 | 19 | 成人 | せいじん | người trưởng thành | 79 | 暖房 | だんぼう | điều hòa ấm | 139 | 畳む | たたむ | gấp | 189 | ふく | ふく | lau | 239 | 暮れ | くれ | cuối năm | 278 | 満足な | まんぞくな | thỏa mãn | 317 | おじぎ | おじぎ | cúi chào | 373 | 理解 | りかい | lý giải | 429 | 足す | たす | cộng, thêm vào | 479 | 育てる | そだてる | nuôi, dạy | 529 | ペット | thú cưng | 569 | 立派な | りっぱな | siêu | 609 | 突然 | とつぜん | đột nhiên | 654 | 礼儀 | れいぎ | lễ nghĩa | 694 | 保護 | ほご | bảo vệ | 734 | 勧める | すすめる | rủ, mời, gợi ý | 774 | まとめる | まとめる | tập hợp, sàng lọc, hợp nhất, tổ chức | 814 | ルール | ルール | luật lệ | 864 | ちっとも | ちっとも | (không) tí gì | ||||||||||||||||||||||
23 | 20 | 合格 | ごうかく | đỗ đại học | 80 | 皮 | かわ | da | 140 | 誘う | さそう | mời, rủ | 190 | 片付く | かたづく | được dọn dẹp | 240 | 行き | いき | đi | 279 | 不満な | ふまんな | bất mãn | 318 | 握手 | あくしゅ | bắt tay | 374 | 発見 | はっけん | phát kiến | 430 | 引く | ひく | kéo, trừ | 480 | 生える | はえる | mọc | 530 | ベンチ | ghế bành | 570 | 正確な | せいかくな | chính xác | 610 | あっという間に | あっというまに | loáng một cái | 655 | 文句 | もんく | phàn nàn | 695 | 環境 | かんきょう | môi trường | 735 | 薦める | すすめる | giới thiệu, gợi ý | 775 | 付く | つく | dính, gắn, đạt được, đi cùng với | 815 | マナー | マナー | kiểu, thói | 865 | 全く | まったく | hoàn toàn (không) | ||||||||||||||||||||||
24 | 21 | 進学 | しんがく | vào đại học | 81 | 缶 | かん | đồ hộp | 141 | おごる | おごる | chiêu đãi | 191 | 片付ける | かたづける | dọn dẹp | 241 | 帰り | かえり | trở về | 280 | 不安な | ふあんな | bất an | 319 | いじわる | いじわる | xấu bụng | 375 | 発明 | はつめい | phát minh | 431 | 増える | ふえる | tăng lên | 481 | 生やす | はやす | nuôi(râu) | 531 | デザイン | thiết kế | 571 | 確かな | たしかな | đích thực | 611 | いつの間にか | いつのまにか | lúc nào không biết | 656 | 表情 | ひょうじょう | biểu lộ, biểu thị | 696 | 資源 | しげん | tài nguyên | 736 | 任せる | まかせる | tin tưởng, để cho ai đó làm gì | 776 | 付ける | つける | gắn, thêm vào | 816 | ミス | ミス | lỗi | 866 | とても | とても | rất | ||||||||||||||||||||||
25 | 22 | 退学 | たいがく | bỏ học | 82 | 画面 | がめん | màn hình | 142 | 預かる | あずかる | chăm sóc | 192 | 包む | つつむ | bọc | 242 | 急ぎ | いそぎ | khẩn cấp, vội | 281 | 大変な | たいへんな | tồi tệ | 320 | いたずら | いたずら | nghịch ngợm | 376 | 関係 | かんけい | quan hệ | 432 | 増やす | ふやす | làm tăng lên | 482 | 汚れる | よごれる | bị bẩn | 532 | バーゲンセール | sale | 572 | 重要な | じゅうような | quan trọng | 612 | しばらく | しばらく | một chút | 657 | 鏡面 | ひょうめん | bề mặt | 697 | 不足 | ふそく | thiếu | 737 | 守る | まもる | giữ, tuân thủ, bảo vệ | 777 | たまる | たまる | được tiết kiệm | 817 | スケジュール | スケジュール | lịch, kế hoạch | 867 | どんなに | どんなに | thế nào, bao nhiêu | ||||||||||||||||||||||
26 | 23 | 就職 | しゅうしょく | có việc làm | 83 | 番組 | ばんぐみ | chương trình | 143 | 預ける | あずける | gửi | 193 | 張る | はる | dán | 243 | 遅れ | おくれ | gián đoạn | 282 | 無理な | むりな | vô lý | 321 | 節約 | せつやく | tiết kiệm | 377 | 団体 | だんたい | đoàn thể | 433 | 減る | へる | giảm xuống | 483 | 汚す | よごす | làm bẩn | 533 | パート | làm thêm | 573 | 必要な | ひつような | cần thiết | 613 | ずっと | ずっと | suốt, nhiều | 658 | 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc | 698 | 平均 | へいきん | trung bình | 738 | 争う | あらそう | gây gổ, tranh giành | 778 | ためる | ためる | tiết kiệm | 818 | タイトル | タイトル | tiêu đề | 868 | どうしても | どうしても | kiểu gì cũng | ||||||||||||||||||||||
27 | 24 | 退職 | たいしょく | nghỉ việc | 84 | 記事 | きじ | ký sự | 144 | 決まる | きまる | được quyết định | 194 | 無くなる | なくなる | bị mất | 244 | 貸し | かし | cho mượn | 283 | 不注意な | ふちゅういな | không chú ý | 322 | 経営 | けいえい | quản lý | 378 | 選挙 | せんきょ | bầu cử | 434 | 減らす | へらす | làm giảm xuống | 484 | 壊れる | こわれる | bị hỏng | 534 | コンビニエンスストア | cửa hàng tiện ích | 574 | もったいない | もったいない | lãng phí | 614 | 相変わらず | あいかわらず | như mọi khi | 659 | 禁止 | きんし | cấm | 699 | 割合 | わりあい | tỷ lệ | 739 | 臨む | のぞむ | ước | 779 | 交じる・混じる | まじる | giao vào, lẫn vào | 819 | テーマ | テーマ | chủ đề | 869 | まるで | まるで | như là | ||||||||||||||||||||||
28 | 25 | 失業 | しつぎょう | thất nghiệp | 85 | 近所 | きんじょ | xung quanh | 145 | 決める | きめる | quyết định | 195 | 無くす | なくす | mất | 245 | 借り | かり | mượn | 284 | 楽な | らくな | thoải mái | 323 | 反省 | はんせい | tự kiểm tra | 379 | 税金 | ぜいきん | thuế | 435 | 変わる | かわる | thay đổi | 485 | 壊す | こわす | làm hỏng | 535 | レジ | máy tính tiền | 575 | すごい | すごい | ghê, siêu | 615 | 次々に | つぎつぎに | lần lượt | 660 | 完成 | かんせい | hoàn thành | 700 | 商売 | しょうばい | kinh doanh, buôn bán | 740 | 信じる | しんじる | tin tưởng | 780 | 交ざる・混ざる | まざる | được trộn lẫn | 820 | ストーリー | ストーリー | câu chuyện | 870 | 一体 | いったい | cái quái gì | ||||||||||||||||||||||
29 | 26 | 残業 | ざんぎょう | làm thêm | 86 | 警察 | けいさつ | cảnh sát | 146 | 写る | うつる | chụp được | 196 | 足りる | たりる | đủ | 246 | 勝ち | かち | thắng | 285 | 面倒な | めんどうな | phiền phức | 324 | 実行 | じっこう | thực hành | 380 | 責任 | せきにん | trách nhiệm | 436 | 変える | かえる | làm thay đổi | 486 | 割れる | われる | bị vỡ | 536 | レシート | hóa đơn | 576 | ひどい | ひどい | tồi | 616 | どんどん | どんどん | dần dần | 661 | 課題 | かだい | chủ đề | 701 | 商品 | しょうひん | sản phẩm | 741 | 通じる | つうじる | hiểu, thông qua | 781 | 交ぜる・混ぜる | まぜる | trộn vào | 821 | ヒット | ヒット | nổi tiếng | 871 | 別に | べつに | (không) có gì | ||||||||||||||||||||||
30 | 27 | 生活 | せいかつ | cuộc sống | 87 | 犯人 | はんにん | tội phạm | 147 | 写す | うつす | chụp | 197 | 残る | のこる | bị thừa | 247 | 負け | まけ | thua | 286 | 失礼な | しつれいな | thất lễ | 325 | 進歩 | しんぽ | tiến bộ | 381 | 書類 | しょるい | tài liệu | 437 | 代わる・替わる・換わる | かわる | thay | 487 | 割る | わる | làm vỡ | 537 | インスタント | ăn liền | 577 | 激しい | はげしい | mãnh liệt | 617 | ますます | ますます | càng ngày càng | 662 | 例外 | れいがい | ngoại lệ | 702 | 質 | しつ | chất lượng | 742 | 飽きる | あきる | chán, ngấy | 782 | 解ける・溶ける | とける | được giải quyết, nóng chảy | 822 | ブランド | ブランド | nhãn hiệu | 872 | たった | たった | chỉ | ||||||||||||||||||||||
31 | 28 | 通勤 | つうきん | đi làm | 88 | 小銭 | こぜに | tiền lẻ | 148 | 思い出す | おもいだす | nhớ lại | 198 | 残す | のこす | thừa | 248 | 迎え | むかえ | đón | 287 | 当然な | とうぜんな | đương nhiên | 326 | 変化 | へんか | thay đổi, biến hóa | 382 | 題名 | だいめい | tiêu đề | 438 | 代える・替える・換える | かえる | đổi | 488 | 折れる | おれる | bị gãy | 538 | ファストフード | đồ ăn nhanh | 578 | そっくりな | そっくりな | giống | 618 | やっと | やっと | cuối cùng, vừa đủ | 663 | 基本 | きほん | cơ bản | 703 | 型 | かた | mẫu | 743 | 思いつく | おもいつく | nghĩ về | 783 | 解く・溶く | とく | giải quyết, nóng chảy | 823 | レンタル | レンタル | thuê | 873 | ほんの | ほんの | một chút | ||||||||||||||||||||||
32 | 29 | 学歴 | がくれき | bằng cấp | 89 | ごちそう | ごちそう | chiêu đãi | 149 | 教わる | おそわる | được dạy | 199 | 腐る | くさる | thối | 249 | 始まり | はじまり | bắt đầu | 288 | 意外な | いがいな | không ngờ đến | 327 | 発達 | はったつ | phát triển | 383 | 条件 | じょうけん | điều kiện | 439 | 返る | かえる | được trả lại | 489 | 折る | おる | làm gãy | 539 | フルーツ | trái cây | 579 | 急な | きゅうな | đột nhiên | 619 | とうとう | とうとう | sau cùng, cuối cùng, sau tất cả | 664 | 記録 | きろく | ghi âm | 704 | 生産 | せいさん | sản xuất | 744 | 思いやる | おもいやる | quan tâm, thông cảm | 784 | 含む | ふくむ | chứa, bao gồm | 824 | リサイクル | リサイクル | tái chế | 874 | それで | それで | thế thì | ||||||||||||||||||||||
33 | 30 | 給料 | きゅうりょう | tiền lương | 90 | 作者 | 作者 | tác giả | 150 | 申し込む | もうしこむ | đăng ký | 200 | むける | むける | bị lột | 250 | 終わり | おわり | kết thúc | 289 | 結構な | けっこうな | tốt, đủ | 328 | 体力 | たいりょく | thể lực | 384 | 締め切り | しめきり | hạn cuối | 440 | 返す | かえす | trả lại | 490 | 破れる | やぶれる | bị rách | 540 | デザート | tráng miệng | 580 | 敵とな | てきとな | phù hợp | 620 | ついに | ついに | cuối cùng, sau cùng | 665 | 状態 | じょうたい | trạng thái | 705 | 消費 | しょうひ | tiêu dùng, tiêu thụ | 745 | 熱中する | ねっちゅうする | nghiện | 785 | 含める | ふくめる | bao gồm | 825 | ラベル | ラベル | nhãn | 875 | そこで | そこで | tiếp theo | ||||||||||||||||||||||
34 | 31 | 面接 | めんせつ | phỏng vấn | 91 | 作品 | さくひん | tác phẩm | 151 | 断る | ことわる | từ chối | 201 | むく | むく | lột | 251 | 戻り | もどり | trở về, trả lại | 290 | 派手な | はでな | lòe loẹt | 329 | 出場 | しゅつじょう | tham dự | 385 | 期間 | きかん | thời gian, thời kỳ | 441 | 譲る | ゆずる | nhường | 491 | 破る | やぶる | xé rách | 541 | インターネット | internet | 581 | 特別な | とくべつな | đặc biệt | 621 | もちろん | もちろん | tất nhiên | 666 | 出来事 | できごと | sự kiện | 706 | 物価 | ぶっか | giá cả, vật giá | 746 | 暮らす | くらす | sống | 786 | 抜ける | ぬける | tháo, tuột | 826 | タイプ | タイプ | loại | 876 | そのうえ | そのうえ | hơn nữa | ||||||||||||||||||||||
35 | 32 | 休憩 | きゅうけい | nghỉ ngơi | 92 | 制服 | せいふく | đồng phục | 152 | 見つかる | みつかる | được tìm thấy | 202 | 滑る | すべる | trượt | 252 | 別れ | わかれ | chia ly | 291 | 地味な | じみな | giản dị | 330 | 活躍 | かつやく | hoạt động | 386 | 倍 | ばい | lần | 442 | 助かる | たすかる | được giúp | 492 | 曲がる | まがる | gập, cong | 542 | チャイム | chuông | 582 | 完全な | かんぜんな | toàn bộ | 622 | やはり | やはり | như dự tính | 667 | 場面 | ばめん | khung cảnh, tình huống, hiện trường | 707 | 倒産 | とうさん | phá sản | 747 | 巻く | まく | quấn, quàng | 787 | 抜く | ぬく | lấy ra | 827 | スタイル | スタイル | kiểu dáng | 877 | また | また | nữa | ||||||||||||||||||||||
36 | 33 | 観光 | かんこう | tham quan | 93 | 洗剤 | せんざい | bột giặt | 153 | 見つける | みつける | tìm thấy | 203 | 積もる | つもる | được tích tụ | 253 | 喜び | よろこび | hớn hở | 292 | おしゃれな | おしゃれな | thời trang, mốt | 331 | 競争 | きょうそう | cạnh tranh | 387 | くじ | くじ | xổ số, rút thăm | 443 | 助ける | たすける | giúp | 493 | 曲げる | まげる | bẻ, uốn | 543 | アナウンス | thông báo | 583 | 盛んな | さかんな | thịnh vượng | 623 | きっと | きっと | nhất định | 668 | 機会 | きかい | cơ hội | 708 | 携帯 | けいたい | mang theo | 748 | 結ぶ | むすぶ | buộc, cột, nối | 788 | 現れる | あらわれる | xuất hiện, được thẻ hiện | 828 | セット | セット | cài đặt, set | 878 | または | または | hoặc | ||||||||||||||||||||||
37 | 34 | 帰国 | きこく | về nước | 94 | 底 | そこ | đáy | 154 | 捕まる | つかまる | bị bắt | 204 | 積む | つむ | tích tụ, chất lại | 254 | 楽しみ | たのしみ | sung sướng | 293 | 変な | へんな | lạ | 332 | 応援 | おうえん | cổ vũ | 388 | 近道 | ちかみち | đường tắt | 444 | いじめる | いじめる | bắt nạt | 494 | 外れる | はずれる | bị rời ra | 544 | メッセージ | tin nhắn | 584 | 様々な | さまざまな | đa đạng | 624 | ぜひ | ぜひ | bằng mọi giá, rất (muốn) | 669 | 距離 | きょり | khoảng cách | 709 | 現代 | げんだい | hiện tại | 749 | 済む | すむ | kết thúc | 789 | 現す | あらわす | xuất hiện, hiện ra | 829 | ウイルス | ウイルス | virus | 879 | それとも | それとも | hoặc | ||||||||||||||||||||||
38 | 35 | 帰省 | きせい | về quê | 95 | 地下 | ちか | ngầm | 155 | 捕まえる | つかまえる | bắt | 205 | 空く | あく | bị thủng | 255 | 笑い | わらい | cười | 294 | 不思議な | ふしぎな | thần bí | 333 | 拍手 | はくしゅ | vỗ tay | 389 | 中心 | ちゅうしん | trung tâm | 445 | だまる | だまる | lừa | 495 | 外す | はずす | tách ra | 545 | パンフレット | tờ rơi | 585 | 可能な | かのうな | khả thi | 625 | なるべく | なるべく | càng nhiều càng tốt | 670 | 提案 | ていあん | đề xuất | 710 | 世紀 | せいき | thế kỷ | 750 | 済ませる・済ます | すませる・済ます | hoàn tất | 790 | 表れる | あらわれる | biểu hiện (trên mặt) | 830 | ロボット | ロボット | robot | 880 | つまり | つまり | nói cách khác | ||||||||||||||||||||||
39 | 36 | 帰宅 | きたく | về nhà | 96 | 寺 | てら | chùa | 156 | 乗る | のる | leo lên | 206 | 空ける | あける | thủng | 256 | 驚き | おどろき | ngạc nhiên | 295 | ましな | ましな | tốt lên | 334 | 人気 | にんき | nổi tiếng | 390 | 辺り | あたり | gần, lân cận | 446 | 盗む | ぬすむ | lấy cắp | 496 | 揺れる | ゆれる | bị rung | 546 | カード | card | 586 | 不可能な | ふかのうな | bất khả thi | 626 | 案外 | あんがい | không ngờ đến | 671 | やり取り | やりとり | trao đổi, làm việc | 711 | 文化 | ぶんか | văn hóa | 751 | 出来る | できる | có thể, được xây dựng | 791 | 表す | あらわす | biểu thị, biểu lộ, đại diện | 831 | エネルギー | エネルギー | năng lượng | ||||||||||||||||||||||||||
40 | 37 | 参加 | さんか | tham gia | 97 | 道路 | どうろ | đường | 157 | 乗せる | のせる | cho lên | 207 | 下がる | さがる | bị giảm | 257 | 怒り | いかり | giận dữ | 296 | むだな | むだな | lãng phí | 335 | うわさ | うわさ | tin đồn | 391 | 周り | まわり | xung quanh, vòng quanh | 447 | 刺さる | ささる | bị đâm | 497 | 揺らす | ゆらす | đung đưa | 547 | インタビュー | phỏng vấn | 587 | 基本的な | きほんてきな | cơ bản | 627 | もしかすると・もしかしたら・もしかして | có lẽ | 672 | 知識 | ちしき | kiến thức | 712 | 都市 | とし | thành phố | 752 | 切れる | きれる | cắt, hết hạn | 792 | 散る | ちる | bị tàn, rụng | 832 | デジタル | デジタル | kỹ thuật số | |||||||||||||||||||||||||||
41 | 38 | 出席 | しゅっせき | có mặt | 98 | 坂 | さか | dốc | 158 | 降りる | おりる | xuống | 208 | 下げる | さげる | giảm | 258 | 悲しみ | かなしみ | buồn bã | 297 | 自由な | じゆうな | tự do | 336 | 情報 | じょうほう | thông tin | 392 | 穴 | あな | lỗ | 448 | 刺す | さす | đâm | 498 | 流れる | ながれる | chảy | 548 | アンケート | tờ câu hỏi | 588 | 国際的な | こくさいてきな | tính quốc tế | 628 | まさか | まさか | không thể ngờ, không | 673 | 実力 | じつりょく | thực lực | 713 | 地方 | ちほう | địa phương | 753 | 切らす | きらす | hết | 793 | 散らす | ちらす | tàn | 833 | マイク | マイク | microphone, ghi âm | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 39 | 欠席 | けっせき | vắng mặt | 99 | 煙 | けむり | khói | 159 | 降ろす | おろす | cho xuống | 209 | 冷える | ひえる | bị lạnh | 259 | 幸せな | しあわせな | hạnh phúc | 298 | 不自由な | ふじゆうな | tàn tật, không tự do | 337 | 交換 | こうかん | trao đổi | 393 | 列 | れつ | hàng | 449 | 殺す | ころす | giết | 499 | 流す | ながす | cho chảy | 549 | データ | dữ liệu | 589 | ばらばらな | ばらばらな | tung tóe, chia rẽ | 629 | うっかり | うっかり | ngơ ngác, không để ý | 674 | 手段 | しゅだん | cách thức | 714 | 戦争 | せんそう | chiến tranh | 754 | 伝わる | つたわる | được truyền đi, được trải ra, được giới thiệu | 794 | 明ける | あける | (đêm) đến, (năm mới) bắt đầu, (mùa mưa) kết thúc | 834 | ブレーキ | ブレーキ | phanh | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 40 | 遅刻 | ちこく | đến muộn | 100 | 灰 | はい | tàn | 160 | 直る | なおる | được sửa | 210 | 冷やす | ひやす | làm lạnh | 338 | 流行 | りゅうこう | trào lưu | 394 | 幅 | はば | chiều rộng | 450 | 隠れる | かくれる | ẩn náu, trốn | 500 | 濡れる | ぬれる | bị ướt | 550 | パーセント | phần trăm | 590 | ぼろぼろな | ぼろぼろな | rách nát, te tua | 630 | つい | つい | vô ý, buột | 675 | 代表 | だいひょう | đại biểu | 715 | 平和 | へいわ | hòa bình | 755 | 伝える | つたえる | truyền đi, giới thiệu | 795 | 差す | さす | (mặt trời) chiếu sáng, mở (ô), nhỏ (thuốc mắt) | 835 | ペンキ | ペンキ | sơn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 41 | 化粧 | けしょう | trang điểm | 101 | 判 | はん | con dấu | 161 | 直す | なおす | sửa | 211 | 冷める | さめる | bị nguội | 339 | 宣伝 | せんでん | tuyên truyền | 395 | 範囲 | はんい | phạm vi | 451 | 隠す | かくす | che giấu | 501 | 濡らす | ぬらす | làm ướt | 631 | 思わず | おもわず | không ngờ đến | 836 | 炊ける | たける | được nấu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 42 | 計算 | けいさん | tính toán | 102 | 名刺 | めいし | danh thiếp | 162 | 治る | なおる | hồi phục | 212 | 冷ます | さます | làm nguội | 340 | 広告 | こうこく | quảng cáo | 396 | 内容 | ないよう | nội dung | 452 | 埋まる | うまる | bị chôn | 502 | 迷う | まよう | lạc đường | 632 | ほっと | ほっと | yên tâm | 837 | 炊く | たく | nấu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 43 | 計画 | けいかく | kế hoạch | 103 | 免許 | めんきょ | giấy phép | 163 | 治す | なおす | cứu chữa | 213 | 燃える | もえる | cháy | 341 | 注目 | ちゅうもく | chú trọng | 397 | 中身 | なかみ | bên trong | 453 | 埋める | うめる | chôn | 503 | 悩む | なやむ | băn khoăn | 633 | いらいら | いらいら | khó chịu, nóng giận | 838 | 煮える | にえる | được nấu, được ninh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 44 | 成功 | せいこう | thành công | 104 | 多く | おおく | nhiều | 164 | 亡くなる | なくなる | chết | 214 | 燃やす | もやす | đốt | 342 | 通訳 | つうやく | thông dịch | 398 | 特徴 | とくちょう | đặc trưng | 454 | 囲む | かこむ | vây quanh | 504 | 慌てる | あわてる | vội vàng | 634 | のんびり | のんびり | tận hưởng | 839 | 煮る | にる | nấu, ninh, luộc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 45 | 失敗 | しっぱい | thất bại | 105 | 前半 | ぜんはん | phần đầu | 165 | 亡くす | なくす | mất | 215 | 沸く | わく | sôi | 343 | 翻訳 | ほにゃく | biên dịch | 399 | 普通 | ふつう | bình thường | 455 | 詰まる | つまる | đầy, chặt | 505 | 覚める | さめる | thức dậy | 635 | 実は | じつは | thực tế là | 840 | 炒める | いためる | rán | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 46 | 準備 | じゅんび | chuẩn bị | 106 | 後半 | こうはん | phần cuối | 166 | 生まれる | うまれる | được sinh ra | 216 | 沸かす | わかす | đun sôi | 344 | 伝言 | でんごん | tin nhắn thoại | 400 | 当たり前 | あたりまえ | đương nhiên | 456 | 詰める | つめる | đóng gói | 506 | 覚ます | さます | mở mắt, tỉnh | 841 | 焼ける | やける | được nấu, được nướng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 47 | 整理 | せいり | chỉnh sửa | 107 | 最高 | さいこう | cao nhất | 167 | 生む | うむ | sinh | 217 | 鳴る | なる | kêu | 345 | 報告 | ほうこく | báo cáo | 401 | 偽 | にせ | giả | 457 | 開く | ひらく | mở | 507 | 眠る | ねむる | ngủ | 842 | 焼く | やく | nướng, nấu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 48 | 注文 | ちゅうもん | đặt hàng | 108 | 最低 | さいてい | thấp nhất | 168 | 出会う | であう | gặp (ngẫu nhiên) | 218 | 鳴らす | ならす | làm kêu | 346 | 録画 | ろくが | ghi lại | 402 | 別 | べつ | khác | 458 | 閉じる | とじる | dđóng | 508 | 祈る | いのる | cầu, khấn | 843 | ゆでる | ゆでる | luộc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 49 | 貯金 | ちょきん | tiết kiệm | 109 | 最初 | さいしょ | đầu tiên | 169 | 訪ねる | たずねる | thăm | 219 | 役立つ | やくだつ | hữu ích | 347 | 混雑 | こんざつ | hỗn tạp | 403 | 国籍 | こくせき | quốc tịch | 459 | 飛ぶ | とぶ | bay | 509 | 祝う | いわう | ăn mừng | 844 | 揚げる | あげる | rán ngập | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 50 | 徹夜 | てつや | thức xuyên đêm | 110 | 最後 | さいご | cuối cùng | 170 | 付き合う | つきあう | hẹn hò, giao tiếp | 220 | 役立てる | やくだてる | được sử dụng | 348 | 渋滞 | じゅうたい | tắc đường | 404 | 東洋 | とうよう | phương đông | 460 | 飛ばす | とばす | cho bay | 510 | 感じる | かんじる | cảm thấy | 845 | 蒸す | むす | hấp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 51 | 引っ越し | ひっこし | chuyển nhà | 111 | 自動 | じどう | tự động | 349 | 衝突 | しょうとつ | xung đột | 405 | 西洋 | せいよう | phương tây | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 52 | 身長 | しんちょう | chiều cao | 112 | 種類 | しゅるい | loại | 350 | 被害 | ひがい | thiệt hại | 406 | 国際 | こくさい | quốc tế | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 53 | 体重 | たいじゅう | cân nặng | 113 | 性格 | せいかく | tính cách | 351 | 事故 | じこ | tai nạn | 407 | 自然 | しぜん | tự nhiên | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 54 | けが | けが | vết thương | 114 | 性質 | せいしつ | tính chất | 352 | 事件 | じけん | sự kiện | 408 | 景色 | けしき | phong cảnh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 55 | 会 | かい | hội, tiệc | 115 | 順番 | じゅんばん | thứ tự | 353 | 故障 | こしょう | hỏng | 409 | 宗教 | しゅうきょう | tôn giáo | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 56 | 趣味 | しゅみ | sở thích | 116 | 番 | ばん | lượt | 354 | 修理 | しゅうり | sửa chữa | 410 | 愛 | あい | yêu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 57 | 興味 | きょうみ | hứng thú | 117 | 方法 | ほうほう | phương pháp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 58 | 思い出 | おもいで | nhớ lại | 118 | 製品 | せいひん | sản phẩm | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 59 | 冗談 | じょうだん | đùa cợt | 119 | 値上がり | ねあがり | tăng giá | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 60 | 目的 | もくてき | mục đích | 120 | 生 | なま | tươi | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||