ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
2
Phòng Quản lý Đào tạo
3
-oOo-
4
5
THỜI KHÓA BIỂU LỚP
6
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
7
Các lưu ý khi xem thời khóa biểu:
8
1. Thời gian học:
9
Các môn học 5 tiết/buổi
10
Sáng: từ 7h00 đến 11h25
11
Chiều: từ 12h45 đến 17h10
12
Tiết học: 12345 - Buổi sáng; 78901- buổi chiều
13
2. Giờ ra chơi:
Sáng: 8:40 - 8:55, Chiều: Từ 14:40 - 14:55
14
15
3. Địa điểm học:
97 Võ Văn Tần, P.6, Q.3 (A.)
16
Môn Giáo dục thể chất 2: Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao TP.HCM, địa chỉ 639 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, TP.HCM
17
Môn Giáo dục quốc phòng, môn Giáo dục thể chất 1: cơ sở Long Bình Tân
18
4. Các môn Tiếng Anh không chuyên, Tiếng Nhật, Tiếng Hoa, Tiếng Hàn: Sinh viên học theo nhóm
19
20
5. Các môn học học bằng Tiếng Anh của các ngành khối Kinh tế: ghi chú (TA) sau tên các môn học.
21
22
Lớp: Đặc biệt khóa 2021 (_DB2021) - Ngành Môn học chung - Khoa Đào tạo đặc biệt
23
Ngày bắt đầu học kỳ : 09/06/2025 (Tuần 36)
24
Mã MHNhómTổ hợpTổ THTên môn họcCBGDTên CBGDThứTiết họcPhòngThời gian học
25
Môn chưa xếp / không xếp thời khóa biểu
26
ITEC6408CS21CThực tập tốt nghiệp*
27
28
29
Lớp: Đặc biệt khóa 2024 (_DB2024) - Ngành Môn học chung - Khoa Đào tạo đặc biệt
30
Ngày bắt đầu học kỳ : 09/06/2025 (Tuần 36)
31
Mã MHNhómTổ hợpTổ THTên môn họcCBGDTên CBGDThứTiết họcPhòngThời gian học
32
Môn chưa xếp / không xếp thời khóa biểu
33
ITEC6401CS2401CCơ sở lập trình*
34
35
36
Lớp: Giáo dục thể chất 2 - Khoa Đặc biệt (_DBGDTC) - Ngành Môn học chung - Khoa Đào tạo đặc biệt
37
Ngày bắt đầu học kỳ : 09/06/2025 (Tuần 36)
38
Mã MHNhómTổ hợpTổ THTên môn họcCBGDTên CBGDThứTiết họcPhòngThời gian học
39
Môn đã xếp thời khóa biểu
40
PEDU0204CL01CGDTC 2 (TC) - Cầu lông712345-----------SPTDTT_0121/06/2025 - 16/08/2025
41
PEDU0204CL03CGDTC 2 (TC) - Cầu lông7------78901-----SPTDTT_0121/06/2025 - 16/08/2025
42
PEDU0204CL17CGDTC 2 (TC) - Cầu lông812345-----------SPTDTT_0122/06/2025 - 17/08/2025
43
PEDU0204CL21CGDTC 2 (TC) - Cầu lông8------78901-----SPTDTT_0122/06/2025 - 17/08/2025
44
45
46
Lớp: Tiếng Anh căn bản 5 (CLC) - Online (_DBAVCB5) - Ngành Môn học chung - Khoa Đào tạo đặc biệt
47
Ngày bắt đầu học kỳ : 09/06/2025 (Tuần 36)
48
Mã MHNhómTổ hợpTổ THTên môn họcCBGDTên CBGDThứTiết họcPhòngThời gian học
49
Môn đã xếp thời khóa biểu
50
GENG0315VT5101C01Tiếng Anh căn bản 5212345-----------_ONLINE0807/07/2025 - 07/07/2025
51
212345-----------_ONLINE0809/06/2025 - 30/06/2025
52
GENG0315VT5201C01Tiếng Anh căn bản 5212345-----------_ONLINE0211/08/2025 - 11/08/2025
53
212345-----------_ONLINE0214/07/2025 - 04/08/2025
54
GENG0315VT5102C01Tiếng Anh căn bản 52------78901-----_ONLINE0807/07/2025 - 07/07/2025
55
2------78901-----_ONLINE0809/06/2025 - 30/06/2025
56
GENG0315VT5202CTiếng Anh căn bản 52------78901-----_ONLINE0214/07/2025 - 04/08/2025
57
012------78901-----_ONLINE0211/08/2025 - 11/08/2025
58
GENG0315VT5103CTiếng Anh căn bản 5312345-----------_ONLINE0810/06/2025 - 01/07/2025
59
01312345-----------_ONLINE0808/07/2025 - 08/07/2025
60
GENG0315VT5203C01Tiếng Anh căn bản 5312345-----------_ONLINE0212/08/2025 - 12/08/2025
61
312345-----------_ONLINE0215/07/2025 - 05/08/2025
62
GENG0315VT5104C01Tiếng Anh căn bản 53------78901-----_ONLINE0808/07/2025 - 08/07/2025
63
3------78901-----_ONLINE0810/06/2025 - 01/07/2025
64
GENG0315VT5204CTiếng Anh căn bản 53------78901-----_ONLINE0215/07/2025 - 05/08/2025
65
GENG0315VT5204C01Tiếng Anh căn bản 53------78901-----_ONLINE0212/08/2025 - 12/08/2025
66
GENG0315VT5103CTiếng Anh căn bản 5512345-----------_ONLINE0812/06/2025 - 03/07/2025
67
GENG0315VT5203CTiếng Anh căn bản 5512345-----------_ONLINE0217/07/2025 - 07/08/2025
68
GENG0315VT5104CTiếng Anh căn bản 55------78901-----_ONLINE0812/06/2025 - 03/07/2025
69
GENG0315VT5204CTiếng Anh căn bản 55------78901-----_ONLINE0217/07/2025 - 07/08/2025
70
GENG0315VT5101CTiếng Anh căn bản 5612345-----------_ONLINE0813/06/2025 - 04/07/2025
71
GENG0315VT5201CTiếng Anh căn bản 5612345-----------_ONLINE0218/07/2025 - 08/08/2025
72
GENG0315VT5102CTiếng Anh căn bản 56------78901-----_ONLINE0813/06/2025 - 04/07/2025
73
GENG0315VT5202CTiếng Anh căn bản 56------78901-----_ONLINE0218/07/2025 - 08/08/2025
74
75
76
Lớp: Tiếng Anh nâng cao 1 - CLC (_DBTANC1) - Ngành Môn học chung - Khoa Đào tạo đặc biệt
77
Ngày bắt đầu học kỳ : 09/06/2025 (Tuần 36)
78
Mã MHNhómTổ hợpTổ THTên môn họcCBGDTên CBGDThứTiết họcPhòngThời gian học
79
Môn đã xếp thời khóa biểu
80
GENG1311VT6201CTiếng Anh nâng cao 1212345-----------A.30214/07/2025 - 04/08/2025
81
01212345-----------A.30211/08/2025 - 11/08/2025
82
GENG1311VT6202CTiếng Anh nâng cao 12------78901-----A.30214/07/2025 - 04/08/2025
83
012------78901-----A.30211/08/2025 - 11/08/2025
84
GENG1311VT6103C01Tiếng Anh nâng cao 1312345-----------A.20308/07/2025 - 08/07/2025
85
312345-----------A.20310/06/2025 - 01/07/2025
86
GENG1311VT6203CTiếng Anh nâng cao 1312345-----------A.30215/07/2025 - 05/08/2025
87
01312345-----------A.30212/08/2025 - 12/08/2025
88
GENG1311VT6104CTiếng Anh nâng cao 13------78901-----A.20310/06/2025 - 01/07/2025
89
013------78901-----A.20308/07/2025 - 08/07/2025
90
GENG1311VT6204CTiếng Anh nâng cao 13------78901-----A.30215/07/2025 - 05/08/2025
91
013------78901-----A.30212/08/2025 - 12/08/2025
92
GENG1311VT6105C01Tiếng Anh nâng cao 1412345-----------A.20309/07/2025 - 09/07/2025
93
412345-----------A.20311/06/2025 - 02/07/2025
94
GENG1311VT6106CTiếng Anh nâng cao 14------78901-----A.20311/06/2025 - 02/07/2025
95
014------78901-----A.20309/07/2025 - 09/07/2025
96
GENG1311VT6103CTiếng Anh nâng cao 1512345-----------A.20312/06/2025 - 03/07/2025
97
GENG1311VT6203CTiếng Anh nâng cao 1512345-----------A.30217/07/2025 - 07/08/2025
98
GENG1311VT6104CTiếng Anh nâng cao 15------78901-----A.20312/06/2025 - 03/07/2025
99
GENG1311VT6204CTiếng Anh nâng cao 15------78901-----A.30217/07/2025 - 07/08/2025
100
GENG1311VT6201CTiếng Anh nâng cao 1612345-----------A.30218/07/2025 - 08/08/2025