ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCS
1
2
Bài 1名詞120Bài 2動詞99Bài 3連用名詞77Bài 4形容詞111Bài 5動詞B99Bài 6: カタカナ39Bài 7形容詞B39Bài 8副詞44Bài 9名詞C79Bài 10動詞C79Bài 11カタカナB49Bài 12副詞B34
3
STTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaningSTTKanjiHiraganaMeaning
4
1男性だんせいđàn ông61約束やくそくlời hứa121渇くかわくkhát171効くきくcó hiệu quả221飾りかざりtrang trí260得意なとくいなmạnh, giỏi299温まるあたたまるtrở nên ấm hơn355停電ていでんmất điện411届くとどくđược giao đến461振るふるrung, vẫy511クラスメートbạn cùng lớp551濃いこいđậm, đặc591非常にひじょうにrất636読書どくしょđọc viết676影響えいきょうảnh hưởng716上るのぼるleo lên756続くつづくtiếp tục, xảy ra, lặp lại, theo sau796パートナパートナーđối tác846ぐっすりぐっすりsay
5
2女性じょせいphụ nữ62おしゃべりおしゃべりnói chuyện riêng122嗅ぐかぐngửi172はやるはやるphổ biến222遊びあそびchơi261苦手なにがてなyếu, kém300温めるあたためるấm, nóng356調子ちょうしtrạng thái412届けるとどけるgiao đến462めくるめくるlật lên512グループnhóm552薄いうすいmỏng, nhạt592大変にたいへんにkhủng khiếp, rất nhiều637演奏えんそうbiểu diễn677効果こうかhiệu quả717下るくだるđi xuống757続けるつづけるtiếp tục, xảy ra liên tiếp797リーダーリーダーlãnh đạo847きちんときちんとngay ngắn
6
3高齢こうれいcao tuổi63遠慮えんりょngại ngần123叩くたたくđánh, vỗ173経つたつqua223集まりあつまりtập hợp262熱心なねっしんなchăm chỉ301高まるたかまるcao lên357緊張きんちょうlo lắng413かくかくgãi463見かけるみかけるtình cờ thấy513チームđội553酸っぱいすっぱいchua593ほとんどほとんどgần như hoàn toàn638芸術げいじゅつnghệ thuật678印象いんしょうấn tượng718進むすすむtiến lên758つながるつながるđược kết nối, được mở rộng, thông qua798ボランティアボランティアtình nguyện848しっかりしっかり
kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy
7
4年上としうえhơn tuổi64我慢がまんchịu đựng124殴るなぐるđấm174間に合うまにあうlàm cho kịp giờ224教えおしえdạy263夢中なむちゅうなchú tâm302高めるたかめるlàm cao lên358自身じしんtự tin414つかむつかむtóm, chộp464確かめるたしかめるkiểm tra lại514プロフェッショナルchuyên nghiệp554臭いくさいthối594大体だいたいphần lớn, trong khoảng639検査けんさkiểm tra679しるしdấu, dấu hiệu719進めるすすめるlàm cho tiến lên759つなぐつなぐkết nối, tham gia799コミュニケーションコミュニケーションgiao tiếp849はっきりはっきりrõ ràng
8
5目上めうえbề trên65迷惑めわくlàm phiền125けるけるđá175間に合わせるまにあわせるkịp giờ225踊りおどりnhảy264退屈なたいくつなchán303強まるつよまるmạnh lên359自慢じまんtự mãn415握るにぎるnắm chặt465試すためすthử515アマチュアnghiệp dư555おかしいおかしいlạ595かなりかなりkhá640血液けつえきmáu680合図あいずám hiệu720通るとおるthông qua, được chấp nhận, đi qua760つなげるつなげるkết nối, làm chặt thêm800ユーモアユーモアhài hước, đùa850じっとじっと
kiên nhẫn, chăm chú, chằm chằm
9
6先輩せんぱいtiền bối66希望きぼうhi vọng126抱くだくôm176通うかようđi làm, học226思いおもいsuy nghĩ, cảm giác265健康なけんこうなkhỏe khoắn304強めるつよめるlàm mạnh lên360感心かんしんquan tâm416抑えるおさえるgiữ466繰り返すくりかえすlặp lại516トレーニングđào tạo556かっこいいかっこいいbảnh bao596ずいぶんずいぶんđáng kể641治療ちりょうtrị liệu681共通きょうつうchung721通すとおすxuyên qua, thông qua761伸びるのびるlớn lên, tăng thêm, dài ra801ショックショックshock, choáng851そっとそっとnhẹ nhàng, yên lặng
10
7後輩こうはいhậu bối67ゆめgiấc mơ127倒れるたおれるđổ177込むこむđông227考えかんがえnghĩ, ý tưởng266苦しいくるしいcực khổ305弱まるよわまるyếu đi361感動かんどうcảm động417近づくちかづくlại gần467訳すやくすdịch517マッサージmát xa557うまいうまいngon597けっこうけっこうrất642症状しょうじょうtriệu chứng682協調きょうちょうnhấn mạnh722超える・越えるこえるvượt qua762伸ばすのばすnuôi dài, căng ra802ストレスストレスcăng thẳng, stress852別々にべつべつにriêng biệt
11
8上司じょうしcấp trên68賛成さんせいđồng ý128倒すたおすlàm đổ178すれ違うすれちあうvượt, lướt228片づけかたづけngăn nắp267平気なへいきなbình thản306弱めるよわめるlàm yếu đi362興奮こうふんhưng phấn418近づけるちかづけるmang đến gần468行うおこなうtổ chức518アドバイスkhuyên558親しいしたしいthân thiết598大分ずいぶんchủ yếu, khá643予防よぼうdự phòng683省略しょうりゃくlược bớt723過ぎるすぎるquá, đi qua763延びるのびるbị trì hoãn, bị kéo dài803バランスバランスcân bằng853それぞれそれぞれlần lượt, tương ứng
12
9相手あいてngười đối diện69反対はんたいđối lập129起きるおきるthức dậy179掛かるかかるđược bao phủ229手伝いてつだいgiúp đỡ268悔しいくやしいcay cú307広まるひろまるrộng ra363感想かんそうcảm tưởng419合うあうgặp469間違うまちがうbị sai519アイデア・アイディアý tưởng559詳しいくわしいchi tiết599もっともっとhơn, nữa644栄養えいようdinh dưỡng684挑戦ちょうせんthử thách724過ごすすごすsử dụng(thời gian)764延ばすのばすtrì hoãn, kéo dài804レベルレベルtrình độ, level854互いにたがいにlẫn nhau
13
10知り合いしりあいngười quen70想像そうぞうtưởng tượng130起こすおこすđánh thức180掛けるかけるbao phủ230働きはたらきhoạt động269うらやましいうらやましいghen tỵ308広めるひろめるlàm rộng ra364予想よそうdự đoán420合わせるあわせる
tập hợp, hiệp lực
470間違えるまちがえるlàm sai520トップtop560細かいこまかいtiểu tiết, bé600しっかりしっかりtoàn bộ645手術しゅじゅつphẫu thuật685やる気やるきđộng lực725移るうつるđược chuyển765重なるかさなるxung đột, xếp chồng805アップアップtăng lên855直接ちょくせつtrực tiếp
14
11友人ゆうじんbạn bè71努力どりょくnỗ lực131尋ねるたずねるhỏi181動くうごくhoạt động231決まりきまりluật lệ270かゆいかゆいngứa309深まるふかまるsâu hơn365専門せんもんchuyên môn421当たるあたるbị đánh471許すゆるす
tha thứ, cho phép
521スピードtốc độ561浅いあさいnông601いっぱいいっぱいđầy646死亡しぼうtử vong686勇気ゆうきdũng cảm, dũng khí726移すうつすchuyển766重ねるかさねるchồng lên, tích trữ806ダウンダウンgiảm xuống856本当にほんとうにthật lòng, kỳ thực
15
12なかmối quan hệ72太陽たいようmặt trời132呼ぶよぶgọi182動かすうごかすdi chuyển232騒ぎさわぎồn ào, om xòm271おとなしいおとなしいtrầm lặng310深めるふかめるlàm sâu thêm366研究けんきゅうnghiên cứu422当てるあてるđánh472慣れるなれるquen522ラッシュđông đúc562固い・硬いかたいcứng602ぎりぎりぎりぎりgần, sát nút647いのちsinh mạng687資格しかくbằng cấp, tư cách727連れるつれるdẫn đi767広がるひろがるmở rộng, bùng phát, lan tràn, trải dài807プラスプラスphép cộng, tác động tích cực857必ずかならずchắc chắn
16
13生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh73地球ちきゅうtrái đất133叫ぶさけぶgào to183離れるはなれるtránh xa233知らせしらせtin tức, thông báo272我慢強いがまんづよいchịu đựng giỏi311世話せわchăm sóc367調査ちょうさđiều tra423比べるくらべるso sánh473慣らすならすkhởi động523バイクxe máy563ぬるいぬるいnguội603ぴったりぴったりvừa vặn, đúng648一生いっしょうsuốt đời688申請しんせいđăng ký, ứng tuyển728寄るよるghé sát, lại gần768広げるひろげるmở thêm, mở rộng, nới rộng, mở ra808マイナスマイナスphép trừ, tác động tiêu cực858絶対にぜったいにchắc chắn rồi
17
14誕生たんじょうra đời74温度おんどnhiệt độ134黙るだまるim lặng184離すはなすtách ra234頼みたのみyêu cầu273正直なしょうじきなtrung thực312家庭かていgia đình368原因げんいんnguyên nhân424似合うにあうhợp474立つたつđứng524ヘルメットmũ bảo hiểm564まぶしいまぶしいchói604たいていたいていđại thể, thường649誤解ごかいhiểu nhầm689本人ほんにんngười được nói đến729寄せるよせるghé vào769載るのるvừa, được công bố809イメージイメージhình ảnh859特にとくにđặc biệt là
18
15としnăm75湿度しつどđộ ẩm135飼うかうnuôi185ぶつかるぶつかるbị đâm235疲れつかれvất vả, mệt mỏi274けちなけちなkẹt xỉ313協力きょうりょくhiệp lực369結果けっかkết quả425似るにるgiống475立てるたてるdựng lên525コンタクトレンズkính áp tròng565蒸し暑いむしあついnóng ẩm605同時にどうじにcùng lúc650後悔こうかいhối hận690契約けいやくhợp đồng730与えるあたえるtrao, cung cấp770載せるのせるcho vào, cho lên, công bố810コンテストコンテストcuộc thi860ただただchỉ
19
16出身しゅっしんquê quán76湿気しっけhơi ẩm136数えるかぞえるđếm186ぶつけるぶつけるđâm236違いちがいkhác biệt275我儘なわがままなích kỷ314感謝かんしゃcảm tạ370解決かいけつgiải quyết426似せるにせるbắt chước476建つたつđược xây526ガラスkính566清潔なせいけつなsạch606前もってまえもってtrước651わけlý do691証明しょうめい
chứng minh, bằng chứng
731得るえるđạt được, có được771そろうそろうthu thập, được thu thập811マスコミマスコミthông tin truyền thông861少なくともすくなくともít nhất
20
17故郷こきょうcố hương77梅雨つゆmùa mưa137乾くかわくkhô187こぼれるこぼれるbị tràn237始めはじめkhởi đầu276積極的なせっきょくてきなtích cực315お礼おれいđáp lễ371確認かくにんxác nhận427分かれるわかれるđược chia ra477建てるたてるxây527プラスチックnhựa567新鮮なしんせんなtươi607すぐにすぐにngay lập tức652態度たいどthái độ692変更へんこうthay đổi732向くむくhướng, đối diện772そろえるそろえるgom lại, chuẩn bị sẵn sàng812プライバシープライバシーcá nhân, riêng tư862決してけっしてkhông bao giờ
21
18成長せいちょうtrưởng thành78かびかびnấm mốc138乾かすかわかすlàm khô188こぼすこぼすtràn238続きつづきtiếp tục277消極的なしょうきょくてきなtiêu cực316お詫びおわびxin lỗi372利用りようsử dụng428分けるわけるchia478育つそだつđược nuôi dạy528ベランダban công568豊かなゆたかなgiàu có608もうすぐもうすぐsắp653くせthói quen693保存ほぞんbảo tồn733向けるむけるhướng đến, quay773まとまるまとまる
được thống nhất, được tổ chức, được sắp xếp
813オフィスオフィスvăn phòng863少しもすこしもmột chút
22
19成人せいじんngười trưởng thành79暖房だんぼうđiều hòa ấm139畳むたたむgấp189ふくふくlau239暮れくれcuối năm278満足なまんぞくなthỏa mãn317おじぎおじぎcúi chào373理解りかいlý giải429足すたすcộng, thêm vào479育てるそだてるnuôi, dạy529ペットthú cưng569立派なりっぱなsiêu609突然とつぜんđột nhiên654礼儀れいぎlễ nghĩa694保護ほごbảo vệ734勧めるすすめるrủ, mời, gợi ý774まとめるまとめるtập hợp, sàng lọc, hợp nhất, tổ chức814ルールルールluật lệ864ちっともちっとも(không) tí gì
23
20合格ごうかくđỗ đại học80かわda140誘うさそうmời, rủ190片付くかたづくđược dọn dẹp240行きいきđi279不満なふまんなbất mãn318握手あくしゅbắt tay374発見はっけんphát kiến430引くひくkéo, trừ480生えるはえるmọc530ベンチghế bành570正確なせいかくなchính xác610あっという間にあっというまにloáng một cái655文句もんくphàn nàn695環境かんきょうmôi trường735薦めるすすめるgiới thiệu, gợi ý775付くつくdính, gắn, đạt được, đi cùng với815マナーマナーkiểu, thói865全くまったくhoàn toàn (không)
24
21進学しんがくvào đại học81かんđồ hộp141おごるおごるchiêu đãi191片付けるかたづけるdọn dẹp241帰りかえりtrở về280不安なふあんなbất an319いじわるいじわるxấu bụng375発明はつめいphát minh431増えるふえるtăng lên481生やすはやすnuôi(râu)531デザインthiết kế571確かなたしかなđích thực611いつの間にかいつのまにかlúc nào không biết656表情ひょうじょうbiểu lộ, biểu thị696資源しげんtài nguyên736任せるまかせるtin tưởng, để cho ai đó làm gì776付けるつけるgắn, thêm vào816ミスミスlỗi866とてもとてもrất
25
22退学たいがくbỏ học82画面がめんmàn hình142預かるあずかるchăm sóc192包むつつむbọc242急ぎいそぎkhẩn cấp, vội281大変なたいへんなtồi tệ320いたずらいたずらnghịch ngợm376関係かんけいquan hệ432増やすふやすlàm tăng lên482汚れるよごれるbị bẩn532バーゲンセールsale572重要なじゅうようなquan trọng612しばらくしばらくmột chút657鏡面ひょうめんbề mặt697不足ふそくthiếu737守るまもるgiữ, tuân thủ, bảo vệ777たまるたまるđược tiết kiệm817スケジュールスケジュールlịch, kế hoạch867どんなにどんなにthế nào, bao nhiêu
26
23就職しゅうしょくcó việc làm83番組ばんぐみchương trình143預けるあずけるgửi193張るはるdán243遅れおくれgián đoạn282無理なむりなvô lý321節約せつやくtiết kiệm377団体だんたいđoàn thể433減るへるgiảm xuống483汚すよごすlàm bẩn533パートlàm thêm573必要なひつようなcần thiết613ずっとずっとsuốt, nhiều658禁煙きんえんcấm hút thuốc698平均へいきんtrung bình738争うあらそうgây gổ, tranh giành778ためるためるtiết kiệm818タイトルタイトルtiêu đề868どうしてもどうしてもkiểu gì cũng
27
24退職たいしょくnghỉ việc84記事きじký sự144決まるきまるđược quyết định194無くなるなくなるbị mất244貸しかしcho mượn283不注意なふちゅういなkhông chú ý322経営けいえいquản lý378選挙せんきょbầu cử434減らすへらすlàm giảm xuống484壊れるこわれるbị hỏng534コンビニエンスストア
cửa hàng tiện ích
574もったいないもったいないlãng phí614相変わらずあいかわらずnhư mọi khi659禁止きんしcấm699割合わりあいtỷ lệ739臨むのぞむước779交じる・混じるまじるgiao vào, lẫn vào819テーマテーマchủ đề869まるでまるでnhư là
28
25失業しつぎょうthất nghiệp85近所きんじょxung quanh145決めるきめるquyết định195無くすなくすmất245借りかりmượn284楽ならくなthoải mái323反省はんせいtự kiểm tra379税金ぜいきんthuế435変わるかわるthay đổi485壊すこわすlàm hỏng535レジmáy tính tiền575すごいすごいghê, siêu615次々につぎつぎにlần lượt660完成かんせいhoàn thành700商売しょうばいkinh doanh, buôn bán740信じるしんじるtin tưởng780交ざる・混ざるまざるđược trộn lẫn820ストーリーストーリーcâu chuyện870一体いったいcái quái gì
29
26残業ざんぎょうlàm thêm86警察けいさつcảnh sát146写るうつるchụp được196足りるたりるđủ246勝ちかちthắng285面倒なめんどうなphiền phức324実行じっこうthực hành380責任せきにんtrách nhiệm436変えるかえるlàm thay đổi486割れるわれるbị vỡ536レシートhóa đơn576ひどいひどいtồi616どんどんどんどんdần dần661課題かだいchủ đề701商品しょうひんsản phẩm741通じるつうじるhiểu, thông qua781交ぜる・混ぜるまぜるtrộn vào821ヒットヒットnổi tiếng871別にべつに(không) có gì
30
27生活せいかつcuộc sống87犯人はんにんtội phạm147写すうつすchụp197残るのこるbị thừa247負けまけthua286失礼なしつれいなthất lễ325進歩しんぽtiến bộ381書類しょるいtài liệu437代わる・替わる・換わるかわるthay487割るわるlàm vỡ537インスタントăn liền577激しいはげしいmãnh liệt617ますますますますcàng ngày càng662例外れいがいngoại lệ702しつchất lượng742飽きるあきるchán, ngấy782解ける・溶けるとけるđược giải quyết, nóng chảy822ブランドブランドnhãn hiệu872たったたったchỉ
31
28通勤つうきんđi làm88小銭こぜにtiền lẻ148思い出すおもいだすnhớ lại198残すのこすthừa248迎えむかえđón287当然なとうぜんなđương nhiên326変化へんか
thay đổi, biến hóa
382題名だいめいtiêu đề438代える・替える・換えるかえるđổi488折れるおれるbị gãy538ファストフードđồ ăn nhanh578そっくりなそっくりなgiống618やっとやっとcuối cùng, vừa đủ663基本きほんcơ bản703かたmẫu743思いつくおもいつくnghĩ về783解く・溶くとくgiải quyết, nóng chảy823レンタルレンタルthuê873ほんのほんのmột chút
32
29学歴がくれきbằng cấp89ごちそうごちそうchiêu đãi149教わるおそわるđược dạy199腐るくさるthối249始まりはじまりbắt đầu288意外ないがいなkhông ngờ đến327発達はったつphát triển383条件じょうけんđiều kiện439返るかえるđược trả lại489折るおるlàm gãy539フルーツtrái cây579急なきゅうなđột nhiên619とうとうとうとう
sau cùng, cuối cùng, sau tất cả
664記録きろくghi âm704生産せいさんsản xuất744思いやるおもいやるquan tâm, thông cảm784含むふくむchứa, bao gồm824リサイクルリサイクルtái chế874それでそれでthế thì
33
30給料きゅうりょうtiền lương90作者作者tác giả150申し込むもうしこむđăng ký200むけるむけるbị lột250終わりおわりkết thúc289結構なけっこうなtốt, đủ328体力たいりょくthể lực384締め切りしめきりhạn cuối440返すかえすtrả lại490破れるやぶれるbị rách540デザートtráng miệng580敵となてきとなphù hợp620ついについにcuối cùng, sau cùng665状態じょうたいtrạng thái705消費しょうひtiêu dùng, tiêu thụ745熱中するねっちゅうするnghiện785含めるふくめるbao gồm825ラベルラベルnhãn875そこでそこでtiếp theo
34
31面接めんせつphỏng vấn91作品さくひんtác phẩm151断ることわるtừ chối201むくむくlột251戻りもどりtrở về, trả lại290派手なはでなlòe loẹt329出場しゅつじょうtham dự385期間きかんthời gian, thời kỳ441譲るゆずるnhường491破るやぶるxé rách541インターネットinternet581特別なとくべつなđặc biệt621もちろんもちろんtất nhiên666出来事できごとsự kiện706物価ぶっかgiá cả, vật giá746暮らすくらすsống786抜けるぬけるtháo, tuột826タイプタイプloại876そのうえそのうえhơn nữa
35
32休憩きゅうけいnghỉ ngơi92制服せいふくđồng phục152見つかるみつかるđược tìm thấy202滑るすべるtrượt252別れわかれchia ly291地味なじみなgiản dị330活躍かつやくhoạt động386ばいlần442助かるたすかるđược giúp492曲がるまがるgập, cong542チャイムchuông582完全なかんぜんなtoàn bộ622やはりやはりnhư dự tính667場面ばめん
khung cảnh, tình huống, hiện trường
707倒産とうさんphá sản747巻くまくquấn, quàng787抜くぬくlấy ra827スタイルスタイルkiểu dáng877またまたnữa
36
33観光かんこうtham quan93洗剤せんざいbột giặt153見つけるみつけるtìm thấy203積もるつもるđược tích tụ253喜びよろこびhớn hở292おしゃれなおしゃれなthời trang, mốt331競争きょうそうcạnh tranh387くじくじxổ số, rút thăm443助けるたすけるgiúp493曲げるまげるbẻ, uốn543アナウンスthông báo583盛んなさかんなthịnh vượng623きっときっとnhất định668機会きかいcơ hội708携帯けいたいmang theo748結ぶむすぶbuộc, cột, nối788現れるあらわれるxuất hiện, được thẻ hiện828セットセットcài đặt, set878またはまたはhoặc
37
34帰国きこくvề nước94そこđáy154捕まるつかまるbị bắt204積むつむtích tụ, chất lại254楽しみたのしみsung sướng293変なへんなlạ332応援おうえんcổ vũ388近道ちかみちđường tắt444いじめるいじめるbắt nạt494外れるはずれるbị rời ra544メッセージtin nhắn584様々なさまざまなđa đạng624ぜひぜひbằng mọi giá, rất (muốn)669距離きょりkhoảng cách709現代げんだいhiện tại749済むすむkết thúc789現すあらわすxuất hiện, hiện ra829ウイルスウイルスvirus879それともそれともhoặc
38
35帰省きせいvề quê95地下ちかngầm155捕まえるつかまえるbắt205空くあくbị thủng255笑いわらいcười294不思議なふしぎなthần bí333拍手はくしゅvỗ tay389中心ちゅうしんtrung tâm445だまるだまるlừa495外すはずすtách ra545パンフレットtờ rơi585可能なかのうなkhả thi625なるべくなるべくcàng nhiều càng tốt670提案ていあんđề xuất710世紀せいきthế kỷ750済ませる・済ますすませる・済ますhoàn tất790表れるあらわれるbiểu hiện (trên mặt)830ロボットロボットrobot880つまりつまりnói cách khác
39
36帰宅きたくvề nhà96てらchùa156乗るのるleo lên206空けるあけるthủng256驚きおどろきngạc nhiên295ましなましなtốt lên334人気にんきnổi tiếng390辺りあたりgần, lân cận446盗むぬすむlấy cắp496揺れるゆれるbị rung546カードcard586不可能なふかのうなbất khả thi626案外あんがいkhông ngờ đến671やり取りやりとりtrao đổi, làm việc711文化ぶんかvăn hóa751出来るできるcó thể, được xây dựng791表すあらわすbiểu thị, biểu lộ, đại diện831エネルギーエネルギーnăng lượng
40
37参加さんかtham gia97道路どうろđường157乗せるのせるcho lên207下がるさがるbị giảm257怒りいかりgiận dữ296むだなむだなlãng phí335うわさうわさtin đồn391周りまわり
xung quanh, vòng quanh
447刺さるささるbị đâm497揺らすゆらすđung đưa547インタビューphỏng vấn587基本的なきほんてきなcơ bản627もしかすると・もしかしたら・もしかしてcó lẽ672知識ちしきkiến thức712都市としthành phố752切れるきれるcắt, hết hạn792散るちるbị tàn, rụng832デジタルデジタルkỹ thuật số
41
38出席しゅっせきcó mặt98さかdốc158降りるおりるxuống208下げるさげるgiảm258悲しみかなしみbuồn bã297自由なじゆうなtự do336情報じょうほうthông tin392あなlỗ448刺すさすđâm498流れるながれるchảy548アンケートtờ câu hỏi588国際的なこくさいてきなtính quốc tế628まさかまさかkhông thể ngờ, không673実力じつりょくthực lực713地方ちほうđịa phương753切らすきらすhết793散らすちらすtàn833マイクマイクmicrophone, ghi âm
42
39欠席けっせきvắng mặt99けむりkhói159降ろすおろすcho xuống209冷えるひえるbị lạnh259幸せなしあわせなhạnh phúc298不自由なふじゆうなtàn tật, không tự do337交換こうかんtrao đổi393れつhàng449殺すころすgiết499流すながすcho chảy549データdữ liệu589ばらばらなばらばらな
tung tóe, chia rẽ
629うっかりうっかりngơ ngác, không để ý674手段しゅだんcách thức714戦争せんそうchiến tranh754伝わるつたわる
được truyền đi, được trải ra, được giới thiệu
794明けるあける
(đêm) đến, (năm mới) bắt đầu, (mùa mưa) kết thúc
834ブレーキブレーキphanh
43
40遅刻ちこくđến muộn100はいtàn160直るなおるđược sửa210冷やすひやすlàm lạnh338流行りゅうこうtrào lưu394はばchiều rộng450隠れるかくれるẩn náu, trốn500濡れるぬれるbị ướt550パーセントphần trăm590ぼろぼろなぼろぼろなrách nát, te tua630ついついvô ý, buột675代表だいひょうđại biểu715平和へいわhòa bình755伝えるつたえるtruyền đi, giới thiệu795差すさす
(mặt trời) chiếu sáng, mở (ô), nhỏ (thuốc mắt)
835ペンキペンキsơn
44
41化粧けしょうtrang điểm101はんcon dấu161直すなおすsửa211冷めるさめるbị nguội339宣伝せんでんtuyên truyền395範囲はんいphạm vi451隠すかくすche giấu501濡らすぬらすlàm ướt631思わずおもわずkhông ngờ đến836炊けるたけるđược nấu
45
42計算けいさんtính toán102名刺めいしdanh thiếp162治るなおるhồi phục212冷ますさますlàm nguội340広告こうこくquảng cáo396内容ないようnội dung452埋まるうまるbị chôn502迷うまようlạc đường632ほっとほっとyên tâm837炊くたくnấu
46
43計画けいかくkế hoạch103免許めんきょgiấy phép163治すなおすcứu chữa213燃えるもえるcháy341注目ちゅうもくchú trọng397中身なかみbên trong453埋めるうめるchôn503悩むなやむbăn khoăn633いらいらいらいらkhó chịu, nóng giận838煮えるにえるđược nấu, được ninh
47
44成功せいこうthành công104多くおおくnhiều164亡くなるなくなるchết214燃やすもやすđốt342通訳つうやくthông dịch398特徴とくちょうđặc trưng454囲むかこむvây quanh504慌てるあわてるvội vàng634のんびりのんびりtận hưởng839煮るにるnấu, ninh, luộc
48
45失敗しっぱいthất bại105前半ぜんはんphần đầu165亡くすなくすmất215沸くわくsôi343翻訳ほにゃくbiên dịch399普通ふつうbình thường455詰まるつまるđầy, chặt505覚めるさめるthức dậy635実はじつはthực tế là840炒めるいためるrán
49
46準備じゅんびchuẩn bị106後半こうはんphần cuối166生まれるうまれるđược sinh ra216沸かすわかすđun sôi344伝言でんごんtin nhắn thoại400当たり前あたりまえđương nhiên456詰めるつめるđóng gói506覚ますさますmở mắt, tỉnh841焼けるやけるđược nấu, được nướng
50
47整理せいりchỉnh sửa107最高さいこうcao nhất167生むうむsinh217鳴るなるkêu345報告ほうこくbáo cáo401にせgiả457開くひらくmở507眠るねむるngủ842焼くやくnướng, nấu
51
48注文ちゅうもんđặt hàng108最低さいていthấp nhất168出会うであうgặp (ngẫu nhiên)218鳴らすならすlàm kêu346録画ろくがghi lại402べつkhác458閉じるとじるdđóng508祈るいのるcầu, khấn843ゆでるゆでるluộc
52
49貯金ちょきんtiết kiệm109最初さいしょđầu tiên169訪ねるたずねるthăm219役立つやくだつhữu ích347混雑こんざつhỗn tạp403国籍こくせきquốc tịch459飛ぶとぶbay509祝ういわうăn mừng844揚げるあげるrán ngập
53
50徹夜てつやthức xuyên đêm110最後さいごcuối cùng170付き合うつきあうhẹn hò, giao tiếp220役立てるやくだてるđược sử dụng348渋滞じゅうたいtắc đường404東洋とうようphương đông460飛ばすとばすcho bay510感じるかんじるcảm thấy845蒸すむすhấp
54
51引っ越しひっこしchuyển nhà111自動じどうtự động349衝突しょうとつxung đột405西洋せいようphương tây
55
52身長しんちょうchiều cao112種類しゅるいloại350被害ひがいthiệt hại406国際こくさいquốc tế
56
53体重たいじゅうcân nặng113性格せいかくtính cách351事故じこtai nạn407自然しぜんtự nhiên
57
54けがけがvết thương114性質せいしつtính chất352事件じけんsự kiện408景色けしきphong cảnh
58
55かいhội, tiệc115順番じゅんばんthứ tự353故障こしょうhỏng409宗教しゅうきょうtôn giáo
59
56趣味しゅみsở thích116ばんlượt354修理しゅうりsửa chữa410あいyêu
60
57興味きょうみhứng thú117方法ほうほうphương pháp
61
58思い出おもいでnhớ lại118製品せいひんsản phẩm
62
59冗談じょうだんđùa cợt119値上がりねあがりtăng giá
63
60目的もくてきmục đích120なまtươi
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100