| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT-CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Trình độ: Cao đẳng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo Biên bản ngày 09 tháng 7 năm 2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | TTL | Lớp | Mã SV | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Nghề đào tạo | Tốt nghiệp | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Xếp loại rèn luyện | TBC thang điểm 4 | Xếp loại tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 1 | CG23CD31 | CG23CD3102 | Nguyễn Hoàng Gia | Bảo | Nam | 07/01/2005 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,79 | Khá | Count of Mã SV | |||||||||||||||||||||||||||
11 | 2 | 2 | CG23CD31 | CG23CD3104 | Trần Phước Thành | Đạt | Nam | 30/01/2005 | TP. Hồ Chí Minh | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,29 | Trung bình | Lớp | Giỏi | Khá | Trung bình | Xuất sắc | Tổng cộng | ||||||||||||||||||||||
12 | 3 | 3 | CG23CD31 | CG23CD3106 | Nguyễn Việt | Hoàng | Nam | 15/05/2003 | Phú Yên | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,50 | Khá | BT23CD31 | 2 | 7 | 6 | 15 | |||||||||||||||||||||||
13 | 4 | 4 | CG23CD31 | CG23CD3109 | Lê Cao | Nguyên | Nam | 22/05/2005 | Đắk Nông | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,31 | Trung bình | CG20CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 5 | 5 | CG23CD31 | CG23CD3111 | Hoàng Long | Nhật | Nam | 19/01/2003 | Phú Thọ | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,76 | Khá | CG21CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 6 | 6 | CG23CD31 | CG23CD3113 | Huỳnh Nhật | Thanh | Nam | 18/01/1995 | Bình Thuận | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,19 | Giỏi | CG23CD31 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | ||||||||||||||||||||||
16 | 7 | 7 | CG23CD31 | CG23CD3114 | Mai Tiến | Thuần | Nam | 22/05/2004 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,79 | Khá | CG24CD11 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 8 | 8 | CG23CD31 | CG23CD3115 | Quách Duy | Toàn | Nam | 23/09/1993 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,56 | Xuất sắc | CT23CD31 | 10 | 6 | 16 | ||||||||||||||||||||||||
18 | 9 | 9 | CG23CD31 | CG23CD3118 | Võ Thế | Văn | Nam | 02/07/2005 | Đắk Lắk | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,39 | Trung bình | DC22CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 10 | 1 | BT23CD31 | BT23CD3101 | Phạm Quốc | Đạt | Nam | 23/04/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,29 | Trung bình | DC23CD31 | 2 | 4 | 5 | 11 | |||||||||||||||||||||||
20 | 11 | 2 | BT23CD31 | BT23CD3102 | Đinh Huy | Hoàng | Nam | 13/04/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,93 | Khá | DL20CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 12 | 3 | BT23CD31 | BT23CD3104 | Cao Hoàng | Huy | Nam | 30/01/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,65 | Khá | DL23CD31 | 4 | 5 | 9 | ||||||||||||||||||||||||
22 | 13 | 4 | BT23CD31 | BT23CD3105 | Võ Minh | Luân | Nam | 18/08/1999 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 3,21 | Giỏi | DL23CD32 | 2 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||||||||||||||
23 | 14 | 5 | BT23CD31 | BT23CD3107 | Vũ Thành | Nam | Nam | 02/05/2005 | Đắk Nông | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,62 | Khá | DN20CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 15 | 6 | BT23CD31 | BT23CD3108 | Đoàn Minh | Nguyên | Nam | 07/09/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,38 | Trung bình | DN22CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 16 | 7 | BT23CD31 | BT23CD3110 | Nguyễn Đức Minh | Nhật | Nam | 16/05/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,74 | Khá | DN23CD11 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 17 | 8 | BT23CD31 | BT23CD3111 | Nguyễn Văn | Quang | Nam | 06/08/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,77 | Khá | DN23CD31 | 1 | 12 | 2 | 15 | |||||||||||||||||||||||
27 | 18 | 9 | BT23CD31 | BT23CD3112 | Nguyễn Công | Sơn | Nam | 14/06/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,40 | Trung bình | DN23CD32 | 6 | 9 | 15 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 19 | 10 | BT23CD31 | BT23CD3113 | Âu Ngọc | Tâm | Nam | 10/07/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,39 | Trung bình | DN24CD12 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 20 | 11 | BT23CD31 | BT23CD3114 | Trần Minh | Triết | Nam | 13/08/2004 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,63 | Khá | HT23CD11 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 21 | 12 | BT23CD31 | BT23CD3115 | Đặng Anh | Tú | Nam | 12/07/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,39 | Trung bình | HT23CD31 | 7 | 4 | 4 | 1 | 16 | ||||||||||||||||||||||
31 | 22 | 13 | BT23CD31 | BT23CD3116 | Nguyễn Anh | Tuấn | Nam | 30/11/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,26 | Trung bình | HT24CD11 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 23 | 14 | BT23CD31 | BT23CD3117 | Nguyễn Viết | Tuyên | Nam | 12/02/2005 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,51 | Khá | NG23CD11 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 24 | 15 | BT23CD31 | BT23CD3118 | Lê Thế | Vinh | Nam | 17/07/2005 | Kiên Giang | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 3,02 | Giỏi | NG24CD11 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 25 | 1 | DL23CD31 | DL23CD3102 | Nguyễn Quốc | Đăng | Nam | 09/06/2005 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,63 | Khá | OT22CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 26 | 2 | DL23CD31 | DL23CD3104 | La Hoàng | Duy | Nam | 08/08/2005 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,41 | Trung bình | OT23CD31 | 3 | 8 | 6 | 17 | |||||||||||||||||||||||
36 | 27 | 3 | DL23CD31 | DL23CD3105 | Lê Nhật | Hào | Nam | 04/01/2004 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Tốt | 2,65 | Khá | OT23CD32 | 8 | 6 | 1 | 15 | |||||||||||||||||||||||
37 | 28 | 4 | DL23CD31 | DL23CD3106 | Nguyễn Tuấn | Hoàng | Nam | 11/06/2005 | Hà Tĩnh | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,30 | Trung bình | QT22CD31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 29 | 5 | DL23CD31 | DL23CD3109 | Nguyễn Ngọc | Huynh | Nam | 27/05/2005 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,67 | Khá | QT23CD31 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | ||||||||||||||||||||||
39 | 30 | 6 | DL23CD31 | DL23CD3111 | Vũ Xuân | Linh | Nam | 02/12/2005 | Gia Lai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,68 | Khá | TD23CD31 | 2 | 6 | 7 | 15 | |||||||||||||||||||||||
40 | 31 | 7 | DL23CD31 | DL23CD3114 | Đới Văn | Nam | Nam | 28/06/2004 | Ninh Bình | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,24 | Trung bình | Tổng cộng | 29 | 79 | 68 | 5 | 181 | ||||||||||||||||||||||
41 | 32 | 8 | DL23CD31 | DL23CD3117 | Nguyễn Trường | Phúc | Nam | 07/01/2005 | Bình Thuận | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,48 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | 33 | 9 | DL23CD31 | DL23CD3121 | Phạm Công Anh | Tuấn | Nam | 24/06/2005 | Gia Lai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,32 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | 34 | 1 | DL23CD32 | DL23CD3209 | Nguyễn Hoàng Duy | Khánh | Nam | 01/03/2005 | Đồng Tháp | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Tốt | 3,52 | Xuất sắc | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | 35 | 2 | DL23CD32 | DL23CD3210 | Lê Thanh | Lâm | Nam | 07/10/2005 | Quảng Ngãi | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,63 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | 36 | 3 | DL23CD32 | DL23CD3211 | Hồ Tấn Nhật | Minh | Nam | 18/07/2005 | Khánh Hòa | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,37 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | 37 | 4 | DL23CD32 | DL23CD3215 | Đinh Nguyễn Quốc | Thái | Nam | 19/10/2005 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,99 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | 38 | 5 | DL23CD32 | DL23CD3217 | Dương Văn | Tuấn | Nam | 08/06/2004 | Quảng Nam | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,25 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | 39 | 6 | DL23CD32 | DL23CD3218 | Nguyễn Hoàng | Vũ | Nam | 16/10/2005 | Đồng Nai | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | Khá | 2,48 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | 40 | 1 | DN23CD31 | DN23CD3102 | Phạm Minh | Bảo | Nam | 04/12/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,99 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | 41 | 2 | DN23CD31 | DN23CD3104 | Nguyễn Thành | Danh | Nam | 18/03/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,48 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | 42 | 3 | DN23CD31 | DN23CD3106 | Nguyễn Ngọc Minh | Đức | Nam | 21/12/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,66 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | 43 | 4 | DN23CD31 | DN23CD3107 | Lê Anh | Duy | Nam | 01/01/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,51 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | 44 | 5 | DN23CD31 | DN23CD3108 | Hà Thiên Bảo | Hoàng | Nam | 02/05/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,64 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | 45 | 6 | DN23CD31 | DN23CD3109 | Huỳnh Hữu | Hoàng | Nam | 12/08/2003 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,59 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | 46 | 7 | DN23CD31 | DN23CD3111 | Lê Nam | Khánh | Nam | 15/10/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,83 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | 47 | 8 | DN23CD31 | DN23CD3115 | Nguyễn Trường | Phát | Nam | 13/06/2004 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,60 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | 48 | 9 | DN23CD31 | DN23CD3117 | Trần Văn | Quốc | Nam | 10/10/2005 | Hà Tĩnh | Điện công nghiệp | Tốt | 2,57 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | 49 | 10 | DN23CD31 | DN23CD3119 | Nguyễn Tuấn | Thành | Nam | 21/09/2001 | Thanh Hóa | Điện công nghiệp | Tốt | 3,19 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | 50 | 11 | DN23CD31 | DN23CD3120 | Đinh Ngọc | Thiên | Nam | 16/01/2004 | Nam Định | Điện công nghiệp | Tốt | 2,84 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 51 | 12 | DN23CD31 | DN23CD3121 | Nguyễn Thành | Thương | Nam | 27/05/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,88 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | 52 | 13 | DN23CD31 | DN23CD3123 | Nguyễn Tấn | Trường | Nam | 07/08/2005 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp | Tốt | 2,45 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | 53 | 14 | DN23CD31 | DN23CD3124 | Trần Quốc | Việt | Nam | 15/08/2003 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,85 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | 54 | 15 | DN23CD31 | DN23CD3125 | Lê Trường | Vũ | Nam | 06/12/2000 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,75 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | 55 | 1 | DN23CD32 | DN23CD3201 | Trịnh Thế | Bảo | Nam | 07/06/2002 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,56 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | 56 | 2 | DN23CD32 | DN23CD3204 | Lưu Thành | Đạt | Nam | 27/09/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,61 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | 57 | 3 | DN23CD32 | DN23CD3205 | Nguyễn Văn | Diệu | Nam | 03/01/2005 | Thái Bình | Điện công nghiệp | Khá | 2,52 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 58 | 4 | DN23CD32 | DN23CD3207 | Nguyễn Đức | Duy | Nam | 22/04/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,42 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | 59 | 5 | DN23CD32 | DN23CD3209 | Nguyễn Quang | Hiển | Nam | 23/01/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,27 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | 60 | 6 | DN23CD32 | DN23CD3210 | Nguyễn Trọng | Hiếu | Nam | 25/07/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,30 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | 61 | 7 | DN23CD32 | DN23CD3211 | Từ Chí | Hoàng | Nam | 25/12/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Khá | 2,27 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | 62 | 8 | DN23CD32 | DN23CD3212 | Phạm Tuấn | Hưng | Nam | 13/07/2005 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp | Khá | 2,23 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 63 | 9 | DN23CD32 | DN23CD3213 | Nguyễn Hoàng | Huy | Nam | 25/08/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,31 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | 64 | 10 | DN23CD32 | DN23CD3214 | Nguyễn Văn | Khánh | Nam | 13/06/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,25 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | 65 | 11 | DN23CD32 | DN23CD3217 | Đoàn Ngọc | Minh | Nam | 17/02/2002 | Nam Định | Điện công nghiệp | Tốt | 2,55 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | 66 | 12 | DN23CD32 | DN23CD3220 | Phan Văn | Nghĩa | Nam | 23/03/2004 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp | Khá | 2,65 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | 67 | 13 | DN23CD32 | DN23CD3222 | Nguyễn Trần Anh | Thái | Nam | 07/08/2005 | Đồng Nai | Điện công nghiệp | Tốt | 2,26 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | 68 | 14 | DN23CD32 | DN23CD3223 | Nguyễn Tiến | Thành | Nam | 07/01/2005 | Đắk Nông | Điện công nghiệp | Tốt | 2,20 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 69 | 15 | DN23CD32 | DN23CD3224 | Nguyễn Văn | Tiến | Nam | 12/09/2002 | Thái Bình | Điện công nghiệp | Tốt | 2,51 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | 70 | 1 | DC23CD31 | DC23CD3101 | Trần Gia | Bảo | Nam | 21/10/2004 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Tốt | 2,52 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | 71 | 2 | DC23CD31 | DC23CD3103 | Nguyễn Ngọc | Dinh | Nam | 26/10/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,30 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | 72 | 3 | DC23CD31 | DC23CD3104 | Lê Văn | Hiệp | Nam | 28/11/2002 | Bình Định | Điện tử công nghiệp | Xuất sắc | 2,86 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | 73 | 4 | DC23CD31 | DC23CD3105 | Lê Văn | Hòa | Nam | 03/04/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,49 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | 74 | 5 | DC23CD31 | DC23CD3106 | Nguyễn Văn | Khoa | Nam | 07/01/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Tốt | 2,89 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | 75 | 6 | DC23CD31 | DC23CD3107 | Phạm Viết | Lâm | Nam | 10/05/2004 | Thái Bình | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,30 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | 76 | 7 | DC23CD31 | DC23CD3110 | Đỗ Hoàng | Nhật | Nam | 27/09/2003 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 3,07 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | 77 | 8 | DC23CD31 | DC23CD3111 | Hồ Sỹ Bảo | Phúc | Nam | 13/06/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,26 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | 78 | 9 | DC23CD31 | DC23CD3112 | Nguyễn Hữu Minh | Phương | Nam | 07/09/2004 | Đắk Lắk | Điện tử công nghiệp | Tốt | 3,34 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | 79 | 10 | DC23CD31 | DC23CD3113 | Bùi Trần Phú | Thịnh | Nam | 18/12/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,65 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | 80 | 11 | DC23CD31 | DC23CD3115 | Trịnh Quốc | Trí | Nam | 14/12/2005 | Đồng Nai | Điện tử công nghiệp | Khá | 2,38 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | 81 | 1 | TD23CD31 | TD23CD3102 | Đinh Thành | Danh | Nam | 02/02/1997 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 3,13 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | 82 | 2 | TD23CD31 | TD23CD3103 | Bùi Tiến | Đạt | Nam | 07/06/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 2,96 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | 83 | 3 | TD23CD31 | TD23CD3104 | Tống Trịnh Phát | Đạt | Nam | 01/12/2005 | Thanh Hóa | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 2,84 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | 84 | 4 | TD23CD31 | TD23CD3105 | Phạm Minh | Đức | Nam | 05/09/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Trung bình | 2,13 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | 85 | 5 | TD23CD31 | TD23CD3111 | Võ Lâm Vĩnh | Lộc | Nam | 19/03/2004 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 2,61 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | 86 | 6 | TD23CD31 | TD23CD3112 | Dương Công | Minh | Nam | 09/01/2001 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Khá | 2,83 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | 87 | 7 | TD23CD31 | TD23CD3114 | Khuất Thanh | Nam | Nam | 24/05/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 2,98 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | 88 | 8 | TD23CD31 | TD23CD3115 | Lương Mạnh | Phú | Nam | 23/08/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tốt | 2,93 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | 89 | 9 | TD23CD31 | TD23CD3116 | Nguyễn Trần Bảo | Phúc | Nam | 19/02/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Khá | 2,22 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | 90 | 10 | TD23CD31 | TD23CD3117 | Đào Minh | Quang | Nam | 02/11/2005 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Khá | 2,25 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | 91 | 11 | TD23CD31 | TD23CD3118 | Vũ Đức | Quảng | Nam | 18/04/2005 | Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Khá | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||