CD NAM 1, 2.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MaSVHOTENLOP
TongDiem
TongSoTinChi
TK NAM 1
2
160001NGUYỄN NGÔ PHƯỚC ANC434201,70
3
160895CAO VĂN ÂNC4130492,70
4
160003PHAN CÔNG BÌNHC4142492,90
5
160004NGUYỄN CÔNG CHUNGC498,5442,20
6
160914CHÂU NGỌC QUỐC CƯỜNGC4130492,70
7
160837NGUYỄN TẤN DƯƠNGC4108,5532,00
8
160838NGUYỄN VĂN C4106,5462,30
9
160787BÙI NGỌCHOÀNGC471401,80
10
160908HÀ NHẬT HOÀNGC499492,00
11
160007ĐẶNG CÔNG KHANHC4113,5492,30
12
160713PHAN DUY KHƯƠNGC497482,00
13
160009HỒ QUANG LINHC441,5440,90
14
160968TRẦN VIẾTLƯUC492,5462,00
15
160055NGUYỄN PHƯƠNG NAMC4122462,70
16
160878LÊ NGUYỄN HOÀNG PHÚCC4118,5502,40
17
160994TRẦN DUYPHƯƠNGC4129,5442,90
18
161012NGÔ VĂN TÂMC488511,70
19
160841TRẦN QUỐC THẮNGC437211,80
20
160993TRẦN VĂN QUỐCTHẮNGC491,5491,90
21
161009HỒ DUYTHANHC4142443,20
22
160568ĐẶNG TRẦN QUANG THUẬNC4192533,60
23
160924NGUYỄN MẠNH THƯỜNGC478,5471,70
24
160014VÕ VĂN TÍNC4126492,60
25
160017HUỲNH GIÁM C4115,5462,50
26
160019NGUYỄN QUANG VINHC4118,5452,60
27
160770NGUYỄN ĐỨC VINHC430,5201,50
28
160020LÊ THỊ THẢO VYC440,5192,10
29
160082PHẠM HOÀI ÂND11A107,5492,20
30
160084TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNHD11A105,5482,20
31
160522TRƯƠNG THỊ Y BAD11A107442,40
32
160476VÕ THỊ BÌNHD11A61401,50
33
160995MẠC THỊ THÙY BÔNGD11A91491,90
34
160089ĐINH THỊ MỸ CHÂUD11A88,5452,00
35
160495NGUYỄN THỊ ANH ĐÀOD11A92,5501,90
36
160811ĐINH THỊ KIỀU DIỄMD11A50,5421,20
37
160091PHAN THỊ KIM DIỂMD11A100452,20
38
160751TRẦN THỊ MỸ DIỆUD11A86451,90
39
160096ĐÀO THỊ THUỲ DƯƠNGD11A102472,20
40
160816NGUYỄN HOÀNG D11A94,5442,10
41
160639ĐỖ THỊ THUÝ HẰNGD11A126462,70
42
160616TRẦN THỊ HẠNHD11A111,5462,40
43
160106NGÔ THỊ NGỌC HẬUD11A93,5452,10
44
160437LÊ THỊ MINH HIẾUD11A40311,30
45
160666H' ĐA LI DA HLONGD11A41281,50
46
160113NGUYỄN THỊ KIM HOAD11A118,5452,60
47
160972VÕ THỊ KIM HOAD11A101472,10
48
160595NGUYỄN THỊ HIÊN HƯƠNGD11A82,5441,90
49
160990TRẦN TRƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀND11A128,5452,90
50
160848H' CHOI KTLAD11A84,5441,90
51
160130HUỲNH THỊ LÀNHD11A135453,00
52
160133PHẠM THỊ LIÊND11A146483,00
53
160136ĐINH THỊ KHÁNH LINHD11A96,5422,30
54
160141PHẠM THỊ MỸ LỢID11A127462,80
55
160151PHẠM THỊ THANH MYD11A136,5423,30
56
160752HỒ THỊ TRÀ MYD11A112,5462,40
57
160153TRẦN THỊ THÚY NGAD11A50,5281,80
58
160998TRƯƠNG THỊNGÂND11A156443,50
59
160484NGUYỄN THỊ THUÝ NGUYÊND11A96482,00
60
161015LƯU THỊ THU NHID11A113422,70
61
160698PHẠM THỊ HỒNG NHƯD11A98442,20
62
160757NGUYỄN THỊ KIỀU OANHD11A171,5493,50
63
160167NGUYỄN THỊ PHÚCD11A99,5462,20
64
160173CAO LÊ HÀO QUANGD11A89,5461,90
65
169001PHONSAVANHSOMMAYD11A88471,90
66
160749LÊ THỊ SƯƠNGD11A104,5472,20
67
160183LÊ THỊ THẮMD11A106,5502,10
68
160494PHAN THỊ KIM THANHD11A76,5451,70
69
160191NGUYỄN THANH DIỆU THẢOD11A99472,10
70
160901PHẠM THẠCH THẢOD11A88,5392,30
71
160515NGUYỄN THI THID11A88,5461,90
72
160202ĐẶNG THỊ LỆ THUD11A104,5462,30
73
160610PHAN THỊ MỸ THUẬND11A120492,40
74
160696ĐINH THỊ MINH THUỲD11A105,5482,20
75
160216THỦY THỊ NGỌC TIÊND11A111,5432,60
76
160217NGUYỄN THỊ THANH TRÀD11A87,5451,90
77
160221TRẦN THỊ HUYỀN TRÂND11A131443,00
78
160520UNG THỊ THÙY TRINHD11A72,5451,60
79
160904TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG TRINHD11A103,5472,20
80
160228PLOONG THỊ TRÔID11A117,5452,60
81
160604ĐỖ THỊ D11A116462,50
82
160231HUỲNH THANH TUYỀND11A92462,00
83
160234NGUYỄN THỊ THU TUYỀND11A103,5482,20
84
160237TRẦN THỊ MỸ VÂND11A105,5472,20
85
160946NGUYỄN TẤN VƯƠNGD11A77,5441,80
86
169002BAIKHUANCHANHXAYTHAVONED11A84,5481,80
87
160242NGUYỄN THỊ THANHXUÂND11A142463,10
88
160631TRẦN THỊ MINH YẾND11A88,5461,90
89
160083TRẦN THỊ ANHD11B91471,90
90
160085VÕ THỊ NGỌC ÁNHD11B144,5483,00
91
160087NGUYỄN ĐỨC BÌNHD11B63441,40
92
161002PHẠM THỊ THUCHẤPD11B77223,50
93
160100NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀOD11B143,5512,80
94
160703LÊ THỊ KIM DIỄND11B145473,10
95
160718HÀ THỊ DUNGD11B153473,30
96
160099VÕ THỊ PHƯƠNG DUYÊND11B139473,00
97
160102HUỲNH THỊ THÚY HẰNGD11B46202,30
98
160109LÊ THỊ HIẾUD11B111,5452,50
99
160980PHAN THỊ HỒNGD11B99,5462,20
100
160116DƯƠNG THỊ QUỲNH HƯƠNGD11B108,5492,20
Loading...
 
 
 
năm 1
năm 2
DANH SACH