| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ ĐIỂM RÈN LUYỆN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025 - 2026 | DIỄN GIẢI ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | LỚP | MSSV | HỌ VÀ TÊN | TỔNG ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | ĐIỂM CỘNG | KẾT QUẢ | GHI CHÚ | Điểm cụ thể từng tiêu chí, sinh viên vui lòng xem các cột điểm bên cạnh FFF | ĐIỂM DO BỘ PHẬN CTSV TỔNG HỢP | ĐIỂM CỘNG CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | 1.3 (0-3đ) | 1.4: 0-6đ | 1.5 (7đ) | 2.1 (2-4đ) | 2.2 (0-6đ) | 2.3 (0-6đ) | 3.1 (0-8đ) | 3.2 (0-6đ) | GHI CHÚ | 3-10đ | 3đ/ lần | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 2đ | 3đ | 5đ | TỔNG CỘNG | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Lớp tổng hợp | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Bộ phận Công tác sinh viên tổng hợp | Điểm tổng cộng các hoạt động ngoại khóa | TỔNG CỘNG | XẾP LOẠI | Là thành viên các Câu lạc bộ học thuật, CLB kỹ năng | Kết quả học tập TBHK đạt: XS: 6đ; Giỏi: 5đ, Khá: 4đ; TB: 2đ Yếu, Kém: 0đ (Tiêu chí này sẽ được cập nhật sau khi có kết quả từ P. Đào tạo) | Đạt từ 85% trở lên trong việc thực hiện các khảo sát trong HK. Điểm trừ: Từ 70-84%: -10đ Từ 50-69%: -15đ Dưới 50%: -20đ | Kê khai đầy đủ thông tin nội/ ngoại trú: +4đ Không kê khai: -3đ | Đóng học phí đúng quy định: +6đ. Nợ học phí: -5đ | Tham gia BHYT đúng quy định: +6đ; Không tham gia BHYT: -5đ | Tham gia các cuộc thi văn hóa, văn nghệ, thể thao.. | Tham gia các hoạt động tình nguyện hoặc Hiến máu nhân đạo… … | Cộng tác viên hỗ trợ Bp. CTSV | Lễ tân +3 | NFT | Ngày sách và văn hóa đọc | The Hàng Mã 03/3/2026 | The Hà Mã 09/3/2026 | Tham gia thực hiện WS The Hàng Mã (Cấp GCN) | Workshop AI | Workshop màu nước | Có tranh tham gia TL Hương sắc tháng 3 | Đạt giải Triển lãm 8/3 | Sinh viên 5 tốt | ||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Hội họa 1A | 257103001 | Trần Duy An | 38 | 9 | 8 | 55 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 9 | 5 | 3 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Hội họa 1A | 257103003 | Doãn Thuỳ Anh | 41 | 7 | 0 | 48 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Hội họa 1A | 257103004 | Lê Đào Minh Anh | 42 | 2 | 13 | 57 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 5 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Hội họa 1A | 257103006 | Trần Nhựt Anh | 40 | 24 | 8 | 72 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 5 | Hội họa 1A | 257103005 | Nguyễn Quỳnh Anh | 26 | 7 | 0 | 33 | Kém | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Hội họa 1A | 257103002 | Đoàn Tiểu Ân | 38 | 7 | 0 | 45 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Hội họa 1A | 257103008 | Lê Hoàng Minh Châu | 43 | 7 | 3 | 53 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Hội họa 1A | 257103011 | Nguyễn Thị Kim Chi | 16 | 15 | 3 | 34 | Kém | 3 | -10 | 4 | 6 | 6 | 4 | 2 | 15 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Hội họa 1A | 257103010 | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 32 | 7 | 0 | 39 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Hội họa 1A | 257103012 | Huỳnh Xuân Điền | 36 | 7 | 0 | 43 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Hội họa 1A | 257103014 | Huỳnh Ngọc Ngân Hà | 40 | 24 | 10 | 74 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 2 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Hội họa 1A | 257103015 | Đinh Huỳnh Như Hạ | 38 | 7 | 14 | 59 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 5 | 6 | 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Hội họa 1A | 257103017 | Nguyễn Mai Gia Hân | 44 | 7 | 0 | 51 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Hội họa 1A | 257103016 | Lý Gia Hân | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Hội họa 1A | 257103019 | Mai Thị Bích Hoàng | 35 | 24 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Hội họa 1A | 257103020 | Phạm Ngọc Mai Khanh | 34 | 27 | 3 | 64 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 3 | 27 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Hội họa 1A | 257103022 | Huỳnh Minh Khôi | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Hội họa 1A | 257103024 | Lê Đình Xuân Lan | 34 | 7 | 3 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Hội họa 1A | 257103027 | Quách Hiểu Minh | 30 | 7 | 3 | 40 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Hội họa 1A | 257103031 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 38 | 7 | 0 | 45 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Hội họa 1A | 257103032 | Trần Thị Tú Nguyên | 40 | 24 | 11 | 75 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 3 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Hội họa 1A | 257103036 | Phạm Nam Phương | 34 | 7 | 0 | 41 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Hội họa 1A | 257103038 | Trần Nguyễn Minh Tân | 38 | -4 | 5 | 39 | Yếu | 0 | -10 | 4 | -5 | 6 | 1 | 0 | -4 | 5 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Hội họa 1A | 257103043 | Trần Thị Mai Tiên | 34 | 7 | 0 | 41 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Hội họa 1A | 257103039 | Nguyễn Xuân Thắng | 40 | 24 | 8 | 72 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Hội họa 1A | 257103049 | Trịnh Đan Vy | 34 | 7 | 0 | 41 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Hội họa 1A | 257103048 | Nguyễn Lê Tường Vy | 42 | 24 | 16 | 82 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | 5 | 3 | 2 | 16 | ||||||||||||||||||||||||||||
33 | 1 | Hội họa 1B | 257103007 | Nguyễn Thị Ánh | 47 | 24 | 6 | 77 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 2 | Hội họa 1B | 257103009 | Trương Ngọc Châu | 38 | 27 | 5 | 70 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 27 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 3 | Hội họa 1B | 257103013 | Đinh Huỳnh Giao | 48 | 24 | 7 | 79 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 4 | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 4 | Hội họa 1B | 257103018 | Nguyễn Phúc Khánh Hân | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 5 | Hội họa 1B | 257103021 | Nguyễn Ngọc Khánh | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 6 | Hội họa 1B | 257103023 | Diệp Quỳnh Lan | 38 | 27 | 0 | 65 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 27 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 7 | Hội họa 1B | 257103025 | Bùi Ngọc Linh | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 8 | Hội họa 1B | 257103026 | Nguyễn Phát Lợi | 38 | 28 | 3 | 69 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 28 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 9 | Hội họa 1B | 257103029 | Châu Thị Thủy Ngân | 37 | 7 | 0 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 10 | Hội họa 1B | 257103030 | Huỳnh Yến Ngọc | 38 | 24 | 3 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 11 | Hội họa 1B | 257103033 | Đồng Ngọc Quỳnh Như | 38 | 24 | 3 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 12 | Hội họa 1B | 257103034 | Trần Lý Xuân Phú | 48 | 24 | 8 | 80 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 13 | Hội họa 1B | 257103035 | Nguyễn Hồng Phúc | 38 | 26 | 0 | 64 | Trung bình | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 26 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 14 | Hội họa 1B | 257103037 | Đàm Thảo Quỳnh | 37 | 24 | 11 | 72 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 3 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 15 | Hội họa 1B | 257103044 | Võ Mạnh Tiên | 38 | 24 | 5 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 6 | Hội họa 1B | 257103041 | Hoàng Thị Minh Thảo | 31 | 7 | 0 | 38 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 17 | Hội họa 1B | 257103042 | Đàm Tuấn Thịnh | 38 | 7 | 0 | 45 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 18 | Hội họa 1B | 257103045 | Nguyễn Lê Quỳnh Trâm | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 19 | Hội họa 1B | 257103046 | Phạm Đặng Huyền Trân | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 20 | Hội họa 1B | 257103047 | Phùng Thụy Huyền Trân | 38 | 24 | 0 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 21 | Hội họa 1B | 257103051 | Huỳnh Ngọc Như Ý | 38 | 28 | 3 | 69 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 28 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 22 | Hội họa 1B | 257103052 | Lê Hưng Yên | 38 | 11 | 2 | 51 | Trung bình | 3 | -10 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 23 | Hội họa 1B | 247103021 | Nguyễn Đạt Nhân | 34 | 10 | 9 | 53 | Trung bình | 3 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 10 | 3 | 3 | 3 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 24 | Hội họa 1B | 247103022 | Võ Dương Nhi | 27 | 7 | 0 | 34 | Kém | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 25 | Hội Họa 1B | 237103045 | Bùi Thanh Tuấn | 38 | 25 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 1 | Đồ họa 1A | 257104001 | Phan Nguyễn An An | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 2 | Đồ họa 1A | 257104002 | Hoàng Diệu Anh | 34 | 7 | 0 | 41 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 3 | Đồ họa 1A | 257104005 | Phạm Thế Anh | 34 | -3 | 6 | 37 | Yếu | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | -3 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 4 | Đồ họa 1A | 257104007 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 34 | 24 | 3 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 5 | Đồ họa 1A | 257104017 | Hồ Nguyễn Thiên Kim | 34 | 7 | 0 | 41 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 6 | Đồ họa 1A | 257104019 | Đinh Phương Linh | 48 | 24 | 3 | 75 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 7 | Đồ họa 1A | 257104018 | Cao Khánh Linh | 34 | -3 | 0 | 31 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | -3 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 8 | Đồ họa 1A | 257104021 | Trần Hoàng Linh | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 9 | Đồ họa 1A | 257104022 | Mai Trần An Lộc | 44 | 24 | 3 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 10 | Đồ họa 1A | 257104024 | Vũ Thị Xuân Mai | 34 | 24 | 3 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 11 | Đồ họa 1A | 257104025 | Mạc Tuấn Nhật Minh | 44 | 24 | 0 | 68 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 12 | Đồ họa 1A | 257104029 | Nguyễn Thị Xuân Nhi | 34 | 7 | 3 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 13 | Đồ họa 1A | 257104031 | Nguyễn Hoàng Lâm Như | 34 | 7 | 3 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 14 | Đồ họa 1A | 257104032 | Phùng Minh Nhựt | 48 | 24 | 14 | 86 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | 3 | 5 | 14 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | 16 | Đồ họa 1A | 257104034 | Ngô Lê Minh Phương | 40 | 24 | 21 | 85 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 4 | 21 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | 17 | Đồ họa 1A | 257104035 | Trần Nguyên Quang | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 18 | Đồ họa 1A | 257104037 | Võ Huyền Sang | 38 | 4 | 8 | 50 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 3 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 19 | Đồ họa 1A | 257104045 | Bùi Nguyên Thủy Tiên | 38 | 27 | 8 | 73 | Khá | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 27 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 20 | Đồ họa 1A | 257104046 | Trương Quốc Toàn | 38 | 24 | 8 | 70 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 21 | Đồ họa 1A | 257104047 | Đoàn Ngọc Tú | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 22 | Đồ họa 1A | 257104044 | Hoàng Thị Thanh Thủy | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 23 | Đồ họa 1A | 257104041 | Nguyễn Minh Thư | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 24 | Đồ họa 1A | 257104040 | Đặng Ngọc Anh Thư | 38 | 24 | 3 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 25 | Đồ họa 1A | 257104048 | Trần Hồ Khánh Vân | 34 | 24 | 3 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 26 | Đồ họa 1A | 257104050 | Nguyễn Thế Vinh | 48 | 28 | 8 | 84 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 3 | 28 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 27 | Đồ họa 1A | 257104049 | Nguyễn Cao Vinh | 34 | 24 | 3 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 1 | Đồ hoạ 1B | 257104004 | Nguyễn Thị Phương Anh | 34 | 24 | 3 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 2 | Đồ hoạ 1B | 257104003 | Nguyễn Mai Anh | 36 | 24 | 5 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 5 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 3 | Đồ hoạ 1B | 257104006 | Vy Ngọc Anh | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 4 | Đồ hoạ 1B | 257104008 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 50 | 24 | 0 | 74 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 5 | Đồ hoạ 1B | 257104009 | Võ Thị Hương Châu | 37 | 24 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 6 | Đồ hoạ 1B | 257104010 | Nguyễn Thùy Dung | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 7 | Đồ hoạ 1B | 257104011 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 8 | Đồ hoạ 1B | 257104012 | Võ Hoàng Hương Giang | 39 | 24 | 2 | 65 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 9 | Đồ hoạ 1B | 257104013 | Châu Hân Hoa | 49 | 28 | 12 | 89 | Tốt | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 28 | 3 | 5 | 4 | 12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 10 | Đồ hoạ 1B | 257104016 | Hồ Tuấn Kiệt | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 11 | Đồ hoạ 1B | 257104014 | Nguyễn Vĩnh Như Khuê | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 12 | Đồ hoạ 1B | 257104015 | Nông Mạnh Khương | 36 | 7 | 8 | 51 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 13 | Đồ hoạ 1B | 257104020 | Hồ Gia Linh | 34 | -3 | 0 | 31 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | -3 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 14 | Đồ hoạ 1B | 257104023 | Trương Kim Long | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 15 | Đồ hoạ 1B | 257104026 | Hà Ngô Đông Nghi | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 16 | Đồ hoạ 1B | 257104027 | Lê Bảo Ngọc | 46 | 3 | 6 | 55 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 17 | Đồ hoạ 1B | 257104028 | Phạm Bảo Ngọc | 34 | 24 | 0 | 58 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||