| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỌC VIÊN K34 ĐỢT 1 NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | MASV | HoLot | Ten | Họ tên | GioiTinh | NoiSinh | |||||||||||||||||||
3 | 1 | CH340001 | Bùi Trường | An | Bùi Trường An | Nam | Hải Dương | |||||||||||||||||||
4 | 2 | CH340002 | Dương Thúy | An | Dương Thúy An | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
5 | 3 | CH340003 | Đỗ Lê Thu | An | Đỗ Lê Thu An | Nữ | Hòa Bình | |||||||||||||||||||
6 | 4 | CH340004 | Lê Giang | An | Lê Giang An | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
7 | 5 | CH340005 | Lê Thị Thúy | An | Lê Thị Thúy An | Nữ | Quảng Ninh | |||||||||||||||||||
8 | 6 | CH340006 | Lê Thuận | An | Lê Thuận An | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
9 | 7 | CH340007 | Ngô Thái | An | Ngô Thái An | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
10 | 8 | CH340008 | Nguyễn Hoàng | An | Nguyễn Hoàng An | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
11 | 9 | CH340009 | Nguyễn Thị Quỳnh | An | Nguyễn Thị Quỳnh An | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
12 | 10 | CH340010 | Phan Thị Thảo | An | Phan Thị Thảo An | Nữ | Nghệ An | |||||||||||||||||||
13 | 11 | CH340011 | Phạm Hồng | An | Phạm Hồng An | Nam | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
14 | 12 | CH340012 | Thiệu Ngọc Phương | An | Thiệu Ngọc Phương An | Nữ | Nam Định | |||||||||||||||||||
15 | 13 | CH340013 | Trần Quốc | An | Trần Quốc An | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
16 | 14 | CH340014 | Vũ Thu | An | Vũ Thu An | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
17 | 15 | CH340015 | Bùi Hải | Anh | Bùi Hải Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
18 | 16 | CH340016 | Bùi Mai | Anh | Bùi Mai Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
19 | 17 | CH340017 | Bùi Thị Vân | Anh | Bùi Thị Vân Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
20 | 18 | CH340018 | Dương Thị Lan | Anh | Dương Thị Lan Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
21 | 19 | CH340019 | Dương Tuấn | Anh | Dương Tuấn Anh | Nam | Vĩnh Phúc | |||||||||||||||||||
22 | 20 | CH340020 | Đàm Thị Phương | Anh | Đàm Thị Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
23 | 21 | CH340021 | Đào Thị Phương | Anh | Đào Thị Phương Anh | Nữ | Quảng Ninh | |||||||||||||||||||
24 | 22 | CH340022 | Đào Thị Quỳnh | Anh | Đào Thị Quỳnh Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
25 | 23 | CH340023 | Đặng Việt | Anh | Đặng Việt Anh | Nam | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
26 | 24 | CH340024 | Đinh Diệp | Anh | Đinh Diệp Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
27 | 25 | CH340025 | Đinh Nguyễn Châu | Anh | Đinh Nguyễn Châu Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
28 | 26 | CH340026 | Đinh Thảo | Anh | Đinh Thảo Anh | Nữ | Nam Định | |||||||||||||||||||
29 | 27 | CH340027 | Đinh Thị Lan | Anh | Đinh Thị Lan Anh | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
30 | 28 | CH340028 | Đinh Thị Vân | Anh | Đinh Thị Vân Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
31 | 29 | CH340029 | Đoàn Phương | Anh | Đoàn Phương Anh | Nữ | Vĩnh Phúc | |||||||||||||||||||
32 | 30 | CH340030 | Đoàn Tuyết | Anh | Đoàn Tuyết Anh | Nữ | Lạng Sơn | |||||||||||||||||||
33 | 31 | CH340031 | Đỗ Khải | Anh | Đỗ Khải Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
34 | 32 | CH340032 | Đỗ Lê Phương | Anh | Đỗ Lê Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
35 | 33 | CH340033 | Đỗ Ngọc Phương | Anh | Đỗ Ngọc Phương Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
36 | 34 | CH340034 | Hà Kiều | Anh | Hà Kiều Anh | Nữ | Phú Thọ | |||||||||||||||||||
37 | 35 | CH340035 | Hà Vũ Minh | Anh | Hà Vũ Minh Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
38 | 36 | CH340036 | Hoàng Kiều | Anh | Hoàng Kiều Anh | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
39 | 37 | CH340037 | Hoàng Lan | Anh | Hoàng Lan Anh | Nữ | Hải Dương | |||||||||||||||||||
40 | 38 | CH340038 | Hoàng Ngọc | Anh | Hoàng Ngọc Anh | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
41 | 39 | CH340039 | Hoàng Thị | Anh | Hoàng Thị Anh | Nữ | Phú Thọ | |||||||||||||||||||
42 | 40 | CH340040 | Kiều Thị Lan | Anh | Kiều Thị Lan Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
43 | 41 | CH340041 | Lê Duy | Anh | Lê Duy Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
44 | 42 | CH340042 | Lê Kiều | Anh | Lê Kiều Anh | Nữ | Hà Giang | |||||||||||||||||||
45 | 43 | CH340043 | Lê Phương | Anh | Lê Phương Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
46 | 44 | CH340044 | Lê Phương | Anh | Lê Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
47 | 45 | CH340045 | Lê Thục | Anh | Lê Thục Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
48 | 46 | CH340046 | Lê Tuấn | Anh | Lê Tuấn Anh | Nam | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
49 | 47 | CH340047 | Lê Vân | Anh | Lê Vân Anh | Nữ | Nghệ An | |||||||||||||||||||
50 | 48 | CH340048 | Mai Ngọc | Anh | Mai Ngọc Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
51 | 49 | CH340049 | Mai Thị Hà | Anh | Mai Thị Hà Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
52 | 50 | CH340050 | Ngọc Lam | Anh | Ngọc Lam Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
53 | 51 | CH340051 | Ngô Quỳnh | Anh | Ngô Quỳnh Anh | Nữ | Vĩnh Phúc | |||||||||||||||||||
54 | 52 | CH340052 | Nguyễn Hoàng Hà | Anh | Nguyễn Hoàng Hà Anh | Nữ | Hà Tây | |||||||||||||||||||
55 | 53 | CH340053 | Nguyễn Quí Diệu | Anh | Nguyễn Quí Diệu Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
56 | 54 | CH340054 | Nguyễn Châu | Anh | Nguyễn Châu Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
57 | 55 | CH340055 | Nguyễn Duy | Anh | Nguyễn Duy Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
58 | 56 | CH340056 | Nguyễn Đức | Anh | Nguyễn Đức Anh | Nam | Sơn La | |||||||||||||||||||
59 | 57 | CH340057 | Nguyễn Hải | Anh | Nguyễn Hải Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
60 | 58 | CH340058 | Nguyễn Hiền | Anh | Nguyễn Hiền Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
61 | 59 | CH340059 | Nguyễn Lê Minh | Anh | Nguyễn Lê Minh Anh | Nữ | Nghệ An | |||||||||||||||||||
62 | 60 | CH340060 | Nguyễn Mậu Thảo | Anh | Nguyễn Mậu Thảo Anh | Nữ | Hưng Yên | |||||||||||||||||||
63 | 61 | CH340061 | Nguyễn Minh | Anh | Nguyễn Minh Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
64 | 62 | CH340062 | Nguyễn Minh | Anh | Nguyễn Minh Anh | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
65 | 63 | CH340063 | Nguyễn Nam | Anh | Nguyễn Nam Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
66 | 64 | CH340064 | Nguyễn Nam | Anh | Nguyễn Nam Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
67 | 65 | CH340065 | Nguyễn Ngọc Mai | Anh | Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | Thái Nguyên | |||||||||||||||||||
68 | 66 | CH340066 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Phú Thọ | |||||||||||||||||||
69 | 67 | CH340067 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
70 | 68 | CH340068 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
71 | 69 | CH340069 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hải Dương | |||||||||||||||||||
72 | 70 | CH340070 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
73 | 71 | CH340071 | Nguyễn Phương | Anh | Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
74 | 72 | CH340072 | Nguyễn Quang | Anh | Nguyễn Quang Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
75 | 73 | CH340073 | Nguyễn Quỳnh | Anh | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
76 | 74 | CH340074 | Nguyễn Quỳnh | Anh | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
77 | 75 | CH340075 | Nguyễn Thị Mai | Anh | Nguyễn Thị Mai Anh | Nữ | Thanh Hóa | |||||||||||||||||||
78 | 76 | CH340076 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | Hà Nam | |||||||||||||||||||
79 | 77 | CH340077 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
80 | 78 | CH340078 | Nguyễn Thị Trung | Anh | Nguyễn Thị Trung Anh | Nữ | Vĩnh Phúc | |||||||||||||||||||
81 | 79 | CH340079 | Nguyễn Thuỷ | Anh | Nguyễn Thuỷ Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
82 | 80 | CH340080 | Nguyễn Vân | Anh | Nguyễn Vân Anh | Nữ | Vĩnh Phúc | |||||||||||||||||||
83 | 81 | CH340081 | Nguyễn Việt | Anh | Nguyễn Việt Anh | Nữ | Nam Định | |||||||||||||||||||
84 | 82 | CH340082 | Nguyễn Xuân | Anh | Nguyễn Xuân Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
85 | 83 | CH340083 | Ninh Hải | Anh | Ninh Hải Anh | Nữ | Bắc Cạn | |||||||||||||||||||
86 | 84 | CH340084 | Phan Thị Phương | Anh | Phan Thị Phương Anh | Nữ | Hàn Quốc | |||||||||||||||||||
87 | 85 | CH340085 | Phan Vân | Anh | Phan Vân Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
88 | 86 | CH340086 | Phạm Đức | Anh | Phạm Đức Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
89 | 87 | CH340087 | Phạm Ngọc Tú | Anh | Phạm Ngọc Tú Anh | Nữ | Hà Tây | |||||||||||||||||||
90 | 88 | CH340088 | Phạm Nguyễn Phương | Anh | Phạm Nguyễn Phương Anh | Nữ | Hà Tây | |||||||||||||||||||
91 | 89 | CH340089 | Phạm Phương | Anh | Phạm Phương Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
92 | 90 | CH340090 | Phạm Phương | Anh | Phạm Phương Anh | Nữ | Hà Tây | |||||||||||||||||||
93 | 91 | CH340091 | Phạm Quỳnh | Anh | Phạm Quỳnh Anh | Nữ | Hải Dương | |||||||||||||||||||
94 | 92 | CH340092 | Phạm Thị Lan | Anh | Phạm Thị Lan Anh | Nữ | Ninh Bình | |||||||||||||||||||
95 | 93 | CH340093 | Phạm Thị Phương | Anh | Phạm Thị Phương Anh | Nữ | Thái Bình | |||||||||||||||||||
96 | 94 | CH340094 | Phạm Thị Phương | Anh | Phạm Thị Phương Anh | Nữ | Nam Định | |||||||||||||||||||
97 | 95 | CH340095 | Trần Đức | Anh | Trần Đức Anh | Nam | Hà Nội | |||||||||||||||||||
98 | 96 | CH340096 | Trần Kiều | Anh | Trần Kiều Anh | Nữ | Hà Nội | |||||||||||||||||||
99 | 97 | CH340097 | Trần Nữ Hải | Anh | Trần Nữ Hải Anh | Nữ | Phú Thọ | |||||||||||||||||||
100 | 98 | CH340098 | Trần Thị Lan | Anh | Trần Thị Lan Anh | Nữ | Bắc Giang | |||||||||||||||||||