| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | HỌC KỲ 1. NĂM HỌC 2021-2022. MÃ HỌC KỲ 211 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã học phần | Học phần | Số TC | Mã LHP | Giảng Viên | Số SV | Số ĐK | Thứ | Tiết | Giảng đường | Nhóm | ||||||||||||||
758 | 519 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 3-21 | ThS.Lương Thị Minh Ngọc | 25 | 17 | 4 | 4-6 | G203 | N.HOC | 04/10/21 - 15/01/22 | |||||||||||||
759 | 517 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 1 | ThS.Trần Thùy Dương | 80 | 73 | 3 | 10-12 | C505 | N.HOC | 04/10/21 - 15/01/22 | |||||||||||||
760 | 518 | ANT1100 | Nhân học đại cương | 3 | ANT1100 2 | TS.Đinh Thị Thanh Huyền; Phan Thị Ngọc | 100 | 99 | 7 | 7-9 | G304 | N.HOC | 04/10/21 - 15/01/22 | |||||||||||||
761 | 45 | ANT1101 | Các dân tộc và chính sách dân tộc ở Việt Nam | 3 | ANT1101 | TS.Nguyễn Vũ Hoàng | 70 | 23 | 4 | 1-3 | G305 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
762 | 62 | ANT1150 | Các phương pháp nghiên cứu nhân học | 3 | ANT1150 | TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC | 80 | 55 | 7 | 4-6 | G407 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
763 | 520 | ANT2002 | Nhân học ngôn ngữ | 3 | ANT2002 | TS.Phan Phương Anh | 70 | 9 | 5 | 1-3 | G306 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | Hủy | ||||||||||||
764 | 521 | ANT2004 | Nhân học phát triển | 3 | ANT2004 | PGS.TS.Lâm Minh Châu | 70 | 22 | 3 | 1-3 | I501 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
765 | 522 | ANT3001 | Nhân học tôn giáo | 3 | ANT3001 | PGS.TS.Đinh Hồng Hải | 80 | 31 | 6 | 1-3 | G206 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
766 | 524 | ANT3002 | Nhân học y tế | 3 | ANT3002 | TS.Trần Minh Hằng; ThS.Lương Thị Minh Ngọc | 80 | 67 | 6 | 10-12 | G402 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
767 | 523 | ANT3003 | Nhân học về giới | 3 | ANT3003 | TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC | 80 | 63 | 4 | 10-12 | G408 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
768 | 789 | ANT3004 | Tính tộc người và quan hệ tộc người | 3 | ANT3004 | PGS.TS.Lâm Minh Châu; PGS.TS.Lâm Bá Nam | 80 | 33 | 6 | 4-6 | I501 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
769 | 856 | ANT3006 | Thân tộc, hôn nhân và gia đình ở Việt Nam | 3 | ANT3006 | PGS.TS.Nguyễn Trường Giang | 80 | 53 | 7 | 7-9 | G306 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
770 | 1266 | ANT3009 | Văn hóa và xã hội Việt Nam đương đại | 3 | ANT3009 | TS.Nguyễn Thị Thanh Bình | 70 | 61 | 5 | 10-12 | I301 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
771 | 44 | ANT3011 | Các dân tộc Tày - Thái ở Việt Nam | 3 | ANT3011 | PGS.TS.Phạm Văn Lợi | 70 | 38 | 3 | 4-6 | I501 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
772 | 516 | ANT3018 | Nhân học đô thị | 3 | ANT3018 | PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-Nhân học; TS.Đinh Thị Thanh Huyền | 70 | 69 | 6 | 7-9 | I301 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | |||||||||||||
773 | 291 | ANT4053 | Khóa luận tốt nghiệp | 5 | ANT4053 | 100 | 0 | CN | 1-1 | A112 | N.HOC | 13/9 – 25/12/2021 | Hủy | |||||||||||||
1322 | ||||||||||||||||||||||||||
1323 | Hà Nội, ngày 28 tháng 8 năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
1324 | ||||||||||||||||||||||||||
1325 | ||||||||||||||||||||||||||
1326 | ||||||||||||||||||||||||||
1327 | ||||||||||||||||||||||||||
1328 | ||||||||||||||||||||||||||
1329 | ||||||||||||||||||||||||||
1330 | ||||||||||||||||||||||||||
1331 | ||||||||||||||||||||||||||
1332 | ||||||||||||||||||||||||||