ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA: NGÂN HÀNG
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM ĐỢT 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: NH
Tên học phần:
TTQT&TTQT
Số tín chỉ:2
Mã học phần:
191112017NHTTQT&TTQT2191112017
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
10
12823220449Lê ThànhAnQL28.141220/11/2025D60819h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
11
22823235630Trần Thị VânAnhQL28.281220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
12
32823225541Ngô Thị PhươngAnhQL28.161220/11/2025D60819h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
13
42823155749Đỗ VânAnhQL28.251220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
14
52823215961Giáp Thị PhươngAnhQL28.111220/11/2025D60819h30608,0NHTTQT&TTQT2191112017
15
62823155761Ngô ChâuAnhQL28.191220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
16
72823210438Nguyễn ĐứcAnhQL28.241220/11/2025D60819h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
17
82823245133Nguyễn Hoàng NgọcánhQL28.251220/11/2025D60819h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
18
92823230819Đỗ XuânBắcQL28.171220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
19
102823155807Lê LanChiQL28.281220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
20
112823235303Ngô Thị KimChinhQL28.211220/11/2025D60819h30607,8NHTTQT&TTQT2191112017
21
122823226452Vũ ThùyDungQL28.061220/11/2025D60819h30609,0NHTTQT&TTQT2191112017
22
132823210739Nguyễn Thị ThùyDươngQL28.141220/11/2025D60819h30609,0NHTTQT&TTQT2191112017
23
142823151496Đinh HươngGiangQL28.071220/11/2025D60819h30609,0NHTTQT&TTQT2191112017
24
152823250711Mai NhưQL28.271220/11/2025D60819h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
25
162823215928Nguyễn Thị ThuHạQL28.051220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
26
172823245395Doãn Thị ThanhHằngQL28.281220/11/2025D60819h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
27
182823245073Trần KhắcHậuQL28.251220/11/2025D60819h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
28
192823151520Trần TrungHiếuQL28.071220/11/2025D60819h30608,8NHTTQT&TTQT2191112017
29
202823225140Nguyễn ThịHoàiQL28.151220/11/2025D60819h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
30
212823225584Cao Thị ThanhHuếQL28.161220/11/2025D60819h30606,0NHTTQT&TTQT2191112017
31
222823235498Đặng QuangHuyQL28.281220/11/2025D60819h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
32
12823154732Lê MạnhHuyQL28.171220/11/2025D60919h30608,0NHTTQT&TTQT2191112017
33
22823155941Nguyễn NgọcKhắcQL28.081220/11/2025D60919h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
34
32823151550Vì ChíKhanhQL28.121220/11/2025D60919h30608,0NHTTQT&TTQT2191112017
35
42823151556Nguyễn Huy TrungKiênQL28.271220/11/2025D60919h30606,0NHTTQT&TTQT2191112017
36
52823155944Lại AnhKiênQL28.281220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
37
62823210513Trần ThịLanQL28.111220/11/2025D60919h30608,0NHTTQT&TTQT2191112017
38
72823225706Phạm Thị ThùyLinhQL28.061220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
39
82823211349Nguyễn ĐìnhLongQL28.261220/11/2025D60919h30606,5NHTTQT&TTQT2191112017
40
92823151622Lại Thị YếnNhiQL28.251220/11/2025D60919h30606,0NHTTQT&TTQT2191112017
41
102823220300Ngô ThịNhungQL28.281220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
42
112621231013Nguyễn PhươngOanhQL28.271220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
43
122823231488Lê QuỳnhPhươngQL28.011220/11/2025D60919h30608,5NHTTQT&TTQT2191112017
44
132520230394LờTàiNH25.021220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
45
142823235382Lưu ThịThắmQL28.281220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
46
152823250395Hoàng MạnhThànhQL28.201220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
47
162823154760Vũ Thị ThanhThảoQL28.151220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
48
172823215586Phan Thị PhươngThảoQL28.041220/11/2025D60919h30608,5NHTTQT&TTQT2191112017
49
182823215434Nguyễn ThịThuýQL28.131220/11/2025D60919h30609,0NHTTQT&TTQT2191112017
50
192823210336Nguyễn TuấnTiếnQL28.281220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
51
202823210705Đặng ThànhTrungQL28.241220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
52
212823156171Đỗ TườngVyQL28.281220/11/2025D60919h30607,5NHTTQT&TTQT2191112017
53
222823156177Chu HảiYếnQL28.191220/11/2025D60919h30607,0NHTTQT&TTQT2191112017
54
55
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
CHỦ NHIỆM KHOA
56
Trợ lý
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
57
58
Ghi chú: Các nội dung trong cột ghi chú
59
Lưu Thị Bích Thảo
TS. Phạm Thanh Bình
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278