ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máySố tín chỉ:2Mã học phần:191032003
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
1
1823L20020
Hoàng Tất Bằng18L2TH.0102/10/2025D508173060'10CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
9
2
1823L20009
Đinh Kim Đức18L2TH.0102/10/2025D508173060'9CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
10
3
1823L20010
Vũ Trung Đức18L2TH.0102/10/2025D508173060'9,5CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
11
4
1823L20012
Nguyễn Huy Hoàng18L2TH.0102/10/2025D508173060'7CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
12
5
1824L20035
Phạm ThịKiều18L2TH.0102/10/2025D508173060'8CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
13
6
1824L10052
Đỗ Phú Trường
Lâm18L2TH.0102/10/2025D508173060'9CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
14
71823L20013Đào Mỹ Linh18L2TH.0102/10/2025D508173060'7CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
15
81823L20015Trương Ngọc Minh18L2TH.0102/10/2025D508173060'9CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
16
9
1823L20016
Nguyễn Văn Nam18L2TH.0102/10/2025D508173060'8CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
17
10
1823L20018
Nguyễn Minh Quang18L2TH.0102/10/2025D508173060'9CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
18
11
1823L20019
Phạm Anh 18L2TH.0102/10/2025D508173060'8,3CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
19
12
1824L30005
Phạm MinhTuấn18L2TH.0102/10/2025D508173060'9,5CNTT
Cơ sở công nghệ của hệ thống Kế toán máy
2191032003
20
21
Ghi chú:
22
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
23
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
24
25
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
26
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100