ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 30 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 24/2/2025 đến ngày 02/03/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
30CĐD K17A28325/2SángCSSK người cao tuổi - Tâm thần12154Cô HuyềnB3.6
7
30CĐD K17A28426/2Sáng CSHS tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm16304Cô ThuầnB3.7
8
30CĐD K17A28527/2Sáng CSHS tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm20304Cô ThuầnB3.7
9
30CĐD K17B28325/2ChiềuCSNB Ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoáXong302Cô ThơmB3.8
10
30CĐD K17B28527/2ChiềuCSNB Ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoáXong302Cô DungB3.8
11
30CĐD K17B28628/2ChiềuCSSK người cao tuổi - Tâm thần12154Cô HuyềnB3.8
12
30CĐD K18A25224/2SángTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế12304Cô Vũ HươngB3.6
13
30CĐD K18A25224/2ChiềuCSSK Trẻ em12144Cô DuyênB3.8
14
30CĐD K18A25325/2SángCSSK Trẻ em4164Cô Trần LyB3.8
15
30CĐD K18A25325/2ChiềuCSSK Sản Phụ Khoa12304Cô HàB3.6
16
30CĐD K18A25426/2SángTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế16304Cô Vũ HươngB3.8
17
30CĐD K18A25527/2SángCSSK Trẻ em8164Cô Trần LyB3.8
18
30CĐD K18A25527/2ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.7
19
30CĐD K18A25628/2SángTiếng Anh 24754Cô HồngB3.7
20
30CĐD K18B27224/2ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế12304Cô Vũ HươngB3.6
21
30CĐD K18B27325/2SángCSSK Sản Phụ Khoa20304Cô HàB3.5
22
30CĐD K18B27325/2ChiềuCSSK Trẻ emXong142Cô DuyênB4.2
23
30CĐD K18B27426/2Sáng CSSK Sản Phụ Khoa24304Cô HàB3.5
24
30CĐD K18B27426/2ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế16304Cô Vũ HươngB3.6
25
30CĐD K18B27527/2ChiềuTiếng Anh 28754Cô HồngB3.6
26
30CĐD K18C17224/2ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế12304Cô Vũ HươngB3.6
27
30CĐD K18C17325/2SángCSSK Sản Phụ Khoa20304Cô HàB3.5
28
30CĐD K18C17325/2ChiềuCSSK Trẻ emXong142Cô DuyênB4.2
29
30CĐD K18C17426/2Sáng CSSK Sản Phụ Khoa24304Cô HàB3.5
30
30CĐD K18C17426/2ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế16304Cô Vũ HươngB3.6
31
30CĐD K18C17527/2ChiềuTiếng Anh 28754Cô HồngB3.6
32
30CĐD K19A28224/2Sáng Thi Tin họcTHICô Thủy, Thầy LamC3.2
33
30CĐD K19A28325/2Sáng Tiếng Anh 224754Cô VânB4.2
34
30CĐD K19A28426/2Sáng Điều dưỡng cơ sở 124794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
35
30CĐD K19A28527/2Sáng Điều dưỡng cơ sở 128794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
36
30CĐD K19A28628/2ChiềuThi GT - GDSK trong TH Điều dưỡngCa 1THICô Tú, Cô ThảoC3.3
37
30CĐD K19B29224/2Sáng Tiếng Anh 224754Cô VânB4.2
38
30CĐD K19B29325/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T4
39
30CĐD K19B29426/2Sáng Điều dưỡng cơ sở 128794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T2
40
30CĐD K19B29628/2ChiềuThi GT - GDSK trong TH Điều dưỡngCa 2THICô Tú, Cô ThảoC3.3
41
30CĐD K19C24224/2Sáng Tiếng Anh 220754Cô HồngB3.5
42
30CĐD K19C24224/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T4
43
30CĐD K19C24325/2ChiềuTin họcXong753Cô ThủyC3.2
44
30CĐD K19C24527/2Sáng Thi GT - GDSK trong TH Điều dưỡngCa 1THICô Mỹ Phương, Cô ThuỷC3.3
45
30CĐD K19C24527/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 128794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T4
46
30CĐD K19D28224/2Sáng Tiếng Anh 220754Cô HồngB3.5
47
30CĐD K19D28325/2Sáng Điều dưỡng cơ sở 124794Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
48
30CĐD K19D28426/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 128794Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
49
30CĐD K19D28527/2Sáng Thi GT - GDSK trong TH Điều dưỡngCa 2THICô Mỹ Phương, Cô ThuỷC3.3
50
30CĐD K19D28527/2ChiềuTin học72754Thầy LamC3.2
51
30CĐD K19E30224/2Sáng Điều dưỡng cơ sở 124794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T4
52
30CĐD K19E30325/2SángTiếng Anh 224754Cô VânB4.2
53
30CĐD K19E30426/2SángTin học 72754Cô ThuỷC3.2
54
30CĐD K19E30527/2ChiềuThi GT - GDSK trong TH Điều dưỡngCa 1THICô Mừng, Cô Phương AnhC3.3
55
30CĐD K19E30628/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 128794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T4
56
30CDU K9A24224/2SángDược XH học Xong244Cô TrangB3.7
57
30CDU K9A24325/2SángTH tốt sản xuất thuốc12144Cô Phương AnhB3.7
58
30CDU K9A24426/2SángTH tốt sản xuất thuốc12164Cô TrangB4.3
59
30CDU K9A24628/215hTH tốt sản xuất thuốcXong142Cô Phương AnhB3.6
60
30CDU K9B20224/2Chiều Dược XH học Xong244Cô TrangB4.4
61
30CDU K9B20426/2ChiềuTH tốt sản xuất thuốc12164Cô TrangB3.8
62
30CDU K9B20527/2SángTH tốt sản xuất thuốc12144Cô Phương AnhB3.6
63
30CDU K9B20628/213h30TH tốt sản xuất thuốcXong142Cô Phương AnhB3.6
64
30CDU K9C24224/2Chiều Dược XH học Xong244Cô TrangB4.4
65
30CDU K9C24426/2ChiềuTH tốt sản xuất thuốc12164Cô TrangB3.8
66
30CDU K9C24527/2SángTH tốt sản xuất thuốc12144Cô Phương AnhB3.6
67
30CDU K9C24628/213h30TH tốt sản xuất thuốcXong142Cô Phương AnhB3.6
68
30CDU K10A29224/2SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 18524Cô Việt HàPTHD
69
30CDU K10A29224/2ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 28524Cô Việt HàPTHD
70
30CDU K10A29325/2SángTiếng Anh chuyên ngành24454Cô HồngB4.4
71
30CDU K10A29325/2ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)8524Cô Mỹ PhươngPTHD
72
30CDU K10A29426/2SángKinh tế dược Xong124Cô Bùi ThảoB4.2
73
30CDU K10A29527/2SángKinh tế dược 12184Cô Quỳnh LanB4.4
74
30CDU K10B28224/2ChiềuTiếng Anh chuyên ngành20454Cô VânB4.2
75
30CDU K10B28325/2SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 18524Cô Việt HàPTHD
76
30CDU K10B28325/2ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 24524Cô Việt HàPTHD
77
30CDU K10B28426/2SángKinh tế dược 12184Cô Quỳnh LanB4.4
78
30CDU K10B28426/2ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)8524Cô Việt HàPTHD
79
30CDU K10B28426/2ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 28524Cô Việt HàPTHD
80
30CDU K10B28527/2SángKinh tế dược Xong124Cô Bùi ThảoB4.2
81
30CDU K10C13224/2ChiềuTiếng Anh chuyên ngành20454Cô VânB4.2
82
30CDU K10C13426/2SángKinh tế dược 12184Cô Quỳnh LanB4.4
83
30CDU K10C13527/2SángKinh tế dược Xong124Cô Bùi ThảoB4.2
84
30CDU K10C13628/2SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 38524Cô Việt HàPTHD
85
30CDU K11A28224/2SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 18344Cô Bùi ThảoPTHD
86
30CDU K11A28224/2ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 28344Cô Bùi ThảoPTHD
87
30CDU K11A28426/2ChiềuTin học 72754Thầy LamC3.2
88
30CDU K11A28628/2SángHoá - hoá phân tích8164Cô QuỳnhB3.6
89
30CDU K11A28628/2ChiềuTiếng Anh 112454Cô HồngB3.7
90
30CDU K11B28325/2SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 14344Cô Bùi ThảoPTHD
91
30CDU K11B28325/2ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 24344Cô Bùi ThảoPTHD
92
30CDU K11B28527/2ChiềuHoá - hoá phân tích12164Cô QuỳnhB3.5
93
30CDU K11B28628/2SángTiếng Anh 112454Cô VânB4.2
94
30CDU K11B28628/2ChiềuTin học Xong754Cô ThủyC3.2
95
30CDU K11C25426/2ChiềuHoá - hoá phân tích12164Cô QuỳnhB4.4
96
30CDU K11C25527/2ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Ca 2THICô Mừng, Cô Phương AnhC3.3
97
30CDU K11C25628/2SángThi Tin học THICô Thủy, Thầy LamC3.3
98
30CDU K11C25628/2ChiềuTiếng Anh 112454Cô VânB4.2
99
30CĐ YSĐK K1A29426/218h-22h Bệnh học người lớn 3595Cô Bùi ThảoB3.5
100
30CĐ YSĐK K1A29628/2Chiều Bệnh học người lớn 15275Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH Tiên Yên